Các công ty Rumani có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Rumani có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
SNPOMV Petrom SA
7.61 B RON1.251 RON−2.80%16.76 M1.1377.95 B RON25.850.05 RON−21.94%3.73%Khoáng sản năng lượng
Bán
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
6.66 B RON199.8 RON−0.10%15.56 K0.3489.87 B RON21.999.09 RON+20.55%3.68%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
6.46 B RON18.58 RON−0.11%956.5 K0.8071.61 B RON21.260.87 RON+15.17%0.84%Khoáng sản năng lượng
Bán
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
3.81 B RON70.0 RON+0.14%26.19 K0.5921.12 B RON7.908.86 RON+7.43%5.59%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
2.93 B RON49.70 RON+2.26%108.72 K1.1216.53 B RON16.143.08 RON+168.36%0.59%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
1.22 B RON97.6 RON−0.91%20.47 K0.6118.39 B RON25.383.84 RON+12.01%1.11%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
LIONLion Capital S.A.
888.58 M RON4.64 RON−0.43%18.16 K0.352.35 B RON3.421.36 RON+58.91%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
826.28 M RON113.8 RON−0.18%4.86 K0.198.34 B RON19.975.70 RON+92.13%3.35%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
PEPremier Energy PLC
581.29 M RON60.8 RON−0.98%42.63 K0.557.6 B RON17.703.43 RON0.98%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
RRCRompetrol Rafinare SA
568.92 M RON0.0875 RON0.00%325.34 K1.732.32 B RON0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
EAIElectro-Alfa International SA
567.04 M RON16.12 RON+0.12%14.5 K0.123.04 B RON30.440.53 RON1.30%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EVEREvergent Investments S.A.
450.84 M RON3.37 RON+0.90%50.27 K0.422.87 B RON10.140.33 RON+163.39%4.01%Tài chính
Không được đánh giá
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
438.7 M RON4.11 RON+0.24%112.98 K1.191.6 B RON11.780.35 RON+9.99%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ONEOne United Properties S.A.
394.63 M RON34.55 RON+1.02%12.38 K0.493.64 B RON11.862.91 RON+9.19%2.32%Tài chính
Mua mạnh
ARSAerostar SA
356.07 M RON17.70 RON+14.94%38.21 K6.022.7 B RON22.820.78 RON+28.90%1.98%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
DIGIDigi Communications NV
346.78 M RON63.9 RON−0.93%24.48 K0.1819.17 B RON−1.91 RON−129.50%0.70%Dịch vụ Khách hàng
Mua
ALRAlro S.A.
341.58 M RON1.410 RON−0.35%36.2 K1.071.01 B RON−0.30 RON−624.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BIOBiofarm SA
231.51 M RON1.345 RON0.00%31.96 K0.281.33 B RON3.12%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LONGLongshield Investment Group SA
212.04 M RON2.35 RON−4.08%60.96 K1.601.6 B RON3.570.66 RON+770.77%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
AROBSArobs Transilvania Software S.A.
211.27 M RON0.744 RON−0.27%532.19 K0.97796.86 M RON0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
BVBBursa de Valori Bucuresti
185.03 M RON88.0 RON+6.80%15.92 K1.28891.88 M RON42.822.06 RON+121.93%0.00%Tài chính
Trung tính
MMed Life SA
168.41 M RON12.06 RON−1.15%78.12 K0.166.41 B RON837.500.01 RON−68.07%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
158.66 M RON44.00 RON+0.23%51.12 K2.673.55 B RON2.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TRANSITransilvania Investments Alliance S.A.
151.16 M RON0.674 RON+0.60%42.92 K0.081.43 B RON8.670.08 RON+136.17%2.23%Hỗn hợp
Không được đánh giá
COTEConpet SA
140.81 M RON78.0 RON−1.02%1.42 K0.16675.29 M RON15.255.11 RON−7.85%6.87%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CRCCHIMCOMPLEX S.A. BORZESTI
112.2 M RON6.00 RON−4.76%2.14 K2.021.56 B RON−0.86 RON−1,797.02%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ELMAElectromagnetica SA
106.03 M RON0.242 RON0.00%520.00163.6 M RON−0.01 RON+74.10%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TTSTransport Trade Services S.A.
95.27 M RON6.54 RON+1.24%60.99 K0.971.18 B RON32,700.000.00 RON1.15%Vận chuyển
Mua
IORBIOR SA
81.96 M RON0.180 RON−2.17%1.68 K1.02169.77 M RON69.230.00 RON+62.50%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BUCUBucur Obor SA
77.39 M RON1.74 RON+0.58%1000.07193.42 M RON3.810.46 RON−59.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SFGSphera Franchise Group SA
75.44 M RON39.5 RON+0.25%3.74 K0.251.53 B RON28.121.40 RON−32.68%5.32%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SIDGArcelorMittal Hunedoara S.A.
73.26 M RON0.230 RON+6.48%32.02 K0.3745.67 M RON−1.17 RON−458.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
69.47 M RON0.242 RON+6.14%1.13 K1.28201.72 M RON16.350.01 RON+196.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
48.83 M RON0.884 RON+0.68%62.25 K1.8384.14 M RON14.170.06 RON−30.67%4.52%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
IMPImpact Developer & Contractor SA
42.76 M RON4.21 RON+3.19%10.66 K0.70494.28 M RON7.510.56 RON−6.18%0.00%Tài chính
Mua mạnh
SNOSantierul Naval Orsova SA
41.43 M RON32.2 RON0.00%8770.19367.82 M RON28.641.12 RON+114.83%2.08%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SOCPSocep SA
40.05 M RON1.74 RON+2.35%16.4 K1.651.1 B RON7.61%Vận chuyển
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
38.79 M RON1.98 RON−6.60%1.57 K0.25798.34 M RON396.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BNETBittnet Systems SA
38.61 M RON0.1025 RON−0.49%198.51 K0.5765 M RON0.00 RON−100.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Bán mạnh
CMVXCOMVEX SA
33.57 M RON69.0 RON−1.43%5291.76804.26 M RON12.675.44 RON−19.48%7.85%Vận chuyển
Không được đánh giá
RPHRopharma SA
28.81 M RON0.228 RON+2.70%50.18 K0.56116.57 M RON53.020.00 RON−71.52%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AQAquila Part Prod Com SA
27.57 M RON1.795 RON+0.84%244.62 K0.822.37 B RON69.310.03 RON−61.80%2.53%Dịch vụ phân phối
Mua
CBCCarbochim SA
25.41 M RON25.6 RON+5.79%220.37126.09 M RON−0.17 RON+61.05%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
23.06 M RON0.1185 RON+1.28%787.91 K3.56355.17 M RON13.170.01 RON+2,900.00%5.77%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
FOSBForaj Sonde Craiova SA
21.81 M RON0.735 RON+0.68%1.25 K0.47481.18 M RON43.750.02 RON+166.67%2.16%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
21.67 M RON0.0940 RON−3.09%108.39 K1.44188.95 M RON−0.02 RON−198.68%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
21.43 M RON0.216 RON+0.47%83.71 K0.20114.1 M RON24.830.01 RON1.34%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BRKSSIF BRK Financial Group SA
20.83 M RON0.1395 RON−0.36%946.94 K0.3147.03 M RON0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
20.51 M RON0.4420 RON−1.56%1.07 M0.731.33 B RON−0.00 RON+32.69%0.38%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TBMTurbomecanica SA
17.44 M RON0.274 RON−0.72%28.38 K0.18101.23 M RON74.050.00 RON−92.83%8.89%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
SNCSantierul Naval Constanta SA
15.55 M RON3.02 RON−2.58%190.04196.29 M RON−0.78 RON+2.40%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TTRIPChristian '76 Tour S.A.
14.11 M RON1.680 RON+1.82%149.22 K0.97362.88 M RON0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TBKTransilvania Broker de Asigurare SA
12.36 M RON16.95 RON0.00%870.2284.75 M RON16.711.01 RON+1,052.73%7.08%Tài chính
Không được đánh giá
PRSNProspectiuni SA
11.21 M RON0.119 RON0.00%34.11 K0.3185.45 M RON−0.02 RON−139.66%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BENTO2B Intelligent Soft S.A.
10.34 M RON8.56 RON+2.64%6.8 K3.78119.84 M RON13.830.62 RON−16.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
WINEPurcari Wineries Public Co., Ltd.
10.31 M RON19.80 RON−1.00%2.32 K0.41807.44 M RON16.141.23 RON−7.25%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PREBPrebet SA
10.13 M RON1.950 RON0.00%9020.31273 M RON59.270.03 RON−76.83%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SMTLSimtel Team SA
9.85 M RON39.7 RON−0.75%6.26 K1.88323.23 M RON−0.39 RON−109.66%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
COMICondmag SA
9.31 M RON0.0106 RON+1.92%50.45 K0.794.04 M RON−0.00 RON−108.80%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
9.14 M RON4.10 RON0.00%8220.7540.71 M RON13.780.30 RON−71.19%2.68%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
8.08 M RON2.30 RON+4.55%740.17189.99 M RON−1.14 RON−10,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
7.54 M RON0.525 RON0.00%14.51 K0.6021.13 M RON0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CMFComelf SA
7.46 M RON4.60 RON+1.32%2.8 K3.66103.39 M RON22.600.20 RON−47.55%7.72%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
6.12 M RON0.602 RON−1.63%5540.02149.7 M RON−0.09 RON−834.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
REFERemarul 16 Februarie SA
5.99 M RON30.0 RON+12.78%300.0161.36 M RON0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
EFOTurism Hoteluri Restaurante Marea Neagra SA
5.83 M RON0.770 RON+7.69%95.8 K1.10151.53 M RON0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
5.81 M RON6.90 RON+4.55%1000.74217.32 M RON11.410.60 RON−3.40%12.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IARVIAR SA
5.32 M RON38.8 RON+7.18%14.27 K3.61709.22 M RON11.293.44 RON+54.21%3.46%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
4.7 M RON9.15 RON−1.61%1.38 K5.6974.25 M RON213.790.04 RON−74.51%3.64%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
4.5 M RON7.45 RON0.00%450.21213.8 M RON0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
4.44 M RON3.55 RON−1.11%149.79 K1.29564.78 M RON0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CMPCompa SA
4.22 M RON0.718 RON−0.28%4.69 K0.15152.51 M RON512.860.00 RON0.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MECFMecanica Ceahlau SA
4.14 M RON0.115 RON−12.21%1280.0027.59 M RON−0.02 RON+22.79%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NAPONapoca SA
4.02 M RON2.04 RON0.00%990.6012.71 M RON25.820.08 RON−43.37%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
3.6 M RON0.0700 RON0.00%660.0421.13 M RON−0.00 RON−183.33%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
3.31 M RON0.680 RON+1.80%28.2 K0.52189.17 M RON33.830.02 RON−34.10%5.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
3.06 M RON1.585 RON−0.31%16.25 K0.41142.62 M RON13.520.12 RON+24.81%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
CMCMComcm SA
2.81 M RON0.316 RON+0.64%4 K1.6574.68 M RON−0.00 RON−105.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
2.28 M RON2.64 RON+0.38%6.72 K0.5282.5 M RON12.280.21 RON+26.86%6.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UARGArgus SA Constanta
2.25 M RON1.64 RON−8.89%2.8 K12.9658.68 M RON−0.53 RON−42.19%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TRNGTransgex SA
2.19 M RON9.10 RON+7.06%10.0248.45 M RON23.630.39 RON+46.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
COCRCocor SA
2.06 M RON111 RON+29.07%100.5033.49 M RON12.089.19 RON−47.65%5.41%Tài chính
Không được đánh giá
ATBAntibiotice SA
2.04 M RON2.140 RON−1.38%86.45 K0.601.44 B RON45.340.05 RON−67.52%0.96%Công nghệ y tế
Bán mạnh
CAORSIF Hoteluri S.A.
1.87 M RON1.71 RON0.00%40.0154.96 M RON−0.02 RON−109.62%12.69%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
IPRUIproeb SA
1.69 M RON1.765 RON+1.15%21.25 K1.53221.05 M RON11.250.16 RON+31.96%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MOIBMoara Cibin SA
1.54 M RON1.26 RON−0.79%750.12150.51 M RON7.710.16 RON+8.93%3.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SAFESafetech Innovations SA
1.19 M RON0.970 RON+0.83%256.53 K1.88157.84 M RON12.660.08 RON+8.65%1.03%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ARAXArmax Gaz SA
898.53 K RON1.52 RON−9.52%1500.279.34 M RON0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IAMUIAMU SA
807.23 K RON7.00 RON−18.60%1321.0866.5 M RON2,413.790.00 RON−97.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UAMUAMT SA
737.84 K RON0.464 RON−2.93%4.02 K1.9918.32 M RON4,640.000.00 RON−75.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MFCMF CAPITAL SA
639.79 K RON19.2 RON+1.59%10.04 K118.9071.15 M RON4.724.07 RON0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HUNTIHUNT TECHNOLOGY IMPORT-EXPORT S.A.
601.93 K RON0.770 RON−1.79%37.34 K0.4257.9 M RON10.420.07 RON+439.42%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ELGSAETA SA
592.15 K RON0.214 RON−1.83%1000.0225.66 M RON−0.06 RON+54.61%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
GREENGreen Tech International S.A.
390 K RON13.9 RON+2.96%7770.951.11 B RON596.570.02 RON+142.71%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BBGAAlum SA
384.15 K RON2.44 RON+18.45%1060.71200.29 M RON−0.96 RON0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NORDNord SA
365.13 K RON6.80 RON+5.43%20.0262.24 M RON−0.03 RON−390.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NRFNorofert S.A.
358.96 K RON2.65 RON−2.93%20.73 K1.7255.27 M RON−0.10 RON−121.41%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
STZSinteza SA
219.43 K RON0.425 RON+1.19%7.16 K0.7428.1 M RON−0.05 RON+59.60%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ALTAltur SA
42.78 K RON0.0685 RON−8.67%30.62 K0.6720.96 M RON−0.01 RON−569.23%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BRMBermas S.A.
28.61 K RON2.30 RON0.00%1 K0.7149.57 M RON47.620.05 RON−42.70%3.04%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá