Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Singapore có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Singapore sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.76 | 0.001 SGD | 0.00% | 7.7 M | 0.26 | 32.67 M SGD | — | −0.00 SGD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.37 | 0.127 SGD | +1.60% | 100 | 0.33 | 17.78 M SGD | — | −0.01 SGD | +45.31% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.38 | 0.001 SGD | 0.00% | 200 | 0.00 | 15.18 M SGD | 10.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.96 | 0.043 SGD | 0.00% | 500 | 0.02 | 11.32 M SGD | — | −0.00 SGD | +42.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.45 | 0.130 SGD | +23.81% | 8.2 K | 0.62 | 24.3 M SGD | — | −0.01 SGD | +34.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 0.001 SGD | 0.00% | 20.9 M | 0.97 | 16.1 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.25 | 0.031 SGD | −11.43% | 196.5 K | 3.91 | 15.88 M SGD | — | −0.09 SGD | −1,465.67% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.18 | 0.028 SGD | +3.70% | 50 K | 0.22 | 8.8 M SGD | — | −0.01 SGD | +39.82% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.15 | 0.024 SGD | 0.00% | 208.9 K | 3.09 | 5.8 M SGD | — | −0.00 SGD | +90.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.01 | 0.077 SGD | −2.53% | 1.05 M | 0.60 | 27.52 M SGD | 9.75 | 0.01 SGD | +36.21% | 2.33% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 0.130 SGD | −56.67% | 200 | 0.02 | 10.98 M SGD | — | −0.02 SGD | −117.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.91 | 0.505 SGD | −0.98% | 155.6 K | 0.73 | 585.71 M SGD | 6.57 | 0.08 SGD | +23.88% | 2.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.82 | 0.002 SGD | −33.33% | 167.13 M | 40.76 | 77.58 M SGD | — | −0.00 SGD | −300.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 0.043 SGD | −12.24% | 1.51 M | 0.47 | 13.86 M SGD | — | −0.01 SGD | −927.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.77 | 0.043 SGD | 0.00% | 10 K | 0.11 | 8.88 M SGD | — | −0.03 SGD | −58.79% | 25.60% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.76 | 0.052 SGD | −7.14% | 67.8 K | 0.29 | 22.62 M SGD | 86.67 | 0.00 SGD | — | 1.82% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.74 | 0.019 SGD | 0.00% | 180.2 K | 0.89 | 28.18 M SGD | — | −0.00 SGD | −33.33% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.72 | 0.070 SGD | −4.11% | 3.8 M | 0.80 | 62.62 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.70 | 0.068 SGD | 0.00% | 11 K | 0.18 | 6.44 M SGD | — | −0.05 SGD | −608.82% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 0.028 SGD | 0.00% | 5 K | 0.09 | 12.06 M SGD | 10.77 | 0.00 SGD | −13.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.60 | 0.070 SGD | +1.45% | 4.33 M | 2.09 | 24.72 M SGD | — | −0.00 SGD | +92.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.60 | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.59 | 0.079 SGD | −1.25% | 714.8 K | 3.57 | 19.03 M SGD | — | −0.01 SGD | −134.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.59 | 0.054 SGD | 0.00% | 1 K | 0.21 | 2.75 M SGD | — | −0.03 SGD | −57.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.58 | 0.048 SGD | −5.88% | 6.97 M | 1.05 | 284.48 M SGD | 3.84 | 0.01 SGD | +420.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.52 | 0.001 SGD | −50.00% | 67.05 M | 21.61 | 19.27 M SGD | — | −0.00 SGD | −100.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.51 | 0.023 SGD | 0.00% | 100.1 K | 0.14 | 66.23 M SGD | 10.95 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.50 | 0.023 SGD | 0.00% | 200 | 0.02 | 1.8 M SGD | — | −0.02 SGD | +95.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.47 | 0.032 SGD | +10.34% | 2 K | 0.02 | 8.1 M SGD | — | −0.01 SGD | +24.00% | 0.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.46 | 0.270 SGD | 0.00% | 32.8 K | 2.86 | 3.42 M SGD | 6.85 | 0.04 SGD | −64.98% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.46 | 0.097 SGD | +3.19% | 95.2 K | 1.44 | 42.61 M SGD | — | −0.01 SGD | +32.53% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.45 | 0.200 SGD | −6.98% | 204.1 K | 1.82 | 39.8 M SGD | — | −6.28 SGD | +79.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.41 | 0.475 SGD | −4.04% | 67.5 K | 1.77 | 92.63 M SGD | 4.68 | 0.10 SGD | +26.68% | 3.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.38 | 0.043 SGD | 0.00% | 13 K | 2.22 | 14.43 M SGD | 30.71 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 0.009 SGD | 0.00% | 101 K | 0.05 | 19.4 M SGD | 90.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 0.079 SGD | −9.20% | 3 K | 0.14 | 15.38 M SGD | — | −0.01 SGD | +70.42% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 0.081 SGD | −3.57% | 2.77 M | 2.43 | 150.66 M SGD | — | −0.00 SGD | −145.45% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.36 | 0.036 SGD | −2.70% | 50 K | 0.86 | 15.08 M SGD | 16.36 | 0.00 SGD | +1,000.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 0.081 SGD | −1.22% | 403.6 K | 0.48 | 281.03 M SGD | — | — | — | 1.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 0.184 SGD | +0.55% | 50.9 K | 2.61 | 59.32 M SGD | 14.15 | 0.01 SGD | −78.22% | 1.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.32 | 0.450 SGD | −4.26% | 7.07 M | 0.94 | 531.56 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.31 | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.28 | 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 | 0.500 SGD | 0.00% | 612.9 K | 0.95 | 547.78 M SGD | 6.31 | 0.08 SGD | +82.07% | 3.05% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.26 | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.26 | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.26 | 0.750 SGD | −3.85% | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.25 | 0.016 SGD | 0.00% | 199.1 K | 0.07 | 18.45 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | +80.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.22 | 0.400 SGD | 0.00% | 4.5 K | 0.37 | 109.9 M SGD | — | — | — | 3.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| EEGXEGP Energy Corp. Ltd. | 1.18 | 0.580 SGD | −6.45% | 633.4 K | 2.25 | 147.67 M SGD | 9.21 | 0.06 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 1.17 | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.17 | 1.71 SGD | −2.29% | 10 K | 14.71 | 387.96 M SGD | 10.02 | 0.17 SGD | −5.33% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 0.005 SGD | −16.67% | 1.19 M | 3.53 | 2.96 M SGD | — | −0.00 SGD | −25.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.16 | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 1.15 | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.13 | 0.410 SGD | +2.50% | 86.5 K | 1.36 | 131.78 M SGD | 7.16 | 0.06 SGD | +56.13% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.12 | 0.590 SGD | −2.48% | 1.61 M | 1.24 | 565.34 M SGD | 7.09 | 0.08 SGD | +186.90% | 2.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.11 | 0.002 SGD | −33.33% | 4.82 M | 4.81 | 8.04 M SGD | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 0.275 SGD | −16.67% | 600 | 0.02 | 26.49 M SGD | 18.09 | 0.02 SGD | +7.80% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 0.026 SGD | +13.04% | 431 K | 0.79 | 11.15 M SGD | 43.33 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 1.01 SGD | −1.94% | 423.5 K | 1.73 | 467.61 M SGD | 44.69 | 0.02 SGD | −3.83% | 1.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.05 | 0.045 SGD | −4.26% | 264.6 K | 1.38 | 68.59 M SGD | 5.84 | 0.01 SGD | −79.52% | 3.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| JJCOJustCo Holdings Limited | 1.05 | 0.370 SGD | −2.63% | 681.7 K | 1.87 | 185.91 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 1.03 | 0.072 SGD | +2.86% | 3.7 K | 0.24 | 19.67 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 0.004 SGD | −33.33% | 26 K | 0.02 | 11.3 M SGD | — | −0.00 SGD | −155.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 0.255 SGD | −12.07% | 118.2 K | 4.09 | 127.28 M SGD | 3.54 | 0.07 SGD | +23.71% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 0.114 SGD | −8.06% | 301 K | 2.42 | 85.87 M SGD | 5.00 | 0.02 SGD | +101.77% | 3.23% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.00 | 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.99 | 0.850 SGD | −0.58% | 143.8 K | 1.12 | 800.57 M SGD | 6.90 | 0.12 SGD | +22.24% | 4.59% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.99 | 0.015 SGD | −6.25% | 124.9 K | 0.21 | 6.56 M SGD | — | −0.00 SGD | +20.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.97 | 0.198 SGD | −0.50% | 3.4 K | 0.06 | 73.53 M SGD | — | −0.01 SGD | +2.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 0.019 SGD | 0.00% | 20 K | 1.11 | 2.56 M SGD | — | −0.01 SGD | +31.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 0.255 SGD | −3.77% | 574.8 K | 1.19 | 178.2 M SGD | 7.18 | 0.04 SGD | +73.17% | 8.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.95 | 0.345 SGD | 0.00% | 100 | 0.01 | 58.48 M SGD | 26.14 | 0.01 SGD | +21.10% | 2.35% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.95 | 0.340 SGD | −1.45% | 242.7 K | 0.39 | 165.88 M SGD | 8.54 | 0.04 SGD | −40.60% | 5.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.94 | 0.032 SGD | 0.00% | 37.6 K | 0.56 | 38.77 M SGD | 4.05 | 0.01 SGD | −66.38% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 0.003 SGD | −25.00% | 29.12 M | 2.41 | 22.26 M SGD | 6.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.93 | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.92 | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 0.430 SGD | −20.37% | 100 | 0.09 | 7.3 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 0.015 SGD | 0.00% | 451 K | 0.34 | 26.71 M SGD | 3.33 | 0.00 SGD | +221.43% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 0.049 SGD | +4.26% | 189.8 K | 0.34 | 75.45 M SGD | 6.20 | 0.01 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 0.091 SGD | −1.09% | 500 | 0.06 | 23.23 M SGD | — | −0.04 SGD | −387.59% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 0.153 SGD | +2.00% | 2 K | 0.03 | 54.28 M SGD | — | −0.00 SGD | +89.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 0.108 USD | −2.70% | 295.1 K | 0.38 | 194.95 M SGD | 9.15 | 0.02 SGD | +461.90% | 9.34% | Tài chính | Mua | |
| 0.89 | 0.048 SGD | −4.00% | 330.4 K | 10.89 | 79.62 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 0.103 SGD | −3.74% | 200 | 0.08 | 25.15 M SGD | 7.92 | 0.01 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 0.071 SGD | −1.39% | 101.2 K | 0.54 | 136.13 M SGD | 6.51 | 0.01 SGD | — | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.88 | 0.240 SGD | −2.04% | 681.1 K | 1.23 | 65.04 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.87 | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.87 | 0.023 SGD | +4.55% | 594.5 K | 9.25 | 14.08 M SGD | 76.67 | 0.00 SGD | −62.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.87 | 0.014 SGD | +7.69% | 2.34 M | 1.43 | 36.74 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 0.025 SGD | +4.17% | 133.5 K | 2.49 | 12.15 M SGD | — | −0.00 SGD | +75.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 0.270 SGD | +1.89% | 3 K | 0.82 | 31.99 M SGD | — | −0.02 SGD | −177.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 1.42 SGD | −1.39% | 380.8 K | 1.48 | 1.08 B SGD | 45.51 | 0.03 SGD | — | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 0.067 SGD | −2.90% | 500 | 0.00 | 100.89 M SGD | 10.15 | 0.01 SGD | −31.25% | 2.24% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 1.30 SGD | +2.36% | 1.8 K | 0.64 | 65.08 M SGD | 4.94 | 0.26 SGD | −8.30% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |