Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Nga được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Nga hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.4 B RUB | 263.10 RUB | +0.81% | 77.52 M | 1.87 | 6.33 T RUB | 3.31 | 79.59 RUB | +8.90% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.14 B RUB | 315.2 RUB | +22.08% | 48.02 M | 8.41 | 13.25 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.61 B RUB | 86.45 RUB | +1.23% | 122.75 M | 1.89 | 1.86 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.79 B RUB | 56.340 RUB | +0.81% | 173.71 M | 1.87 | 767.97 B RUB | 0.76 | 74.61 RUB | +44.70% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.83 B RUB | 248.94 RUB | +3.94% | 35.46 M | 2.18 | 599.59 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.52 B RUB | 1,163.2 RUB | +13.44% | 7.33 M | 2.08 | 1.26 T RUB | 3.52 | 330.49 RUB | −89.28% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.66 B RUB | 4,326.5 RUB | +0.23% | 1.77 M | 1.96 | 2.77 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.3 B RUB | 321.45 RUB | −0.97% | 19.58 M | 1.87 | 3.14 T RUB | 14.31 | 22.46 RUB | −74.02% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6 B RUB | 21.47 RUB | +11.59% | 279.58 M | 5.46 | 119.75 B RUB | 4.27 | 5.02 RUB | +71.20% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.96 B RUB | 2,872.0 RUB | −0.81% | 2.08 M | 2.14 | 617.36 B RUB | — | −2.88 RUB | +98.52% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.73 B RUB | 3,599.5 RUB | +3.63% | 1.59 M | 2.25 | 1.28 T RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 4.95 B RUB | 140.45 RUB | −1.71% | 35.21 M | 2.09 | 70.58 B RUB | — | −73.25 RUB | +85.85% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.81 B RUB | 476.2 RUB | +24.01% | 10.11 M | 11.55 | 13.26 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.49 B RUB | 8.812 RUB | +3.69% | 509.42 M | 3.30 | 72.86 B RUB | — | −23.69 RUB | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.34 B RUB | 110.22 RUB | +2.70% | 39.34 M | 2.09 | 1.48 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.18 B RUB | 964.0 RUB | +2.78% | 4.34 M | 1.51 | 2.65 T RUB | 15.78 | 61.10 RUB | −62.91% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.68 B RUB | 412.5 RUB | +50.82% | 8.92 M | 169.54 | 7.51 B RUB | 5.65 | 72.95 RUB | −38.37% | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.21 B RUB | 1,939.0 RUB | +1.52% | 1.65 M | 2.55 | 486.66 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 2.59 B RUB | 22.160 RUB | +2.97% | 116.73 M | 2.35 | 294.36 B RUB | — | −2.44 RUB | −150.23% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.17 B RUB | 456.7 RUB | +3.12% | 4.75 M | 1.83 | 958.73 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.92 B RUB | 183.00 RUB | +11.14% | 10.47 M | 5.28 | 28.86 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.87 B RUB | 566.6 RUB | +1.43% | 3.3 M | 2.61 | 433.77 B RUB | 43.31 | 13.08 RUB | −91.11% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.87 B RUB | 17.475 RUB | +0.29% | 106.93 M | 2.05 | 178.57 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.86 B RUB | 38.11 RUB | +7.41% | 48.71 M | 3.33 | 17 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.81 B RUB | 63.42 RUB | +2.22% | 28.6 M | 2.33 | 348.69 B RUB | 6.02 | 10.53 RUB | −48.18% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.73 B RUB | 40.60 RUB | +10.06% | 42.56 M | 6.06 | 3.37 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.65 B RUB | 145.03 RUB | −0.38% | 11.34 M | 1.83 | 305.95 B RUB | 5.18 | 27.99 RUB | −12.78% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.6 B RUB | 175.00 RUB | +4.82% | 9.16 M | 1.49 | 315.84 B RUB | 8.94 | 19.58 RUB | +128.64% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.54 B RUB | 116.5 RUB | −0.34% | 13.24 M | 3.58 | 13.32 B RUB | 26.92 | 4.33 RUB | −44.38% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.53 B RUB | 31.21 RUB | +0.52% | 49.18 M | 1.70 | 115.14 B RUB | 1.79 | 17.43 RUB | −17.49% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.47 B RUB | 70.34 RUB | +2.21% | 20.84 M | 5.30 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.4 B RUB | 1,775.5 RUB | +6.64% | 788.04 K | 2.11 | 156.13 B RUB | — | −455.29 RUB | −170.21% | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.31 B RUB | 872.8 RUB | +7.54% | 1.5 M | 2.30 | 53.05 B RUB | 7.05 | 123.86 RUB | +95.88% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.17 B RUB | 2,016.1 RUB | +0.02% | 582.1 K | 2.55 | 371.49 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 B RUB | 56.80 RUB | +18.33% | 19.41 M | 9.80 | 3.95 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.09 B RUB | 9.645 RUB | +1.26% | 113.53 M | 1.75 | 202.53 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.02 B RUB | 14.330 RUB | +0.07% | 71.26 M | 1.78 | 738.7 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 967.81 M RUB | 2.3365 RUB | +4.08% | 414.21 M | 2.36 | 216.89 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 839.45 M RUB | 0.5005 RUB | +7.63% | 1.68 B | 4.66 | 29.14 B RUB | — | −1.45 RUB | +4.69% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 793.83 M RUB | 5,043 RUB | +2.06% | 157.41 K | 2.18 | 579.38 B RUB | 9.78 | 515.68 RUB | −41.07% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 770.81 M RUB | 31.75 RUB | +9.48% | 24.28 M | 4.31 | 25.48 B RUB | — | −7.71 RUB | +38.57% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 719.95 M RUB | 42.60 RUB | −16.55% | 16.9 M | 1.54 | 4.03 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 719.45 M RUB | 78.00 RUB | +3.04% | 9.22 M | 1.73 | 20.69 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 692.41 M RUB | 40.04 RUB | +1.88% | 17.29 M | 3.26 | 129.15 B RUB | 12.52 | 3.20 RUB | +5.66% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 690.77 M RUB | 2,469 RUB | +0.61% | 279.78 K | 2.21 | 110.22 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 495.11 M RUB | 398.50 RUB | +1.15% | 1.24 M | 1.69 | 1.75 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 484.13 M RUB | 55.18 RUB | −2.65% | 8.77 M | 1.41 | 51.68 B RUB | — | −20.01 RUB | +11.89% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 465.14 M RUB | 280.95 RUB | +6.44% | 1.66 M | 3.04 | 148.5 B RUB | 3.92 | 71.72 RUB | −58.02% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 452.51 M RUB | 0.8955 RUB | +6.10% | 505.32 M | 3.67 | 48.04 B RUB | 1.43 | 0.62 RUB | +23.36% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 432.99 M RUB | 69.87 RUB | 0.00% | 6.2 M | 1.37 | 150.41 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 354.97 M RUB | 16.68 RUB | +13.47% | 21.28 M | 6.67 | 36.61 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 343.79 M RUB | 0.6003 RUB | +1.27% | 572.69 M | 1.27 | 127.56 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 327.68 M RUB | 242.61 RUB | −1.77% | 1.35 M | 1.34 | 97.74 B RUB | 3.26 | 74.52 RUB | +125.54% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 289.1 M RUB | 48.4 RUB | +9.75% | 5.97 M | 24.22 | 28.08 B RUB | — | −62.05 RUB | −22,324.21% | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 279.1 M RUB | 0.04578 RUB | +5.73% | 6.1 B | 2.28 | 92.11 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 223.63 M RUB | 1,783.5 RUB | +0.14% | 125.39 K | 1.64 | 192.13 B RUB | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 219.17 M RUB | 0.2776 RUB | +4.48% | 789.51 M | 2.92 | 109.64 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 217.93 M RUB | 61.27 RUB | +2.61% | 3.56 M | 1.46 | 168.4 B RUB | — | −0.79 RUB | −108.69% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 213.12 M RUB | 1,131.7 RUB | +0.19% | 188.32 K | 1.75 | 79.7 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 200.14 M RUB | 48.20 RUB | −2.53% | 4.15 M | 23.21 | 7 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 193.06 M RUB | 51.48 RUB | +3.50% | 3.75 M | 2.90 | 16.53 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 187.28 M RUB | 589.2 RUB | −0.37% | 317.85 K | 1.87 | 371.27 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.12 M RUB | 541.2 RUB | 0.00% | 342.06 K | 1.07 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 172.83 M RUB | 234.6 RUB | +2.27% | 736.7 K | 2.08 | 26.44 B RUB | 5.02 | 46.74 RUB | −74.94% | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 151.01 M RUB | 14.40 RUB | +6.51% | 10.49 M | 4.07 | 140.52 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 150.58 M RUB | 1.4695 RUB | +5.30% | 102.47 M | 1.46 | 52.13 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 145.64 M RUB | 0.3862 RUB | +2.20% | 377.1 M | 2.95 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 128.82 M RUB | 21.22 RUB | +7.17% | 6.07 M | 4.63 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 126.97 M RUB | 58.72 RUB | +6.94% | 2.16 M | 4.74 | 25.86 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 118.57 M RUB | 0.4930 RUB | −0.60% | 240.5 M | 3.35 | 48.6 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 113.68 M RUB | 863.0 RUB | +2.80% | 131.72 K | 2.75 | 30.06 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 103.44 M RUB | 41.21 RUB | +4.38% | 2.51 M | 2.36 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 98.82 M RUB | 68.18 RUB | +1.07% | 1.45 M | 4.57 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 97.21 M RUB | 8.341 RUB | −0.38% | 11.65 M | 0.89 | 266.17 B RUB | 9.02 | 0.93 RUB | +275.71% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.78 M RUB | 0.2250 RUB | +6.89% | 430.14 M | 3.33 | 183.34 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 95.62 M RUB | 0.00354 RUB | +16.07% | 27.01 B | 5.91 | 3.71 B RUB | 17.70 | 0.00 RUB | −84.62% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 94.18 M RUB | 70.94 RUB | +1.90% | 1.33 M | 1.75 | 36.36 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 92.22 M RUB | 111.40 RUB | +2.39% | 827.87 K | 2.12 | 64.44 B RUB | — | −79.71 RUB | −350.48% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 91.46 M RUB | 1,035.5 RUB | +2.37% | 88.33 K | 5.69 | 9.62 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 85.39 M RUB | 7.070 RUB | +0.71% | 12.08 M | 0.79 | 122.88 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 84.96 M RUB | 347.80 RUB | +0.30% | 244.29 K | 2.74 | 69.32 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 83.05 M RUB | 0.2612 RUB | +12.30% | 317.96 M | 6.47 | 6.07 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 81.2 M RUB | 297.0 RUB | −0.27% | 273.39 K | 2.75 | 23.28 B RUB | — | −26.72 RUB | −130.29% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 65.83 M RUB | 0.1944 RUB | +6.99% | 338.63 M | 2.91 | 22.62 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 59.9 M RUB | 41.90 RUB | +0.60% | 1.43 M | 2.86 | 6.54 B RUB | — | −356.75 RUB | −216.28% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 54.91 M RUB | 0.18425 RUB | −0.86% | 298.01 M | 1.32 | 32.44 B RUB | 2.87 | 0.06 RUB | +141.73% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 54.51 M RUB | 511.0 RUB | +0.51% | 106.68 K | 1.05 | 48.69 B RUB | 4.72 | 108.22 RUB | −61.17% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.46 M RUB | 0.5354 RUB | +4.04% | 97.98 M | 2.08 | 19.64 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 52.14 M RUB | 6.965 RUB | +3.96% | 7.49 M | 6.88 | 2.14 B RUB | 5.53 | 1.26 RUB | −7.72% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 51.76 M RUB | 5.250 RUB | +2.78% | 9.86 M | 8.43 | 35.21 B RUB | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 51.1 M RUB | 91.02 RUB | +1.13% | 561.4 K | 2.12 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 49.66 M RUB | 1.5100 RUB | +0.73% | 32.89 M | 1.82 | 68.38 B RUB | 1.76 | 0.86 RUB | +207.86% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 48.4 M RUB | 0.11645 RUB | +3.28% | 415.66 M | 2.93 | 9.94 B RUB | 1.76 | 0.07 RUB | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 48.3 M RUB | 30,000 RUB | +2.74% | 1.61 K | 5.94 | 3.49 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 38.19 M RUB | 1,002.5 RUB | +3.51% | 38.1 K | 1.57 | 155.33 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 37.32 M RUB | 56.1 RUB | +5.45% | 665.24 K | 3.14 | 2.75 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.57 M RUB | 33.39 RUB | +5.43% | 1.07 M | 3.73 | 8.17 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 34.4 M RUB | 360.5 RUB | +12.13% | 95.41 K | 4.40 | 19.43 B RUB | 7.48 | 48.22 RUB | −49.20% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 34.14 M RUB | 665.8 RUB | −0.60% | 51.28 K | 2.67 | 80.17 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 30.87 M RUB | 0.004274 RUB | +6.21% | 7.22 B | 2.44 | 14.01 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |