Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nga có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Nga sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +101.58% | 13.498 RUB | 0.00% | 10 | 0.03 | 6.09 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +93.38% | 1.0984 RUB | +10.95% | 5.31 K | 0.09 | 37.9 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +90.92% | 0.22195 RUB | +0.25% | 30.66 M | 0.13 | 42.93 B RUB | 2.96 | 0.08 RUB | +110.67% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +82.75% | 0.6546 RUB | +0.25% | 1.96 M | 0.04 | 57.37 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +73.09% | 11.391 RUB | +1.51% | 788.3 K | 0.14 | 346.3 B RUB | 12.31 | 0.93 RUB | +275.71% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +61.38% | 0.13895 RUB | +0.72% | 25.12 M | 0.24 | 13.12 B RUB | 2.10 | 0.07 RUB | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +59.37% | 98.25 RUB | +3.31% | 62.57 K | 0.20 | 13.7 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +55.94% | 26.90 RUB | +0.52% | 1.3 K | 0.02 | 28.62 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +50.59% | 0.765 RUB | +0.53% | 20 K | 0.03 | 4.6 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +50.53% | 113.8 RUB | −0.18% | 170 | 0.03 | 3.07 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +50.28% | 75.98 RUB | +0.60% | 228.72 K | 0.14 | 212.79 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +47.44% | 951 RUB | +0.21% | 10 | 0.02 | 16.73 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +45.27% | 0.6899 RUB | +0.26% | 4.76 M | 0.04 | 147.59 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +43.14% | 0.5468 RUB | +1.92% | 282.39 M | 0.45 | 219.95 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +40.23% | 89.58 RUB | +0.21% | 224.28 K | 0.12 | 41.74 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +40.16% | 473.6 RUB | +0.34% | 720 | 0.10 | 22.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +38.68% | 3,750 RUB | −1.32% | 6 | 0.39 | 9.94 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +32.87% | 1,330 RUB | +0.99% | 690 | 0.27 | 12.86 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +32.37% | 1.7625 RUB | +0.71% | 1.79 M | 0.09 | 83.19 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +32.29% | 0.5944 RUB | −0.10% | 4.28 M | 0.11 | 66.44 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +32.09% | 917.0 RUB | +1.21% | 56.79 K | 0.03 | 85.45 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +31.21% | 1,358 RUB | +0.44% | 27 | 0.11 | 126.26 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +28.26% | 0.1457 RUB | +1.18% | 1.26 M | 0.04 | 50.96 B RUB | 6.12 | 0.02 RUB | +64.14% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +27.44% | 4.250 RUB | +1.80% | 122 K | 0.12 | 4.73 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +26.81% | 3,500 RUB | +0.29% | 5 | 0.07 | 48.04 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +26.30% | 15.55 RUB | −0.06% | 22.49 K | 0.36 | 16.95 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +25.33% | 1.148 RUB | +0.88% | 1.33 M | 0.22 | 1.51 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +21.23% | 1,391.2 RUB | +2.90% | 266.88 K | 0.44 | 89.74 B RUB | 8.92 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +20.82% | 2,131.3 RUB | +0.20% | 31.74 K | 0.13 | 377.75 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +20.72% | 3.205 RUB | 0.00% | 227 K | 0.11 | 12.39 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +18.85% | 88.9 RUB | +2.30% | 38.44 K | 1.27 | 413.4 B RUB | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +16.75% | 669.2 RUB | +0.03% | 671 | 0.08 | 80.29 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 3,500 RUB | +0.23% | 1.21 K | 0.72 | 147.23 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +16.39% | 4,900 RUB | +0.10% | 3 | 0.00 | 13.03 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +16.37% | 2,595 RUB | +0.78% | 14 | 0.02 | 53.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +15.31% | 15.06 RUB | 0.00% | 2.6 K | 0.17 | 18.46 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.54% | 6,093.5 RUB | +0.30% | 41.39 K | 0.06 | 4.19 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +13.39% | 84.94 RUB | +0.47% | 590.88 K | 0.12 | 200.47 B RUB | 40.04 | 2.12 RUB | −92.87% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +13.37% | 611.5 RUB | +0.03% | 66.82 K | 0.03 | 1.42 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +12.70% | 10,650 RUB | −3.18% | 684 | 7.77 | 28.22 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +12.30% | 1,949.0 RUB | +0.85% | 4.23 K | 0.10 | 225.94 B RUB | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +11.96% | 524.10 RUB | +0.27% | 65.74 K | 0.07 | 2.54 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +11.88% | 51.8 RUB | +1.37% | 1.9 K | 0.05 | 7.33 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +11.65% | 0.07036 RUB | +2.84% | 1.63 B | 0.52 | 149.26 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +11.33% | 0.4715 RUB | −0.11% | 383 K | 0.05 | 45.18 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +10.96% | 992 RUB | +2.48% | 2.33 K | 0.12 | 40.63 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +10.68% | 0.7500 RUB | +1.19% | 10.19 M | 0.16 | 31.15 B RUB | 2.15 | 0.35 RUB | +86.19% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +10.40% | 418.40 RUB | +0.10% | 12.92 K | 0.09 | 89.45 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +9.72% | 35.00 RUB | −0.06% | 2.4 K | 0.15 | 7.23 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +9.28% | 0.07715 RUB | +2.39% | 13.72 M | 0.35 | 52.51 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +8.21% | 1,145.7 RUB | +0.15% | 102.49 K | 0.05 | 3.43 T RUB | 19.50 | 58.75 RUB | −53.38% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +6.45% | 0.6025 RUB | 0.00% | 359 K | 0.14 | 12.44 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +4.64% | 20.74 RUB | +1.37% | 6.1 K | 0.29 | 15.7 B RUB | 11.17 | 1.86 RUB | −56.73% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +4.41% | 4,260 RUB | +0.95% | 8 | 0.03 | 4.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.30% | 1.358 RUB | −0.29% | 6 K | 0.03 | 2.3 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.40% | 2.735 RUB | +0.18% | 22 K | 0.05 | 24.08 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.12% | 1,074.5 RUB | +0.37% | 3 | 0.25 | 216.18 M RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +3.06% | 18.89 RUB | 0.00% | 10.2 K | 0.22 | 1.75 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.43% | 135.0 RUB | −0.59% | 302 | 0.02 | 659.74 M RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.25% | 163.81 RUB | +0.08% | 214.15 K | 0.05 | 367.53 B RUB | 5.79 | 28.31 RUB | −6.03% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.13% | 2.880 RUB | +0.88% | 31 K | 0.06 | 2.09 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.87% | 2.8360 RUB | +1.18% | 54.18 M | 0.36 | 279.64 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.52% | 3.350 RUB | +2.45% | 417.3 K | 1.40 | 7.46 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.44% | 1,303.5 RUB | +0.21% | 6.95 K | 0.12 | 96.68 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +1.27% | 1.674 RUB | +1.58% | 165 K | 0.14 | 28.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.90% | 17,785 RUB | +0.17% | 39 | 0.04 | 648.76 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +0.21% | 14.19 RUB | +0.14% | 71.7 K | 0.31 | 153.43 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.17% | 293.99 RUB | 0.00% | 905.4 K | 0.06 | 6.6 T RUB | 3.37 | 87.28 RUB | +17.69% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.07% | 2,749 RUB | 0.00% | 14.32 K | 0.18 | 127.49 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.54% | 416.5 RUB | +0.73% | 1.51 K | 0.03 | 27.34 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −1.96% | 1,102 RUB | +0.55% | 18 | 0.01 | 4.19 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.04% | 0.433 RUB | +1.17% | 400 K | 0.12 | 25.22 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −2.15% | 114.48 RUB | +0.32% | 4.07 M | 0.07 | 2.7 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.85% | 432.0 RUB | −0.23% | 890 | 0.44 | 5.22 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −5.81% | 117.08 RUB | +0.26% | 872.59 K | 0.07 | 1.71 T RUB | 7.98 | 14.67 RUB | +82.94% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.08% | 363.55 RUB | +0.23% | 517.74 K | 0.09 | 3.93 T RUB | 15.54 | 23.40 RUB | −56.77% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.57% | 2.700 RUB | +2.86% | 167.2 K | 0.25 | 1.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −6.64% | 7.88 RUB | +0.51% | 26.82 K | 0.32 | 4.19 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −6.68% | 39.80 RUB | +1.27% | 2.69 M | 0.11 | 46.65 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.02% | 212.0 RUB | +1.68% | 2.13 K | 0.15 | 3.1 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −7.52% | 88.50 RUB | +0.45% | 150.33 K | 0.08 | 26.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.88% | 3,769.5 RUB | +0.04% | 44.2 K | 0.04 | 821.4 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.94% | 271.86 RUB | +0.20% | 1.2 M | 0.12 | 733.03 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.63% | 22.540 RUB | +0.27% | 3.04 M | 0.11 | 247.57 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −8.85% | 2,374.5 RUB | +0.42% | 84.08 K | 0.11 | 628.42 B RUB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −9.00% | 56.10 RUB | +3.03% | 285.36 K | 0.09 | 7.93 B RUB | — | −418.19 RUB | −113.43% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.17% | 14,850 RUB | 0.00% | 1 | 0.10 | 8.97 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.18% | 1,291.0 RUB | +0.31% | 246 | 0.02 | 209.74 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.18% | 8.21 RUB | −0.12% | 4.8 K | 0.13 | 734.75 M RUB | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −9.35% | 15.52 RUB | −0.26% | 17.73 K | 0.11 | 31.53 B RUB | — | −2.00 RUB | +34.39% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −9.60% | 0.10170 RUB | +1.60% | 8.78 M | 0.40 | 46.43 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.05% | 17.725 RUB | +0.23% | 2.9 M | 0.11 | 937.02 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −10.13% | 226.2 RUB | −0.79% | 654 | 0.03 | 13.77 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −10.36% | 0.1818 RUB | +1.34% | 7.13 M | 3.09 | 87.43 B RUB | 13.77 | 0.01 RUB | −29.79% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −10.73% | 0.004950 RUB | +2.91% | 847 M | 2.03 | 7.12 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −10.78% | 56.3 RUB | 0.00% | 3.09 K | 0.38 | 6.28 B RUB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −10.85% | 8.38 RUB | 0.00% | 5.6 K | 0.18 | 1.62 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −11.04% | 1,635 RUB | −0.30% | 1 | 0.00 | 52.43 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −11.54% | 132.60 RUB | +0.87% | 8.02 K | 0.06 | 13.08 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| −11.72% | 179.25 RUB | +0.45% | 219.16 K | 0.12 | 352.21 B RUB | 3.49 | 51.38 RUB | +763.35% | — | Truyền thông | Không được đánh giá |