Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Singapore có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Singapore sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +483.95% | 0.043 SGD | −6.52% | 2.94 M | 1.07 | 33.56 M SGD | — | −0.00 SGD | +32.35% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +438.46% | 0.070 SGD | −4.11% | 3.8 M | 0.80 | 62.62 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +322.92% | 0.145 SGD | −2.03% | 1.39 M | 1.13 | 172.7 M SGD | 96.67 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +238.80% | 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +233.33% | 0.450 SGD | −4.26% | 7.07 M | 0.94 | 531.56 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +177.78% | 0.050 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | 3.68 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +163.33% | 0.079 SGD | −1.25% | 714.8 K | 3.57 | 19.03 M SGD | — | −0.01 SGD | −134.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +146.51% | 0.106 SGD | −6.19% | 56.87 M | 0.84 | 419.9 M SGD | 62.35 | 0.00 SGD | +142.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +112.12% | 0.070 SGD | +1.45% | 4.33 M | 2.09 | 24.72 M SGD | — | −0.00 SGD | +92.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +109.62% | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +85.71% | 0.260 SGD | 0.00% | 10.5 K | 0.47 | 44.6 M SGD | 5.74 | 0.05 SGD | +204.03% | 6.29% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +76.47% | 0.450 SGD | −5.26% | 32.1 K | 2.16 | 198.45 M SGD | 36.00 | 0.01 SGD | +42.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +75.00% | 0.049 SGD | 0.00% | 246.2 K | 0.20 | 217.71 M SGD | — | −0.01 SGD | −570.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +71.51% | 0.295 SGD | 0.00% | 94.9 K | 0.79 | 40.79 M SGD | 55.66 | 0.01 SGD | −76.13% | 1.72% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +64.29% | 0.460 SGD | +3.37% | 10.3 K | 0.37 | 127.72 M SGD | 5.03 | 0.09 SGD | −6.45% | 3.37% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +62.35% | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| +60.64% | 0.500 SGD | 0.00% | 612.9 K | 0.95 | 547.78 M SGD | 6.31 | 0.08 SGD | +82.07% | 3.05% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +55.56% | 0.350 SGD | −7.89% | 49.9 K | 1.27 | 47.89 M SGD | 30.43 | 0.01 SGD | — | 0.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +53.33% | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +50.00% | 0.090 SGD | 0.00% | 35 K | 1.02 | 19.1 M SGD | — | −0.01 SGD | +19.48% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +49.50% | 0.151 SGD | 0.00% | 13.1 K | 0.10 | 348.18 M SGD | 10.86 | 0.01 SGD | +54.44% | 1.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +47.42% | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +45.10% | 0.074 SGD | 0.00% | 165.7 K | 0.47 | 35.89 M SGD | — | −0.00 SGD | −174.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +41.66% | 0.290 SGD | −1.69% | 278.3 K | 0.16 | 589.14 M SGD | 3.96 | 0.07 SGD | +168.13% | 5.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +38.98% | 1.69 SGD | −5.06% | 16.04 M | 2.14 | 1.99 B SGD | 27.08 | 0.06 SGD | +33.33% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +35.96% | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +34.65% | 1.71 SGD | −2.29% | 10 K | 14.71 | 387.96 M SGD | 10.02 | 0.17 SGD | −5.33% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +34.17% | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +31.10% | 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 1.75 B SGD | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +30.00% | 0.052 SGD | −7.14% | 67.8 K | 0.29 | 22.62 M SGD | 86.67 | 0.00 SGD | — | 1.82% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +29.35% | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| +29.08% | 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +28.97% | 0.187 SGD | −1.06% | 55.1 K | 0.08 | 103.49 M SGD | 4.62 | 0.04 SGD | +80.80% | 1.45% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +27.50% | 0.153 SGD | +2.00% | 2 K | 0.03 | 54.28 M SGD | — | −0.00 SGD | +89.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +26.59% | 2.19 SGD | −7.20% | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +26.55% | 1.43 SGD | −5.92% | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +25.81% | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +24.39% | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +23.48% | 1.42 SGD | −3.40% | 48.5 K | 0.66 | 768.18 M SGD | 15.70 | 0.09 SGD | +30.13% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +22.22% | 0.275 SGD | +1.85% | 423.3 K | 0.96 | 246.37 M SGD | 26.70 | 0.01 SGD | +17.05% | 1.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +22.12% | 0.635 SGD | 0.00% | 90.8 K | 2.35 | 273.4 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | −11.46% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +21.87% | 1.17 SGD | 0.00% | 6 K | 0.67 | 138.88 M SGD | 3.12 | 0.38 SGD | +377.96% | 3.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +20.83% | 0.058 SGD | 0.00% | 261.9 K | 0.66 | 29.01 M SGD | 1.74 | 0.03 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +20.73% | 0.495 SGD | −4.81% | 2.51 M | 0.82 | 243.71 M SGD | 14.14 | 0.04 SGD | +159.26% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +20.24% | 1.01 SGD | −1.94% | 423.5 K | 1.73 | 467.61 M SGD | 44.69 | 0.02 SGD | −3.83% | 1.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +20.04% | 20.49 SGD | −2.48% | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| +19.74% | 0.910 SGD | −1.62% | 635.8 K | 0.97 | 769.96 M SGD | 18.92 | 0.05 SGD | +20.85% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +19.67% | 0.365 SGD | −1.35% | 822.1 K | 0.97 | 114.15 M SGD | 14.09 | 0.03 SGD | −12.20% | 1.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +18.52% | 0.480 SGD | −1.03% | 5 K | 0.17 | 186.11 M SGD | 9.21 | 0.05 SGD | +20.60% | 3.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +18.00% | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +17.98% | 0.210 SGD | −4.55% | 107.2 K | 1.18 | 97.53 M SGD | 10.71 | 0.02 SGD | +20.25% | 2.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +17.24% | 0.680 SGD | 0.00% | 77.3 K | 0.61 | 343.21 M SGD | 13.08 | 0.05 SGD | +182.61% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +16.67% | 0.525 SGD | +0.96% | 20.1 K | 0.42 | 210.95 M SGD | 5.55 | 0.09 SGD | +127.40% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +15.62% | 0.037 SGD | −2.63% | 139.8 K | 1.00 | 4.52 M SGD | — | −0.01 SGD | −1,716.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +15.46% | 0.560 SGD | −0.88% | 336.9 K | 1.04 | 464.18 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | +76.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +14.50% | 0.150 SGD | −1.32% | 10 K | 0.33 | 6.88 M SGD | 4.98 | 0.03 SGD | +31.44% | 3.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +10.87% | 0.255 SGD | −3.77% | 574.8 K | 1.19 | 178.2 M SGD | 7.18 | 0.04 SGD | +73.17% | 8.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +10.69% | 1.76 SGD | −1.12% | 40.1 K | 1.94 | 631.13 M SGD | 13.32 | 0.13 SGD | +52.54% | 5.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +10.50% | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.18% | 0.920 SGD | −1.60% | 2.16 M | 2.44 | 421.12 M SGD | 19.45 | 0.05 SGD | −33.57% | 6.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.49% | 0.750 SGD | −1.32% | 5.21 M | 0.84 | 514.87 M SGD | 33.94 | 0.02 SGD | +11.06% | 1.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +9.38% | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +9.29% | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +9.09% | 0.048 SGD | −5.88% | 6.97 M | 1.05 | 284.48 M SGD | 3.84 | 0.01 SGD | +420.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +9.00% | 8.48 SGD | +2.91% | 200 | 0.06 | 503.92 M SGD | 14.92 | 0.57 SGD | +43.29% | 3.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.75% | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +8.62% | 0.630 SGD | −6.67% | 5.7 K | 1.14 | 45.05 M SGD | — | −0.01 SGD | +94.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +8.47% | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| +7.89% | 0.410 SGD | +2.50% | 86.5 K | 1.36 | 131.78 M SGD | 7.16 | 0.06 SGD | +56.13% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 0.014 SGD | +7.69% | 2.34 M | 1.43 | 36.74 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +7.53% | 0.345 SGD | 0.00% | 100 | 0.01 | 58.48 M SGD | 26.14 | 0.01 SGD | +21.10% | 2.35% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +7.45% | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +7.14% | 0.750 SGD | −3.85% | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +7.14% | 0.225 USD | +2.27% | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| +6.77% | 0.205 SGD | −4.65% | 137.7 K | 0.37 | 472.02 M SGD | — | −0.01 SGD | −117.07% | 0.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.75% | 0.610 SGD | −3.17% | 270.9 K | 1.43 | 349.88 M SGD | 6.22 | 0.10 SGD | +28.61% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +6.67% | 0.016 SGD | 0.00% | 199.1 K | 0.07 | 18.45 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | +80.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +5.71% | 0.925 SGD | 0.00% | 3.8 K | 0.25 | 73.1 M SGD | 10.95 | 0.08 SGD | — | 2.15% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +5.62% | 6.95 SGD | −1.14% | 7.68 M | 1.59 | 21.47 B SGD | 18.33 | 0.38 SGD | −59.42% | 3.96% | Vận chuyển | Trung tính | |
| EEGXEGP Energy Corp. Ltd. | +5.45% | 0.580 SGD | −6.45% | 633.4 K | 2.25 | 147.67 M SGD | 9.21 | 0.06 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| +5.38% | 0.490 SGD | −1.01% | 11.8 M | 1.33 | 2.95 B SGD | 54.44 | 0.01 SGD | −51.87% | 8.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +5.00% | 0.840 SGD | −2.33% | 71.4 K | 1.33 | 199.72 M SGD | 8.15 | 0.10 SGD | +24.37% | 2.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +4.83% | 4.34 SGD | −1.36% | 110.5 K | 2.37 | 1.14 B SGD | 8.73 | 0.50 SGD | +12.57% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.30% | 0.485 SGD | −4.90% | 13.83 M | 1.38 | 934.66 M SGD | 29.22 | 0.02 SGD | −40.71% | 0.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.01% | 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| +2.99% | 0.345 SGD | −1.43% | 2.54 M | 1.24 | 1.91 B SGD | 57.50 | 0.01 SGD | — | 7.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.94% | 0.105 SGD | −2.78% | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +2.88% | 1.07 SGD | −1.83% | 4.11 M | 1.19 | 1.85 B SGD | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.70% | 0.380 SGD | 0.00% | 10.2 K | 1.97 | 42.87 M SGD | 19.19 | 0.02 SGD | −18.52% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.68% | 4.98 SGD | −0.40% | 77.5 K | 2.91 | 2.64 B SGD | — | −0.19 SGD | −349.93% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +2.56% | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| +2.38% | 0.043 SGD | −12.24% | 1.51 M | 0.47 | 13.86 M SGD | — | −0.01 SGD | −927.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +2.36% | 1.30 SGD | +2.36% | 1.8 K | 0.64 | 65.08 M SGD | 4.94 | 0.26 SGD | −8.30% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.25% | 0.455 SGD | −3.19% | 157.9 K | 3.91 | 1.23 B SGD | — | −0.01 SGD | +32.53% | 17.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.13% | 0.480 SGD | −2.04% | 818.2 K | 6.46 | 540.03 M SGD | — | — | — | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.96% | 0.520 SGD | 0.00% | 1.6 K | 0.09 | 105.01 M SGD | 7.24 | 0.07 SGD | +7.49% | 5.77% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +1.69% | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.47% | 0.345 SGD | +4.55% | 7.3 K | 1.37 | 52.29 M SGD | 7.58 | 0.05 SGD | −17.12% | 6.12% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +1.40% | 1.45 SGD | −1.36% | 200 | 0.03 | 140.42 M SGD | 7.08 | 0.20 SGD | — | 7.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.03% | 0.197 SGD | −1.01% | 386.1 K | 1.68 | 60.4 M SGD | 6.75 | 0.03 SGD | +48.98% | 3.75% | Vận chuyển | Mua mạnh |