Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Bồ Đào Nha có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Bồ Đào Nha sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.58 B EUR | 5.000 EUR | +0.50% | 13.87 M | 1.96 | 17.66 | 0.28 EUR | +57.72% | 4.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 16.11 B EUR | 1.0840 EUR | −0.64% | 30.31 M | 0.67 | 14.36 | 0.08 EUR | +17.97% | 3.16% | Tài chính | Mua | |
| 14.63 B EUR | 19.080 EUR | −3.15% | 1.72 M | 0.71 | 13.65 | 1.40 EUR | +6.33% | 3.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 14.27 B EUR | 14.49 EUR | +5.84% | 2.42 M | 2.16 | 49.81 | 0.29 EUR | — | 0.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 12.13 B EUR | 19.33 EUR | −0.51% | 880.7 K | 0.72 | — | — | — | 3.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.31 B EUR | 2.225 EUR | −2.20% | 1.28 M | 0.95 | 19.71 | 0.11 EUR | −11.66% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.74 B EUR | 5.440 EUR | −1.54% | 835.58 K | 1.60 | 10.37 | 0.52 EUR | +11.15% | 6.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.38 B EUR | 3.625 EUR | −0.28% | 659.73 K | 1.01 | 12.82 | 0.28 EUR | +10.56% | 4.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.18 B EUR | 3.042 EUR | −0.65% | 372.78 K | 0.48 | — | — | — | 3.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.6 B EUR | 19.94 EUR | +0.50% | 11.71 K | 0.88 | — | — | — | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.35 B EUR | 4.510 EUR | +1.49% | 1.27 M | 1.37 | 9.37 | 0.48 EUR | +9.19% | 3.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 892.43 M EUR | 6.70 EUR | +0.15% | 104.78 K | 0.47 | 24.16 | 0.28 EUR | −47.30% | 5.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 880.61 M EUR | 2.90 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.71 | 12.80 | 0.23 EUR | — | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 871.81 M EUR | 4.220 EUR | +0.96% | 385.48 K | 1.96 | 67.09 | 0.06 EUR | −78.22% | 5.88% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 632.97 M EUR | 4.522 EUR | −0.62% | 1.61 M | 1.44 | 14.42 | 0.31 EUR | −12.10% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 410.46 M EUR | 10.48 EUR | −0.19% | 9.51 K | 0.67 | 31.12 | 0.34 EUR | +31.92% | 6.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 269.61 M EUR | 7.14 EUR | −0.28% | 375 | 0.27 | 31.85 | 0.22 EUR | +5.75% | 18.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 234.5 M EUR | 6.65 EUR | 0.00% | 100 | 0.69 | — | — | — | 5.22% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 226 M EUR | 2.24 EUR | −2.18% | 437 | 0.14 | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 191.89 M EUR | 0.950 EUR | −3.55% | 100 | 0.25 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 176.4 M EUR | 0.4120 EUR | −0.72% | 1.27 M | 0.68 | 9.07 | 0.05 EUR | −67.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 164.62 M EUR | 6.48 EUR | +0.31% | 1.54 K | 2.56 | 29.68 | 0.22 EUR | −10.13% | 13.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 149.5 M EUR | 6.44 EUR | −0.62% | 1.82 K | 1.11 | 7.75 | 0.83 EUR | −44.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 105.23 M EUR | 1.215 EUR | −0.41% | 14.18 K | 2.77 | 12.35 | 0.10 EUR | +45.35% | 5.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 102.78 M EUR | 5.00 EUR | 0.00% | 1.5 K | 1.17 | 3.96 | 1.26 EUR | −51.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.28 M EUR | 0.0916 EUR | 0.00% | 3.65 M | 2.23 | — | −0.00 EUR | −103.72% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 63 M EUR | 2.78 EUR | +5.30% | 74 | 0.27 | — | −1.17 EUR | −166.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 58.75 M EUR | 2.26 EUR | 0.00% | 8 K | 0.03 | — | — | — | 4.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.38 M EUR | 2.72 EUR | +0.74% | 100 | 0.47 | — | −2.08 EUR | −141.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 32.26 M EUR | 0.1894 EUR | −0.53% | 36.42 K | 0.88 | 11.34 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22.8 M EUR | 19.0 EUR | 0.00% | 25 | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.2 M EUR | 1.44 EUR | 0.00% | 775 | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |