Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Rumani có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty Rumani sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
87.17 B RON187.0 RON−1.06%17 K0.5419.329.68 RON+43.90%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
SNPOMV Petrom SA
84 B RON1.300 RON−2.99%9.79 M2.0122.000.06 RON−0.34%3.46%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
71.15 B RON17.54 RON−3.63%691.22 K2.7719.860.88 RON+11.17%0.85%Khoáng sản năng lượng
Bán
TLVBanca Transilvania SA
45.7 B RON36.60 RON−0.87%565.01 K1.539.473.87 RON+11.35%4.54%Tài chính
Mua
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
22.48 B RON30.90 RON−2.22%86.12 K2.2513.772.24 RON−1.44%3.33%Tài chính
Bán
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
18.31 B RON59.8 RON−1.64%51.19 K1.056.958.60 RON+28.55%6.44%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
DIGIDigi Communications NV
17.21 B RON58.1 RON−0.34%25.8 K1.10—−2.48 RON−141.05%0.85%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
16.83 B RON49.2 RON−1.40%22.93 K0.7215.453.19 RON+52.59%0.58%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
16.71 B RON86.9 RON−0.11%22.72 K2.5525.613.39 RON−12.68%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
RRCRompetrol Rafinare SA
15.94 B RON0.434 RON−14.90%371.38 K0.1828.000.02 RON—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
6.97 B RON95.1 RON−0.63%6.34 K1.7014.696.47 RON+48.33%0.50%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
PEPremier Energy PLC
6.8 B RON53.6 RON−1.83%311.61 K12.8722.202.41 RON−5.82%1.10%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
MMed Life SA
5.58 B RON10.10 RON−0.79%107.14 K1.51—−0.03 RON−774.36%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
ONEOne United Properties S.A.
3.5 B RON33.30 RON−0.30%7.07 K0.2618.161.83 RON−44.70%2.38%Tài chính
Mua
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
3.5 B RON43.40 RON−0.69%6.65 K0.33———2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EAIElectro-Alfa International SA
3.04 B RON15.82 RON−1.12%7.69 K0.12———1.30%Công nghiệp chế tạo
Bán mạnh
ARSAerostar SA
3.02 B RON19.40 RON−2.02%5.75 K0.7021.310.91 RON+46.64%1.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
EVEREvergent Investments S.A.
2.9 B RON3.40 RON0.00%82.99 K0.258.190.41 RON+82.53%3.97%Tài chính
Không được đánh giá
LIONLion Capital S.A.
2.42 B RON4.83 RON+0.84%18.01 K1.523.361.44 RON+71.15%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
AQAquila Part Prod Com SA
2.09 B RON1.560 RON−0.32%69.48 K0.98—−0.00 RON−103.45%0.92%Dịch vụ phân phối
Mua
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
1.84 B RON5.10 RON0.00%52.89 K1.3212.340.41 RON−24.81%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
LONGLongshield Investment Group SA
1.81 B RON2.55 RON−0.39%13.35 K0.072.850.90 RON+440.74%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
TRANSITransilvania Investments Alliance S.A.
1.46 B RON0.684 RON−0.29%524.23 K1.497.720.09 RON+126.60%2.41%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CRCCHIMCOMPLEX S.A. BORZESTI
1.43 B RON5.40 RON0.00%140.04—−0.77 RON−8,286.17%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TTSTransport Trade Services S.A.
1.3 B RON7.50 RON+1.35%111.36 K1.94144.510.05 RON—1.04%Vận chuyển
Trung tính
ATBAntibiotice SA
1.28 B RON1.862 RON−0.96%78.97 K0.77153.880.01 RON−90.68%1.88%Công nghệ y tế
Bán mạnh
SFGSphera Franchise Group SA
1.26 B RON32.5 RON−0.61%6.01 K1.5822.001.48 RON−8.15%6.44%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SOCPSocep SA
1.21 B RON1.90 RON+2.15%3.27 K0.64———6.90%Vận chuyển
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
1.2 B RON0.3810 RON−0.78%1.16 M1.71—−0.00 RON+31.25%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
GREENGreen Tech International S.A.
1.04 B RON12.9 RON+14.16%200.21626.210.02 RON+5.64%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ALRAlro S.A.
1.02 B RON1.410 RON−0.70%14.57 K0.24—−0.30 RON−624.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BVBBursa de Valori Bucuresti
861.48 M RON84.0 RON0.00%4.42 K1.9434.682.42 RON+261.44%0.00%Tài chính
Bán mạnh
WINEPurcari Wineries Public Co., Ltd.
835.32 M RON20.7 RON+2.48%3.64 K0.6616.771.23 RON+14.94%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CMVXCOMVEX SA
792.61 M RON65.0 RON−4.41%190.2915.164.29 RON−29.81%7.96%Vận chuyển
Không được đánh giá
AROBSArobs Transilvania Software S.A.
790.43 M RON0.750 RON+1.35%458.29 K1.8117.900.04 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
COTEConpet SA
651.05 M RON74.8 RON−0.53%8190.3614.875.03 RON−5.76%7.13%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
556.83 M RON3.46 RON+0.58%26.58 K0.87———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IARVIAR SA
497.18 M RON27.1 RON0.00%3660.316.903.93 RON+183.91%4.93%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PBKPatria Bank SA
495.47 M RON0.1500 RON0.00%498.52 K0.989.090.02 RON+16.20%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PRBUPractic SA
492.99 M RON865 RON+4.22%120.6217.5149.39 RON−12.20%15.07%Tài chính
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
464.56 M RON0.1500 RON−0.99%1.09 M0.1418.750.01 RON—4.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IMPImpact Developer & Contractor SA
442.62 M RON3.68 RON−1.87%36.43 K1.3412.000.31 RON−68.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FOSBForaj Sonde Craiova SA
405.9 M RON0.595 RON−4.03%6.25 K0.6742.200.01 RON+9.30%2.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SMTLSimtel Team SA
302.06 M RON37.0 RON+1.37%3960.1358.220.64 RON−81.53%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TTRIPChristian '76 Tour S.A.
289.44 M RON1.344 RON−1.18%11.08 K0.20———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SNOSantierul Naval Orsova SA
281 M RON23.0 RON−5.74%1.66 K7.2717.271.33 RON+348.37%2.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
274.4 M RON1.940 RON−8.92%2.93 K0.5859.880.03 RON−59.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
266.11 M RON0.660 RON+29.41%75.27 K10.38132.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SCDMUnirea Shopping Center SA
233.78 M RON86.0 RON−1.15%50.01249.710.34 RON+232.11%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
233.39 M RON0.278 RON0.00%120.00———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
212.36 M RON7.95 RON+7.43%550.16———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
203.14 M RON6.45 RON0.00%4771.6710.990.59 RON−3.41%13.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IORBIOR SA
194.29 M RON0.206 RON+0.98%30.0085.830.00 RON+1,100.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BUCUBucur Obor SA
193.42 M RON1.73 RON−0.57%1 K0.5914.430.12 RON−87.49%9.14%Tài chính
Không được đánh giá
IPRUIproeb SA
186.61 M RON1.485 RON+2.77%17.54 K2.1010.210.15 RON+95.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
182.92 M RON0.0890 RON−2.20%63.85 K1.75—−0.02 RON−98.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TTRSBTranscom SA Sibiu
182.21 M RON1.57 RON−1.88%50.0315,700.000.00 RON—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
EFOTurism Hoteluri Restaurante Marea Neagra SA
182.03 M RON0.910 RON−1.62%1.9 K0.13———7.57%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RRORXRomaero SA
176.47 M RON25.8 RON+3.20%1052.11—−4.01 RON−125.32%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ELMAElectromagnetica SA
169.93 M RON0.252 RON+0.80%431.34 K8.43120.000.00 RON—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BBGAAlum SA
162.53 M RON1.20 RON−29.41%2081.60—−0.94 RON−333.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
161.91 M RON0.548 RON−5.52%2.19 M0.7010.960.05 RON+77.30%10.33%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
161.58 M RON2.14 RON+9.18%10.00—−1.10 RON−25,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAFESafetech Innovations SA
161.09 M RON0.978 RON−0.20%67.17 K2.6111.160.09 RON+27.14%1.01%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
148.71 M RON0.580 RON−3.01%20.55 K2.20—−0.08 RON−137.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CMPCompa SA
138.07 M RON0.650 RON0.00%4 K0.11125.000.01 RON—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MOIBMoara Cibin SA
131.4 M RON1.10 RON0.00%9990.517.760.14 RON+42.27%4.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RPHRopharma SA
128.84 M RON0.252 RON0.00%40.52 K0.04———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BENTO2B Intelligent Soft S.A.
128.21 M RON9.24 RON−3.14%15.32 K2.009.131.01 RON+203.36%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CBCCarbochim SA
128.06 M RON25.6 RON−1.54%451.00—−0.03 RON+93.30%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
120.63 M RON1.300 RON+1.56%6.76 K0.1812.820.10 RON−5.06%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
117.27 M RON0.218 RON+0.93%4.97 K0.0623.700.01 RON—1.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
113.05 M RON0.312 RON−0.64%178.63 K2.1730.590.01 RON−69.00%7.96%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
CMFComelf SA
98.45 M RON4.36 RON+5.83%170.0620.240.22 RON−34.37%4.09%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
PRSNProspectiuni SA
98.37 M RON0.134 RON−2.90%56.82 K0.19—−0.00 RON−103.51%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
84.06 M RON2.68 RON−0.37%6.46 K0.9612.400.22 RON+53.33%7.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CMCMComcm SA
82.71 M RON0.350 RON0.00%1380.05—−0.00 RON−102.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TBKTransilvania Broker de Asigurare SA
78.5 M RON16.20 RON+1.57%1110.0814.571.11 RON+1,830.38%7.64%Tài chính
Không được đánh giá
MFCMF CAPITAL SA
76.34 M RON20.4 RON−0.97%1051.005.383.79 RON—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
75.38 M RON0.812 RON−1.46%37.16 K0.8519.150.04 RON−66.95%6.31%Dịch vụ phân phối
Trung tính
NCMeta Estate Trust S.A.
74.34 M RON0.630 RON0.00%2.94 K1.33———8.00%Tài chính
Không được đánh giá
BNETBittnet Systems SA
70.43 M RON0.1165 RON−1.69%284.25 K0.7510.790.01 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
REITSTAR INVEST IMOBILIARE S.A
68.26 M RON0.252 RON0.00%84.1 K1.58———15.51%Tài chính
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
61.27 M RON6.65 RON−11.92%7795.5020.910.32 RON—4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UARGArgus SA Constanta
60.83 M RON1.70 RON0.00%1210.42—−0.42 RON−39.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HUNTIHUNT TECHNOLOGY IMPORT-EXPORT S.A.
57.9 M RON0.760 RON0.00%76.64 K2.1011.800.06 RON+469.91%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CAORSIF Hoteluri S.A.
56.89 M RON1.77 RON+9.94%1500.26—−0.02 RON+12.78%12.26%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NORDNord SA
54.46 M RON5.95 RON−0.83%4024.211.503.97 RON+28,266.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NRFNorofert S.A.
53.81 M RON2.52 RON−0.40%7.27 K0.5521.210.12 RON−47.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BRKSSIF BRK Financial Group SA
50.57 M RON0.1505 RON+3.79%1.29 M2.63———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SIDGArcelorMittal Hunedoara S.A.
45.27 M RON0.212 RON−7.02%15.15 K1.34———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
39.32 M RON4.02 RON+0.25%2010.0917.650.23 RON−66.03%2.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
COCRCocor SA
37.41 M RON124 RON+5.08%100.1911.3010.98 RON−17.03%4.84%Tài chính
Không được đánh giá
COKGComalex SA
36.47 M RON64.0 RON+29.55%10.02———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BRMBermas S.A.
35.56 M RON1.80 RON0.00%5500.1851.870.03 RON−56.08%4.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELGSAETA SA
28.54 M RON0.238 RON0.00%4010.02———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
MECFMecanica Ceahlau SA
25.43 M RON0.106 RON−7.02%82.86 K36.67—−0.02 RON+27.51%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
22.33 M RON0.0705 RON−4.73%3.5 K0.10—−0.00 RON−131.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ALTAltur SA
21.27 M RON0.0650 RON−4.41%186.55 K7.18—−0.01 RON−591.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
19.8 M RON0.490 RON−0.41%7 K5.74———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá