Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Rumani có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty Rumani sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
89.87 B RON199.8 RON−0.10%15.56 K0.3421.999.09 RON+20.55%3.68%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SNPOMV Petrom SA
77.95 B RON1.251 RON−2.80%16.76 M1.1325.850.05 RON−21.94%3.73%Khoáng sản năng lượng
Bán
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
71.61 B RON18.58 RON−0.11%956.5 K0.8021.260.87 RON+15.17%0.84%Khoáng sản năng lượng
Bán
TLVBanca Transilvania SA
45.72 B RON37.10 RON−1.49%414.28 K0.4810.083.68 RON+8.48%4.54%Tài chính
Mua
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
25.72 B RON36.90 RON−0.81%58.82 K0.5616.442.24 RON+0.87%2.91%Tài chính
Trung tính
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
21.12 B RON70.0 RON+0.14%26.19 K0.597.908.86 RON+7.43%5.59%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
DIGIDigi Communications NV
19.17 B RON63.9 RON−0.93%24.48 K0.18−1.91 RON−129.50%0.70%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
18.39 B RON97.6 RON−0.91%20.47 K0.6125.383.84 RON+12.01%1.11%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
16.53 B RON49.70 RON+2.26%108.72 K1.1216.143.08 RON+168.36%0.59%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
8.34 B RON113.8 RON−0.18%4.86 K0.1919.975.70 RON+92.13%3.35%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
PEPremier Energy PLC
7.6 B RON60.8 RON−0.98%42.63 K0.5517.703.43 RON0.98%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
MMed Life SA
6.41 B RON12.06 RON−1.15%78.12 K0.16837.500.01 RON−68.07%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
ONEOne United Properties S.A.
3.64 B RON34.55 RON+1.02%12.38 K0.4911.862.91 RON+9.19%2.32%Tài chính
Mua mạnh
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
3.55 B RON44.00 RON+0.23%51.12 K2.672.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EAIElectro-Alfa International SA
3.04 B RON16.12 RON+0.12%14.5 K0.1230.440.53 RON1.30%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EVEREvergent Investments S.A.
2.87 B RON3.37 RON+0.90%50.27 K0.4210.140.33 RON+163.39%4.01%Tài chính
Không được đánh giá
ARSAerostar SA
2.7 B RON17.70 RON+14.94%38.21 K6.0222.820.78 RON+28.90%1.98%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
AQAquila Part Prod Com SA
2.37 B RON1.795 RON+0.84%244.62 K0.8269.310.03 RON−61.80%2.53%Dịch vụ phân phối
Mua
LIONLion Capital S.A.
2.35 B RON4.64 RON−0.43%18.16 K0.353.421.36 RON+58.91%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
RRCRompetrol Rafinare SA
2.32 B RON0.0875 RON0.00%325.34 K1.730.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
1.6 B RON4.11 RON+0.24%112.98 K1.1911.780.35 RON+9.99%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
LONGLongshield Investment Group SA
1.6 B RON2.35 RON−4.08%60.96 K1.603.570.66 RON+770.77%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CRCCHIMCOMPLEX S.A. BORZESTI
1.56 B RON6.00 RON−4.76%2.14 K2.02−0.86 RON−1,797.02%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SFGSphera Franchise Group SA
1.53 B RON39.5 RON+0.25%3.74 K0.2528.121.40 RON−32.68%5.32%Dịch vụ Khách hàng
Mua
ATBAntibiotice SA
1.44 B RON2.140 RON−1.38%86.45 K0.6045.340.05 RON−67.52%0.96%Công nghệ y tế
Bán mạnh
TRANSITransilvania Investments Alliance S.A.
1.43 B RON0.674 RON+0.60%42.92 K0.088.670.08 RON+136.17%2.23%Hỗn hợp
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
1.33 B RON0.4420 RON−1.56%1.07 M0.73−0.00 RON+32.69%0.38%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BIOBiofarm SA
1.33 B RON1.345 RON0.00%31.96 K0.283.12%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
TTSTransport Trade Services S.A.
1.18 B RON6.54 RON+1.24%60.99 K0.9732,700.000.00 RON1.15%Vận chuyển
Mua
GREENGreen Tech International S.A.
