Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Nước Nga
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.67 T RUB | — | +0.09% | 165.3 K | Khoáng sản năng lượng | 12 | |
| 7.92 T RUB | — | +0.11% | 443.91 K | Tài chính | 9 | |
| 4.23 T RUB | — | +0.21% | 27.01 K | Khoáng sản năng lượng | 4 | |
| 2.7 T RUB | — | +0.20% | 2.33 M | Khoáng sản năng lượng | 4 | |
| 2.2 T RUB | — | +0.30% | 21.79 K | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 2.16 T RUB | — | +0.47% | 1.68 M | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 1.78 T RUB | — | +1.18% | 118.16 M | Công ty dịch vụ công cộng | 57 | |
| 1.61 T RUB | — | +0.17% | 269.81 K | Khoáng sản phi năng lượng | 5 | |
| 1.39 T RUB | — | +0.28% | 269.08 K | Khoáng sản phi năng lượng | 13 | |
| 1.32 T RUB | — | +0.24% | 1.38 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 843.84 B RUB | — | +1.41% | 1.25 M | Truyền thông | 3 | |
| 716.13 B RUB | — | +0.36% | 2.49 M | Tài chính | 2 | |
| 667.73 B RUB | — | +0.15% | 1.44 M | Công nghệ điện tử | 4 | |
| 628.42 B RUB | — | +0.74% | 36.1 K | Hỗn hợp | 1 | |
| 556.49 B RUB | — | +0.50% | 380.79 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 488.21 B RUB | — | +0.06% | 30.98 K | Tài chính | 4 | |
| 413.47 B RUB | — | +0.36% | 93.41 K | Vận chuyển | 6 | |
| 410.65 B RUB | — | +0.60% | 9.59 K | Bán lẻ | 3 | |
| 390.35 B RUB | — | +0.11% | 76.24 K | Tài chính | 2 | |
| 338.39 B RUB | — | −18.61% | 4.9 K | Khoáng sản năng lượng | 4 | |
| 289.33 B RUB | — | +0.40% | 256.99 K | Truyền thông | 3 | |
| 243.53 B RUB | — | −0.45% | 1.12 M | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 219.16 B RUB | — | +0.39% | 561.98 K | Vận chuyển | 3 | |
| 175.59 B RUB | — | +0.90% | 234.07 K | Tài chính | 5 | |
| 172.18 B RUB | — | +1.09% | 591 | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 164.07 B RUB | — | +0.62% | 355.3 K | Vận chuyển | 3 | |
| 147.23 B RUB | — | +0.26% | 91 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 140.63 B RUB | — | +0.28% | 387.42 K | Công nghiệp chế tạo | 6 | |
| 96.68 B RUB | — | +0.32% | 3.05 K | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 91.23 B RUB | — | +0.60% | 290 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 89.74 B RUB | — | +1.45% | 63.11 K | Tài chính | 1 | |
| 87.43 B RUB | — | +0.11% | 17 K | Tài chính | 1 | |
| 60.83 B RUB | — | −0.37% | 1.98 K | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 57.39 B RUB | — | +1.34% | 113.49 M | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 50.35 B RUB | — | −0.50% | 187.79 K | Bán lẻ | 1 | |
| 47.25 B RUB | — | +0.72% | 46.65 K | Dịch vụ thương mại | 4 | |
| 46.43 B RUB | — | +1.20% | 6.58 M | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 46.22 B RUB | — | +0.97% | 8.55 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 39.42 B RUB | — | −0.07% | 1.93 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 37.86 B RUB | — | +0.23% | 21.14 K | Tài chính | 1 | |
| 35.67 B RUB | — | −0.54% | 4.78 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 35.66 B RUB | — | +0.14% | 955 | Công ty dịch vụ công cộng | 8 | |
| 25.22 B RUB | — | +0.70% | 140 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 23.31 B RUB | — | −2.53% | 87.81 K | Dịch vụ phân phối | 5 | |
| 21.59 B RUB | — | +2.01% | 870 | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 20.18 B RUB | — | +0.92% | 29.3 K | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 20.04 B RUB | — | +0.44% | 226 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 12.86 B RUB | — | +0.15% | 330 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 8.97 B RUB | — | 0.00% | 8 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 7.21 B RUB | — | +0.32% | 846 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 6.57 B RUB | — | −0.83% | 280 | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 6.28 B RUB | — | −0.53% | 2.25 K | Hỗn hợp | 36 | |
| 4.73 B RUB | — | +0.62% | 1.33 K | Truyền thông | 2 | |
| 3.47 B RUB | — | +6.20% | 2 | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 3.36 B RUB | — | +2.47% | 31.7 K | Vận chuyển | 2 | |
| 2.58 B RUB | — | −0.06% | 48.5 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 2.05 B RUB | — | +0.62% | 3.2 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 1.55 B RUB | — | −6.23% | 58 | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 1.06 B RUB | — | −0.30% | 10 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 915.01 M RUB | — | +0.28% | 800 | Tài chính | 1 | |
| 734.75 M RUB | — | 0.00% | 700 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 724.45 M RUB | — | +0.28% | 193 K | Công nghệ y tế | 1 | |
| 620.42 M RUB | — | +0.84% | 235 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 367.92 M RUB | — | −15.41% | 1 | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| — | — | — | — | Vận chuyển | 1 | |
| — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| — | — | — | — | Công nghệ điện tử | 1 | |
| — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| — | — | — | — | Vận chuyển | 1 |