Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Bồ Đào Nha

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
37.24 B EUR3.15%+2.50%8.64 M23
23.51 B EUR3.27%−0.08%20.76 M44
14.63 B EUR3.43%−3.15%1.72 M11
12.36 B EUR3.41%−0.50%863.99 K22
5.54 B EUR4.12%+0.06%227.37 K24
5.46 B EUR3.68%−1.75%1.01 M13
2.81 B EUR6.41%−1.50%911.03 K22
1.76 B EUR2.69%+0.79%1.11 M13
902.29 M EUR3.06%−0.57%5.96 K47
632.97 M EUR4.02%−0.62%1.61 M11
164.62 M EUR3.74%+0.31%1.54 K11
112.43 M EUR5.16%−0.38%13.32 K12
————11