Các công ty Rumani có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Rumani có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
5.77 B RON17.54 RON−3.63%691.22 K2.7771.15 B RON19.860.88 RON+11.17%0.85%Khoáng sản năng lượng
Bán
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
4.64 B RON187.0 RON−1.06%17 K0.5487.17 B RON19.329.68 RON+43.90%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
SNPOMV Petrom SA
4.29 B RON1.300 RON−2.99%9.79 M2.0184 B RON22.000.06 RON−0.34%3.46%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
3.23 B RON49.2 RON−1.40%22.93 K0.7216.83 B RON15.453.19 RON+52.59%0.58%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
3.12 B RON59.8 RON−1.64%51.19 K1.0518.31 B RON6.958.60 RON+28.55%6.44%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
1.59 B RON95.1 RON−0.63%6.34 K1.706.97 B RON14.696.47 RON+48.33%0.50%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
1.17 B RON86.9 RON−0.11%22.72 K2.5516.71 B RON25.613.39 RON−12.68%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
LIONLion Capital S.A.
887.12 M RON4.83 RON+0.84%18.01 K1.522.42 B RON3.361.44 RON+71.15%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
572.91 M RON5.10 RON0.00%52.89 K1.321.84 B RON12.340.41 RON−24.81%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
EAIElectro-Alfa International SA
538.22 M RON15.82 RON−1.12%7.69 K0.123.04 B RON———1.30%Công nghiệp chế tạo
Bán mạnh
PEPremier Energy PLC
497.68 M RON53.6 RON−1.83%311.61 K12.876.8 B RON22.202.41 RON−5.82%1.10%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
RRCRompetrol Rafinare SA
430.13 M RON0.434 RON−14.90%371.38 K0.1815.94 B RON28.000.02 RON—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
EVEREvergent Investments S.A.
391.23 M RON3.40 RON0.00%82.99 K0.252.9 B RON8.190.41 RON+82.53%3.97%Tài chính
Không được đánh giá
ONEOne United Properties S.A.
370.99 M RON33.30 RON−0.30%7.07 K0.263.5 B RON18.161.83 RON−44.70%2.38%Tài chính
Mua
LONGLongshield Investment Group SA
353.45 M RON2.55 RON−0.39%13.35 K0.071.81 B RON2.850.90 RON+440.74%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ARSAerostar SA
346.93 M RON19.40 RON−2.02%5.75 K0.703.02 B RON21.310.91 RON+46.64%1.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ALRAlro S.A.
341.58 M RON1.410 RON−0.70%14.57 K0.241.02 B RON—−0.30 RON−624.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TRANSITransilvania Investments Alliance S.A.
253.78 M RON0.684 RON−0.29%524.23 K1.491.46 B RON7.720.09 RON+126.60%2.41%Hỗn hợp
Không được đánh giá
DIGIDigi Communications NV
216.84 M RON58.1 RON−0.34%25.8 K1.1017.21 B RON—−2.48 RON−141.05%0.85%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
AROBSArobs Transilvania Software S.A.
208.8 M RON0.750 RON+1.35%458.29 K1.81790.43 M RON17.900.04 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
BVBBursa de Valori Bucuresti
187.6 M RON84.0 RON0.00%4.42 K1.94861.48 M RON34.682.42 RON+261.44%0.00%Tài chính
Bán mạnh
TTRIPChristian '76 Tour S.A.
182.57 M RON1.344 RON−1.18%11.08 K0.20289.44 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MMed Life SA
158.58 M RON10.10 RON−0.79%107.14 K1.515.58 B RON—−0.03 RON−774.36%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
139.07 M RON43.40 RON−0.69%6.65 K0.333.5 B RON———2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ELMAElectromagnetica SA
121.83 M RON0.252 RON+0.80%431.34 K8.43169.93 M RON120.000.00 RON—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
COTEConpet SA
108.11 M RON74.8 RON−0.53%8190.36651.05 M RON14.875.03 RON−5.76%7.13%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TTSTransport Trade Services S.A.
88.8 M RON7.50 RON+1.35%111.36 K1.941.3 B RON144.510.05 RON—1.04%Vận chuyển
Trung tính
IORBIOR SA
84.58 M RON0.206 RON+0.98%30.00194.29 M RON85.830.00 RON+1,100.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BUCUBucur Obor SA
84.4 M RON1.73 RON−0.57%1 K0.59193.42 M RON14.430.12 RON−87.49%9.14%Tài chính
Không được đánh giá
CRCCHIMCOMPLEX S.A. BORZESTI
79.31 M RON5.40 RON0.00%140.041.43 B RON—−0.77 RON−8,286.17%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IARVIAR SA
56.27 M RON27.1 RON0.00%3660.31497.18 M RON6.903.93 RON+183.91%4.93%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
54.4 M RON0.3810 RON−0.78%1.16 M1.711.2 B RON—−0.00 RON+31.25%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
CMVXCOMVEX SA
48.65 M RON65.0 RON−4.41%190.29792.61 M RON15.164.29 RON−29.81%7.96%Vận chuyển
Không được đánh giá
RPHRopharma SA
46.72 M RON0.252 RON0.00%40.52 K0.04128.84 M RON———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SFGSphera Franchise Group SA
44.82 M RON32.5 RON−0.61%6.01 K1.581.26 B RON22.001.48 RON−8.15%6.44%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SOCPSocep SA
41.28 M RON1.90 RON+2.15%3.27 K0.641.21 B RON———6.90%Vận chuyển
Không được đánh giá
BNETBittnet Systems SA
39.09 M RON0.1165 RON−1.69%284.25 K0.7570.43 M RON10.790.01 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
38.79 M RON0.660 RON+29.41%75.27 K10.38266.11 M RON132.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
38.52 M RON0.812 RON−1.46%37.16 K0.8575.38 M RON19.150.04 RON−66.95%6.31%Dịch vụ phân phối
Trung tính
EFOTurism Hoteluri Restaurante Marea Neagra SA
36.85 M RON0.910 RON−1.62%1.9 K0.13182.03 M RON———7.57%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NORDNord SA
36.79 M RON5.95 RON−0.83%4024.2154.46 M RON1.503.97 RON+28,266.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
33.54 M RON0.580 RON−3.01%20.55 K2.20148.71 M RON—−0.08 RON−137.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AQAquila Part Prod Com SA
30.84 M RON1.560 RON−0.32%69.48 K0.982.09 B RON—−0.00 RON−103.45%0.92%Dịch vụ phân phối
Mua
SNOSantierul Naval Orsova SA
29.75 M RON23.0 RON−5.74%1.66 K7.27281 M RON17.271.33 RON+348.37%2.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IMPImpact Developer & Contractor SA
28.47 M RON3.68 RON−1.87%36.43 K1.34442.62 M RON12.000.31 RON−68.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CBCCarbochim SA
25.56 M RON25.6 RON−1.54%451.00128.06 M RON—−0.03 RON+93.30%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BRKSSIF BRK Financial Group SA
21.92 M RON0.1505 RON+3.79%1.29 M2.6350.57 M RON———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FOSBForaj Sonde Craiova SA
18.17 M RON0.595 RON−4.03%6.25 K0.67405.9 M RON42.200.01 RON+9.30%2.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SMTLSimtel Team SA
17.89 M RON37.0 RON+1.37%3960.13302.06 M RON58.220.64 RON−81.53%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
16.78 M RON0.218 RON+0.93%4.97 K0.06117.27 M RON23.700.01 RON—1.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
15.1 M RON0.312 RON−0.64%178.63 K2.17113.05 M RON30.590.01 RON−69.00%7.96%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
WINEPurcari Wineries Public Co., Ltd.
14.03 M RON20.7 RON+2.48%3.64 K0.66835.32 M RON16.771.23 RON+14.94%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
OILOil Terminal SA
13.38 M RON0.1500 RON−0.99%1.09 M0.14464.56 M RON18.750.01 RON—4.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
12.48 M RON6.65 RON−11.92%7795.5061.27 M RON20.910.32 RON—4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
10.73 M RON0.0890 RON−2.20%63.85 K1.75182.92 M RON—−0.02 RON−98.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
10.29 M RON1.940 RON−8.92%2.93 K0.58274.4 M RON59.880.03 RON−59.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TBKTransilvania Broker de Asigurare SA
9.87 M RON16.20 RON+1.57%1110.0878.5 M RON14.571.11 RON+1,830.38%7.64%Tài chính
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
9.49 M RON3.46 RON+0.58%26.58 K0.87556.83 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
COMICondmag SA
9.37 M RON0.0150 RON−1.32%509.4 K0.126.1 M RON7.140.00 RON−79.41%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PRBUPractic SA
8.83 M RON865 RON+4.22%120.62492.99 M RON17.5149.39 RON−12.20%15.07%Tài chính
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
7.91 M RON4.02 RON+0.25%2010.0939.32 M RON17.650.23 RON−66.03%2.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
7.56 M RON0.490 RON−0.41%7 K5.7419.8 M RON———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
PRSNProspectiuni SA
7.26 M RON0.134 RON−2.90%56.82 K0.1998.37 M RON—−0.00 RON−103.51%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
7.11 M RON2.68 RON−0.37%6.46 K0.9684.06 M RON12.400.22 RON+53.33%7.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
6.87 M RON6.45 RON0.00%4771.67203.14 M RON10.990.59 RON−3.41%13.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CMFComelf SA
5.5 M RON4.36 RON+5.83%170.0698.45 M RON20.240.22 RON−34.37%4.09%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
5.43 M RON0.548 RON−5.52%2.19 M0.70161.91 M RON10.960.05 RON+77.30%10.33%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CMPCompa SA
5.23 M RON0.650 RON0.00%4 K0.11138.07 M RON125.000.01 RON—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RRORXRomaero SA
4.6 M RON25.8 RON+3.20%1052.11176.47 M RON—−4.01 RON−125.32%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
4.23 M RON2.14 RON+9.18%10.00161.58 M RON—−1.10 RON−25,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
3.92 M RON1.300 RON+1.56%6.76 K0.18120.63 M RON12.820.10 RON−5.06%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
NAPONapoca SA
3.72 M RON2.58 RON+6.61%400.0716.08 M RON33.730.08 RON−42.31%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
3.49 M RON7.95 RON+7.43%550.16212.36 M RON———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ATBAntibiotice SA
3.08 M RON1.862 RON−0.96%78.97 K0.771.28 B RON153.880.01 RON−90.68%1.88%Công nghệ y tế
Bán mạnh
IPRUIproeb SA
2.91 M RON1.485 RON+2.77%17.54 K2.10186.61 M RON10.210.15 RON+95.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CMCMComcm SA
2.88 M RON0.350 RON0.00%1380.0582.71 M RON—−0.00 RON−102.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
COCRCocor SA
2.11 M RON124 RON+5.08%100.1937.41 M RON11.3010.98 RON−17.03%4.84%Tài chính
Không được đánh giá
MECPMecon SA
1.89 M RON24.4 RON+10.91%180.7511.71 M RON27.270.89 RON+150.88%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CAORSIF Hoteluri S.A.
1.7 M RON1.77 RON+9.94%1500.2656.89 M RON—−0.02 RON+12.78%12.26%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
1.52 M RON0.0705 RON−4.73%3.5 K0.1022.33 M RON—−0.00 RON−131.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
UARGArgus SA Constanta
1.29 M RON1.70 RON0.00%1210.4260.83 M RON—−0.42 RON−39.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MOIBMoara Cibin SA
1.1 M RON1.10 RON0.00%9990.51131.4 M RON7.760.14 RON+42.27%4.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MECFMecanica Ceahlau SA
976.38 K RON0.106 RON−7.02%82.86 K36.6725.43 M RON—−0.02 RON+27.51%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ALTAltur SA
877.42 K RON0.0650 RON−4.41%186.55 K7.1821.27 M RON—−0.01 RON−591.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SAFESafetech Innovations SA
671.56 K RON0.978 RON−0.20%67.17 K2.61161.09 M RON11.160.09 RON+27.14%1.01%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
HUNTIHUNT TECHNOLOGY IMPORT-EXPORT S.A.
516.35 K RON0.760 RON0.00%76.64 K2.1057.9 M RON11.800.06 RON+469.91%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
NRFNorofert S.A.
437.02 K RON2.52 RON−0.40%7.27 K0.5553.81 M RON21.210.12 RON−47.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MFCMF CAPITAL SA
390.09 K RON20.4 RON−0.97%1051.0076.34 M RON5.383.79 RON—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UAMUAMT SA
386.04 K RON0.348 RON+1.16%1 K0.1213.58 M RON3,480.000.00 RON−50.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BBGAAlum SA
332.47 K RON1.20 RON−29.41%2081.60162.53 M RON—−0.94 RON−333.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
COKGComalex SA
314.08 K RON64.0 RON+29.55%10.0236.47 M RON———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GREENGreen Tech International S.A.
263 K RON12.9 RON+14.16%200.211.04 B RON626.210.02 RON+5.64%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ELGSAETA SA
105.35 K RON0.238 RON0.00%4010.0228.54 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ARAXArmax Gaz SA
102.71 K RON1.61 RON−0.62%6401.259.95 M RON4.610.35 RON+61.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
STZSinteza SA
45.34 K RON0.280 RON0.00%5.16 K0.0419.17 M RON—−0.06 RON+56.90%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BRMBermas S.A.
14.45 K RON1.80 RON0.00%5500.1835.56 M RON51.870.03 RON−56.08%4.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BENTO2B Intelligent Soft S.A.
−5.66 M RON9.24 RON−3.14%15.32 K2.00128.21 M RON9.131.01 RON+203.36%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AABAgroland Agribusiness S.A.
—4.48 RON+6.67%350.08—————Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CAINCasa Alba-Independenta SA Sibiu
—137 RON+25.69%120.23—————Tài chính
Không được đánh giá
ECTGrupul Industrial Electrocontact SA
—0.0710 RON0.00%15.13 K6.13—————Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá