Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Romania

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
1.34 T RON—+0.55%302Dịch vụ công nghệ5
1.12 T RON0.00%+5.74%1Công nghiệp chế tạo10
684.65 B RON—+2.00%1 KTruyền thông1
582.74 B RON1.33%+0.65%52Hàng tiêu dùng lâu bền3
393.21 B RON1.17%+4.86%7.26 KCông ty dịch vụ công cộng7
360.81 B RON—+7.89%9Vận chuyển1
320.93 B RON—−1.74%324Tài chính3
305.5 B RON1.21%−0.16%91.14 KTài chính3
286.34 B RON0.01%−2.61%380Công nghệ y tế3
230.91 B RON—+0.68%1.08 KTài chính2
162.78 B RON—−2.72%7Hàng tiêu dùng không lâu bền2
155.14 B RON2.71%−3.28%5.62 MKhoáng sản năng lượng2
75.35 B RON—+2.95%40Hàng tiêu dùng lâu bền1
52.09 B RON—+2.06%5.6 KVận chuyển1
23.51 B RON1.71%−0.61%106.28 KCông ty dịch vụ công cộng2
17.21 B RON0.85%−0.34%25.8 KDịch vụ Khách hàng1
15.94 B RON—−14.90%371.38 KKhoáng sản năng lượng1
9.18 B RON1.86%−0.45%508.27 KHỗn hợp13
5.58 B RON—−0.79%107.14 KDịch vụ y tế1
5.02 B RON3.37%+0.20%8.2 KTài chính18
4.05 B RON1.91%−0.51%9.39 KHàng tiêu dùng không lâu bền5
3.8 B RON2.28%−1.47%9.92 KCông nghệ điện tử5
3.22 B RON1.23%−0.90%8.26 KCông nghiệp chế tạo4
2.9 B RON3.96%0.00%82.77 KTài chính2
2.14 B RON0.96%−0.31%69.67 KDịch vụ phân phối8
2.01 B RON1.72%−0.44%1.99 KVận chuyển2
1.45 B RON—0.00%82Công nghiệp chế biến2
1.3 B RON1.04%+1.35%111.36 KVận chuyển2
1.26 B RON0.49%−4.37%12.19 KKhoáng sản phi năng lượng3
1.26 B RON6.11%−0.61%6.01 KDịch vụ Khách hàng2
1.2 B RON0.43%−0.78%1.16 MCông nghiệp chế tạo1
1.12 B RON6.00%−0.72%455.67 KDịch vụ công nghiệp2
1.07 B RON6.58%+1.93%2.94 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
1.04 B RON—+14.16%20Công ty dịch vụ công cộng1
815.23 M RON1.69%+9.75%25.13 KDịch vụ Khách hàng13
667.4 M RON—−2.11%5.8 KKhoáng sản phi năng lượng5
512.55 M RON0.30%+2.51%23.95 KCông nghiệp chế biến3
467.35 M RON1.42%+1.81%156.85 KCông nghệ điện tử5
422.61 M RON—+0.54%20.87 KDịch vụ công nghiệp9
405.9 M RON9.27%−4.03%6.25 KDịch vụ công nghiệp2
379.53 M RON0.43%−1.48%86.8 KDịch vụ công nghệ5
306.43 M RON2.50%−5.84%8.4 KCông nghiệp chế tạo8
289.44 M RON0.00%−1.18%11.08 KDịch vụ Khách hàng3
204.22 M RON2.33%−0.54%39.28 KDịch vụ phân phối2
192.22 M RON9.80%0.00%721Công nghiệp chế biến8
182.21 M RON—−1.88%5Vận chuyển3
172.92 M RON—−0.45%26.22 KCông nghiệp chế tạo4
161.91 M RON2.39%−5.52%2.19 MDịch vụ công nghiệp3
142.6 M RON0.00%0.00%41.79 KTài chính2
120.63 M RON—+1.56%6.76 KBán lẻ3
78.5 M RON7.64%+1.57%111Tài chính2
53.81 M RON—−0.40%7.27 KCông nghiệp chế biến1
45.27 M RON—−7.02%15.15 KKhoáng sản phi năng lượng2
28.54 M RON—0.00%401Hàng tiêu dùng lâu bền1
9.95 M RON0.00%−0.62%640Công nghiệp chế tạo3
————Công nghiệp chế biến3
————Dịch vụ thương mại6
————Công nghiệp chế tạo2
————Công nghiệp chế biến1
————Công nghệ điện tử1
————Công nghệ y tế1
————Hàng tiêu dùng lâu bền1
————Hàng tiêu dùng lâu bền2
————Dịch vụ phân phối1
————Công nghiệp chế tạo1
————Bán lẻ1
————Hàng tiêu dùng không lâu bền3
————Hàng tiêu dùng lâu bền3
————Truyền thông1