Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Bồ Đào Nha
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.97 B EUR | 4.15% | +0.42% | 12.5 M | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 16.11 B EUR | 3.16% | −0.64% | 30.31 M | Tài chính | 1 | |
| 14.63 B EUR | 3.43% | −3.15% | 1.72 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 14.27 B EUR | 1.54% | +5.84% | 2.42 M | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 12.13 B EUR | 3.37% | −0.51% | 880.7 K | Bán lẻ | 1 | |
| 7.24 B EUR | 3.57% | +1.16% | 3 | Tài chính | 1 | |
| 5.46 B EUR | 3.68% | −1.75% | 1.01 M | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 4.65 B EUR | 3.92% | +0.05% | 250.89 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 2.74 B EUR | 6.59% | −1.54% | 835.58 K | Truyền thông | 1 | |
| 1.76 B EUR | 2.69% | +0.79% | 1.11 M | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 892.43 M EUR | 5.22% | +0.15% | 104.78 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 632.97 M EUR | 4.02% | −0.62% | 1.61 M | Vận chuyển | 1 | |
| 427.19 M EUR | — | −1.03% | 693 | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 410.46 M EUR | 6.73% | −0.19% | 9.51 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 234.5 M EUR | 5.22% | 0.00% | 100 | Bán lẻ | 1 | |
| 164.62 M EUR | 3.74% | +0.31% | 1.54 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 112.43 M EUR | 5.16% | −0.38% | 13.32 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 102.78 M EUR | — | 0.00% | 1.5 K | Tài chính | 1 | |
| 75.28 M EUR | — | 0.00% | 3.65 M | Truyền thông | 1 | |
| 58.75 M EUR | 0.00% | 0.00% | 8 K | Tài chính | 1 | |
| 32.38 M EUR | — | +0.74% | 100 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 32.26 M EUR | — | −0.53% | 36.42 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 1 |