Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nga có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Nga có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 394 K | 1,900.0 RUB | +1.58% | 79.24 K | 0.18 | 184.71 B RUB | — | −601.66 RUB | −245.96% | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 291.8 K | 293.98 RUB | −0.00% | 1.11 M | 0.07 | 6.6 T RUB | 3.37 | 87.28 RUB | +17.69% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.33 K | 330.35 RUB | +1.83% | 116.99 K | 0.38 | 203.03 B RUB | 2.99 | 110.66 RUB | +2.89% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.94 K | 88.9 RUB | +2.30% | 38.44 K | 1.27 | 413.4 B RUB | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 7.06 K | 44.74 RUB | +0.54% | 1.27 M | 0.17 | 150.63 B RUB | 15.15 | 2.95 RUB | +156.79% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 3.73 K | 164.01 RUB | +0.20% | 253.57 K | 0.06 | 367.53 B RUB | 5.79 | 28.31 RUB | −6.03% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 622 | 35.75 RUB | +0.28% | 1.76 K | 0.05 | 30.06 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 357 | 0.02570 RUB | 0.00% | 14.35 M | 0.87 | 579.46 M RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 293 | 39.65 RUB | +0.89% | 2.95 M | 0.12 | 46.65 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 76.56 RUB | +0.50% | 1.13 M | 0.18 | 446.26 B RUB | 11.85 | 6.46 RUB | −54.49% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 89.47 RUB | +0.09% | 262.17 K | 0.14 | 41.74 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| IIESKJSC "IENC" | — | 1.197 RUB | +7.74% | 106 | 0.21 | 39.12 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| — | 2.880 RUB | +0.88% | 31 K | 0.06 | 2.09 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 630 RUB | 0.00% | 80 | 0.06 | 11.86 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1,070.6 RUB | +0.09% | 157.1 K | 0.07 | 1.41 T RUB | 5.01 | 213.53 RUB | −88.73% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 1,289.5 RUB | +0.19% | 373 | 0.03 | 209.74 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 67.30 RUB | +0.78% | 284.8 K | 0.15 | 71.03 B RUB | — | −45.95 RUB | −94.15% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 6,000 RUB | −14.29% | 7 | 1.75 | 1.32 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 0.434 RUB | +1.40% | 490 K | 0.15 | 25.22 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 432.0 RUB | −0.23% | 910 | 0.45 | 5.22 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 98.25 RUB | +3.31% | 70.14 K | 0.22 | 13.7 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1,210 RUB | +1.26% | 393 | 0.13 | 620.42 M RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 273.4 RUB | +0.51% | 36.9 K | 0.13 | 33.19 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 20,990 RUB | +4.94% | 14 | 3.04 | 47.24 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 24,530 RUB | −15.41% | 1 | 0.24 | 367.92 M RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 472.6 RUB | +0.13% | 760 | 0.11 | 22.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1.3530 RUB | +0.67% | 30.03 M | 0.37 | 52.93 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 15.54 RUB | −0.13% | 24.54 K | 0.40 | 16.95 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 228.0 RUB | 0.00% | 661 | 0.03 | 13.77 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 20.70 RUB | +1.17% | 9.5 K | 0.45 | 15.7 B RUB | 11.15 | 1.86 RUB | −56.73% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 2,595 RUB | +0.78% | 14 | 0.02 | 53.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 8.82 RUB | +0.23% | 26.1 K | 0.12 | 9.88 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 2.8305 RUB | +0.98% | 60.66 M | 0.40 | 279.64 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 8.21 RUB | −0.12% | 8.1 K | 0.23 | 734.75 M RUB | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 5,300.0 RUB | +6.20% | 2 | 0.13 | 3.47 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 611.4 RUB | +0.02% | 88.55 K | 0.04 | 1.42 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 24,100 RUB | +0.50% | 171 | 0.23 | 276.25 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 47.90 RUB | +1.01% | 67.25 K | 0.24 | 4.34 B RUB | 8,118.64 | 0.01 RUB | −99.82% | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 69.60 RUB | +2.73% | 406.05 K | 0.27 | 6.52 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 0.4045 RUB | +0.50% | 12.59 M | 0.15 | 409.54 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 114.4 RUB | +0.35% | 200 | 0.03 | 3.07 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 11.379 RUB | +1.40% | 908.4 K | 0.16 | 346.3 B RUB | 12.30 | 0.93 RUB | +275.71% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 10,100 RUB | +1.00% | 19 | 2.13 | 9.04 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 2,566 RUB | −3.46% | 11 | 4.40 | 7.55 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 0.6898 RUB | +0.25% | 7.24 M | 0.06 | 147.59 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 56.10 RUB | +3.03% | 301.5 K | 0.09 | 7.93 B RUB | — | −418.19 RUB | −113.43% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 0.1450 RUB | +0.69% | 1.38 M | 0.04 | 50.96 B RUB | 6.09 | 0.02 RUB | +64.14% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 17.750 RUB | +0.37% | 3.22 M | 0.13 | 937.02 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.07028 RUB | +2.72% | 1.77 B | 0.57 | 149.26 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 17,200 RUB | 0.00% | 1 | 0.15 | 4.3 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3,340 RUB | +1.83% | 249 | 0.18 | 1.99 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 1,102 RUB | +0.55% | 18 | 0.01 | 4.19 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 2,749 RUB | 0.00% | 17.3 K | 0.22 | 127.49 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 1.364 RUB | +0.15% | 8 K | 0.04 | 2.3 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 8,200 RUB | +0.49% | 1 | 0.03 | 12.89 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 3,495 RUB | +0.14% | 7 | 0.10 | 48.04 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 258.35 RUB | +1.79% | 136.16 K | 0.41 | 111.11 B RUB | 3.87 | 66.79 RUB | +78.23% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.1804 RUB | +0.56% | 7.3 M | 3.17 | 87.43 B RUB | 13.67 | 0.01 RUB | −29.79% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 6,092.0 RUB | +0.27% | 46.69 K | 0.06 | 4.19 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 35.10 RUB | +0.23% | 5.1 K | 0.32 | 7.23 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 57.170 RUB | +0.37% | 6.76 M | 0.15 | 713.35 B RUB | 1.02 | 56.08 RUB | −38.04% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 135.90 RUB | −0.07% | 34.14 K | 0.19 | 87.18 B RUB | — | −67.29 RUB | −122.48% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.13830 RUB | +0.25% | 29.86 M | 0.29 | 13.12 B RUB | 2.09 | 0.07 RUB | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 3,774.0 RUB | +0.16% | 49.14 K | 0.05 | 821.4 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 1.660 RUB | +0.73% | 224 K | 0.19 | 28.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 47.99 RUB | +0.02% | 1.51 K | 0.79 | 28.9 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 363.40 RUB | +0.19% | 578.57 K | 0.10 | 3.93 T RUB | 15.53 | 23.40 RUB | −56.77% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 437 RUB | 0.00% | 1.07 K | 0.52 | 8.53 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 0.10120 RUB | +1.10% | 11.65 M | 0.53 | 46.43 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 3,525 RUB | 0.00% | 16 | 0.01 | 10.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.365 RUB | −1.35% | 220 K | 0.11 | 4.2 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 641.8 RUB | +2.95% | 200.67 K | 0.87 | 29.4 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 693.2 RUB | +0.14% | 95.7 K | 0.09 | 567.97 B RUB | — | −0.78 RUB | −100.63% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 1.1530 RUB | +0.79% | 30.74 M | 0.13 | 71.97 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 52.0 RUB | +2.97% | 56.57 K | 0.34 | 2.64 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 45.43 RUB | +0.78% | 1.5 M | 0.16 | 24.32 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.22150 RUB | +0.05% | 36.07 M | 0.15 | 42.93 B RUB | 2.95 | 0.08 RUB | +110.67% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 7.895 RUB | +1.02% | 312.3 K | 0.38 | 2.83 B RUB | 46.14 | 0.17 RUB | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 293.0 RUB | +0.07% | 33.37 K | 1.31 | 11.72 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 15.58 RUB | +0.13% | 22.18 K | 0.13 | 31.53 B RUB | — | −2.00 RUB | +34.39% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 4,900 RUB | +0.10% | 3 | 0.00 | 13.03 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 0.765 RUB | +0.53% | 130 K | 0.17 | 4.6 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 0.6040 RUB | +0.25% | 407 K | 0.16 | 12.44 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| — | 1,192 RUB | +0.68% | 174 | 0.22 | 8.15 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 1,257.0 RUB | +1.49% | 8.14 K | 0.26 | 12.65 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 81.95 RUB | +2.76% | 7.65 K | 0.33 | 21.59 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 337.1 RUB | +3.09% | 3.46 M | 0.20 | 16.16 B RUB | — | −366.50 RUB | −237.36% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 265.6 RUB | −0.30% | 971 | 0.13 | 7.05 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 15.06 RUB | 0.00% | 2.6 K | 0.17 | 18.46 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.00401 RUB | +1.26% | 2.37 B | 0.45 | 5.19 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 88.45 RUB | +0.40% | 164.64 K | 0.09 | 26.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 114.40 RUB | +0.25% | 4.82 M | 0.08 | 2.7 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 101.0 RUB | 0.00% | 120 | 0.04 | 2.77 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 24.10 RUB | +0.75% | 1.75 M | 0.40 | 63.29 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 14,850 RUB | 0.00% | 1 | 0.10 | 8.97 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 225.50 RUB | +2.08% | 262.71 K | 0.13 | 45.41 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 4.230 RUB | +1.32% | 124 K | 0.13 | 4.73 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 179.25 RUB | +0.45% | 280.51 K | 0.16 | 352.21 B RUB | 3.49 | 51.38 RUB | +763.35% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| — | 1,392.0 RUB | +2.96% | 302.4 K | 0.50 | 89.74 B RUB | 8.92 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 56.4 RUB | +0.18% | 3.53 K | 0.44 | 6.28 B RUB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |