Các công ty Rumani tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Rumani trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
RRCRompetrol Rafinare SA
16.47 M RON0.434 RON−14.90%371.38 K0.1815.94 B RON28.000.02 RON—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ONEOne United Properties S.A.
11.68 M RON33.30 RON−0.30%7.07 K0.263.5 B RON18.161.83 RON−44.70%2.38%Tài chính
Mua
PEPremier Energy PLC
5.19 M RON53.6 RON−1.83%311.61 K12.876.8 B RON22.202.41 RON−5.82%1.10%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
SNPOMV Petrom SA
3.73 M RON1.300 RON−2.99%9.79 M2.0184 B RON22.000.06 RON−0.34%3.46%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
RMAHFarmaceutica Remedia SA
3.62 M RON0.812 RON−1.46%37.16 K0.8575.38 M RON19.150.04 RON−66.95%6.31%Dịch vụ phân phối
Trung tính
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
1.94 M RON5.10 RON0.00%52.89 K1.321.84 B RON12.340.41 RON−24.81%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
1.93 M RON95.1 RON−0.63%6.34 K1.706.97 B RON14.696.47 RON+48.33%0.50%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
1.8 M RON187.0 RON−1.06%17 K0.5487.17 B RON19.329.68 RON+43.90%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
SIDGArcelorMittal Hunedoara S.A.
1.69 M RON0.212 RON−7.02%15.15 K1.3445.27 M RON———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
1.58 M RON59.8 RON−1.64%51.19 K1.0518.31 B RON6.958.60 RON+28.55%6.44%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
1.46 M RON49.2 RON−1.40%22.93 K0.7216.83 B RON15.453.19 RON+52.59%0.58%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
EAIElectro-Alfa International SA
1.4 M RON15.82 RON−1.12%7.69 K0.123.04 B RON———1.30%Công nghiệp chế tạo
Bán mạnh
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
1.38 M RON17.54 RON−3.63%691.22 K2.7771.15 B RON19.860.88 RON+11.17%0.85%Khoáng sản năng lượng
Bán
IARVIAR SA
1.22 M RON27.1 RON0.00%3660.31497.18 M RON6.903.93 RON+183.91%4.93%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
1.08 M RON7.95 RON+7.43%550.16212.36 M RON———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
1.06 M RON86.9 RON−0.11%22.72 K2.5516.71 B RON25.613.39 RON−12.68%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
TLVBanca Transilvania SA
980.02 K RON36.60 RON−0.87%565.01 K1.5345.7 B RON9.473.87 RON+11.35%4.54%Tài chính
Mua
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
951.31 K RON30.90 RON−2.22%86.12 K2.2522.48 B RON13.772.24 RON−1.44%3.33%Tài chính
Bán
AQAquila Part Prod Com SA
949.88 K RON1.560 RON−0.32%69.48 K0.982.09 B RON—−0.00 RON−103.45%0.92%Dịch vụ phân phối
Mua
RPHRopharma SA
875.2 K RON0.252 RON0.00%40.52 K0.04128.84 M RON———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
IPRUIproeb SA
845.71 K RON1.485 RON+2.77%17.54 K2.10186.61 M RON10.210.15 RON+95.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
840.74 K RON0.3810 RON−0.78%1.16 M1.711.2 B RON—−0.00 RON+31.25%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ALUAlumil Rom Industry SA
738.66 K RON2.68 RON−0.37%6.46 K0.9684.06 M RON12.400.22 RON+53.33%7.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
710.97 K RON3.46 RON+0.58%26.58 K0.87556.83 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
692.28 K RON6.45 RON0.00%4771.67203.14 M RON10.990.59 RON−3.41%13.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BVBBursa de Valori Bucuresti
679.72 K RON84.0 RON0.00%4.42 K1.94861.48 M RON34.682.42 RON+261.44%0.00%Tài chính
Bán mạnh
CRCCHIMCOMPLEX S.A. BORZESTI
647.6 K RON5.40 RON0.00%140.041.43 B RON—−0.77 RON−8,286.17%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FOSBForaj Sonde Craiova SA
628.65 K RON0.595 RON−4.03%6.25 K0.67405.9 M RON42.200.01 RON+9.30%2.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
611.17 K RON0.580 RON−3.01%20.55 K2.20148.71 M RON—−0.08 RON−137.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
556.12 K RON43.40 RON−0.69%6.65 K0.333.5 B RON———2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
AGAgroland Business System SA
549.01 K RON1.300 RON+1.56%6.76 K0.18120.63 M RON12.820.10 RON−5.06%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
TTSTransport Trade Services S.A.
540.94 K RON7.50 RON+1.35%111.36 K1.941.3 B RON144.510.05 RON—1.04%Vận chuyển
Trung tính
MOIBMoara Cibin SA
498.54 K RON1.10 RON0.00%9990.51131.4 M RON7.760.14 RON+42.27%4.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
490.68 K RON0.548 RON−5.52%2.19 M0.70161.91 M RON10.960.05 RON+77.30%10.33%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ATBAntibiotice SA
474.36 K RON1.862 RON−0.96%78.97 K0.771.28 B RON153.880.01 RON−90.68%1.88%Công nghệ y tế
Bán mạnh
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
451.24 K RON0.278 RON0.00%120.00233.39 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
437.62 K RON0.0890 RON−2.20%63.85 K1.75182.92 M RON—−0.02 RON−98.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
COTEConpet SA
417.08 K RON74.8 RON−0.53%8190.36651.05 M RON14.875.03 RON−5.76%7.13%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DIGIDigi Communications NV
415.44 K RON58.1 RON−0.34%25.8 K1.1017.21 B RON—−2.48 RON−141.05%0.85%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
MMed Life SA
406.55 K RON10.10 RON−0.79%107.14 K1.515.58 B RON—−0.03 RON−774.36%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
PBKPatria Bank SA
385.97 K RON0.1500 RON0.00%498.52 K0.98495.47 M RON9.090.02 RON+16.20%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CMPCompa SA
382.64 K RON0.650 RON0.00%4 K0.11138.07 M RON125.000.01 RON—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
381.27 K RON0.1500 RON−0.99%1.09 M0.14464.56 M RON18.750.01 RON—4.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
348.75 K RON2.14 RON+9.18%10.00161.58 M RON—−1.10 RON−25,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SNOSantierul Naval Orsova SA
336.98 K RON23.0 RON−5.74%1.66 K7.27281 M RON17.271.33 RON+348.37%2.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ARSAerostar SA
331.07 K RON19.40 RON−2.02%5.75 K0.703.02 B RON21.310.91 RON+46.64%1.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
328.58 K RON1.940 RON−8.92%2.93 K0.58274.4 M RON59.880.03 RON−59.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SFGSphera Franchise Group SA
319.16 K RON32.5 RON−0.61%6.01 K1.581.26 B RON22.001.48 RON−8.15%6.44%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
AROAro-Palace SA
299.66 K RON0.660 RON+29.41%75.27 K10.38266.11 M RON132.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
296.92 K RON0.312 RON−0.64%178.63 K2.17113.05 M RON30.590.01 RON−69.00%7.96%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
291.91 K RON6.65 RON−11.92%7795.5061.27 M RON20.910.32 RON—4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ALTAltur SA
269.68 K RON0.0650 RON−4.41%186.55 K7.1821.27 M RON—−0.01 RON−591.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
255.5 K RON4.02 RON+0.25%2010.0939.32 M RON17.650.23 RON−66.03%2.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ARAXArmax Gaz SA
255.5 K RON1.61 RON−0.62%6401.259.95 M RON4.610.35 RON+61.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CBCCarbochim SA
237.53 K RON25.6 RON−1.54%451.00128.06 M RON—−0.03 RON+93.30%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
228.93 K RON0.218 RON+0.93%4.97 K0.06117.27 M RON23.700.01 RON—1.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
193.7 K RON0.0705 RON−4.73%3.5 K0.1022.33 M RON—−0.00 RON−131.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
190.94 K RON0.490 RON−0.41%7 K5.7419.8 M RON———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
IORBIOR SA
170.86 K RON0.206 RON+0.98%30.00194.29 M RON85.830.00 RON+1,100.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
RRORXRomaero SA
128.29 K RON25.8 RON+3.20%1052.11176.47 M RON—−4.01 RON−125.32%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá