Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Nga có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Nga sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.6 T RUB | 293.99 RUB | +0.53% | 16.81 M | 1.01 | 3.37 | 87.28 RUB | +17.69% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.19 T RUB | 6,075.5 RUB | +0.74% | 723.41 K | 0.81 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.93 T RUB | 362.70 RUB | −0.11% | 6.55 M | 1.05 | 15.50 | 23.40 RUB | −56.77% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.43 T RUB | 1,144.0 RUB | +1.78% | 2.05 M | 0.80 | 19.47 | 58.75 RUB | −53.38% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.7 T RUB | 114.12 RUB | +1.35% | 56.97 M | 0.80 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.54 T RUB | 522.70 RUB | −1.08% | 983.58 K | 0.93 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.71 T RUB | 116.78 RUB | +0.55% | 13.59 M | 1.11 | 7.96 | 14.67 RUB | +82.94% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.42 T RUB | 611.3 RUB | +0.74% | 2.24 M | 1.01 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.41 T RUB | 1,069.6 RUB | −0.17% | 1.35 M | 0.50 | 5.01 | 213.53 RUB | −88.73% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.36 T RUB | 3,414.0 RUB | +0.23% | 677.87 K | 0.76 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 937.02 B RUB | 17.685 RUB | +0.86% | 25.54 M | 0.84 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 821.4 B RUB | 3,768.0 RUB | −0.42% | 565.56 K | 0.49 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 733.03 B RUB | 271.32 RUB | −1.10% | 19.6 M | 1.79 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 713.35 B RUB | 56.960 RUB | +0.87% | 35.9 M | 0.70 | 1.02 | 56.08 RUB | −38.04% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 673.53 B RUB | 5,211 RUB | −0.10% | 141.97 K | 0.77 | 13.54 | 384.77 RUB | −56.78% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 648.76 B RUB | 17,755 RUB | +1.00% | 338 | 0.30 | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 628.42 B RUB | 2,364.5 RUB | −0.44% | 1.71 M | 2.38 | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 567.97 B RUB | 692.2 RUB | −0.09% | 1.45 M | 1.42 | — | −0.78 RUB | −100.63% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 446.26 B RUB | 76.18 RUB | +1.17% | 7.55 M | 1.11 | 11.79 | 6.46 RUB | −54.49% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 413.4 B RUB | 88.9 RUB | +2.30% | 38.44 K | 1.27 | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 409.54 B RUB | 0.4025 RUB | +2.16% | 104.26 M | 1.27 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 377.75 B RUB | 2,127.0 RUB | +1.80% | 274.83 K | 1.06 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 367.53 B RUB | 163.68 RUB | +0.66% | 2.94 M | 0.53 | 5.78 | 28.31 RUB | −6.03% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 353.47 B RUB | 24.150 RUB | +0.86% | 14.67 M | 0.68 | 146.54 | 0.16 RUB | −83.27% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 352.21 B RUB | 178.45 RUB | +0.45% | 1.62 M | 0.85 | 3.47 | 51.38 RUB | +763.35% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 346.3 B RUB | 11.222 RUB | +3.23% | 9.88 M | 1.66 | 12.13 | 0.93 RUB | +275.71% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 279.64 B RUB | 2.8030 RUB | +3.15% | 211.07 M | 1.26 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 276.25 B RUB | 23,980 RUB | +0.59% | 310 | 0.33 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 247.57 B RUB | 22.480 RUB | +0.09% | 41.31 M | 1.47 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 239.01 B RUB | 10.590 RUB | +0.86% | 81.66 M | 1.43 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 232.59 B RUB | 19.88 RUB | −0.40% | 5.55 M | 2.69 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 225.94 B RUB | 1,932.5 RUB | −0.10% | 17.66 K | 0.39 | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 219.95 B RUB | 0.5365 RUB | +7.49% | 1.68 B | 3.30 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 212.79 B RUB | 75.53 RUB | +2.12% | 4 M | 2.96 | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 209.74 B RUB | 1,287.0 RUB | +1.06% | 7.83 K | 0.55 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 203.03 B RUB | 324.40 RUB | +0.51% | 406.05 K | 1.15 | 2.93 | 110.66 RUB | +2.89% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 200.7 B RUB | 12.100 RUB | −31.44% | 350 | 0.27 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 200.47 B RUB | 84.54 RUB | +0.08% | 3.29 M | 0.56 | 39.85 | 2.12 RUB | −92.87% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 184.71 B RUB | 1,870.5 RUB | −1.19% | 644.2 K | 1.54 | — | −601.66 RUB | −245.96% | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 153.43 B RUB | 14.17 RUB | +0.50% | 348.4 K | 1.31 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 150.63 B RUB | 44.50 RUB | +0.11% | 9.46 M | 1.31 | 15.07 | 2.95 RUB | +156.79% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 149.95 B RUB | 24.14 RUB | +2.94% | 212.34 M | 3.66 | — | −1.93 RUB | −155.06% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 149.26 B RUB | 0.06842 RUB | +5.07% | 6.41 B | 1.98 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 148.42 B RUB | 38.42 RUB | −0.10% | 22.01 M | 0.83 | 4.83 | 7.95 RUB | −65.35% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 147.59 B RUB | 0.6881 RUB | −0.19% | 71.88 M | 0.57 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 147.23 B RUB | 3,492 RUB | −0.74% | 2.4 K | 1.22 | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 132.89 B RUB | 6.890 RUB | +0.36% | 6.98 M | 0.70 | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 127.49 B RUB | 2,749 RUB | +2.12% | 201.68 K | 2.70 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 126.26 B RUB | 1,352 RUB | −0.29% | 207 | 0.75 | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 113.21 B RUB | 235.80 RUB | −2.70% | 54.89 M | 0.81 | — | −28.04 RUB | +91.39% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 111.11 B RUB | 253.80 RUB | −0.60% | 290.63 K | 0.77 | 3.80 | 66.79 RUB | +78.23% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.68 B RUB | 1,300.8 RUB | +0.47% | 93.95 K | 1.66 | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 93.37 B RUB | 51.25 RUB | +0.10% | 74.88 K | 0.69 | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 91.23 B RUB | 50.2 RUB | +0.60% | 29.23 K | 0.39 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 89.74 B RUB | 1,352.0 RUB | +3.60% | 811.54 K | 1.37 | 8.67 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 89.45 B RUB | 418.00 RUB | −0.23% | 91.11 K | 0.60 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 87.43 B RUB | 0.1794 RUB | +1.13% | 937 K | 0.39 | 13.59 | 0.01 RUB | −29.79% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 87.18 B RUB | 136.00 RUB | +2.76% | 282.09 K | 1.56 | — | −67.29 RUB | −122.48% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 85.45 B RUB | 906.0 RUB | +5.13% | 1.09 M | 0.59 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.19 B RUB | 1.7500 RUB | +1.95% | 28.85 M | 1.44 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 80.29 B RUB | 669.0 RUB | −0.09% | 9.53 K | 1.22 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.22 B RUB | 9.035 RUB | +5.14% | 309.31 M | 2.96 | — | −19.80 RUB | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 71.97 B RUB | 1.1440 RUB | +1.69% | 235.22 M | 1.00 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 71.03 B RUB | 66.78 RUB | +1.15% | 3.14 M | 1.50 | — | −45.95 RUB | −94.15% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 70.75 B RUB | 9.05 RUB | 0.00% | 11.9 K | 0.09 | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 66.44 B RUB | 0.5950 RUB | +1.62% | 44.85 M | 1.07 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 64.39 B RUB | 360.0 RUB | −0.22% | 13.27 K | 1.32 | 8.16 | 44.13 RUB | −19.65% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 63.29 B RUB | 23.92 RUB | −0.33% | 9.01 M | 2.37 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 58.47 B RUB | 22,750.02 RUB | +0.22% | 1 | 0.28 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 57.39 B RUB | 0.8585 RUB | +11.49% | 2.38 B | 8.83 | — | −1.04 RUB | +40.39% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 57.37 B RUB | 0.6530 RUB | −0.37% | 43.11 M | 0.91 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 55.17 B RUB | 640.5 RUB | +2.71% | 23.94 K | 0.90 | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 53.89 B RUB | 2,575 RUB | +1.98% | 2.43 K | 3.39 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 52.93 B RUB | 1.3440 RUB | +0.67% | 151.54 M | 2.02 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 52.51 B RUB | 0.07535 RUB | −1.37% | 67.6 M | 1.74 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 52.43 B RUB | 1,640 RUB | 0.00% | 5 | 0.01 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.96 B RUB | 0.1440 RUB | +1.27% | 32.54 M | 0.86 | 6.05 | 0.02 RUB | +64.14% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.35 B RUB | 6.736 RUB | −0.09% | 1.78 M | 0.96 | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 48.04 B RUB | 3,490 RUB | 0.00% | 89 | 1.39 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 46.65 B RUB | 39.30 RUB | +3.91% | 48.08 M | 2.34 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 46.43 B RUB | 0.10010 RUB | +0.25% | 15.94 M | 0.61 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 45.41 B RUB | 220.90 RUB | +1.54% | 1.84 M | 1.01 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 45.18 B RUB | 0.4720 RUB | −1.05% | 11.91 M | 1.90 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 43.26 B RUB | 538 RUB | +0.94% | 2.28 K | 1.53 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.93 B RUB | 0.22140 RUB | −0.38% | 318.76 M | 1.20 | 2.95 | 0.08 RUB | +110.67% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 41.74 B RUB | 89.39 RUB | +1.81% | 1.82 M | 1.03 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 40.63 B RUB | 968 RUB | −1.63% | 22.91 K | 1.11 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 40.59 B RUB | 58.4 RUB | +1.04% | 235.18 K | 1.04 | — | −48.36 RUB | +1.64% | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.09 B RUB | 313 RUB | +0.64% | 1.08 K | 0.36 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 37.86 B RUB | 70.24 RUB | +2.39% | 843.63 K | 1.11 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 35.99 B RUB | 965.0 RUB | +0.89% | 27.73 K | 0.68 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.92 B RUB | 0.3200 RUB | 0.00% | 5.6 K | 1.30 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 33.19 B RUB | 272.0 RUB | +0.67% | 227.02 K | 0.75 | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31.53 B RUB | 15.56 RUB | +1.57% | 234.89 K | 1.52 | — | −2.00 RUB | +34.39% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 31.15 B RUB | 0.7412 RUB | +1.12% | 62.73 M | 0.85 | 2.12 | 0.35 RUB | +86.19% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 30.06 B RUB | 35.65 RUB | +0.28% | 75.39 K | 2.52 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 29.4 B RUB | 623.4 RUB | +1.27% | 839.29 K | 3.62 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.39 B RUB | 0.2242 RUB | +2.66% | 202.31 M | 2.27 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 28.9 B RUB | 47.99 RUB | +0.02% | 1.51 K | 0.79 | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 28.62 B RUB | 26.76 RUB | +1.98% | 27.7 K | 0.47 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |