Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nga có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Nga có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 598.65 B RUB | 9.150 RUB | +1.27% | 25.97 M | 0.21 | 78.22 B RUB | — | −19.80 RUB | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 414.29 B RUB | 2.8305 RUB | +0.98% | 60.66 M | 0.40 | 279.64 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 414.21 B RUB | 164.01 RUB | +0.20% | 253.57 K | 0.06 | 367.53 B RUB | 5.79 | 28.31 RUB | −6.03% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 404.26 B RUB | 1,900.0 RUB | +1.58% | 79.24 K | 0.18 | 184.71 B RUB | — | −601.66 RUB | −245.96% | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 311.67 B RUB | 1,142.4 RUB | −0.14% | 142.58 K | 0.07 | 3.43 T RUB | 19.44 | 58.75 RUB | −53.38% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 212.26 B RUB | 88.9 RUB | +2.30% | 38.44 K | 1.27 | 413.4 B RUB | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 189.37 B RUB | 179.25 RUB | +0.45% | 280.51 K | 0.16 | 352.21 B RUB | 3.49 | 51.38 RUB | +763.35% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 149.03 B RUB | 117.24 RUB | +0.39% | 1.05 M | 0.09 | 1.71 T RUB | 7.99 | 14.67 RUB | +82.94% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 135.74 B RUB | 330.35 RUB | +1.83% | 116.99 K | 0.38 | 203.03 B RUB | 2.99 | 110.66 RUB | +2.89% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 95.32 B RUB | 84.71 RUB | +0.20% | 631.53 K | 0.13 | 200.47 B RUB | 39.93 | 2.12 RUB | −92.87% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 87.56 B RUB | 24.445 RUB | +1.22% | 3.34 M | 0.16 | 353.47 B RUB | 148.33 | 0.16 RUB | −83.27% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 81.46 B RUB | 67.30 RUB | +0.78% | 284.8 K | 0.15 | 71.03 B RUB | — | −45.95 RUB | −94.15% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 80.42 B RUB | 76.56 RUB | +0.50% | 1.13 M | 0.18 | 446.26 B RUB | 11.85 | 6.46 RUB | −54.49% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 74.93 B RUB | 0.5520 RUB | +2.89% | 343.34 M | 0.55 | 219.95 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 69.82 B RUB | 59.4 RUB | +1.71% | 104.42 K | 0.48 | 40.59 B RUB | — | −48.36 RUB | +1.64% | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 65.39 B RUB | 24.65 RUB | +2.11% | 47.74 M | 0.65 | 149.95 B RUB | — | −1.93 RUB | −155.06% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 63.2 B RUB | 39.10 RUB | +1.77% | 5.69 M | 0.27 | 148.42 B RUB | 4.92 | 7.95 RUB | −65.35% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 49.79 B RUB | 234.45 RUB | −0.57% | 4.63 M | 0.07 | 113.21 B RUB | — | −28.04 RUB | +91.39% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 41.36 B RUB | 360.0 RUB | 0.00% | 3.4 K | 0.33 | 64.39 B RUB | 8.16 | 44.13 RUB | −19.65% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.53 B RUB | 693.2 RUB | +0.14% | 95.7 K | 0.09 | 567.97 B RUB | — | −0.78 RUB | −100.63% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.84 B RUB | 44.74 RUB | +0.54% | 1.27 M | 0.17 | 150.63 B RUB | 15.15 | 2.95 RUB | +156.79% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 16.66 B RUB | 0.13830 RUB | +0.25% | 29.86 M | 0.29 | 13.12 B RUB | 2.09 | 0.07 RUB | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.17 B RUB | 5,241 RUB | +0.58% | 10.7 K | 0.06 | 673.53 B RUB | 13.62 | 384.77 RUB | −56.78% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.16 B RUB | 337.1 RUB | +3.09% | 3.46 M | 0.20 | 16.16 B RUB | — | −366.50 RUB | −237.36% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.7 B RUB | 0.7470 RUB | +0.78% | 14.48 M | 0.22 | 31.15 B RUB | 2.14 | 0.35 RUB | +86.19% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.97 B RUB | 15.58 RUB | +0.13% | 22.18 K | 0.13 | 31.53 B RUB | — | −2.00 RUB | +34.39% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.45 B RUB | 1,392.0 RUB | +2.96% | 302.4 K | 0.50 | 89.74 B RUB | 8.92 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.25 B RUB | 0.22150 RUB | +0.05% | 36.07 M | 0.15 | 42.93 B RUB | 2.95 | 0.08 RUB | +110.67% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.45 B RUB | 327.5 RUB | +0.37% | 30.37 K | 0.28 | 28.12 B RUB | 6.01 | 54.53 RUB | +198.79% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.11 B RUB | 3.200 RUB | −0.16% | 323 K | 0.16 | 12.39 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.79 B RUB | 0.3836 RUB | +0.52% | 9.51 M | 0.64 | 22.99 B RUB | 1.42 | 0.27 RUB | +109.46% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.63 B RUB | 135.90 RUB | −0.07% | 34.14 K | 0.19 | 87.18 B RUB | — | −67.29 RUB | −122.48% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.04 B RUB | 7.895 RUB | +1.02% | 312.3 K | 0.38 | 2.83 B RUB | 46.14 | 0.17 RUB | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.59 B RUB | 180.7 RUB | +1.46% | 786.4 K | 0.25 | 22.82 B RUB | 44.16 | 4.09 RUB | −10.70% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.39 B RUB | 20.70 RUB | +1.17% | 9.5 K | 0.45 | 15.7 B RUB | 11.15 | 1.86 RUB | −56.73% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.78 B RUB | 88.45 RUB | +0.40% | 164.64 K | 0.09 | 26.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.42 B RUB | 0.8695 RUB | +1.28% | 226.62 M | 0.47 | 57.39 B RUB | — | −1.04 RUB | +40.39% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.04 B RUB | 641.8 RUB | +2.95% | 200.67 K | 0.87 | 29.4 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 846 M RUB | 56.10 RUB | +3.03% | 301.5 K | 0.09 | 7.93 B RUB | — | −418.19 RUB | −113.43% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 831.59 M RUB | 47.90 RUB | +1.01% | 67.25 K | 0.24 | 4.34 B RUB | 8,118.64 | 0.01 RUB | −99.82% | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 831 M RUB | 0.004844 RUB | +0.67% | 1.76 B | 0.59 | 18.3 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 57.58 M RUB | 65.6 RUB | 0.00% | 170 | 0.10 | 1.06 B RUB | — | −35.77 RUB | −38.76% | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.32 M RUB | 21.35 RUB | 0.00% | 6.9 K | 0.67 | 1.11 B RUB | 47.22 | 0.45 RUB | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.69 M RUB | 1.140 RUB | +0.18% | 1.63 M | 0.26 | 1.51 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.99 M RUB | 52.0 RUB | +2.97% | 56.57 K | 0.34 | 2.64 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.06 M RUB | 1.780 RUB | +1.42% | 690.1 K | 0.28 | 724.45 M RUB | — | −0.44 RUB | −182.52% | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0 RUB | 1.3530 RUB | +0.67% | 30.03 M | 0.37 | 52.93 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 437 RUB | 0.00% | 1.07 K | 0.52 | 8.53 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 35.10 RUB | +0.23% | 5.1 K | 0.32 | 7.23 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 472.6 RUB | +0.13% | 760 | 0.11 | 22.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 2,370.5 RUB | +0.25% | 122.53 K | 0.16 | 628.42 B RUB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 3,417.5 RUB | +0.10% | 73.4 K | 0.09 | 1.36 T RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 3,525 RUB | 0.00% | 16 | 0.01 | 10.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 20.04 RUB | +0.80% | 581 K | 0.23 | 232.59 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 31.14 RUB | +2.30% | 6.29 K | 2.96 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 98.25 RUB | +3.31% | 70.14 K | 0.22 | 13.7 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 14,850 RUB | 0.00% | 1 | 0.10 | 8.97 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 1,645.0 RUB | −0.63% | 2 | 0.03 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 538 RUB | 0.00% | 1.06 K | 0.67 | 43.26 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 395.5 RUB | +1.54% | 20.78 K | 0.22 | 11.96 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 0.7700 RUB | +2.53% | 506.4 K | 0.27 | 2.2 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 3,774.0 RUB | +0.16% | 49.14 K | 0.05 | 821.4 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 50.1 RUB | −0.20% | 12.54 K | 0.17 | 91.23 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 1.0984 RUB | +10.95% | 5.31 K | 0.09 | 37.9 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 84.95 RUB | +10.32% | 30 | 0.46 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 22.90 RUB | −4.18% | 100 | 0.67 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 416.0 RUB | +0.60% | 2.05 K | 0.04 | 27.34 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 273.4 RUB | +0.51% | 36.9 K | 0.13 | 33.19 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 6,092.0 RUB | +0.27% | 46.69 K | 0.06 | 4.19 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.765 RUB | +0.53% | 130 K | 0.17 | 4.6 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1,289.5 RUB | +0.19% | 373 | 0.03 | 209.74 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 74.14 RUB | +0.90% | 9.05 K | 0.12 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 1,358 RUB | +0.44% | 27 | 0.11 | 126.26 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| — | 22.540 RUB | +0.27% | 4.92 M | 0.18 | 247.57 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 188,500 RUB | +0.03% | 1 | 0.67 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 80.89 RUB | −0.14% | 2.31 K | 8.54 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 1,192 RUB | +0.68% | 174 | 0.22 | 8.15 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 3.180 RUB | +0.51% | 193.9 K | 0.70 | 2.58 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 293.98 RUB | −0.00% | 1.11 M | 0.07 | 6.6 T RUB | 3.37 | 87.28 RUB | +17.69% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 340.01 RUB | −2.29% | 15 | 0.20 | 13.82 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 30.91 RUB | −2.52% | 10 | 0.06 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 44.70 RUB | +3.00% | 158.6 K | 0.34 | 7.54 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 125.50 RUB | −16.31% | 1 | 0.31 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 21.50 RUB | +2.63% | 349.78 K | 0.18 | 3.19 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 246.0 RUB | +0.41% | 450 | 0.18 | 15.98 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 5,300.0 RUB | +6.20% | 2 | 0.13 | 3.47 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 432.0 RUB | −0.23% | 910 | 0.45 | 5.22 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 114.40 RUB | +0.25% | 4.82 M | 0.08 | 2.7 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 892.0 RUB | −0.06% | 2 | 0.38 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 51.45 RUB | +0.39% | 4.87 K | 0.05 | 93.37 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 0.07720 RUB | +2.46% | 15.77 M | 0.40 | 52.51 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 185.09 RUB | −4.74% | 163 | 0.14 | 1.26 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 271.94 RUB | +0.23% | 1.52 M | 0.15 | 733.03 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.6530 RUB | 0.00% | 2.42 M | 0.05 | 57.37 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 10.550 RUB | 0.00% | 19 | 0.02 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 763.5 RUB | −6.09% | 73 | 8.59 | 14 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 15.06 RUB | 0.00% | 2.6 K | 0.17 | 18.46 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 363.40 RUB | +0.19% | 578.57 K | 0.10 | 3.93 T RUB | 15.53 | 23.40 RUB | −56.77% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 480.5 RUB | +0.42% | 5.25 K | 3.56 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 0.07028 RUB | +2.72% | 1.77 B | 0.57 | 149.26 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |