Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Nga được định giá cao nhất
Chứng khoán Nga quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94.29 | 916.4 RUB | +1.15% | 46.59 K | 0.03 | 85.45 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 91.34 | 918.4 RUB | −0.61% | 62.75 K | 0.07 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 88.20 | 0.5589 RUB | +2.76% | 84.63 M | 0.12 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 87.36 | 181.99 RUB | +3.43% | 2.12 K | 0.77 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 87.13 | 98.25 RUB | +3.31% | 50.97 K | 0.16 | 13.7 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 83.33 | 89.53 RUB | +0.16% | 143.97 K | 0.08 | 41.74 B RUB | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 82.81 | 0.5520 RUB | +2.89% | 180.96 M | 0.29 | 219.95 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 80.70 | 1,387.6 RUB | +2.63% | 144.91 K | 0.24 | 89.74 B RUB | 8.90 | 155.99 RUB | +225.97% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79.99 | 337.1 RUB | +3.09% | 3.26 M | 0.19 | 16.16 B RUB | — | −366.50 RUB | −237.36% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79.74 | 141.38 RUB | +2.29% | 127.98 K | 0.38 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 79.33 | 0.8645 RUB | +0.70% | 150.76 M | 0.31 | 57.39 B RUB | — | −1.04 RUB | +40.39% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 78.64 | 234.35 RUB | −0.61% | 3.62 M | 0.05 | 113.21 B RUB | — | −28.04 RUB | +91.39% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 78.49 | 24.66 RUB | +2.15% | 35.02 M | 0.47 | 149.95 B RUB | — | −1.93 RUB | −155.06% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 78.06 | 148.58 RUB | +0.80% | 37.07 K | 0.09 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 77.02 | 24.10 RUB | +0.75% | 1.1 M | 0.25 | 63.29 B RUB | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 76.92 | 0.07028 RUB | +2.72% | 1.38 B | 0.44 | 149.26 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 76.84 | 15.66 RUB | +0.64% | 4.59 K | 0.03 | 31.53 B RUB | — | −2.00 RUB | +34.39% | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 75.61 | 76.00 RUB | +0.62% | 123.24 K | 0.08 | 212.79 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 75.35 | 0.1464 RUB | +1.67% | 822.1 K | 0.02 | 50.96 B RUB | 6.15 | 0.02 RUB | +64.14% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.93 | 9.149 RUB | +1.26% | 16.57 M | 0.13 | 78.22 B RUB | — | −19.80 RUB | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 74.57 | 11.419 RUB | +1.76% | 676.3 K | 0.12 | 346.3 B RUB | 12.34 | 0.93 RUB | +275.71% | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.03 | 56.10 RUB | +3.03% | 267.4 K | 0.08 | 7.93 B RUB | — | −418.19 RUB | −113.43% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 73.64 | 102.12 RUB | +2.32% | 101.5 K | 0.18 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 73.18 | 52.0 RUB | +2.97% | 40.14 K | 0.24 | 2.64 B RUB | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 72.71 | 1.144 RUB | +0.53% | 1.17 M | 0.19 | 1.51 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 72.66 | 24.86 RUB | +2.30% | 626.81 K | 0.12 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 71.83 | 3.220 RUB | +0.47% | 163 K | 0.08 | 12.39 B RUB | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 71.37 | 395.000 RUB | 0.00% | 1 | 0.05 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 70.89 | 129.8 RUB | +1.56% | 10.38 K | 0.22 | 13.02 B RUB | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 70.61 | 210.5 RUB | +0.96% | 970 | 0.07 | 3.1 B RUB | — | — | — | — | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 70.56 | 88.9 RUB | +2.30% | 38.44 K | 1.27 | 413.4 B RUB | 1.47 | 60.37 RUB | −94.57% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 70.56 | 16,940 RUB | −0.15% | 2 | 0.95 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 70.42 | 81.00 RUB | +1.57% | 3.7 K | 0.16 | 21.59 B RUB | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 70.04 | 641.8 RUB | +2.95% | 189.13 K | 0.82 | 29.4 B RUB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |