Các công ty Rumani có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Các công ty Rumani có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
DIGIDigi Communications NV
26.89 K58.1 RON−0.34%25.8 K1.1017.21 B RON—−2.48 RON−141.05%0.85%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
TLVBanca Transilvania SA
13.36 K36.60 RON−0.87%565.01 K1.5345.7 B RON9.473.87 RON+11.35%4.54%Tài chính
Mua
SNPOMV Petrom SA
9.44 K1.300 RON−2.99%9.79 M2.0184 B RON22.000.06 RON−0.34%3.46%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
MMed Life SA
7.81 K10.10 RON−0.79%107.14 K1.515.58 B RON—−0.03 RON−774.36%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
ELSocietatea Energetica Electrica S.A.
7.48 K49.2 RON−1.40%22.93 K0.7216.83 B RON15.453.19 RON+52.59%0.58%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SNGSocietatea Nationala de Gaze Naturale Romgaz S.A.
5.81 K17.54 RON−3.63%691.22 K2.7771.15 B RON19.860.88 RON+11.17%0.85%Khoáng sản năng lượng
Bán
H2OS.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
5.28 K187.0 RON−1.06%17 K0.5487.17 B RON19.329.68 RON+43.90%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
BRDBRD Groupe Societe Generale SA (Romania)
5.12 K30.90 RON−2.22%86.12 K2.2522.48 B RON13.772.24 RON−1.44%3.33%Tài chính
Bán
SFGSphera Franchise Group SA
4.92 K32.5 RON−0.61%6.01 K1.581.26 B RON22.001.48 RON−8.15%6.44%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
TGNS.N.T.G.N. Transgaz SA
4.15 K86.9 RON−0.11%22.72 K2.5516.71 B RON25.613.39 RON−12.68%2.40%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
AQAquila Part Prod Com SA
3.66 K1.560 RON−0.32%69.48 K0.982.09 B RON—−0.00 RON−103.45%0.92%Dịch vụ phân phối
Mua
SNNS.N. Nuclearelectrica S.A.
3.57 K59.8 RON−1.64%51.19 K1.0518.31 B RON6.958.60 RON+28.55%6.44%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
TELC.N.T.E.E. Transelectrica SA
2.85 K95.1 RON−0.63%6.34 K1.706.97 B RON14.696.47 RON+48.33%0.50%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CFHCris-Tim Family Holding S.A.
2.08 K43.40 RON−0.69%6.65 K0.333.5 B RON———2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ARSAerostar SA
1.87 K19.40 RON−2.02%5.75 K0.703.02 B RON21.310.91 RON+46.64%1.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
RPHRopharma SA
1.75 K0.252 RON0.00%40.52 K0.04128.84 M RON———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
PEPremier Energy PLC
1.67 K53.6 RON−1.83%311.61 K12.876.8 B RON22.202.41 RON−5.82%1.10%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CRCCHIMCOMPLEX S.A. BORZESTI
1.66 K5.40 RON0.00%140.041.43 B RON—−0.77 RON−8,286.17%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CMPCompa SA
1.43 K0.650 RON0.00%4 K0.11138.07 M RON125.000.01 RON—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ATBAntibiotice SA
1.36 K1.862 RON−0.96%78.97 K0.771.28 B RON153.880.01 RON−90.68%1.88%Công nghệ y tế
Bán mạnh
COTEConpet SA
1.31 K74.8 RON−0.53%8190.36651.05 M RON14.875.03 RON−5.76%7.13%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TRPTeraplast SA
1.29 K0.3810 RON−0.78%1.16 M1.711.2 B RON—−0.00 RON+31.25%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TTSTransport Trade Services S.A.
1.2 K7.50 RON+1.35%111.36 K1.941.3 B RON144.510.05 RON—1.04%Vận chuyển
Trung tính
RRCRompetrol Rafinare SA
1.19 K0.434 RON−14.90%371.38 K0.1815.94 B RON28.000.02 RON—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ROCERomcarbon SA
1.13 K0.218 RON+0.93%4.97 K0.06117.27 M RON23.700.01 RON—1.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OILOil Terminal SA
1.04 K0.1500 RON−0.99%1.09 M0.14464.56 M RON18.750.01 RON—4.41%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ROC1Roca Industry Holdingrock1 SA
1.03 K0.580 RON−3.01%20.55 K2.20148.71 M RON—−0.08 RON−137.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VNCVrancart SA
9510.0890 RON−2.20%63.85 K1.75182.92 M RON—−0.02 RON−98.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PBKPatria Bank SA
7480.1500 RON0.00%498.52 K0.98495.47 M RON9.090.02 RON+16.20%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AGAgroland Business System SA
6521.300 RON+1.56%6.76 K0.18120.63 M RON12.820.10 RON−5.06%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
EAIElectro-Alfa International SA
59315.82 RON−1.12%7.69 K0.123.04 B RON———1.30%Công nghiệp chế tạo
Bán mạnh
RRORXRomaero SA
52525.8 RON+3.20%1052.11176.47 M RON—−4.01 RON−125.32%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
MOIBMoara Cibin SA
5041.10 RON0.00%9990.51131.4 M RON7.760.14 RON+42.27%4.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ARTEArtego SA
4506.65 RON−11.92%7795.5061.27 M RON20.910.32 RON—4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TBMTurbomecanica SA
4480.312 RON−0.64%178.63 K2.17113.05 M RON30.590.01 RON−69.00%7.96%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ALTAltur SA
3990.0650 RON−4.41%186.55 K7.1821.27 M RON—−0.01 RON−591.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IARVIAR SA
36127.1 RON0.00%3660.31497.18 M RON6.903.93 RON+183.91%4.93%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
SNOSantierul Naval Orsova SA
34823.0 RON−5.74%1.66 K7.27281 M RON17.271.33 RON+348.37%2.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DNDN Agrar Group S.A
3003.46 RON+0.58%26.58 K0.87556.83 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FOSBForaj Sonde Craiova SA
2640.595 RON−4.03%6.25 K0.67405.9 M RON42.200.01 RON+9.30%2.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IORBIOR SA
2490.206 RON+0.98%30.00194.29 M RON85.830.00 RON+1,100.00%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
IPRUIproeb SA
2281.485 RON+2.77%17.54 K2.10186.61 M RON10.210.15 RON+95.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PREBPrebet SA
2121.940 RON−8.92%2.93 K0.58274.4 M RON59.880.03 RON−59.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RMAHFarmaceutica Remedia SA
2100.812 RON−1.46%37.16 K0.8575.38 M RON19.150.04 RON−66.95%6.31%Dịch vụ phân phối
Trung tính
ARAXArmax Gaz SA
2041.61 RON−0.62%6401.259.95 M RON4.610.35 RON+61.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PREHPrefab SA
1972.14 RON+9.18%10.00161.58 M RON—−1.10 RON−25,700.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
INFINITYInfinity Capital Investments S.A.
1735.10 RON0.00%52.89 K1.321.84 B RON12.340.41 RON−24.81%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ALUAlumil Rom Industry SA
1612.68 RON−0.37%6.46 K0.9684.06 M RON12.400.22 RON+53.33%7.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AAGAAGES S.A
1454.02 RON+0.25%2010.0939.32 M RON17.650.23 RON−66.03%2.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LIHLife Is Hard S.A.
1410.490 RON−0.41%7 K5.7419.8 M RON———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TSNDTusnad SA
1320.0705 RON−4.73%3.5 K0.1022.33 M RON—−0.00 RON−131.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PTRRompetrol Well Services SA
1290.548 RON−5.52%2.19 M0.70161.91 M RON10.960.05 RON+77.30%10.33%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SIDGArcelorMittal Hunedoara S.A.
1280.212 RON−7.02%15.15 K1.3445.27 M RON———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PPLPromateris S.A
1267.95 RON+7.43%550.16212.36 M RON———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BVBBursa de Valori Bucuresti
12384.0 RON0.00%4.42 K1.94861.48 M RON34.682.42 RON+261.44%0.00%Tài chính
Bán mạnh
CBCCarbochim SA
11925.6 RON−1.54%451.00128.06 M RON—−0.03 RON+93.30%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AROAro-Palace SA
1120.660 RON+29.41%75.27 K10.38266.11 M RON132.000.01 RON+525.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ONEOne United Properties S.A.
10833.30 RON−0.30%7.07 K0.263.5 B RON18.161.83 RON−44.70%2.38%Tài chính
Mua
RCHIGrand Hotel Bucharest S.A.
1060.278 RON0.00%120.00233.39 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VACProdvinalco SA
1036.45 RON0.00%4771.67203.14 M RON10.990.59 RON−3.41%13.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BENTO2B Intelligent Soft S.A.
1009.24 RON−3.14%15.32 K2.00128.21 M RON9.131.01 RON+203.36%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
NAPONapoca SA
982.58 RON+6.61%400.0716.08 M RON33.730.08 RON−42.31%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SAFESafetech Innovations SA
780.978 RON−0.20%67.17 K2.61161.09 M RON11.160.09 RON+27.14%1.01%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
UAMUAMT SA
740.348 RON+1.16%1 K0.1213.58 M RON3,480.000.00 RON−50.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MECFMecanica Ceahlau SA
650.106 RON−7.02%82.86 K36.6725.43 M RON—−0.02 RON+27.51%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELGSAETA SA
520.238 RON0.00%4010.0228.54 M RON———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
NRFNorofert S.A.
422.52 RON−0.40%7.27 K0.5553.81 M RON21.210.12 RON−47.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TRANSITransilvania Investments Alliance S.A.
410.684 RON−0.29%524.23 K1.491.46 B RON7.720.09 RON+126.60%2.41%Hỗn hợp
Không được đánh giá
TBKTransilvania Broker de Asigurare SA
4016.20 RON+1.57%1110.0878.5 M RON14.571.11 RON+1,830.38%7.64%Tài chính
Không được đánh giá
BRKSSIF BRK Financial Group SA
330.1505 RON+3.79%1.29 M2.6350.57 M RON———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HUNTIHUNT TECHNOLOGY IMPORT-EXPORT S.A.
320.760 RON0.00%76.64 K2.1057.9 M RON11.800.06 RON+469.91%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
IMPImpact Developer & Contractor SA
293.68 RON−1.87%36.43 K1.34442.62 M RON12.000.31 RON−68.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BUCUBucur Obor SA
271.73 RON−0.57%1 K0.59193.42 M RON14.430.12 RON−87.49%9.14%Tài chính
Không được đánh giá
PRBUPractic SA
24865 RON+4.22%120.62492.99 M RON17.5149.39 RON−12.20%15.07%Tài chính
Không được đánh giá
COCRCocor SA
24124 RON+5.08%100.1937.41 M RON11.3010.98 RON−17.03%4.84%Tài chính
Không được đánh giá
CAORSIF Hoteluri S.A.
231.77 RON+9.94%1500.2656.89 M RON—−0.02 RON+12.78%12.26%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SCDMUnirea Shopping Center SA
1486.0 RON−1.15%50.01233.78 M RON249.710.34 RON+232.11%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MFCMF CAPITAL SA
1420.4 RON−0.97%1051.0076.34 M RON5.383.79 RON—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TTRSBTranscom SA Sibiu
111.57 RON−1.88%50.03182.21 M RON15,700.000.00 RON—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
MECPMecon SA
624.4 RON+10.91%180.7511.71 M RON27.270.89 RON+150.88%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
COMICondmag SA
30.0150 RON−1.32%509.4 K0.126.1 M RON7.140.00 RON−79.41%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
NORDNord SA
35.95 RON−0.83%4024.2154.46 M RON1.503.97 RON+28,266.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CMCMComcm SA
20.350 RON0.00%1380.0582.71 M RON—−0.00 RON−102.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LONGLongshield Investment Group SA
12.55 RON−0.39%13.35 K0.071.81 B RON2.850.90 RON+440.74%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CMFComelf SA
—4.36 RON+5.83%170.0698.45 M RON20.240.22 RON−34.37%4.09%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
AROBSArobs Transilvania Software S.A.
—0.750 RON+1.35%458.29 K1.81790.43 M RON17.900.04 RON—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
UARGArgus SA Constanta
—1.70 RON0.00%1210.4260.83 M RON—−0.42 RON−39.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BRMBermas S.A.
—1.80 RON0.00%5500.1835.56 M RON51.870.03 RON−56.08%4.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PRSNProspectiuni SA
—0.134 RON−2.90%56.82 K0.1998.37 M RON—−0.00 RON−103.51%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TTRIPChristian '76 Tour S.A.
—1.344 RON−1.18%11.08 K0.20289.44 M RON———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
WINEPurcari Wineries Public Co., Ltd.
—20.7 RON+2.48%3.64 K0.66835.32 M RON16.771.23 RON+14.94%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ALRAlro S.A.
—1.410 RON−0.70%14.57 K0.241.02 B RON—−0.30 RON−624.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
COKGComalex SA
—64.0 RON+29.55%10.0236.47 M RON———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CMVXCOMVEX SA
—65.0 RON−4.41%190.29792.61 M RON15.164.29 RON−29.81%7.96%Vận chuyển
Không được đánh giá
SOCPSocep SA
—1.90 RON+2.15%3.27 K0.641.21 B RON———6.90%Vận chuyển
Không được đánh giá
LIONLion Capital S.A.
—4.83 RON+0.84%18.01 K1.522.42 B RON3.361.44 RON+71.15%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
NCMeta Estate Trust S.A.
—0.630 RON0.00%2.94 K1.3374.34 M RON———8.00%Tài chính
Không được đánh giá
GREENGreen Tech International S.A.
—12.9 RON+14.16%200.211.04 B RON626.210.02 RON+5.64%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
EVEREvergent Investments S.A.
—3.40 RON0.00%82.99 K0.252.9 B RON8.190.41 RON+82.53%3.97%Tài chính
Không được đánh giá
SMTLSimtel Team SA
—37.0 RON+1.37%3960.13302.06 M RON58.220.64 RON−81.53%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá