Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Singapore được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Singapore hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 671.38 M SGD | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 341.47 M SGD | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 272.72 M SGD | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 156.4 M SGD | 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 137.31 M SGD | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 117.05 M SGD | 2.34 SGD | −1.27% | 50.02 M | 1.33 | 18.58 B SGD | 14.49 | 0.16 SGD | +19.28% | 4.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 110.35 M SGD | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 84.18 M SGD | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 74.36 M SGD | 2.26 SGD | −2.16% | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 68.54 M SGD | 20.49 SGD | −2.48% | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.34 M SGD | 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 53.39 M SGD | 6.95 SGD | −1.14% | 7.68 M | 1.59 | 21.47 B SGD | 18.33 | 0.38 SGD | −59.42% | 3.96% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 50.04 M SGD | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 37.71 M SGD | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 36.39 M SGD | 2.36 SGD | −3.67% | 15.42 M | 1.64 | 11.87 B SGD | 65.37 | 0.04 SGD | −58.07% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34.71 M SGD | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 34.4 M SGD | 2.17 SGD | −0.91% | 15.85 M | 1.39 | 5.93 B SGD | 11.77 | 0.18 SGD | +13.13% | 6.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34.04 M SGD | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 32.15 M SGD | 60.84 USD | −1.78% | 413.05 K | 0.97 | 22.92 B SGD | 15.98 | 4.93 SGD | +1,044.05% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.38 M SGD | 0.610 SGD | −2.40% | 48.16 M | 2.08 | 7.3 B SGD | 23.64 | 0.03 SGD | −31.75% | 6.61% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 27.11 M SGD | 1.69 SGD | −5.06% | 16.04 M | 2.14 | 1.99 B SGD | 27.08 | 0.06 SGD | +33.33% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.46 M SGD | 0.925 SGD | 0.00% | 27.52 M | 2.37 | 3.47 B SGD | 16.46 | 0.06 SGD | +57.42% | 6.48% | Tài chính | Mua | |
| 23.36 M SGD | 1.18 SGD | −2.48% | 19.8 M | 1.07 | 6.19 B SGD | 24.58 | 0.05 SGD | −63.30% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 22.91 M SGD | 2.14 SGD | −1.38% | 10.71 M | 0.99 | 4.38 B SGD | 12.02 | 0.18 SGD | +71.32% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.76 M SGD | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.97 M SGD | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.12 M SGD | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 20.58 M SGD | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.44 M SGD | 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 17.1 M SGD | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 15.93 M SGD | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.61 M SGD | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.56 M SGD | 1.74 SGD | −1.69% | 8.94 M | 0.97 | 4.94 B SGD | 25.85 | 0.07 SGD | −42.13% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.1 M SGD | 0.550 SGD | −1.79% | 23.82 M | 1.44 | 1.84 B SGD | 14.86 | 0.04 SGD | +71.30% | 6.73% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.19 M SGD | 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 12.18 M SGD | 1.11 SGD | −0.89% | 10.97 M | 0.84 | 5.65 B SGD | 26.24 | 0.04 SGD | +1.93% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 10.55 M SGD | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.43 M SGD | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.27 M SGD | 0.835 SGD | −1.76% | 11.1 M | 1.05 | 4.17 B SGD | 7.38 | 0.11 SGD | +176.77% | 6.11% | Tài chính | Mua | |
| 8.77 M SGD | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.62 M SGD | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.24 M SGD | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.22 M SGD | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.96 M SGD | 0.580 SGD | −1.69% | 13.72 M | 1.30 | 2.09 B SGD | 14.18 | 0.04 SGD | −17.54% | 0.83% | Tài chính | Mua | |
| 7.79 M SGD | 23.71 SGD | −1.74% | 328.63 K | 1.07 | 9.41 B SGD | 7.36 | 3.22 SGD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 6.85 M SGD | 0.200 SGD | −6.98% | 34.27 M | 1.59 | 748.3 M SGD | — | −0.03 SGD | −131.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.71 M SGD | 0.485 SGD | −4.90% | 13.83 M | 1.38 | 934.66 M SGD | 29.22 | 0.02 SGD | −40.71% | 0.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.57 M SGD | 0.435 SGD | −1.14% | 15.1 M | 0.72 | 10.81 B SGD | 10.98 | 0.04 SGD | −3.18% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.03 M SGD | 0.106 SGD | −6.19% | 56.87 M | 0.84 | 419.9 M SGD | 62.35 | 0.00 SGD | +142.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.78 M SGD | 0.490 SGD | −1.01% | 11.8 M | 1.33 | 2.95 B SGD | 54.44 | 0.01 SGD | −51.87% | 8.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.56 M SGD | 0.485 SGD | −3.00% | 11.47 M | 2.83 | 1.19 B SGD | 24.87 | 0.02 SGD | −58.95% | 7.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.99 M SGD | 0.310 SGD | +6.90% | 16.11 M | 3.95 | 641.13 M SGD | 13.96 | 0.02 SGD | −78.67% | 0.49% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.86 M SGD | 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 1.75 B SGD | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.8 M SGD | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.75 M SGD | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.73 M SGD | 0.775 SGD | −1.27% | 6.11 M | 0.88 | 1.07 B SGD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.48 M SGD | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.4 M SGD | 1.07 SGD | −1.83% | 4.11 M | 1.19 | 1.85 B SGD | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.03 M SGD | 12.60 SGD | −2.55% | 320.15 K | 1.92 | 2.83 B SGD | 12.17 | 1.04 SGD | −8.48% | 3.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.98 M SGD | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3.96 M SGD | 0.940 SGD | 0.00% | 4.21 M | 0.56 | 3.64 B SGD | 45.63 | 0.02 SGD | −11.21% | 5.80% | Truyền thông | Mua | |
| 3.9 M SGD | 0.750 SGD | −1.32% | 5.21 M | 0.84 | 514.87 M SGD | 33.94 | 0.02 SGD | +11.06% | 1.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.7 M SGD | 0.880 SGD | 0.00% | 4.2 M | 0.75 | 1.28 B SGD | 4.22 | 0.21 SGD | −28.41% | 7.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.42 M SGD | 2.85 SGD | −1.38% | 1.2 M | 1.53 | 3.28 B SGD | 19.09 | 0.15 SGD | +8.90% | 3.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.18 M SGD | 0.450 SGD | −4.26% | 7.07 M | 0.94 | 531.56 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.98 M SGD | 0.845 SGD | −0.59% | 3.53 M | 0.90 | 3.22 B SGD | 11.43 | 0.07 SGD | +25.25% | 7.31% | Tài chính | Mua | |
| MMIMMi Material Holding Pte Ltd. | 2.83 M SGD | 1.17 SGD | −11.36% | 2.42 M | — | 762.3 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 2.45 M SGD | 1.40 SGD | −1.41% | 1.75 M | 1.17 | 1.15 B SGD | 10.09 | 0.14 SGD | +225.82% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 2.35 M SGD | 1.07 SGD | −4.46% | 2.19 M | 1.17 | 436.23 M SGD | 7.53 | 0.14 SGD | +105.35% | 5.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.34 M SGD | 2.09 SGD | 0.00% | 1.12 M | 0.84 | 1.65 B SGD | 101.46 | 0.02 SGD | — | 10.88% | Tài chính | Mua | |
| 2.1 M SGD | 0.915 USD | −1.08% | 1.79 M | 0.53 | 1.23 B SGD | 305.00 | 0.00 SGD | — | 6.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.99 M SGD | 0.920 SGD | −1.60% | 2.16 M | 2.44 | 421.12 M SGD | 19.45 | 0.05 SGD | −33.57% | 6.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.97 M SGD | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.96 M SGD | 0.225 USD | +2.27% | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.86 M SGD | 0.625 SGD | +0.81% | 2.97 M | 1.81 | 1.06 B SGD | — | −0.01 SGD | −1,640.00% | 7.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.79 M SGD | 0.625 SGD | −1.57% | 2.87 M | 2.20 | 774.03 M SGD | 14.60 | 0.04 SGD | −15.25% | 10.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.67 M SGD | 4.01 SGD | −0.74% | 416.8 K | 0.48 | 2.61 B SGD | 15.84 | 0.25 SGD | +92.03% | 4.10% | Tài chính | Mua | |
| 1.64 M SGD | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.59 M SGD | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.51 M SGD | 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.45 M SGD | 0.710 SGD | −2.07% | 2.05 M | 1.83 | 1.09 B SGD | — | — | — | 5.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.4 M SGD | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.38 M SGD | 0.105 SGD | −2.78% | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.24 M SGD | 0.495 SGD | −4.81% | 2.51 M | 0.82 | 243.71 M SGD | 14.14 | 0.04 SGD | +159.26% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.23 M SGD | 1.43 SGD | −5.92% | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.08 M SGD | 0.460 SGD | −4.17% | 2.35 M | 1.45 | 898.16 M SGD | — | −0.02 SGD | +89.84% | 2.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.05 M SGD | 0.350 SGD | −5.41% | 3.01 M | 0.79 | 293.28 M SGD | 8.06 | 0.04 SGD | −16.05% | 9.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 951.55 K SGD | 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 949.61 K SGD | 0.590 SGD | −2.48% | 1.61 M | 1.24 | 565.34 M SGD | 7.09 | 0.08 SGD | +186.90% | 2.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 874.99 K SGD | 0.345 SGD | −1.43% | 2.54 M | 1.24 | 1.91 B SGD | 57.50 | 0.01 SGD | — | 7.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 846.56 K SGD | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 812.06 K SGD | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 754.74 K SGD | 0.460 USD | −1.08% | 1.28 M | 0.83 | 759.49 M SGD | 13.61 | 0.04 SGD | −77.53% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 664.27 K SGD | 0.750 SGD | −3.85% | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 617.87 K SGD | 2.74 SGD | −1.44% | 225.5 K | 2.93 | 3.88 B SGD | 10.54 | 0.26 SGD | +27.58% | 1.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 578.58 K SGD | 0.910 SGD | −1.62% | 635.8 K | 0.97 | 769.96 M SGD | 18.92 | 0.05 SGD | +20.85% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 565.15 K SGD | 0.480 SGD | 0.00% | 1.18 M | 7.89 | 455.63 M SGD | 43.64 | 0.01 SGD | +19.57% | 1.69% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 540.74 K SGD | 1.42 SGD | −1.39% | 380.8 K | 1.48 | 1.08 B SGD | 45.51 | 0.03 SGD | — | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 536.91 K SGD | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 521.36 K SGD | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |