Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nga tăng giá nhiều nhất
Các công ty Nga sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +10.95% | 1.0984 RUB | 5.31 K | 0.09 | 37.9 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +10.32% | 84.95 RUB | 30 | 0.46 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.93% | 271.55 RUB | 252 | 1.41 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.94% | 20,990 RUB | 14 | 3.04 | 47.24 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.43% | 181.99 RUB | 2.12 K | 0.77 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +3.31% | 98.25 RUB | 51.81 K | 0.16 | 13.7 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.27% | 0.0379 RUB | 3.89 M | 0.54 | 219.94 M RUB | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +3.25% | 1,335.0 RUB | 2 | 0.11 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.14% | 40.13 RUB | 1.03 M | 0.23 | 3.84 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +3.09% | 337.1 RUB | 3.27 M | 0.19 | 16.16 B RUB | — | −366.50 RUB | −237.36% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.03% | 0.2310 RUB | 59.86 M | 0.63 | 29.39 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.03% | 56.10 RUB | 269.23 K | 0.08 | 7.93 B RUB | — | −418.19 RUB | −113.43% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +3.00% | 44.70 RUB | 108.48 K | 0.23 | 7.54 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.97% | 52.0 RUB | 40.35 K | 0.24 | 2.64 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +2.96% | 25.02 RUB | 720.21 K | 0.13 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +2.95% | 641.8 RUB | 191.53 K | 0.83 | 29.4 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.93% | 1,391.6 RUB | 176.91 K | 0.29 | 89.74 B RUB | 8.92 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.89% | 0.5520 RUB | 196.24 M | 0.31 | 219.95 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.86% | 2.700 RUB | 150.1 K | 0.22 | 1.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.84% | 0.07036 RUB | 1.5 B | 0.48 | 149.26 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.79% | 0.5905 RUB | 4.68 M | 0.03 | 769.37 M RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.76% | 0.5589 RUB | 87.65 M | 0.13 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +2.73% | 69.60 RUB | 331.44 K | 0.22 | 6.52 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +2.63% | 21.50 RUB | 252.87 K | 0.13 | 3.19 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +2.60% | 3.355 RUB | 367 K | 1.23 | 7.46 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.54% | 0.3800 RUB | 21.24 M | 0.18 | 12 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.51% | 102.30 RUB | 123.13 K | 0.21 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +2.49% | 0.004930 RUB | 607 M | 1.45 | 7.12 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.30% | 88.9 RUB | 38.44 K | 1.27 | 413.4 B RUB | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +2.30% | 31.14 RUB | 6.29 K | 2.96 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.23% | 0.1834 RUB | 5.97 M | 2.59 | 87.43 B RUB | 13.89 | 0.01 RUB | −29.79% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.13% | 3,350 RUB | 226 | 0.16 | 1.99 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.00% | 140.98 RUB | 134.52 K | 0.40 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +1.99% | 24.62 RUB | 36.96 M | 0.50 | 149.95 B RUB | — | −1.93 RUB | −155.06% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.93% | 397.0 RUB | 15.38 K | 0.16 | 11.96 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.86% | 986 RUB | 1.17 K | 0.06 | 40.63 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.83% | 258.45 RUB | 96.4 K | 0.29 | 111.11 B RUB | 3.87 | 66.79 RUB | +78.23% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.79% | 0.07670 RUB | 9.86 M | 0.25 | 52.51 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.78% | 11.422 RUB | 678.3 K | 0.12 | 346.3 B RUB | 12.35 | 0.93 RUB | +275.71% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.72% | 130.0 RUB | 11.14 K | 0.24 | 13.02 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.66% | 0.7635 RUB | 208.2 K | 0.11 | 2.2 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +1.64% | 0.435 RUB | 340 K | 0.10 | 25.22 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.57% | 81.00 RUB | 3.71 K | 0.16 | 21.59 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +1.55% | 2.8465 RUB | 39.09 M | 0.26 | 279.64 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.52% | 0.00402 RUB | 1.51 B | 0.29 | 5.19 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.44% | 1.1605 RUB | 17.09 M | 0.07 | 71.97 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.39% | 9.161 RUB | 18.85 M | 0.15 | 78.22 B RUB | — | −19.80 RUB | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +1.37% | 51.8 RUB | 900 | 0.02 | 7.33 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.33% | 54.80 RUB | 48.78 K | 0.04 | 21.35 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.30% | 917.8 RUB | 47.99 K | 0.03 | 85.45 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.23% | 1,893.5 RUB | 45.02 K | 0.10 | 184.71 B RUB | — | −601.66 RUB | −245.96% | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +1.20% | 211.0 RUB | 990 | 0.07 | 3.1 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +1.20% | 4.225 RUB | 94 K | 0.10 | 4.73 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +1.07% | 148.98 RUB | 37.52 K | 0.09 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +1.05% | 0.10115 RUB | 6.85 M | 0.31 | 46.43 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +1.04% | 0.1455 RUB | 894.1 K | 0.03 | 50.96 B RUB | 6.11 | 0.02 RUB | +64.14% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.02% | 7.895 RUB | 227.1 K | 0.28 | 2.83 B RUB | 46.14 | 0.17 RUB | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.02% | 223.15 RUB | 55.16 K | 0.03 | 45.41 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +1.01% | 3.196 RUB | 54.1 K | 0.20 | 2.58 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.99% | 0.8670 RUB | 156.52 M | 0.32 | 57.39 B RUB | — | −1.04 RUB | +40.39% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +0.99% | 327.60 RUB | 58.51 K | 0.19 | 203.03 B RUB | 2.96 | 110.66 RUB | +2.89% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.97% | 0.02595 RUB | 4.46 M | 0.27 | 579.46 M RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.97% | 47.88 RUB | 21.91 K | 0.08 | 4.34 B RUB | 8,115.25 | 0.01 RUB | −99.82% | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.96% | 67.42 RUB | 148.77 K | 0.08 | 71.03 B RUB | — | −45.95 RUB | −94.15% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.95% | 636 RUB | 50 | 0.04 | 11.86 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.95% | 4,260 RUB | 3 | 0.01 | 4.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.94% | 0.7482 RUB | 7.22 M | 0.11 | 31.15 B RUB | 2.14 | 0.35 RUB | +86.19% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.92% | 24.14 RUB | 1.13 M | 0.26 | 63.29 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.92% | 2.755 RUB | 6 K | 0.01 | 24.08 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.91% | 20.06 RUB | 246.9 K | 0.10 | 232.59 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +0.89% | 39.65 RUB | 2.14 M | 0.09 | 46.65 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.89% | 76.20 RUB | 163.14 K | 0.10 | 212.79 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +0.88% | 44.89 RUB | 620.6 K | 0.08 | 150.63 B RUB | 15.20 | 2.95 RUB | +156.79% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +0.86% | 1.7650 RUB | 1.18 M | 0.06 | 83.19 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.85% | 1.770 RUB | 256.9 K | 0.10 | 724.45 M RUB | — | −0.44 RUB | −182.52% | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.84% | 1,205 RUB | 243 | 0.08 | 620.42 M RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.82% | 1.962 RUB | 115.1 K | 0.18 | 1.71 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +0.80% | 6.945 RUB | 769.5 K | 0.09 | 132.89 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +0.78% | 20.62 RUB | 2.4 K | 0.11 | 15.7 B RUB | 11.11 | 1.86 RUB | −56.73% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.78% | 2,595 RUB | 12 | 0.01 | 53.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.76% | 2,382.5 RUB | 51.7 K | 0.07 | 628.42 B RUB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +0.76% | 132.45 RUB | 5.77 K | 0.04 | 13.08 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +0.73% | 179.4 RUB | 360.68 K | 0.11 | 22.82 B RUB | 43.84 | 4.09 RUB | −10.70% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.73% | 1.660 RUB | 106 K | 0.09 | 28.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.73% | 2,769 RUB | 5.6 K | 0.07 | 127.49 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +0.72% | 0.13895 RUB | 22.99 M | 0.22 | 13.12 B RUB | 2.10 | 0.07 RUB | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.71% | 15.52 RUB | 17.31 K | 0.11 | 1.36 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +0.70% | 71.495 RUB | 111 | 0.44 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +0.69% | 440 RUB | 330 | 0.16 | 8.53 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.68% | 58.8 RUB | 17.76 K | 0.08 | 40.59 B RUB | — | −48.36 RUB | +1.64% | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.67% | 1.3530 RUB | 17.27 M | 0.21 | 52.93 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.67% | 24,140 RUB | 110 | 0.15 | 276.25 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.66% | 273.8 RUB | 17.73 K | 0.06 | 33.19 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.66% | 76.68 RUB | 476.22 K | 0.07 | 446.26 B RUB | 11.87 | 6.46 RUB | −54.49% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +0.64% | 15.66 RUB | 5.14 K | 0.03 | 31.53 B RUB | — | −2.00 RUB | +34.39% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.63% | 0.3840 RUB | 7.58 M | 0.51 | 22.99 B RUB | 1.42 | 0.27 RUB | +109.46% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.62% | 0.004842 RUB | 460.4 M | 0.16 | 18.3 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +0.61% | 37.76 RUB | 358.62 K | 0.24 | 10.61 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| +0.60% | 38.65 RUB | 1.62 M | 0.08 | 148.42 B RUB | 4.86 | 7.95 RUB | −65.35% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +0.60% | 50.5 RUB | 3.48 K | 0.05 | 91.23 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |