Các công ty Rumani có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ONEOne United Properties S.A.
3.65 M RON33.30 RON−0.30%7.07 K0.263.5 B RON18.161.83 RON−44.70%2.38%Tài chính
Mua
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
799.04 K RON5.10 RON0.00%52.89 K1.321.84 B RON12.340.41 RON−24.81%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
656.1 K RON59.8 RON−1.64%51.19 K1.0518.31 B RON6.958.60 RON+28.55%6.44%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
638.56 K RON187.0 RON−1.06%17 K0.5487.17 B RON19.329.68 RON+43.90%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
573.78 K RON17.54 RON−3.63%691.22 K2.7771.15 B RON19.860.88 RON+11.17%0.85%Khoáng sản năng lượng
Bán
TLVBanca Transilvania SA
335.22 K RON36.60 RON−0.87%565.01 K1.5345.7 B RON9.473.87 RON+11.35%4.54%Tài chính
Mua
SNPOMV Petrom SA
324.01 K RON1.300 RON−2.99%9.79 M2.0184 B RON22.000.06 RON−0.34%3.46%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
301.66 K RON30.90 RON−2.22%86.12 K2.2522.48 B RON13.772.24 RON−1.44%3.33%Tài chính
Bán
PEPremier Energy PLC
296.49 K RON53.6 RON−1.83%311.61 K12.876.8 B RON22.202.41 RON−5.82%1.10%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
206.8 K RON86.9 RON−0.11%22.72 K2.5516.71 B RON25.613.39 RON−12.68%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
VACProdvinalco SA
189.21 K RON6.45 RON0.00%4771.67203.14 M RON10.990.59 RON−3.41%13.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
174.52 K RON3.46 RON+0.58%26.58 K0.87556.83 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
EAIElectro-Alfa International SA
168.39 K RON15.82 RON−1.12%7.69 K0.123.04 B RON———1.30%Công nghiệp chế tạo
Bán mạnh
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
139.69 K RON49.2 RON−1.40%22.93 K0.7216.83 B RON15.453.19 RON+52.59%0.58%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
IARVIAR SA
132.08 K RON27.1 RON0.00%3660.31497.18 M RON6.903.93 RON+183.91%4.93%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
127.8 K RON95.1 RON−0.63%6.34 K1.706.97 B RON14.696.47 RON+48.33%0.50%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
116.33 K RON0.278 RON0.00%120.00233.39 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BVBBursa de Valori Bucuresti
96.4 K RON84.0 RON0.00%4.42 K1.94861.48 M RON34.682.42 RON+261.44%0.00%Tài chính
Bán mạnh
IPRUIproeb SA
85.71 K RON1.485 RON+2.77%17.54 K2.10186.61 M RON10.210.15 RON+95.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PBKPatria Bank SA
68.83 K RON0.1500 RON0.00%498.52 K0.98495.47 M RON9.090.02 RON+16.20%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RRCRompetrol Rafinare SA
61.2 K RON0.434 RON−14.90%371.38 K0.1815.94 B RON28.000.02 RON—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
53.34 K RON43.40 RON−0.69%6.65 K0.333.5 B RON———2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ARSAerostar SA
52.31 K RON19.40 RON−2.02%5.75 K0.703.02 B RON21.310.91 RON+46.64%1.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
FOSBForaj Sonde Craiova SA
41.56 K RON0.595 RON−4.03%6.25 K0.67405.9 M RON42.200.01 RON+9.30%2.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
COTEConpet SA
41.1 K RON74.8 RON−0.53%8190.36651.05 M RON14.875.03 RON−5.76%7.13%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
38.82 K RON2.68 RON−0.37%6.46 K0.9684.06 M RON12.400.22 RON+53.33%7.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
38.28 K RON0.812 RON−1.46%37.16 K0.8575.38 M RON19.150.04 RON−66.95%6.31%Dịch vụ phân phối
Trung tính
ATBAntibiotice SA
38.18 K RON1.862 RON−0.96%78.97 K0.771.28 B RON153.880.01 RON−90.68%1.88%Công nghệ y tế
Bán mạnh
MOIBMoara Cibin SA
38.01 K RON1.10 RON0.00%9990.51131.4 M RON7.760.14 RON+42.27%4.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
29.94 K RON0.548 RON−5.52%2.19 M0.70161.91 M RON10.960.05 RON+77.30%10.33%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SNOSantierul Naval Orsova SA
25.18 K RON23.0 RON−5.74%1.66 K7.27281 M RON17.271.33 RON+348.37%2.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
23.64 K RON0.1500 RON−0.99%1.09 M0.14464.56 M RON18.750.01 RON—4.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
23.55 K RON4.02 RON+0.25%2010.0939.32 M RON17.650.23 RON−66.03%2.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
16.19 K RON1.940 RON−8.92%2.93 K0.58274.4 M RON59.880.03 RON−59.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
15.78 K RON1.300 RON+1.56%6.76 K0.18120.63 M RON12.820.10 RON−5.06%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
AQAquila Part Prod Com SA
13.64 K RON1.560 RON−0.32%69.48 K0.982.09 B RON—−0.00 RON−103.45%0.92%Dịch vụ phân phối
Mua
SFGSphera Franchise Group SA
11.45 K RON32.5 RON−0.61%6.01 K1.581.26 B RON22.001.48 RON−8.15%6.44%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
ARAXArmax Gaz SA
10.75 K RON1.61 RON−0.62%6401.259.95 M RON4.610.35 RON+61.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
8.52 K RON0.660 RON+29.41%75.27 K10.38266.11 M RON132.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
6.47 K RON0.312 RON−0.64%178.63 K2.17113.05 M RON30.590.01 RON−69.00%7.96%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
6.14 K RON7.95 RON+7.43%550.16212.36 M RON———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IORBIOR SA
5.64 K RON0.206 RON+0.98%30.00194.29 M RON85.830.00 RON+1,100.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ALTAltur SA
2.42 K RON0.0650 RON−4.41%186.55 K7.1821.27 M RON—−0.01 RON−591.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MMed Life SA
1.44 K RON10.10 RON−0.79%107.14 K1.515.58 B RON—−0.03 RON−774.36%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
RPHRopharma SA
1.25 K RON0.252 RON0.00%40.52 K0.04128.84 M RON———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
817 RON0.3810 RON−0.78%1.16 M1.711.2 B RON—−0.00 RON+31.25%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ARTEArtego SA
170 RON6.65 RON−11.92%7795.5061.27 M RON20.910.32 RON—4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
136 RON0.218 RON+0.93%4.97 K0.06117.27 M RON23.700.01 RON—1.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá