Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Rumani có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Rumani sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87.17 B RON | 187.0 RON | −1.06% | 17 K | 0.54 | 19.32 | 9.68 RON | +43.90% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 84 B RON | 1.300 RON | −2.99% | 9.79 M | 2.01 | 22.00 | 0.06 RON | −0.34% | 3.46% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 71.15 B RON | 17.54 RON | −3.63% | 691.22 K | 2.77 | 19.86 | 0.88 RON | +11.17% | 0.85% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 45.7 B RON | 36.60 RON | −0.87% | 565.01 K | 1.53 | 9.47 | 3.87 RON | +11.35% | 4.54% | Tài chính | Mua | |
| 22.48 B RON | 30.90 RON | −2.22% | 86.12 K | 2.25 | 13.77 | 2.24 RON | −1.44% | 3.33% | Tài chính | Bán | |
| 18.31 B RON | 59.8 RON | −1.64% | 51.19 K | 1.05 | 6.95 | 8.60 RON | +28.55% | 6.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 17.21 B RON | 58.1 RON | −0.34% | 25.8 K | 1.10 | — | −2.48 RON | −141.05% | 0.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 16.83 B RON | 49.2 RON | −1.40% | 22.93 K | 0.72 | 15.45 | 3.19 RON | +52.59% | 0.58% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 16.71 B RON | 86.9 RON | −0.11% | 22.72 K | 2.55 | 25.61 | 3.39 RON | −12.68% | 2.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 15.94 B RON | 0.434 RON | −14.90% | 371.38 K | 0.18 | 28.00 | 0.02 RON | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.97 B RON | 95.1 RON | −0.63% | 6.34 K | 1.70 | 14.69 | 6.47 RON | +48.33% | 0.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.8 B RON | 53.6 RON | −1.83% | 311.61 K | 12.87 | 22.20 | 2.41 RON | −5.82% | 1.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.58 B RON | 10.10 RON | −0.79% | 107.14 K | 1.51 | — | −0.03 RON | −774.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 3.5 B RON | 33.30 RON | −0.30% | 7.07 K | 0.26 | 18.16 | 1.83 RON | −44.70% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 3.5 B RON | 43.40 RON | −0.69% | 6.65 K | 0.33 | — | — | — | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.04 B RON | 15.82 RON | −1.12% | 7.69 K | 0.12 | — | — | — | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 3.02 B RON | 19.40 RON | −2.02% | 5.75 K | 0.70 | 21.31 | 0.91 RON | +46.64% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.9 B RON | 3.40 RON | 0.00% | 82.99 K | 0.25 | 8.19 | 0.41 RON | +82.53% | 3.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 B RON | 4.83 RON | +0.84% | 18.01 K | 1.52 | 3.36 | 1.44 RON | +71.15% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.09 B RON | 1.560 RON | −0.32% | 69.48 K | 0.98 | — | −0.00 RON | −103.45% | 0.92% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.84 B RON | 5.10 RON | 0.00% | 52.89 K | 1.32 | 12.34 | 0.41 RON | −24.81% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.81 B RON | 2.55 RON | −0.39% | 13.35 K | 0.07 | 2.85 | 0.90 RON | +440.74% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.46 B RON | 0.684 RON | −0.29% | 524.23 K | 1.49 | 7.72 | 0.09 RON | +126.60% | 2.41% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.43 B RON | 5.40 RON | 0.00% | 14 | 0.04 | — | −0.77 RON | −8,286.17% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.3 B RON | 7.50 RON | +1.35% | 111.36 K | 1.94 | 144.51 | 0.05 RON | — | 1.04% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.28 B RON | 1.862 RON | −0.96% | 78.97 K | 0.77 | 153.88 | 0.01 RON | −90.68% | 1.88% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| 1.26 B RON | 32.5 RON | −0.61% | 6.01 K | 1.58 | 22.00 | 1.48 RON | −8.15% | 6.44% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.21 B RON | 1.90 RON | +2.15% | 3.27 K | 0.64 | — | — | — | 6.90% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.2 B RON | 0.3810 RON | −0.78% | 1.16 M | 1.71 | — | −0.00 RON | +31.25% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.04 B RON | 12.9 RON | +14.16% | 20 | 0.21 | 626.21 | 0.02 RON | +5.64% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.02 B RON | 1.410 RON | −0.70% | 14.57 K | 0.24 | — | −0.30 RON | −624.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 861.48 M RON | 84.0 RON | 0.00% | 4.42 K | 1.94 | 34.68 | 2.42 RON | +261.44% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 835.32 M RON | 20.7 RON | +2.48% | 3.64 K | 0.66 | 16.77 | 1.23 RON | +14.94% | 3.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 792.61 M RON | 65.0 RON | −4.41% | 19 | 0.29 | 15.16 | 4.29 RON | −29.81% | 7.96% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 790.43 M RON | 0.750 RON | +1.35% | 458.29 K | 1.81 | 17.90 | 0.04 RON | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 651.05 M RON | 74.8 RON | −0.53% | 819 | 0.36 | 14.87 | 5.03 RON | −5.76% | 7.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 556.83 M RON | 3.46 RON | +0.58% | 26.58 K | 0.87 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 497.18 M RON | 27.1 RON | 0.00% | 366 | 0.31 | 6.90 | 3.93 RON | +183.91% | 4.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 495.47 M RON | 0.1500 RON | 0.00% | 498.52 K | 0.98 | 9.09 | 0.02 RON | +16.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 492.99 M RON | 865 RON | +4.22% | 12 | 0.62 | 17.51 | 49.39 RON | −12.20% | 15.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 464.56 M RON | 0.1500 RON | −0.99% | 1.09 M | 0.14 | 18.75 | 0.01 RON | — | 4.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 442.62 M RON | 3.68 RON | −1.87% | 36.43 K | 1.34 | 12.00 | 0.31 RON | −68.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 405.9 M RON | 0.595 RON | −4.03% | 6.25 K | 0.67 | 42.20 | 0.01 RON | +9.30% | 2.56% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 302.06 M RON | 37.0 RON | +1.37% | 396 | 0.13 | 58.22 | 0.64 RON | −81.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| TTRIPChristian '76 Tour S.A. | 289.44 M RON | 1.344 RON | −1.18% | 11.08 K | 0.20 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 281 M RON | 23.0 RON | −5.74% | 1.66 K | 7.27 | 17.27 | 1.33 RON | +348.37% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 274.4 M RON | 1.940 RON | −8.92% | 2.93 K | 0.58 | 59.88 | 0.03 RON | −59.55% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 266.11 M RON | 0.660 RON | +29.41% | 75.27 K | 10.38 | 132.00 | 0.01 RON | +525.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 233.78 M RON | 86.0 RON | −1.15% | 5 | 0.01 | 249.71 | 0.34 RON | +232.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 233.39 M RON | 0.278 RON | 0.00% | 12 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 212.36 M RON | 7.95 RON | +7.43% | 55 | 0.16 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 203.14 M RON | 6.45 RON | 0.00% | 477 | 1.67 | 10.99 | 0.59 RON | −3.41% | 13.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 194.29 M RON | 0.206 RON | +0.98% | 3 | 0.00 | 85.83 | 0.00 RON | +1,100.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 193.42 M RON | 1.73 RON | −0.57% | 1 K | 0.59 | 14.43 | 0.12 RON | −87.49% | 9.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 186.61 M RON | 1.485 RON | +2.77% | 17.54 K | 2.10 | 10.21 | 0.15 RON | +95.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 182.92 M RON | 0.0890 RON | −2.20% | 63.85 K | 1.75 | — | −0.02 RON | −98.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| TTRSBTranscom SA Sibiu | 182.21 M RON | 1.57 RON | −1.88% | 5 | 0.03 | 15,700.00 | 0.00 RON | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 182.03 M RON | 0.910 RON | −1.62% | 1.9 K | 0.13 | — | — | — | 7.57% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| RRORXRomaero SA | 176.47 M RON | 25.8 RON | +3.20% | 105 | 2.11 | — | −4.01 RON | −125.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 169.93 M RON | 0.252 RON | +0.80% | 431.34 K | 8.43 | 120.00 | 0.00 RON | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 162.53 M RON | 1.20 RON | −29.41% | 208 | 1.60 | — | −0.94 RON | −333.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 161.91 M RON | 0.548 RON | −5.52% | 2.19 M | 0.70 | 10.96 | 0.05 RON | +77.30% | 10.33% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 161.58 M RON | 2.14 RON | +9.18% | 1 | 0.00 | — | −1.10 RON | −25,700.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 161.09 M RON | 0.978 RON | −0.20% | 67.17 K | 2.61 | 11.16 | 0.09 RON | +27.14% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 148.71 M RON | 0.580 RON | −3.01% | 20.55 K | 2.20 | — | −0.08 RON | −137.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 138.07 M RON | 0.650 RON | 0.00% | 4 K | 0.11 | 125.00 | 0.01 RON | — | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 131.4 M RON | 1.10 RON | 0.00% | 999 | 0.51 | 7.76 | 0.14 RON | +42.27% | 4.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 128.84 M RON | 0.252 RON | 0.00% | 40.52 K | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 128.21 M RON | 9.24 RON | −3.14% | 15.32 K | 2.00 | 9.13 | 1.01 RON | +203.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 128.06 M RON | 25.6 RON | −1.54% | 45 | 1.00 | — | −0.03 RON | +93.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 120.63 M RON | 1.300 RON | +1.56% | 6.76 K | 0.18 | 12.82 | 0.10 RON | −5.06% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 117.27 M RON | 0.218 RON | +0.93% | 4.97 K | 0.06 | 23.70 | 0.01 RON | — | 1.31% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 113.05 M RON | 0.312 RON | −0.64% | 178.63 K | 2.17 | 30.59 | 0.01 RON | −69.00% | 7.96% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 98.45 M RON | 4.36 RON | +5.83% | 17 | 0.06 | 20.24 | 0.22 RON | −34.37% | 4.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 98.37 M RON | 0.134 RON | −2.90% | 56.82 K | 0.19 | — | −0.00 RON | −103.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 84.06 M RON | 2.68 RON | −0.37% | 6.46 K | 0.96 | 12.40 | 0.22 RON | +53.33% | 7.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 82.71 M RON | 0.350 RON | 0.00% | 138 | 0.05 | — | −0.00 RON | −102.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 78.5 M RON | 16.20 RON | +1.57% | 111 | 0.08 | 14.57 | 1.11 RON | +1,830.38% | 7.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 76.34 M RON | 20.4 RON | −0.97% | 105 | 1.00 | 5.38 | 3.79 RON | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.38 M RON | 0.812 RON | −1.46% | 37.16 K | 0.85 | 19.15 | 0.04 RON | −66.95% | 6.31% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 74.34 M RON | 0.630 RON | 0.00% | 2.94 K | 1.33 | — | — | — | 8.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 70.43 M RON | 0.1165 RON | −1.69% | 284.25 K | 0.75 | 10.79 | 0.01 RON | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 68.26 M RON | 0.252 RON | 0.00% | 84.1 K | 1.58 | — | — | — | 15.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 61.27 M RON | 6.65 RON | −11.92% | 779 | 5.50 | 20.91 | 0.32 RON | — | 4.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 60.83 M RON | 1.70 RON | 0.00% | 121 | 0.42 | — | −0.42 RON | −39.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 57.9 M RON | 0.760 RON | 0.00% | 76.64 K | 2.10 | 11.80 | 0.06 RON | +469.91% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 56.89 M RON | 1.77 RON | +9.94% | 150 | 0.26 | — | −0.02 RON | +12.78% | 12.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 54.46 M RON | 5.95 RON | −0.83% | 402 | 4.21 | 1.50 | 3.97 RON | +28,266.43% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 53.81 M RON | 2.52 RON | −0.40% | 7.27 K | 0.55 | 21.21 | 0.12 RON | −47.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 50.57 M RON | 0.1505 RON | +3.79% | 1.29 M | 2.63 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.27 M RON | 0.212 RON | −7.02% | 15.15 K | 1.34 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 39.32 M RON | 4.02 RON | +0.25% | 201 | 0.09 | 17.65 | 0.23 RON | −66.03% | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.41 M RON | 124 RON | +5.08% | 10 | 0.19 | 11.30 | 10.98 RON | −17.03% | 4.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.47 M RON | 64.0 RON | +29.55% | 1 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 35.56 M RON | 1.80 RON | 0.00% | 550 | 0.18 | 51.87 | 0.03 RON | −56.08% | 4.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.54 M RON | 0.238 RON | 0.00% | 401 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.43 M RON | 0.106 RON | −7.02% | 82.86 K | 36.67 | — | −0.02 RON | +27.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.33 M RON | 0.0705 RON | −4.73% | 3.5 K | 0.10 | — | −0.00 RON | −131.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.27 M RON | 0.0650 RON | −4.41% | 186.55 K | 7.18 | — | −0.01 RON | −591.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.8 M RON | 0.490 RON | −0.41% | 7 K | 5.74 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |