Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Bồ Đào Nha
Cổ phiếu Bồ Đào Nha có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0916 EUR | 0.00% | 3.65 M | 2.23 | 75.28 M EUR | — | −0.00 EUR | −103.72% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.1894 EUR | −0.53% | 36.42 K | 0.88 | 32.26 M EUR | 11.34 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.4120 EUR | −0.72% | 1.27 M | 0.68 | 176.4 M EUR | 9.07 | 0.05 EUR | −67.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.950 EUR | −3.55% | 100 | 0.25 | 191.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.0840 EUR | −0.64% | 30.31 M | 0.67 | 16.11 B EUR | 14.36 | 0.08 EUR | +17.97% | 3.16% | Tài chính | Mua | |
| 1.215 EUR | −0.41% | 14.18 K | 2.77 | 105.23 M EUR | 12.35 | 0.10 EUR | +45.35% | 5.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.44 EUR | 0.00% | 775 | 1.11 | 7.2 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.225 EUR | −2.20% | 1.28 M | 0.95 | 4.31 B EUR | 19.71 | 0.11 EUR | −11.66% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.24 EUR | −2.18% | 437 | 0.14 | 226 M EUR | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.72 EUR | +0.74% | 100 | 0.47 | 32.38 M EUR | — | −2.08 EUR | −141.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.78 EUR | +5.30% | 74 | 0.27 | 63 M EUR | — | −1.17 EUR | −166.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.90 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.71 | 880.61 M EUR | 12.80 | 0.23 EUR | — | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.042 EUR | −0.65% | 372.78 K | 0.48 | 2.18 B EUR | — | — | — | 3.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.625 EUR | −0.28% | 659.73 K | 1.01 | 2.38 B EUR | 12.82 | 0.28 EUR | +10.56% | 4.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.220 EUR | +0.96% | 385.48 K | 1.96 | 871.81 M EUR | 67.09 | 0.06 EUR | −78.22% | 5.88% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.510 EUR | +1.49% | 1.27 M | 1.37 | 1.35 B EUR | 9.37 | 0.48 EUR | +9.19% | 3.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.522 EUR | −0.62% | 1.61 M | 1.44 | 632.97 M EUR | 14.42 | 0.31 EUR | −12.10% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.000 EUR | +0.50% | 13.87 M | 1.96 | 20.58 B EUR | 17.66 | 0.28 EUR | +57.72% | 4.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.440 EUR | −1.54% | 835.58 K | 1.60 | 2.74 B EUR | 10.37 | 0.52 EUR | +11.15% | 6.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 6.44 EUR | −0.62% | 1.82 K | 1.11 | 149.5 M EUR | 7.75 | 0.83 EUR | −44.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.48 EUR | +0.31% | 1.54 K | 2.56 | 164.62 M EUR | 29.68 | 0.22 EUR | −10.13% | 13.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.65 EUR | 0.00% | 100 | 0.69 | 234.5 M EUR | — | — | — | 5.22% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.70 EUR | +0.15% | 104.78 K | 0.47 | 892.43 M EUR | 24.16 | 0.28 EUR | −47.30% | 5.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.14 EUR | −0.28% | 375 | 0.27 | 269.61 M EUR | 31.85 | 0.22 EUR | +5.75% | 18.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.48 EUR | −0.19% | 9.51 K | 0.67 | 410.46 M EUR | 31.12 | 0.34 EUR | +31.92% | 6.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 14.49 EUR | +5.84% | 2.42 M | 2.16 | 14.27 B EUR | 49.81 | 0.29 EUR | — | 0.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 19.080 EUR | −3.15% | 1.72 M | 0.71 | 14.63 B EUR | 13.65 | 1.40 EUR | +6.33% | 3.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 19.33 EUR | −0.51% | 880.7 K | 0.72 | 12.13 B EUR | — | — | — | 3.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 19.94 EUR | +0.50% | 11.71 K | 0.88 | 1.6 B EUR | — | — | — | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |