Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nga có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Nga có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24,530 RUB | −15.41% | 1 | 0.24 | 367.92 M RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 24,120 RUB | +0.58% | 136 | 0.18 | 276.25 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20,990 RUB | +4.94% | 14 | 3.04 | 47.24 M RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 17,785 RUB | +0.17% | 33 | 0.03 | 648.76 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11,250 RUB | +0.81% | 9 | 0.06 | 20.37 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11,000 RUB | 0.00% | 547 | 6.22 | 28.22 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8,200 RUB | +0.49% | 1 | 0.03 | 12.89 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6,092.0 RUB | +0.27% | 39.03 K | 0.05 | 4.19 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5,225 RUB | +0.27% | 6.37 K | 0.04 | 673.53 B RUB | 13.58 | 384.77 RUB | −56.78% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,900 RUB | +0.10% | 3 | 0.00 | 13.03 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4,180 RUB | −0.95% | 5 | 0.02 | 4.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3,773.0 RUB | +0.13% | 42.78 K | 0.04 | 821.4 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3,750 RUB | −1.32% | 6 | 0.39 | 9.94 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3,515 RUB | −0.28% | 7 | 0.00 | 10.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3,505 RUB | +0.37% | 1.19 K | 0.71 | 147.23 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3,500 RUB | +0.29% | 5 | 0.07 | 48.04 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3,418.0 RUB | +0.12% | 63.1 K | 0.08 | 1.36 T RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3,340 RUB | +1.83% | 229 | 0.17 | 1.99 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,752 RUB | +0.11% | 12.63 K | 0.16 | 127.49 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,640 RUB | −0.38% | 12 | 0.04 | 11.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2,595 RUB | +0.78% | 14 | 0.02 | 53.89 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,566 RUB | −3.46% | 11 | 4.40 | 7.55 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,384.5 RUB | +0.85% | 66.27 K | 0.09 | 628.42 B RUB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2,128.5 RUB | +0.07% | 26.48 K | 0.11 | 377.75 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,948.5 RUB | +0.83% | 3.62 K | 0.09 | 225.94 B RUB | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1,890.5 RUB | +1.07% | 50.65 K | 0.12 | 184.71 B RUB | — | −601.66 RUB | −245.96% | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1,635 RUB | −0.30% | 1 | 0.00 | 52.43 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,389.4 RUB | +2.77% | 244.84 K | 0.40 | 89.74 B RUB | 8.91 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,352 RUB | 0.00% | 25 | 0.10 | 126.26 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1,329 RUB | +0.91% | 590 | 0.23 | 12.86 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,304.8 RUB | +0.31% | 6.65 K | 0.12 | 96.68 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,290.0 RUB | +0.23% | 238 | 0.02 | 209.74 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,251.5 RUB | +1.05% | 4.86 K | 0.16 | 12.65 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1,205 RUB | +0.84% | 359 | 0.12 | 620.42 M RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,192 RUB | +0.68% | 172 | 0.21 | 8.15 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,145.6 RUB | +0.14% | 80.49 K | 0.04 | 3.43 T RUB | 19.50 | 58.75 RUB | −53.38% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,100 RUB | +0.36% | 17 | 0.01 | 4.19 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,074.5 RUB | +0.37% | 3 | 0.25 | 216.18 M RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,070.2 RUB | +0.06% | 95.25 K | 0.04 | 1.41 T RUB | 5.01 | 213.53 RUB | −88.73% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 996 RUB | +2.89% | 2.02 K | 0.11 | 40.63 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 969.0 RUB | +0.41% | 12.08 K | 0.33 | 35.99 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 951 RUB | +0.21% | 10 | 0.02 | 16.73 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 918.4 RUB | +1.37% | 54.51 K | 0.03 | 85.45 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 692.4 RUB | +0.03% | 83.3 K | 0.08 | 567.97 B RUB | — | −0.78 RUB | −100.63% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 668.6 RUB | −0.06% | 657 | 0.08 | 80.29 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 641.8 RUB | +2.95% | 196.85 K | 0.85 | 29.4 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 639.8 RUB | −0.11% | 1.51 K | 0.07 | 55.17 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 636 RUB | +0.95% | 50 | 0.04 | 11.86 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 611.4 RUB | +0.02% | 57 K | 0.03 | 1.42 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 538 RUB | 0.00% | 91 | 0.06 | 43.26 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 524.05 RUB | +0.26% | 60.68 K | 0.06 | 2.54 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 473.6 RUB | +0.34% | 720 | 0.10 | 22.5 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 442 RUB | +1.14% | 560 | 0.27 | 8.53 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 432.0 RUB | −0.23% | 880 | 0.43 | 5.22 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 419.40 RUB | +0.33% | 12.07 K | 0.09 | 89.45 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 417.5 RUB | +0.97% | 1.25 K | 0.02 | 27.34 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 393.5 RUB | +1.03% | 17.39 K | 0.18 | 11.96 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 363.65 RUB | +0.26% | 471.04 K | 0.08 | 3.93 T RUB | 15.54 | 23.40 RUB | −56.77% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 360.0 RUB | 0.00% | 2.92 K | 0.28 | 64.39 B RUB | 8.16 | 44.13 RUB | −19.65% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 337.1 RUB | +3.09% | 3.32 M | 0.20 | 16.16 B RUB | — | −366.50 RUB | −237.36% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 330.30 RUB | +1.82% | 93.54 K | 0.30 | 203.03 B RUB | 2.98 | 110.66 RUB | +2.89% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 327.0 RUB | +0.21% | 24.02 K | 0.22 | 28.12 B RUB | 6.00 | 54.53 RUB | +198.79% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 316 RUB | +0.96% | 500 | 0.19 | 38.09 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 294.12 RUB | +0.04% | 818.46 K | 0.05 | 6.6 T RUB | 3.37 | 87.28 RUB | +17.69% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 293.4 RUB | +0.20% | 30.64 K | 1.21 | 11.72 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 273.4 RUB | +0.51% | 25.46 K | 0.09 | 33.19 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 271.88 RUB | +0.21% | 1.13 M | 0.11 | 733.03 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 265.4 RUB | −0.38% | 963 | 0.12 | 7.05 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 257.58 RUB | +1.49% | 117.69 K | 0.35 | 111.11 B RUB | 3.86 | 66.79 RUB | +78.23% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 245.0 RUB | 0.00% | 210 | 0.09 | 15.98 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 233.95 RUB | −0.78% | 4.19 M | 0.06 | 113.21 B RUB | — | −28.04 RUB | +91.39% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 228.2 RUB | +0.09% | 547 | 0.02 | 13.77 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 225.35 RUB | +2.01% | 179.85 K | 0.09 | 45.41 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 212.0 RUB | +1.68% | 1.46 K | 0.11 | 3.1 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 201.05 RUB | −6.23% | 58 | 2.12 | 1.55 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 197.0 RUB | −0.51% | 140 | 0.07 | 1.54 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 185.09 RUB | −4.74% | 163 | 0.14 | 1.26 B RUB | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 180.4 RUB | +1.29% | 628.4 K | 0.20 | 22.82 B RUB | 44.08 | 4.09 RUB | −10.70% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 179.25 RUB | +0.45% | 203.57 K | 0.12 | 352.21 B RUB | 3.49 | 51.38 RUB | +763.35% | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 163.91 RUB | +0.14% | 198.37 K | 0.04 | 367.53 B RUB | 5.79 | 28.31 RUB | −6.03% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 135.85 RUB | −0.11% | 30.44 K | 0.17 | 87.18 B RUB | — | −67.29 RUB | −122.48% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 134.0 RUB | −1.33% | 286 | 0.02 | 659.74 M RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 132.55 RUB | +0.84% | 6.86 K | 0.05 | 13.08 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 130.8 RUB | +2.35% | 16.7 K | 0.36 | 13.02 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 117.06 RUB | +0.24% | 796.96 K | 0.07 | 1.71 T RUB | 7.98 | 14.67 RUB | +82.94% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 114.51 RUB | +0.34% | 3.69 M | 0.06 | 2.7 T RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 113.8 RUB | −0.18% | 170 | 0.03 | 3.07 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 101.0 RUB | 0.00% | 70 | 0.03 | 2.77 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 98.25 RUB | +3.31% | 62.5 K | 0.20 | 13.7 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 90.2 RUB | 0.00% | 2.69 K | 0.39 | 721.72 M RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 89.57 RUB | +0.20% | 216.89 K | 0.12 | 41.74 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 88.9 RUB | −0.45% | 830 | 0.08 | 1.32 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 88.9 RUB | +2.30% | 38.44 K | 1.27 | 413.4 B RUB | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 88.65 RUB | +0.62% | 129.24 K | 0.07 | 26.21 B RUB | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 84.83 RUB | +0.34% | 581.43 K | 0.12 | 200.47 B RUB | 39.99 | 2.12 RUB | −92.87% | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 81.65 RUB | +2.38% | 5.6 K | 0.24 | 21.59 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 76.70 RUB | +0.68% | 734.33 K | 0.11 | 446.26 B RUB | 11.88 | 6.46 RUB | −54.49% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 75.78 RUB | +0.33% | 214.22 K | 0.13 | 212.79 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 70.20 RUB | −0.06% | 50.69 K | 0.07 | 37.86 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 69.60 RUB | +2.73% | 351.4 K | 0.23 | 6.52 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |