Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Singapore có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Singapore ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.345 SGD | +4.55% | 7.3 K | 1.37 | 52.29 M SGD | 7.58 | 0.05 SGD | −17.12% | 6.12% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.001 SGD | 0.00% | 550 K | 0.58 | 6.44 M SGD | — | −0.00 SGD | +87.84% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.475 SGD | −4.04% | 67.5 K | 1.77 | 92.63 M SGD | 4.68 | 0.10 SGD | +26.68% | 3.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.003 SGD | −25.00% | 200 K | 0.62 | 6.13 M SGD | — | −0.00 SGD | +38.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.245 SGD | −9.26% | 215.8 K | 10.31 | 165.33 M SGD | 21.49 | 0.01 SGD | −45.97% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.010 SGD | 0.00% | 6.26 M | 5.84 | 5.21 M SGD | — | −0.01 SGD | −225.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.160 SGD | 0.00% | 32.3 K | 0.85 | 17.93 M SGD | 45.71 | 0.00 SGD | +34.62% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.063 SGD | 0.00% | 15.1 K | 0.10 | 32.2 M SGD | — | −0.01 SGD | −119.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 167.13 M | 40.76 | 77.58 M SGD | — | −0.00 SGD | −300.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.004 SGD | 0.00% | 2.2 M | 0.40 | 7.53 M SGD | — | −0.00 SGD | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 4.82 M | 4.81 | 8.04 M SGD | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.001 SGD | 0.00% | 7.7 M | 0.26 | 32.67 M SGD | — | −0.00 SGD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 5.08 M | 1.62 | 9.7 M SGD | — | −0.01 SGD | −2,025.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.015 SGD | 0.00% | 41.1 K | 0.36 | 33.24 M SGD | — | −0.00 SGD | +96.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.065 SGD | −4.41% | 100 K | 1.60 | 9.48 M SGD | — | −0.02 SGD | +34.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 200 K | 0.14 | 5.28 M SGD | — | −0.00 SGD | +50.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.004 SGD | −33.33% | 26 K | 0.02 | 11.3 M SGD | — | −0.00 SGD | −155.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.015 SGD | 0.00% | 451 K | 0.34 | 26.71 M SGD | 3.33 | 0.00 SGD | +221.43% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.021 SGD | −12.50% | 317.6 K | 0.36 | 43.34 M SGD | — | −0.00 SGD | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.023 SGD | +9.52% | 410.9 K | 1.38 | 39.65 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.240 SGD | −2.04% | 681.1 K | 1.23 | 65.04 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.255 SGD | −12.07% | 118.2 K | 4.09 | 127.28 M SGD | 3.54 | 0.07 SGD | +23.71% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.046 SGD | −4.17% | 259.7 K | 0.40 | 1.27 B SGD | — | −0.00 SGD | +38.89% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| AALKAll-Link Air & Sea Limited | 0.370 SGD | −10.84% | 116.1 K | 2.87 | 61.93 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh |
| 0.175 SGD | −0.57% | 783.9 K | 0.85 | 375.81 M SGD | 18.82 | 0.01 SGD | −49.46% | 11.41% | Tài chính | Mua | |
| 0.350 SGD | 0.00% | 81.6 K | 0.27 | 303.35 M SGD | 6.46 | 0.05 SGD | +4.84% | 3.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.62 SGD | −1.23% | 900 | 0.68 | 292.5 M SGD | 12.97 | 0.74 SGD | −22.51% | 7.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.63 SGD | −6.07% | 2 K | 0.98 | 97.87 M SGD | 7.48 | 0.35 SGD | +278.36% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.063 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | 29.05 M SGD | — | −0.03 SGD | +40.17% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.013 SGD | −23.53% | 276.6 K | 1.52 | 6.94 M SGD | 65.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.465 SGD | −2.11% | 400 | 0.02 | 35.31 M SGD | — | −0.01 SGD | +95.72% | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.009 SGD | 0.00% | 112 K | 0.05 | 28.54 M SGD | 11.25 | 0.00 SGD | +60.00% | 4.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.014 SGD | 0.00% | 529 K | 1.45 | 29.83 M SGD | — | −0.01 SGD | −13.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.440 SGD | −3.30% | 346.1 K | 5.27 | 198.31 M SGD | 10.02 | 0.04 SGD | +35.49% | 8.13% | Tài chính | Mua | |
| 0.007 SGD | 0.00% | 3.35 M | 0.32 | 119.17 M SGD | 2.33 | 0.00 SGD | +400.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.001 SGD | −50.00% | 67.05 M | 21.61 | 19.27 M SGD | — | −0.00 SGD | −100.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.099 SGD | −2.94% | 862.4 K | 1.11 | 456.81 M SGD | 34.14 | 0.00 SGD | +11.54% | 0.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.048 SGD | −4.00% | 330.4 K | 10.89 | 79.62 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| FFHHFoundation Healthcare Holdings Limited | 0.490 SGD | −6.67% | 1.03 M | 1.60 | 724.11 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |
| 0.002 SGD | 0.00% | 4.1 M | 0.27 | 52.09 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 12.60 SGD | −2.55% | 320.15 K | 1.92 | 2.83 B SGD | 12.17 | 1.04 SGD | −8.48% | 3.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.001 SGD | 0.00% | 200 | 0.00 | 15.18 M SGD | 10.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.155 SGD | +0.65% | 43 K | 1.87 | 57.9 M SGD | 12.40 | 0.01 SGD | +30.21% | 5.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.755 SGD | −3.21% | 397.1 K | 1.59 | 198.66 M SGD | 9.95 | 0.08 SGD | +80.71% | 4.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| JJCOJustCo Holdings Limited | 0.370 SGD | −2.63% | 681.7 K | 1.87 | 185.91 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 0.022 SGD | 0.00% | 60 K | 0.16 | 66.73 M SGD | — | −0.00 SGD | +64.91% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.014 SGD | 0.00% | 508.8 K | 1.58 | 21.58 M SGD | — | −0.01 SGD | +47.93% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.380 SGD | −2.56% | 1.03 M | 1.45 | 105.73 M SGD | 50.67 | 0.01 SGD | −43.18% | 4.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMIMMi Material Holding Pte Ltd. | 1.17 SGD | −11.36% | 2.42 M | — | 762.3 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.485 SGD | −3.00% | 11.47 M | 2.83 | 1.19 B SGD | 24.87 | 0.02 SGD | −58.95% | 7.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.590 SGD | +0.85% | 550.8 K | 1.71 | 562.89 M SGD | 7.33 | 0.08 SGD | −12.40% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.008 SGD | +14.29% | 3.7 M | 6.36 | 26.61 M SGD | 16.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.045 SGD | −4.26% | 264.6 K | 1.38 | 68.59 M SGD | 5.84 | 0.01 SGD | −79.52% | 3.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.42 SGD | −2.07% | 196.8 K | 2.39 | 699.98 M SGD | — | −0.47 SGD | −297.36% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.46 SGD | −1.35% | 25 K | 0.75 | 349.93 M SGD | 7.54 | 0.19 SGD | +9.19% | 5.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.40 SGD | −0.41% | 132.9 K | 2.76 | 1.08 B SGD | 16.48 | 0.15 SGD | −21.93% | 3.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.865 SGD | −2.81% | 459.1 K | 3.25 | 473.47 M SGD | 5.32 | 0.16 SGD | −28.01% | 2.84% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.85 SGD | −1.38% | 1.2 M | 1.53 | 3.28 B SGD | 19.09 | 0.15 SGD | +8.90% | 3.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.135 SGD | −4.26% | 1.58 M | 1.16 | 125.71 M SGD | — | — | — | 2.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.99 SGD | −1.00% | 6.5 K | 0.21 | 228.09 M SGD | 20.97 | 0.05 SGD | +0.85% | 4.44% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.090 SGD | −8.16% | 1.03 M | 1.60 | 58.16 M SGD | — | −0.03 SGD | −235.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.006 SGD | −25.00% | 13 K | 0.05 | 9.17 M SGD | — | −0.01 SGD | +41.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.74 SGD | −1.44% | 225.5 K | 2.93 | 3.88 B SGD | 10.54 | 0.26 SGD | +27.58% | 1.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.505 SGD | −0.98% | 155.6 K | 0.73 | 585.71 M SGD | 6.57 | 0.08 SGD | +23.88% | 2.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.200 SGD | −6.98% | 204.1 K | 1.82 | 39.8 M SGD | — | −6.28 SGD | +79.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.016 SGD | −5.88% | 1.02 M | 17.74 | 71.96 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.460 SGD | −4.17% | 2.35 M | 1.45 | 898.16 M SGD | — | −0.02 SGD | +89.84% | 2.15% | Tài chính | Trung tính |