Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Singapore tăng giá nhiều nhất
Các công ty Singapore sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +6.90% | 0.310 SGD | 16.11 M | 3.95 | 641.13 M SGD | 13.96 | 0.02 SGD | −78.67% | 0.49% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +6.38% | 0.750 SGD | 25.5 K | 2.41 | 37.8 M SGD | — | −0.01 SGD | −132.48% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.55% | 0.345 SGD | 7.3 K | 1.37 | 52.29 M SGD | 7.58 | 0.05 SGD | −17.12% | 6.12% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +3.37% | 0.460 SGD | 10.3 K | 0.37 | 127.72 M SGD | 5.03 | 0.09 SGD | −6.45% | 3.37% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.91% | 8.48 SGD | 200 | 0.06 | 503.92 M SGD | 14.92 | 0.57 SGD | +43.29% | 3.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.50% | 0.410 SGD | 86.5 K | 1.36 | 131.78 M SGD | 7.16 | 0.06 SGD | +56.13% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.36% | 1.30 SGD | 1.8 K | 0.64 | 65.08 M SGD | 4.94 | 0.26 SGD | −8.30% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.27% | 0.225 USD | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| +2.00% | 0.153 SGD | 2 K | 0.03 | 54.28 M SGD | — | −0.00 SGD | +89.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.85% | 0.275 SGD | 423.3 K | 0.96 | 246.37 M SGD | 26.70 | 0.01 SGD | +17.05% | 1.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.85% | 0.275 SGD | 10.7 K | 0.25 | 111.36 M SGD | 5.20 | 0.05 SGD | +39.21% | 3.70% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +1.37% | 0.370 SGD | 330.2 K | 0.55 | 454.11 M SGD | 13.21 | 0.03 SGD | +14.75% | 5.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +1.30% | 0.390 SGD | 900 | 0.04 | 213.07 M SGD | 10.71 | 0.04 SGD | −7.14% | 5.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.18% | 0.430 SGD | 536.9 K | 3.52 | 298.17 M SGD | 8.48 | 0.05 SGD | +18.18% | 9.20% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.12% | 0.450 SGD | 4.1 K | 0.05 | 677.05 M SGD | 22.96 | 0.02 SGD | −10.91% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +1.09% | 0.465 USD | 45.8 K | 0.14 | 351.35 M SGD | 11.40 | 0.05 SGD | −14.82% | 9.91% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.96% | 0.525 SGD | 20.1 K | 0.42 | 210.95 M SGD | 5.55 | 0.09 SGD | +127.40% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.95% | 0.106 SGD | 130.5 K | 0.76 | 36.67 M SGD | 15.59 | 0.01 SGD | — | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.93% | 0.545 SGD | 22 K | 1.54 | 129.5 M SGD | 5.21 | 0.10 SGD | +18.73% | 5.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +0.85% | 0.590 SGD | 550.8 K | 1.71 | 562.89 M SGD | 7.33 | 0.08 SGD | −12.40% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 99DCDeluge Corporation Limited | +0.83% | 0.605 SGD | 102.9 K | 0.28 | 87 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| +0.81% | 0.625 SGD | 2.97 M | 1.81 | 1.06 B SGD | — | −0.01 SGD | −1,640.00% | 7.90% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.65% | 0.155 SGD | 43 K | 1.87 | 57.9 M SGD | 12.40 | 0.01 SGD | +30.21% | 5.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.60% | 0.845 SGD | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +0.54% | 3.73 SGD | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh |