Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Bồ Đào Nha có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Bồ Đào Nha sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.47 | 14.49 EUR | +5.84% | 2.42 M | 2.16 | 14.27 B EUR | 49.81 | 0.29 EUR | — | 0.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.39 | 5.000 EUR | +0.50% | 13.87 M | 1.96 | 20.58 B EUR | 17.66 | 0.28 EUR | +57.72% | 4.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.36 | 4.510 EUR | +1.49% | 1.27 M | 1.37 | 1.35 B EUR | 9.37 | 0.48 EUR | +9.19% | 3.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.21 | 0.4120 EUR | −0.72% | 1.27 M | 0.68 | 176.4 M EUR | 9.07 | 0.05 EUR | −67.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 4.522 EUR | −0.62% | 1.61 M | 1.44 | 632.97 M EUR | 14.42 | 0.31 EUR | −12.10% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.98 | 1.0840 EUR | −0.64% | 30.31 M | 0.67 | 16.11 B EUR | 14.36 | 0.08 EUR | +17.97% | 3.16% | Tài chính | Mua | |
| 0.84 | 4.220 EUR | +0.96% | 385.48 K | 1.96 | 871.81 M EUR | 67.09 | 0.06 EUR | −78.22% | 5.88% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.83 | 19.94 EUR | +0.50% | 11.71 K | 0.88 | 1.6 B EUR | — | — | — | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.83 | 19.080 EUR | −3.15% | 1.72 M | 0.71 | 14.63 B EUR | 13.65 | 1.40 EUR | +6.33% | 3.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.76 | 1.215 EUR | −0.41% | 14.18 K | 2.77 | 105.23 M EUR | 12.35 | 0.10 EUR | +45.35% | 5.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.76 | 19.33 EUR | −0.51% | 880.7 K | 0.72 | 12.13 B EUR | — | — | — | 3.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.70 | 2.225 EUR | −2.20% | 1.28 M | 0.95 | 4.31 B EUR | 19.71 | 0.11 EUR | −11.66% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.55 | 3.042 EUR | −0.65% | 372.78 K | 0.48 | 2.18 B EUR | — | — | — | 3.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.53 | 3.625 EUR | −0.28% | 659.73 K | 1.01 | 2.38 B EUR | 12.82 | 0.28 EUR | +10.56% | 4.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.53 | 2.78 EUR | +5.30% | 74 | 0.27 | 63 M EUR | — | −1.17 EUR | −166.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 0.0916 EUR | 0.00% | 3.65 M | 2.23 | 75.28 M EUR | — | −0.00 EUR | −103.72% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 5.440 EUR | −1.54% | 835.58 K | 1.60 | 2.74 B EUR | 10.37 | 0.52 EUR | +11.15% | 6.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.42 | 10.48 EUR | −0.19% | 9.51 K | 0.67 | 410.46 M EUR | 31.12 | 0.34 EUR | +31.92% | 6.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.36 | 2.24 EUR | −2.18% | 437 | 0.14 | 226 M EUR | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.36 | 6.70 EUR | +0.15% | 104.78 K | 0.47 | 892.43 M EUR | 24.16 | 0.28 EUR | −47.30% | 5.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.27 | 6.44 EUR | −0.62% | 1.82 K | 1.11 | 149.5 M EUR | 7.75 | 0.83 EUR | −44.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.17 | 6.65 EUR | 0.00% | 100 | 0.69 | 234.5 M EUR | — | — | — | 5.22% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.15 | 6.48 EUR | +0.31% | 1.54 K | 2.56 | 164.62 M EUR | 29.68 | 0.22 EUR | −10.13% | 13.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.15 | 2.90 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.71 | 880.61 M EUR | 12.80 | 0.23 EUR | — | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.10 | 0.950 EUR | −3.55% | 100 | 0.25 | 191.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 0.1894 EUR | −0.53% | 36.42 K | 0.88 | 32.26 M EUR | 11.34 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.04 | 7.14 EUR | −0.28% | 375 | 0.27 | 269.61 M EUR | 31.85 | 0.22 EUR | +5.75% | 18.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −0.01 | 2.26 EUR | 0.00% | 8 K | 0.03 | 58.75 M EUR | — | — | — | 4.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.12 | 2.72 EUR | +0.74% | 100 | 0.47 | 32.38 M EUR | — | −2.08 EUR | −141.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −0.23 | 5.00 EUR | 0.00% | 1.5 K | 1.17 | 102.78 M EUR | 3.96 | 1.26 EUR | −51.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.52 | 1.44 EUR | 0.00% | 775 | 1.11 | 7.2 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −0.91 | 19.0 EUR | 0.00% | 25 | 0.22 | 22.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |