Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Rumani có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Rumani có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.61 B RON | 1.251 RON | −2.80% | 16.76 M | 1.13 | 77.95 B RON | 25.85 | 0.05 RON | −21.94% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 6.66 B RON | 199.8 RON | −0.10% | 15.56 K | 0.34 | 89.87 B RON | 21.99 | 9.09 RON | +20.55% | 3.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.46 B RON | 18.58 RON | −0.11% | 956.5 K | 0.80 | 71.61 B RON | 21.26 | 0.87 RON | +15.17% | 0.84% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 3.81 B RON | 70.0 RON | +0.14% | 26.19 K | 0.59 | 21.12 B RON | 7.90 | 8.86 RON | +7.43% | 5.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.93 B RON | 49.70 RON | +2.26% | 108.72 K | 1.12 | 16.53 B RON | 16.14 | 3.08 RON | +168.36% | 0.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.22 B RON | 97.6 RON | −0.91% | 20.47 K | 0.61 | 18.39 B RON | 25.38 | 3.84 RON | +12.01% | 1.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 888.58 M RON | 4.64 RON | −0.43% | 18.16 K | 0.35 | 2.35 B RON | 3.42 | 1.36 RON | +58.91% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 826.28 M RON | 113.8 RON | −0.18% | 4.86 K | 0.19 | 8.34 B RON | 19.97 | 5.70 RON | +92.13% | 3.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 581.29 M RON | 60.8 RON | −0.98% | 42.63 K | 0.55 | 7.6 B RON | 17.70 | 3.43 RON | — | 0.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 568.92 M RON | 0.0875 RON | 0.00% | 325.34 K | 1.73 | 2.32 B RON | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 567.04 M RON | 16.12 RON | +0.12% | 14.5 K | 0.12 | 3.04 B RON | 30.44 | 0.53 RON | — | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 450.84 M RON | 3.37 RON | +0.90% | 50.27 K | 0.42 | 2.87 B RON | 10.14 | 0.33 RON | +163.39% | 4.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 438.7 M RON | 4.11 RON | +0.24% | 112.98 K | 1.19 | 1.6 B RON | 11.78 | 0.35 RON | +9.99% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 394.63 M RON | 34.55 RON | +1.02% | 12.38 K | 0.49 | 3.64 B RON | 11.86 | 2.91 RON | +9.19% | 2.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 356.07 M RON | 17.70 RON | +14.94% | 38.21 K | 6.02 | 2.7 B RON | 22.82 | 0.78 RON | +28.90% | 1.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 346.78 M RON | 63.9 RON | −0.93% | 24.48 K | 0.18 | 19.17 B RON | — | −1.91 RON | −129.50% | 0.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 341.58 M RON | 1.410 RON | −0.35% | 36.2 K | 1.07 | 1.01 B RON | — | −0.30 RON | −624.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 231.51 M RON | 1.345 RON | 0.00% | 31.96 K | 0.28 | 1.33 B RON | — | — | — | 3.12% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 212.04 M RON | 2.35 RON | −4.08% | 60.96 K | 1.60 | 1.6 B RON | 3.57 | 0.66 RON | +770.77% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 211.27 M RON | 0.744 RON | −0.27% | 532.19 K | 0.97 | 796.86 M RON | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 185.03 M RON | 88.0 RON | +6.80% | 15.92 K | 1.28 | 891.88 M RON | 42.82 | 2.06 RON | +121.93% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 168.41 M RON | 12.06 RON | −1.15% | 78.12 K | 0.16 | 6.41 B RON | 837.50 | 0.01 RON | −68.07% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 158.66 M RON | 44.00 RON | +0.23% | 51.12 K | 2.67 | 3.55 B RON | — | — | — | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 151.16 M RON | 0.674 RON | +0.60% | 42.92 K | 0.08 | 1.43 B RON | 8.67 | 0.08 RON | +136.17% | 2.23% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 140.81 M RON | 78.0 RON | −1.02% | 1.42 K | 0.16 | 675.29 M RON | 15.25 | 5.11 RON | −7.85% | 6.87% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 112.2 M RON | 6.00 RON | −4.76% | 2.14 K | 2.02 | 1.56 B RON | — | −0.86 RON | −1,797.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 106.03 M RON | 0.242 RON | 0.00% | 52 | 0.00 | 163.6 M RON | — | −0.01 RON | +74.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 95.27 M RON | 6.54 RON | +1.24% | 60.99 K | 0.97 | 1.18 B RON | 32,700.00 | 0.00 RON | — | 1.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 81.96 M RON | 0.180 RON | −2.17% | 1.68 K | 1.02 | 169.77 M RON | 69.23 | 0.00 RON | +62.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 77.39 M RON | 1.74 RON | +0.58% | 100 | 0.07 | 193.42 M RON | 3.81 | 0.46 RON | −59.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.44 M RON | 39.5 RON | +0.25% | 3.74 K | 0.25 | 1.53 B RON | 28.12 | 1.40 RON | −32.68% | 5.32% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 73.26 M RON | 0.230 RON | +6.48% | 32.02 K | 0.37 | 45.67 M RON | — | −1.17 RON | −458.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 69.47 M RON | 0.242 RON | +6.14% | 1.13 K | 1.28 | 201.72 M RON | 16.35 | 0.01 RON | +196.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 48.83 M RON | 0.884 RON | +0.68% | 62.25 K | 1.83 | 84.14 M RON | 14.17 | 0.06 RON | −30.67% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.76 M RON | 4.21 RON | +3.19% | 10.66 K | 0.70 | 494.28 M RON | 7.51 | 0.56 RON | −6.18% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 41.43 M RON | 32.2 RON | 0.00% | 877 | 0.19 | 367.82 M RON | 28.64 | 1.12 RON | +114.83% | 2.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.05 M RON | 1.74 RON | +2.35% | 16.4 K | 1.65 | 1.1 B RON | — | — | — | 7.61% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 38.79 M RON | 1.98 RON | −6.60% | 1.57 K | 0.25 | 798.34 M RON | 396.00 | 0.01 RON | +525.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 38.61 M RON | 0.1025 RON | −0.49% | 198.51 K | 0.57 | 65 M RON | — | 0.00 RON | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 33.57 M RON | 69.0 RON | −1.43% | 529 | 1.76 | 804.26 M RON | 12.67 | 5.44 RON | −19.48% | 7.85% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 28.81 M RON | 0.228 RON | +2.70% | 50.18 K | 0.56 | 116.57 M RON | 53.02 | 0.00 RON | −71.52% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 27.57 M RON | 1.795 RON | +0.84% | 244.62 K | 0.82 | 2.37 B RON | 69.31 | 0.03 RON | −61.80% | 2.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 25.41 M RON | 25.6 RON | +5.79% | 22 | 0.37 | 126.09 M RON | — | −0.17 RON | +61.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.06 M RON | 0.1185 RON | +1.28% | 787.91 K | 3.56 | 355.17 M RON | 13.17 | 0.01 RON | +2,900.00% | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.81 M RON | 0.735 RON | +0.68% | 1.25 K | 0.47 | 481.18 M RON | 43.75 | 0.02 RON | +166.67% | 2.16% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.67 M RON | 0.0940 RON | −3.09% | 108.39 K | 1.44 | 188.95 M RON | — | −0.02 RON | −198.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.43 M RON | 0.216 RON | +0.47% | 83.71 K | 0.20 | 114.1 M RON | 24.83 | 0.01 RON | — | 1.34% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.83 M RON | 0.1395 RON | −0.36% | 946.94 K | 0.31 | 47.03 M RON | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.51 M RON | 0.4420 RON | −1.56% | 1.07 M | 0.73 | 1.33 B RON | — | −0.00 RON | +32.69% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 17.44 M RON | 0.274 RON | −0.72% | 28.38 K | 0.18 | 101.23 M RON | 74.05 | 0.00 RON | −92.83% | 8.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 15.55 M RON | 3.02 RON | −2.58% | 19 | 0.04 | 196.29 M RON | — | −0.78 RON | +2.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| TTRIPChristian '76 Tour S.A. | 14.11 M RON | 1.680 RON | +1.82% | 149.22 K | 0.97 | 362.88 M RON | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 12.36 M RON | 16.95 RON | 0.00% | 87 | 0.22 | 84.75 M RON | 16.71 | 1.01 RON | +1,052.73% | 7.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.21 M RON | 0.119 RON | 0.00% | 34.11 K | 0.31 | 85.45 M RON | — | −0.02 RON | −139.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.34 M RON | 8.56 RON | +2.64% | 6.8 K | 3.78 | 119.84 M RON | 13.83 | 0.62 RON | −16.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.31 M RON | 19.80 RON | −1.00% | 2.32 K | 0.41 | 807.44 M RON | 16.14 | 1.23 RON | −7.25% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.13 M RON | 1.950 RON | 0.00% | 902 | 0.31 | 273 M RON | 59.27 | 0.03 RON | −76.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.85 M RON | 39.7 RON | −0.75% | 6.26 K | 1.88 | 323.23 M RON | — | −0.39 RON | −109.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.31 M RON | 0.0106 RON | +1.92% | 50.45 K | 0.79 | 4.04 M RON | — | −0.00 RON | −108.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.14 M RON | 4.10 RON | 0.00% | 822 | 0.75 | 40.71 M RON | 13.78 | 0.30 RON | −71.19% | 2.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.08 M RON | 2.30 RON | +4.55% | 74 | 0.17 | 189.99 M RON | — | −1.14 RON | −10,700.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.54 M RON | 0.525 RON | 0.00% | 14.51 K | 0.60 | 21.13 M RON | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.46 M RON | 4.60 RON | +1.32% | 2.8 K | 3.66 | 103.39 M RON | 22.60 | 0.20 RON | −47.55% | 7.72% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.12 M RON | 0.602 RON | −1.63% | 554 | 0.02 | 149.7 M RON | — | −0.09 RON | −834.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.99 M RON | 30.0 RON | +12.78% | 30 | 0.01 | 61.36 M RON | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.83 M RON | 0.770 RON | +7.69% | 95.8 K | 1.10 | 151.53 M RON | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.81 M RON | 6.90 RON | +4.55% | 100 | 0.74 | 217.32 M RON | 11.41 | 0.60 RON | −3.40% | 12.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.32 M RON | 38.8 RON | +7.18% | 14.27 K | 3.61 | 709.22 M RON | 11.29 | 3.44 RON | +54.21% | 3.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.7 M RON | 9.15 RON | −1.61% | 1.38 K | 5.69 | 74.25 M RON | 213.79 | 0.04 RON | −74.51% | 3.64% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.5 M RON | 7.45 RON | 0.00% | 45 | 0.21 | 213.8 M RON | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.44 M RON | 3.55 RON | −1.11% | 149.79 K | 1.29 | 564.78 M RON | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.22 M RON | 0.718 RON | −0.28% | 4.69 K | 0.15 | 152.51 M RON | 512.86 | 0.00 RON | — | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.14 M RON | 0.115 RON | −12.21% | 128 | 0.00 | 27.59 M RON | — | −0.02 RON | +22.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.02 M RON | 2.04 RON | 0.00% | 99 | 0.60 | 12.71 M RON | 25.82 | 0.08 RON | −43.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.6 M RON | 0.0700 RON | 0.00% | 66 | 0.04 | 21.13 M RON | — | −0.00 RON | −183.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.31 M RON | 0.680 RON | +1.80% | 28.2 K | 0.52 | 189.17 M RON | 33.83 | 0.02 RON | −34.10% | 5.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.06 M RON | 1.585 RON | −0.31% | 16.25 K | 0.41 | 142.62 M RON | 13.52 | 0.12 RON | +24.81% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.81 M RON | 0.316 RON | +0.64% | 4 K | 1.65 | 74.68 M RON | — | −0.00 RON | −105.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.28 M RON | 2.64 RON | +0.38% | 6.72 K | 0.52 | 82.5 M RON | 12.28 | 0.21 RON | +26.86% | 6.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.25 M RON | 1.64 RON | −8.89% | 2.8 K | 12.96 | 58.68 M RON | — | −0.53 RON | −42.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.19 M RON | 9.10 RON | +7.06% | 1 | 0.02 | 48.45 M RON | 23.63 | 0.39 RON | +46.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.06 M RON | 111 RON | +29.07% | 10 | 0.50 | 33.49 M RON | 12.08 | 9.19 RON | −47.65% | 5.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.04 M RON | 2.140 RON | −1.38% | 86.45 K | 0.60 | 1.44 B RON | 45.34 | 0.05 RON | −67.52% | 0.96% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| 1.87 M RON | 1.71 RON | 0.00% | 4 | 0.01 | 54.96 M RON | — | −0.02 RON | −109.62% | 12.69% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.69 M RON | 1.765 RON | +1.15% | 21.25 K | 1.53 | 221.05 M RON | 11.25 | 0.16 RON | +31.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.54 M RON | 1.26 RON | −0.79% | 75 | 0.12 | 150.51 M RON | 7.71 | 0.16 RON | +8.93% | 3.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.19 M RON | 0.970 RON | +0.83% | 256.53 K | 1.88 | 157.84 M RON | 12.66 | 0.08 RON | +8.65% | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 898.53 K RON | 1.52 RON | −9.52% | 150 | 0.27 | 9.34 M RON | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 807.23 K RON | 7.00 RON | −18.60% | 132 | 1.08 | 66.5 M RON | 2,413.79 | 0.00 RON | −97.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 737.84 K RON | 0.464 RON | −2.93% | 4.02 K | 1.99 | 18.32 M RON | 4,640.00 | 0.00 RON | −75.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 639.79 K RON | 19.2 RON | +1.59% | 10.04 K | 118.90 | 71.15 M RON | 4.72 | 4.07 RON | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 601.93 K RON | 0.770 RON | −1.79% | 37.34 K | 0.42 | 57.9 M RON | 10.42 | 0.07 RON | +439.42% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 592.15 K RON | 0.214 RON | −1.83% | 100 | 0.02 | 25.66 M RON | — | −0.06 RON | +54.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 390 K RON | 13.9 RON | +2.96% | 777 | 0.95 | 1.11 B RON | 596.57 | 0.02 RON | +142.71% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 384.15 K RON | 2.44 RON | +18.45% | 106 | 0.71 | 200.29 M RON | — | −0.96 RON | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 365.13 K RON | 6.80 RON | +5.43% | 2 | 0.02 | 62.24 M RON | — | −0.03 RON | −390.43% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 358.96 K RON | 2.65 RON | −2.93% | 20.73 K | 1.72 | 55.27 M RON | — | −0.10 RON | −121.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 219.43 K RON | 0.425 RON | +1.19% | 7.16 K | 0.74 | 28.1 M RON | — | −0.05 RON | +59.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 42.78 K RON | 0.0685 RON | −8.67% | 30.62 K | 0.67 | 20.96 M RON | — | −0.01 RON | −569.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.61 K RON | 2.30 RON | 0.00% | 1 K | 0.71 | 49.57 M RON | 47.62 | 0.05 RON | −42.70% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |