Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bồ Đào Nha có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Bồ Đào Nha có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 147.71 K | 19.33 EUR | −0.51% | 880.7 K | 0.72 | 12.13 B EUR | — | — | — | 3.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 57.1 K | 2.225 EUR | −2.20% | 1.28 M | 0.95 | 4.31 B EUR | 19.71 | 0.11 EUR | −11.66% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 50.99 K | 4.510 EUR | +1.49% | 1.27 M | 1.37 | 1.35 B EUR | 9.37 | 0.48 EUR | +9.19% | 3.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 15.75 K | 1.0840 EUR | −0.64% | 30.31 M | 0.67 | 16.11 B EUR | 14.36 | 0.08 EUR | +17.97% | 3.16% | Tài chính | Mua | |
| 14.05 K | 4.522 EUR | −0.62% | 1.61 M | 1.44 | 632.97 M EUR | 14.42 | 0.31 EUR | −12.10% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.87 K | 5.000 EUR | +0.50% | 13.87 M | 1.96 | 20.58 B EUR | 17.66 | 0.28 EUR | +57.72% | 4.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.5 K | 0.4120 EUR | −0.72% | 1.27 M | 0.68 | 176.4 M EUR | 9.07 | 0.05 EUR | −67.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.11 K | 10.48 EUR | −0.19% | 9.51 K | 0.67 | 410.46 M EUR | 31.12 | 0.34 EUR | +31.92% | 6.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.09 K | 19.080 EUR | −3.15% | 1.72 M | 0.71 | 14.63 B EUR | 13.65 | 1.40 EUR | +6.33% | 3.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.52 K | 19.94 EUR | +0.50% | 11.71 K | 0.88 | 1.6 B EUR | — | — | — | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.64 K | 6.70 EUR | +0.15% | 104.78 K | 0.47 | 892.43 M EUR | 24.16 | 0.28 EUR | −47.30% | 5.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.92 K | 3.042 EUR | −0.65% | 372.78 K | 0.48 | 2.18 B EUR | — | — | — | 3.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.08 K | 5.440 EUR | −1.54% | 835.58 K | 1.60 | 2.74 B EUR | 10.37 | 0.52 EUR | +11.15% | 6.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.63 K | 14.49 EUR | +5.84% | 2.42 M | 2.16 | 14.27 B EUR | 49.81 | 0.29 EUR | — | 0.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.23 K | 7.14 EUR | −0.28% | 375 | 0.27 | 269.61 M EUR | 31.85 | 0.22 EUR | +5.75% | 18.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.21 K | 1.215 EUR | −0.41% | 14.18 K | 2.77 | 105.23 M EUR | 12.35 | 0.10 EUR | +45.35% | 5.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 792 | 3.625 EUR | −0.28% | 659.73 K | 1.01 | 2.38 B EUR | 12.82 | 0.28 EUR | +10.56% | 4.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 12 | 1.44 EUR | 0.00% | 775 | 1.11 | 7.2 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2 | 2.26 EUR | 0.00% | 8 K | 0.03 | 58.75 M EUR | — | — | — | 4.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.1894 EUR | −0.53% | 36.42 K | 0.88 | 32.26 M EUR | 11.34 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 5.00 EUR | 0.00% | 1.5 K | 1.17 | 102.78 M EUR | 3.96 | 1.26 EUR | −51.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 6.65 EUR | 0.00% | 100 | 0.69 | 234.5 M EUR | — | — | — | 5.22% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 2.78 EUR | +5.30% | 74 | 0.27 | 63 M EUR | — | −1.17 EUR | −166.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 0.0916 EUR | 0.00% | 3.65 M | 2.23 | 75.28 M EUR | — | −0.00 EUR | −103.72% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| — | 4.220 EUR | +0.96% | 385.48 K | 1.96 | 871.81 M EUR | 67.09 | 0.06 EUR | −78.22% | 5.88% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| — | 6.48 EUR | +0.31% | 1.54 K | 2.56 | 164.62 M EUR | 29.68 | 0.22 EUR | −10.13% | 13.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| — | 19.0 EUR | 0.00% | 25 | 0.22 | 22.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 0.950 EUR | −3.55% | 100 | 0.25 | 191.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 2.24 EUR | −2.18% | 437 | 0.14 | 226 M EUR | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 6.44 EUR | −0.62% | 1.82 K | 1.11 | 149.5 M EUR | 7.75 | 0.83 EUR | −44.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 2.90 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.71 | 880.61 M EUR | 12.80 | 0.23 EUR | — | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 2.72 EUR | +0.74% | 100 | 0.47 | 32.38 M EUR | — | −2.08 EUR | −141.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |