Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Romania

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.34 T RON0.00%+0.55%327210
1.13 T RON0.00%+5.71%1.26 K833
865.49 B RON0.46%−0.52%32.91 K732
684.65 B RON—+2.00%1 K22
658.11 B RON1.18%+0.92%51611
417.75 B RON1.20%+4.57%12.81 K310
416.38 B RON0.01%+7.09%1.07 K59
286.34 B RON0.01%−2.61%38024
171.08 B RON2.46%−4.36%5.13 M23
167.91 B RON0.09%−2.64%252414
19.58 B RON1.21%+0.05%24.28 K419
9.18 B RON1.86%−0.45%508.27 K113
5.58 B RON—−0.79%107.14 K11
4.27 B RON2.19%−1.11%26.01 K311
2.35 B RON1.08%−0.33%67.03 K311
2.2 B RON0.92%+0.57%5.86 K618
2.11 B RON5.15%−1.48%415.09 K416
1.98 B RON0.32%−3.67%10.1 K310
120.63 M RON—+1.56%6.76 K24
————16