1.11 B RON13.9 RON+2.96%7770.95596.570.02 RON+142.71%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SOCPSocep SA
1.1 B RON1.74 RON+2.35%16.4 K1.657.61%Vận chuyển
Không được đánh giá
ALRAlro S.A.
1.01 B RON1.410 RON−0.35%36.2 K1.07−0.30 RON−624.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BVBBursa de Valori Bucuresti
891.88 M RON88.0 RON+6.80%15.92 K1.2842.822.06 RON+121.93%0.00%Tài chính
Trung tính
WINEPurcari Wineries Public Co., Ltd.
807.44 M RON19.80 RON−1.00%2.32 K0.4116.141.23 RON−7.25%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CMVXCOMVEX SA
804.26 M RON69.0 RON−1.43%5291.7612.675.44 RON−19.48%7.85%Vận chuyển
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
798.34 M RON1.98 RON−6.60%1.57 K0.25396.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AROBSArobs Transilvania Software S.A.
796.86 M RON0.744 RON−0.27%532.19 K0.970.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
IARVIAR SA
709.22 M RON38.8 RON+7.18%14.27 K3.6111.293.44 RON+54.21%3.46%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
COTEConpet SA
675.29 M RON78.0 RON−1.02%1.42 K0.1615.255.11 RON−7.85%6.87%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
564.78 M RON3.55 RON−1.11%149.79 K1.290.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IMPImpact Developer & Contractor SA
494.28 M RON4.21 RON+3.19%10.66 K0.707.510.56 RON−6.18%0.00%Tài chính
Mua mạnh
FOSBForaj Sonde Craiova SA
481.18 M RON0.735 RON+0.68%1.25 K0.4743.750.02 RON+166.67%2.16%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PBKPatria Bank SA
472.8 M RON0.1460 RON−2.01%1.29 M0.999.360.02 RON+20.00%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SNOSantierul Naval Orsova SA
367.82 M RON32.2 RON0.00%8770.1928.641.12 RON+114.83%2.08%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TTRIPChristian '76 Tour S.A.
362.88 M RON1.680 RON+1.82%149.22 K0.970.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
355.17 M RON0.1185 RON+1.28%787.91 K3.5613.170.01 RON+2,900.00%5.77%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SMTLSimtel Team SA
323.23 M RON39.7 RON−0.75%6.26 K1.88−0.39 RON−109.66%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
273 M RON1.950 RON0.00%9020.3159.270.03 RON−76.83%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IPRUIproeb SA
221.05 M RON1.765 RON+1.15%21.25 K1.5311.250.16 RON+31.96%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
217.32 M RON6.90 RON+4.55%1000.7411.410.60 RON−3.40%12.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
213.8 M RON7.45 RON0.00%450.210.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
201.72 M RON0.242 RON+6.14%1.13 K1.2816.350.01 RON+196.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BBGAAlum SA
200.29 M RON2.44 RON+18.45%1060.71−0.96 RON0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SNCSantierul Naval Constanta SA
196.29 M RON3.02 RON−2.58%190.04−0.78 RON+2.40%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BUCUBucur Obor SA
193.42 M RON1.74 RON+0.58%1000.073.810.46 RON−59.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
189.99 M RON2.30 RON+4.55%740.17−1.14 RON−10,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
189.17 M RON0.680 RON+1.80%28.2 K0.5233.830.02 RON−34.10%5.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
188.95 M RON0.0940 RON−3.09%108.39 K1.44−0.02 RON−198.68%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IORBIOR SA
169.77 M RON0.180 RON−2.17%1.68 K1.0269.230.00 RON+62.50%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ELMAElectromagnetica SA
163.6 M RON0.242 RON0.00%520.00−0.01 RON+74.10%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
SAFESafetech Innovations SA
157.84 M RON0.970 RON+0.83%256.53 K1.8812.660.08 RON+8.65%1.03%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CMPCompa SA
152.51 M RON0.718 RON−0.28%4.69 K0.15512.860.00 RON0.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EFOTurism Hoteluri Restaurante Marea Neagra SA
151.53 M RON0.770 RON+7.69%95.8 K1.100.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MOIBMoara Cibin SA
150.51 M RON1.26 RON−0.79%750.127.710.16 RON+8.93%3.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
149.7 M RON0.602 RON−1.63%5540.02−0.09 RON−834.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
142.62 M RON1.585 RON−0.31%16.25 K0.4113.520.12 RON+24.81%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
CBCCarbochim SA
126.09 M RON25.6 RON+5.79%220.37−0.17 RON+61.05%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BENTO2B Intelligent Soft S.A.
119.84 M RON8.56 RON+2.64%6.8 K3.7813.830.62 RON−16.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
RPHRopharma SA
116.57 M RON0.228 RON+2.70%50.18 K0.5653.020.00 RON−71.52%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
114.1 M RON0.216 RON+0.47%83.71 K0.2024.830.01 RON1.34%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CMFComelf SA
103.39 M RON4.60 RON+1.32%2.8 K3.6622.600.20 RON−47.55%7.72%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
101.23 M RON0.274 RON−0.72%28.38 K0.1874.050.00 RON−92.83%8.89%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PRSNProspectiuni SA
85.45 M RON0.119 RON0.00%34.11 K0.31−0.02 RON−139.66%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TBKTransilvania Broker de Asigurare SA
84.75 M RON16.95 RON0.00%870.2216.711.01 RON+1,052.73%7.08%Tài chính
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
84.14 M RON0.884 RON+0.68%62.25 K1.8314.170.06 RON−30.67%4.52%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
82.5 M RON2.64 RON+0.38%6.72 K0.5212.280.21 RON+26.86%6.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
METMeta Estate Trust S.A.
78.5 M RON0.660 RON+3.13%2.08 M164.807.58%Tài chính
Không được đánh giá
REITSTAR INVEST IMOBILIARE S.A
74.87 M RON0.272 RON−1.45%112.19 K1.7914.14%Tài chính
Không được đánh giá
CMCMComcm SA
74.68 M RON0.316 RON+0.64%4 K1.65−0.00 RON−105.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
74.25 M RON9.15 RON−1.61%1.38 K5.69213.790.04 RON−74.51%3.64%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MFCMF CAPITAL SA
71.15 M RON19.2 RON+1.59%10.04 K118.904.724.07 RON0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IAMUIAMU SA
66.5 M RON7.00 RON−18.60%1321.082,413.790.00 RON−97.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BNETBittnet Systems SA
65 M RON0.1025 RON−0.49%198.51 K0.570.00 RON−100.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Bán mạnh
NORDNord SA
62.24 M RON6.80 RON+5.43%20.02−0.03 RON−390.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
REFERemarul 16 Februarie SA
61.36 M RON30.0 RON+12.78%300.010.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
UARGArgus SA Constanta
58.68 M RON1.64 RON−8.89%2.8 K12.96−0.53 RON−42.19%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HUNTIHUNT TECHNOLOGY IMPORT-EXPORT S.A.
57.9 M RON0.770 RON−1.79%37.34 K0.4210.420.07 RON+439.42%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
NRFNorofert S.A.
55.27 M RON2.65 RON−2.93%20.73 K1.72−0.10 RON−121.41%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CAORSIF Hoteluri S.A.
54.96 M RON1.71 RON0.00%40.01−0.02 RON−109.62%12.69%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BRMBermas S.A.
49.57 M RON2.30 RON0.00%1 K0.7147.620.05 RON−42.70%3.04%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TRNGTransgex SA
48.45 M RON9.10 RON+7.06%10.0223.630.39 RON+46.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BRKSSIF BRK Financial Group SA
47.03 M RON0.1395 RON−0.36%946.94 K0.310.00%Tài chính
Không được đánh giá
SIDGArcelorMittal Hunedoara S.A.
45.67 M RON0.230 RON+6.48%32.02 K0.37−1.17 RON−458.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
40.71 M RON4.10 RON0.00%8220.7513.780.30 RON−71.19%2.68%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
COCRCocor SA
33.49 M RON111 RON+29.07%100.5012.089.19 RON−47.65%5.41%Tài chính
Không được đánh giá
STZSinteza SA
28.1 M RON0.425 RON+1.19%7.16 K0.74−0.05 RON+59.60%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MECFMecanica Ceahlau SA
27.59 M RON0.115 RON−12.21%1280.00−0.02 RON+22.79%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELGSAETA SA
25.66 M RON0.214 RON−1.83%1000.02−0.06 RON+54.61%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
21.13 M RON0.525 RON0.00%14.51 K0.600.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
21.13 M RON0.0700 RON0.00%660.04−0.00 RON−183.33%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá