Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Bồ Đào Nha có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Bồ Đào Nha với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.2 M EUR | 1.44 EUR | 0.00% | 775 | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.8 M EUR | 19.0 EUR | 0.00% | 25 | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 32.26 M EUR | 0.1894 EUR | −0.53% | 36.42 K | 0.88 | 11.34 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 32.38 M EUR | 2.72 EUR | +0.74% | 100 | 0.47 | — | −2.08 EUR | −141.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 58.75 M EUR | 2.26 EUR | 0.00% | 8 K | 0.03 | — | — | — | 4.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 63 M EUR | 2.78 EUR | +5.30% | 74 | 0.27 | — | −1.17 EUR | −166.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 75.28 M EUR | 0.0916 EUR | 0.00% | 3.65 M | 2.23 | — | −0.00 EUR | −103.72% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 102.78 M EUR | 5.00 EUR | 0.00% | 1.5 K | 1.17 | 3.96 | 1.26 EUR | −51.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 105.23 M EUR | 1.215 EUR | −0.41% | 14.18 K | 2.77 | 12.35 | 0.10 EUR | +45.35% | 5.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 149.5 M EUR | 6.44 EUR | −0.62% | 1.82 K | 1.11 | 7.75 | 0.83 EUR | −44.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 164.62 M EUR | 6.48 EUR | +0.31% | 1.54 K | 2.56 | 29.68 | 0.22 EUR | −10.13% | 13.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 176.4 M EUR | 0.4120 EUR | −0.72% | 1.27 M | 0.68 | 9.07 | 0.05 EUR | −67.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 191.89 M EUR | 0.950 EUR | −3.55% | 100 | 0.25 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 226 M EUR | 2.24 EUR | −2.18% | 437 | 0.14 | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 234.5 M EUR | 6.65 EUR | 0.00% | 100 | 0.69 | — | — | — | 5.22% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 269.61 M EUR | 7.14 EUR | −0.28% | 375 | 0.27 | 31.85 | 0.22 EUR | +5.75% | 18.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 410.46 M EUR | 10.48 EUR | −0.19% | 9.51 K | 0.67 | 31.12 | 0.34 EUR | +31.92% | 6.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 632.97 M EUR | 4.522 EUR | −0.62% | 1.61 M | 1.44 | 14.42 | 0.31 EUR | −12.10% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 871.81 M EUR | 4.220 EUR | +0.96% | 385.48 K | 1.96 | 67.09 | 0.06 EUR | −78.22% | 5.88% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 880.61 M EUR | 2.90 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.71 | 12.80 | 0.23 EUR | — | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 892.43 M EUR | 6.70 EUR | +0.15% | 104.78 K | 0.47 | 24.16 | 0.28 EUR | −47.30% | 5.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.35 B EUR | 4.510 EUR | +1.49% | 1.27 M | 1.37 | 9.37 | 0.48 EUR | +9.19% | 3.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.6 B EUR | 19.94 EUR | +0.50% | 11.71 K | 0.88 | — | — | — | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.18 B EUR | 3.042 EUR | −0.65% | 372.78 K | 0.48 | — | — | — | 3.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.38 B EUR | 3.625 EUR | −0.28% | 659.73 K | 1.01 | 12.82 | 0.28 EUR | +10.56% | 4.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.74 B EUR | 5.440 EUR | −1.54% | 835.58 K | 1.60 | 10.37 | 0.52 EUR | +11.15% | 6.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.31 B EUR | 2.225 EUR | −2.20% | 1.28 M | 0.95 | 19.71 | 0.11 EUR | −11.66% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 12.13 B EUR | 19.33 EUR | −0.51% | 880.7 K | 0.72 | — | — | — | 3.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.27 B EUR | 14.49 EUR | +5.84% | 2.42 M | 2.16 | 49.81 | 0.29 EUR | — | 0.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 14.63 B EUR | 19.080 EUR | −3.15% | 1.72 M | 0.71 | 13.65 | 1.40 EUR | +6.33% | 3.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 16.11 B EUR | 1.0840 EUR | −0.64% | 30.31 M | 0.67 | 14.36 | 0.08 EUR | +17.97% | 3.16% | Tài chính | Mua | |
| 20.58 B EUR | 5.000 EUR | +0.50% | 13.87 M | 1.96 | 17.66 | 0.28 EUR | +57.72% | 4.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua |