Các công ty Rumani có thu nhập ròng cao nhất

Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Rumani sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã
Doanh thu thuần
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
TLVBanca Transilvania SA
4.48 B RON36.60 RON−0.87%565.01 K1.5345.7 B RON9.473.87 RON+11.35%4.54%Tài chính
Mua
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
3.37 B RON187.0 RON−1.06%17 K0.5487.17 B RON19.329.68 RON+43.90%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
3.33 B RON17.54 RON−3.63%691.22 K2.7771.15 B RON19.860.88 RON+11.17%0.85%Khoáng sản năng lượng
Bán
SNPOMV Petrom SA
3.06 B RON1.300 RON−2.99%9.79 M2.0184 B RON22.000.06 RON−0.34%3.46%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
2.34 B RON59.8 RON−1.64%51.19 K1.0518.31 B RON6.958.60 RON+28.55%6.44%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
1.55 B RON30.90 RON−2.22%86.12 K2.2522.48 B RON13.772.24 RON−1.44%3.33%Tài chính
Bán
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
1.05 B RON49.2 RON−1.40%22.93 K0.7216.83 B RON15.453.19 RON+52.59%0.58%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
857.79 M RON86.9 RON−0.11%22.72 K2.5516.71 B RON25.613.39 RON−12.68%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
PEPremier Energy PLC
493.96 M RON53.6 RON−1.83%311.61 K12.876.8 B RON22.202.41 RON−5.82%1.10%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
LIONLion Capital S.A.
488.12 M RON4.83 RON+0.84%18.01 K1.522.42 B RON3.361.44 RON+71.15%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ONEOne United Properties S.A.
394.62 M RON33.30 RON−0.30%7.07 K0.263.5 B RON18.161.83 RON−44.70%2.38%Tài chính
Mua
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
364.5 M RON95.1 RON−0.63%6.34 K1.706.97 B RON14.696.47 RON+48.33%0.50%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
LONGLongshield Investment Group SA
246.33 M RON2.55 RON−0.39%13.35 K0.071.81 B RON2.850.90 RON+440.74%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
EVEREvergent Investments S.A.
238.18 M RON3.40 RON0.00%82.99 K0.252.9 B RON8.190.41 RON+82.53%3.97%Tài chính
Không được đánh giá
TRANSITransilvania Investments Alliance S.A.
192.12 M RON0.684 RON−0.29%524.23 K1.491.46 B RON7.720.09 RON+126.60%2.41%Hỗn hợp
Không được đánh giá
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
138.23 M RON5.10 RON0.00%52.89 K1.321.84 B RON12.340.41 RON−24.81%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
110.84 M RON43.40 RON−0.69%6.65 K0.333.5 B RON———2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EAIElectro-Alfa International SA
99.86 M RON15.82 RON−1.12%7.69 K0.123.04 B RON———1.30%Công nghiệp chế tạo
Bán mạnh
ARSAerostar SA
98.04 M RON19.40 RON−2.02%5.75 K0.703.02 B RON21.310.91 RON+46.64%1.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
IMPImpact Developer & Contractor SA
74.75 M RON3.68 RON−1.87%36.43 K1.34442.62 M RON12.000.31 RON−68.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SOCPSocep SA
73.27 M RON1.90 RON+2.15%3.27 K0.641.21 B RON———6.90%Vận chuyển
Không được đánh giá
RRCRompetrol Rafinare SA
73.07 M RON0.434 RON−14.90%371.38 K0.1815.94 B RON28.000.02 RON—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
CMVXCOMVEX SA
63.46 M RON65.0 RON−4.41%190.29792.61 M RON15.164.29 RON−29.81%7.96%Vận chuyển
Không được đánh giá
SFGSphera Franchise Group SA
56.34 M RON32.5 RON−0.61%6.01 K1.581.26 B RON22.001.48 RON−8.15%6.44%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
COTEConpet SA
53.76 M RON74.8 RON−0.53%8190.36651.05 M RON14.875.03 RON−5.76%7.13%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
52.35 M RON3.46 RON+0.58%26.58 K0.87556.83 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
WINEPurcari Wineries Public Co., Ltd.
52.17 M RON20.7 RON+2.48%3.64 K0.66835.32 M RON16.771.23 RON+14.94%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ATBAntibiotice SA
51.77 M RON1.862 RON−0.96%78.97 K0.771.28 B RON153.880.01 RON−90.68%1.88%Công nghệ y tế
Bán mạnh
PBKPatria Bank SA
51.48 M RON0.1500 RON0.00%498.52 K0.98495.47 M RON9.090.02 RON+16.20%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AQAquila Part Prod Com SA
49.91 M RON1.560 RON−0.32%69.48 K0.982.09 B RON—−0.00 RON−103.45%0.92%Dịch vụ phân phối
Mua
IARVIAR SA
47.68 M RON27.1 RON0.00%3660.31497.18 M RON6.903.93 RON+183.91%4.93%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TTRIPChristian '76 Tour S.A.
31.87 M RON1.344 RON−1.18%11.08 K0.20289.44 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AROBSArobs Transilvania Software S.A.
30.33 M RON0.750 RON+1.35%458.29 K1.81790.43 M RON17.900.04 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
PRBUPractic SA
29.53 M RON865 RON+4.22%120.62492.99 M RON17.5149.39 RON−12.20%15.07%Tài chính
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
24.64 M RON0.1500 RON−0.99%1.09 M0.14464.56 M RON18.750.01 RON—4.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IPRUIproeb SA
19.54 M RON1.485 RON+2.77%17.54 K2.10186.61 M RON10.210.15 RON+95.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
19.49 M RON6.45 RON0.00%4771.67203.14 M RON10.990.59 RON−3.41%13.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MOIBMoara Cibin SA
19.16 M RON1.10 RON0.00%9990.51131.4 M RON7.760.14 RON+42.27%4.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MFCMF CAPITAL SA
15.07 M RON20.4 RON−0.97%1051.0076.34 M RON5.383.79 RON—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EFOTurism Hoteluri Restaurante Marea Neagra SA
13.08 M RON0.910 RON−1.62%1.9 K0.13182.03 M RON———7.57%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
12.33 M RON0.278 RON0.00%120.00233.39 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BVBBursa de Valori Bucuresti
11.86 M RON84.0 RON0.00%4.42 K1.94861.48 M RON34.682.42 RON+261.44%0.00%Tài chính
Bán mạnh
BUCUBucur Obor SA
11.76 M RON1.73 RON−0.57%1 K0.59193.42 M RON14.430.12 RON−87.49%9.14%Tài chính
Không được đánh giá
SAFESafetech Innovations SA
11.44 M RON0.978 RON−0.20%67.17 K2.61161.09 M RON11.160.09 RON+27.14%1.01%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MMed Life SA
11.27 M RON10.10 RON−0.79%107.14 K1.515.58 B RON—−0.03 RON−774.36%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
FOSBForaj Sonde Craiova SA
10.97 M RON0.595 RON−4.03%6.25 K0.67405.9 M RON42.200.01 RON+9.30%2.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
10.29 M RON1.300 RON+1.56%6.76 K0.18120.63 M RON12.820.10 RON−5.06%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
SNOSantierul Naval Orsova SA
8.76 M RON23.0 RON−5.74%1.66 K7.27281 M RON17.271.33 RON+348.37%2.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
8.04 M RON0.812 RON−1.46%37.16 K0.8575.38 M RON19.150.04 RON−66.95%6.31%Dịch vụ phân phối
Trung tính
BENTO2B Intelligent Soft S.A.
6.42 M RON9.24 RON−3.14%15.32 K2.00128.21 M RON9.131.01 RON+203.36%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
6.25 M RON2.68 RON−0.37%6.46 K0.9684.06 M RON12.400.22 RON+53.33%7.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SMTLSimtel Team SA
5.61 M RON37.0 RON+1.37%3960.13302.06 M RON58.220.64 RON−81.53%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TBKTransilvania Broker de Asigurare SA
5.34 M RON16.20 RON+1.57%1110.0878.5 M RON14.571.11 RON+1,830.38%7.64%Tài chính
Không được đánh giá
CMFComelf SA
4.79 M RON4.36 RON+5.83%170.0698.45 M RON20.240.22 RON−34.37%4.09%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
HUNTIHUNT TECHNOLOGY IMPORT-EXPORT S.A.
4.15 M RON0.760 RON0.00%76.64 K2.1057.9 M RON11.800.06 RON+469.91%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BRKSSIF BRK Financial Group SA
4.06 M RON0.1505 RON+3.79%1.29 M2.6350.57 M RON———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
3.86 M RON0.548 RON−5.52%2.19 M0.70161.91 M RON10.960.05 RON+77.30%10.33%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
3.43 M RON1.940 RON−8.92%2.93 K0.58274.4 M RON59.880.03 RON−59.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
3.41 M RON4.02 RON+0.25%2010.0939.32 M RON17.650.23 RON−66.03%2.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NRFNorofert S.A.
3.09 M RON2.52 RON−0.40%7.27 K0.5553.81 M RON21.210.12 RON−47.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
2.9 M RON0.312 RON−0.64%178.63 K2.17113.05 M RON30.590.01 RON−69.00%7.96%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
COCRCocor SA
2.77 M RON124 RON+5.08%100.1937.41 M RON11.3010.98 RON−17.03%4.84%Tài chính
Không được đánh giá
ARAXArmax Gaz SA
2.19 M RON1.61 RON−0.62%6401.259.95 M RON4.610.35 RON+61.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RPHRopharma SA
2.18 M RON0.252 RON0.00%40.52 K0.04128.84 M RON———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
IORBIOR SA
1.41 M RON0.206 RON+0.98%30.00194.29 M RON85.830.00 RON+1,100.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BRMBermas S.A.
1.4 M RON1.80 RON0.00%5500.1835.56 M RON51.870.03 RON−56.08%4.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
1.05 M RON0.3810 RON−0.78%1.16 M1.711.2 B RON—−0.00 RON+31.25%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ALTAltur SA
967.17 K RON0.0650 RON−4.41%186.55 K7.1821.27 M RON—−0.01 RON−591.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
954.31 K RON0.660 RON+29.41%75.27 K10.38266.11 M RON132.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
773.75 K RON7.95 RON+7.43%550.16212.36 M RON———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SCDMUnirea Shopping Center SA
769.17 K RON86.0 RON−1.15%50.01233.78 M RON249.710.34 RON+232.11%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GREENGreen Tech International S.A.
740 K RON12.9 RON+14.16%200.211.04 B RON626.210.02 RON+5.64%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
NAPONapoca SA
469.02 K RON2.58 RON+6.61%400.0716.08 M RON33.730.08 RON−42.31%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MECPMecon SA
257.88 K RON24.4 RON+10.91%180.7511.71 M RON27.270.89 RON+150.88%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
153.61 K RON0.218 RON+0.93%4.97 K0.06117.27 M RON23.700.01 RON—1.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
76.31 K RON6.65 RON−11.92%7795.5061.27 M RON20.910.32 RON—4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UAMUAMT SA
3.45 K RON0.348 RON+1.16%1 K0.1213.58 M RON3,480.000.00 RON−50.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TTRSBTranscom SA Sibiu
−121.21 K RON1.57 RON−1.88%50.03182.21 M RON15,700.000.00 RON—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
NORDNord SA
−305.6 K RON5.95 RON−0.83%4024.2154.46 M RON1.503.97 RON+28,266.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
−310.31 K RON0.0705 RON−4.73%3.5 K0.1022.33 M RON—−0.00 RON−131.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CMCMComcm SA
−352.19 K RON0.350 RON0.00%1380.0582.71 M RON—−0.00 RON−102.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CAORSIF Hoteluri S.A.
−927.23 K RON1.77 RON+9.94%1500.2656.89 M RON—−0.02 RON+12.78%12.26%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
COMICondmag SA
−1.38 M RON0.0150 RON−1.32%509.4 K0.126.1 M RON7.140.00 RON−79.41%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CBCCarbochim SA
−1.67 M RON25.6 RON−1.54%451.00128.06 M RON—−0.03 RON+93.30%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MECFMecanica Ceahlau SA
−2.93 M RON0.106 RON−7.02%82.86 K36.6725.43 M RON—−0.02 RON+27.51%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
STZSinteza SA
−3.38 M RON0.280 RON0.00%5.16 K0.0419.17 M RON—−0.06 RON+56.90%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CMPCompa SA
−4.36 M RON0.650 RON0.00%4 K0.11138.07 M RON125.000.01 RON—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BNETBittnet Systems SA
−6.06 M RON0.1165 RON−1.69%284.25 K0.7570.43 M RON10.790.01 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ELGSAETA SA
−7.73 M RON0.238 RON0.00%4010.0228.54 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
TTSTransport Trade Services S.A.
−12.25 M RON7.50 RON+1.35%111.36 K1.941.3 B RON144.510.05 RON—1.04%Vận chuyển
Trung tính
ELMAElectromagnetica SA
−12.68 M RON0.252 RON+0.80%431.34 K8.43169.93 M RON120.000.00 RON—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PRSNProspectiuni SA
−15.18 M RON0.134 RON−2.90%56.82 K0.1998.37 M RON—−0.00 RON−103.51%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
RRORXRomaero SA
−20.41 M RON25.8 RON+3.20%1052.11176.47 M RON—−4.01 RON−125.32%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
−20.67 M RON0.490 RON−0.41%7 K5.7419.8 M RON———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
UARGArgus SA Constanta
−24.85 M RON1.70 RON0.00%1210.4260.83 M RON—−0.42 RON−39.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
−27.96 M RON0.580 RON−3.01%20.55 K2.20148.71 M RON—−0.08 RON−137.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
−43.28 M RON2.14 RON+9.18%10.00161.58 M RON—−1.10 RON−25,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALRAlro S.A.
−46.56 M RON1.410 RON−0.70%14.57 K0.241.02 B RON—−0.30 RON−624.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
−48.65 M RON0.0890 RON−2.20%63.85 K1.75182.92 M RON—−0.02 RON−98.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BBGAAlum SA
−78.6 M RON1.20 RON−29.41%2081.60162.53 M RON—−0.94 RON−333.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá