Dịch vụ Công nghiệp
Các công ty Rumani hỗ trợ hoạt động sản xuất công nghiệp
Các công ty dịch vụ công nghiệp cung cấp các dịch vụ xử lý và khắc phục môi trường, xây dựng hạng mục lớn và bảo trì cơ sở vật chất chuyên biệt. Chu kỳ chi tiêu vốn và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị thường là những yếu tố gây ra biến động đáng kể trong lĩnh vực này. Hiện tại, Rompetrol Well Services SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Napoca SA ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bạn có thể theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651.05 M RON | 74.8 RON | −0.53% | 819 | 0.36 | 14.87 | 5.03 RON | −5.76% | 7.13% | Không được đánh giá | |
| 464.56 M RON | 0.1500 RON | −0.99% | 1.09 M | 0.14 | 18.75 | 0.01 RON | — | 4.41% | Không được đánh giá | |
| 405.9 M RON | 0.595 RON | −4.03% | 6.25 K | 0.67 | 42.20 | 0.01 RON | +9.30% | 2.56% | Không được đánh giá | |
| 302.06 M RON | 37.0 RON | +1.37% | 396 | 0.13 | 58.22 | 0.64 RON | −81.53% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 161.91 M RON | 0.548 RON | −5.52% | 2.19 M | 0.70 | 10.96 | 0.05 RON | +77.30% | 10.33% | Không được đánh giá | |
| 98.37 M RON | 0.134 RON | −2.90% | 56.82 K | 0.19 | — | −0.00 RON | −103.51% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 16.08 M RON | 2.58 RON | +6.61% | 40 | 0.07 | 33.73 | 0.08 RON | −42.31% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.1 M RON | 0.0150 RON | −1.32% | 509.4 K | 0.12 | 7.14 | 0.00 RON | −79.41% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| — | 1.69 RON | 0.00% | 3 | 0.01 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 31.8 RON | −0.31% | 1.71 K | 0.99 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 38.0 RON | −1.55% | 1 | 0.01 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 0.900 RON | +1.12% | 2.39 K | 1.63 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 4.68 RON | +4.46% | 887 | 4.44 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 62.0 RON | −1.59% | 123 | 1.41 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 5.75 RON | 0.00% | 6 | 0.01 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 0.442 RON | −16.60% | 1.56 K | 0.25 | — | — | — | — | Không được đánh giá |