Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Singapore sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33.08% | 0.130 SGD | −56.67% | 200 | 0.02 | 10.98 M SGD | — | −0.02 SGD | −117.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.500 SGD | −9.09% | 8 K | 1.54 | 61.9 M SGD | 13.62 | 0.04 SGD | −23.86% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.98% | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 14.58% | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.01% | 0.175 SGD | −0.57% | 783.9 K | 0.85 | 375.81 M SGD | 18.82 | 0.01 SGD | −49.46% | 11.41% | Tài chính | Mua | |
| 13.54% | 0.99 SGD | −1.00% | 6.5 K | 0.21 | 228.09 M SGD | 20.97 | 0.05 SGD | +0.85% | 4.44% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.21% | 0.070 SGD | −1.41% | 263.2 K | 0.39 | 126.44 M SGD | 3.14 | 0.02 SGD | +189.61% | 13.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12.96% | 0.255 SGD | −3.77% | 574.8 K | 1.19 | 178.2 M SGD | 7.18 | 0.04 SGD | +73.17% | 8.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.38% | 0.455 SGD | −3.19% | 157.9 K | 3.91 | 1.23 B SGD | — | −0.01 SGD | +32.53% | 17.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.88% | 2.09 SGD | 0.00% | 1.12 M | 0.84 | 1.65 B SGD | 101.46 | 0.02 SGD | — | 10.88% | Tài chính | Mua | |
| 10.57% | 0.625 SGD | −1.57% | 2.87 M | 2.20 | 774.03 M SGD | 14.60 | 0.04 SGD | −15.25% | 10.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.05% | 0.520 SGD | 0.00% | 1 K | 0.02 | 329.97 M SGD | 3.25 | 0.16 SGD | +266.00% | 9.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.91% | 0.465 USD | +1.09% | 45.8 K | 0.14 | 351.35 M SGD | 11.40 | 0.05 SGD | −14.82% | 9.91% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.82% | 0.255 SGD | −12.07% | 118.2 K | 4.09 | 127.28 M SGD | 3.54 | 0.07 SGD | +23.71% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.65% | 2.04 SGD | −2.39% | 35.6 K | 1.16 | 1.14 B SGD | 13.17 | 0.15 SGD | +9.08% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.36% | 0.108 USD | −2.70% | 295.1 K | 0.38 | 194.95 M SGD | 9.15 | 0.02 SGD | +461.90% | 9.34% | Tài chính | Mua | |
| 9.21% | 0.350 SGD | −5.41% | 3.01 M | 0.79 | 293.28 M SGD | 8.06 | 0.04 SGD | −16.05% | 9.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 9.20% | 0.430 SGD | +1.18% | 536.9 K | 3.52 | 298.17 M SGD | 8.48 | 0.05 SGD | +18.18% | 9.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.19% | 0.880 SGD | 0.00% | 4.2 M | 0.75 | 1.28 B SGD | 4.22 | 0.21 SGD | −28.41% | 7.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.93% | 0.525 SGD | +0.96% | 20.1 K | 0.42 | 210.95 M SGD | 5.55 | 0.09 SGD | +127.40% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.70% | 0.340 SGD | −1.45% | 242.7 K | 0.39 | 165.88 M SGD | 8.54 | 0.04 SGD | −40.60% | 5.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 8.40% | 0.200 SGD | 0.00% | 10.3 K | 0.16 | 26.91 M SGD | 11.90 | 0.02 SGD | −21.50% | 8.40% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.33% | 0.048 SGD | 0.00% | 108 K | 2.91 | 12.02 M SGD | 4.07 | 0.01 SGD | +49.37% | 8.33% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.24% | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.16% | 0.490 SGD | −1.01% | 11.8 M | 1.33 | 2.95 B SGD | 54.44 | 0.01 SGD | −51.87% | 8.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8.13% | 0.440 SGD | −3.30% | 346.1 K | 5.27 | 198.31 M SGD | 10.02 | 0.04 SGD | +35.49% | 8.13% | Tài chính | Mua | |
| 8.04% | 0.480 SGD | −2.04% | 818.2 K | 6.46 | 540.03 M SGD | — | — | — | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.98% | 0.275 SGD | −1.79% | 23.8 K | 3.93 | 13.49 M SGD | 9.96 | 0.03 SGD | −63.44% | 8.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.90% | 0.625 SGD | +0.81% | 2.97 M | 1.81 | 1.06 B SGD | — | −0.01 SGD | −1,640.00% | 7.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.81% | 2.26 SGD | −2.16% | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.81% | 0.495 SGD | −1.98% | 302.4 K | 1.71 | 347.48 M SGD | 4.62 | 0.11 SGD | +49.30% | 7.81% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.73% | 0.460 USD | −1.08% | 1.28 M | 0.83 | 759.49 M SGD | 13.61 | 0.04 SGD | −77.53% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.31% | 0.845 SGD | −0.59% | 3.53 M | 0.90 | 3.22 B SGD | 11.43 | 0.07 SGD | +25.25% | 7.31% | Tài chính | Mua | |
| 7.28% | 9.62 SGD | −1.23% | 900 | 0.68 | 292.5 M SGD | 12.97 | 0.74 SGD | −22.51% | 7.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.28% | 0.345 SGD | −1.43% | 2.54 M | 1.24 | 1.91 B SGD | 57.50 | 0.01 SGD | — | 7.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.27% | 0.260 SGD | 0.00% | 10.5 K | 0.47 | 44.6 M SGD | 5.74 | 0.05 SGD | +204.03% | 6.29% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.22% | 1.40 SGD | −1.41% | 1.75 M | 1.17 | 1.15 B SGD | 10.09 | 0.14 SGD | +225.82% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 7.22% | 0.485 SGD | −3.00% | 11.47 M | 2.83 | 1.19 B SGD | 24.87 | 0.02 SGD | −58.95% | 7.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.17% | 0.710 SGD | −2.07% | 2.05 M | 1.83 | 1.09 B SGD | — | — | — | 5.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.13% | 1.74 SGD | −1.69% | 8.94 M | 0.97 | 4.94 B SGD | 25.85 | 0.07 SGD | −42.13% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.04% | 0.750 SGD | +6.38% | 25.5 K | 2.41 | 37.8 M SGD | — | −0.01 SGD | −132.48% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.01% | 1.45 SGD | −1.36% | 200 | 0.03 | 140.42 M SGD | 7.08 | 0.20 SGD | — | 7.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.00% | 0.720 SGD | −1.37% | 573.6 K | 0.55 | 912.8 M SGD | — | −0.02 SGD | −1,142.86% | 7.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.94% | 0.360 SGD | 0.00% | 15.4 K | 1.34 | 30.21 M SGD | — | −0.01 SGD | −138.92% | 6.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.87% | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.80% | 0.225 USD | +2.27% | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.77% | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.74% | 0.550 SGD | −1.79% | 23.82 M | 1.44 | 1.84 B SGD | 14.86 | 0.04 SGD | +71.30% | 6.73% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.71% | 1.18 SGD | −2.48% | 19.8 M | 1.07 | 6.19 B SGD | 24.58 | 0.05 SGD | −63.30% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 6.61% | 0.610 SGD | −2.40% | 48.16 M | 2.08 | 7.3 B SGD | 23.64 | 0.03 SGD | −31.75% | 6.61% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 6.61% | 1.11 SGD | −0.89% | 10.97 M | 0.84 | 5.65 B SGD | 26.24 | 0.04 SGD | +1.93% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 6.54% | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.53% | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.52% | 0.675 SGD | 0.00% | 189.3 K | 3.13 | 662.05 M SGD | 15.55 | 0.04 SGD | −16.38% | 6.52% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.51% | 0.430 SGD | −4.44% | 10 K | 0.20 | 8.83 M SGD | 1.22 | 0.35 SGD | — | 6.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.48% | 0.925 SGD | 0.00% | 27.52 M | 2.37 | 3.47 B SGD | 16.46 | 0.06 SGD | +57.42% | 6.48% | Tài chính | Mua | |
| 6.38% | 0.230 SGD | −2.13% | 300 | 0.08 | 54.89 M SGD | 10.75 | 0.02 SGD | +36.31% | 6.38% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.38% | 0.590 SGD | +0.85% | 550.8 K | 1.71 | 562.89 M SGD | 7.33 | 0.08 SGD | −12.40% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.34% | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.33% | 0.920 SGD | −1.60% | 2.16 M | 2.44 | 421.12 M SGD | 19.45 | 0.05 SGD | −33.57% | 6.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.28% | 0.425 SGD | −1.16% | 2.3 K | 0.05 | 89.34 M SGD | 7.48 | 0.06 SGD | +6.17% | 6.28% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 0.960 SGD | +14.29% | 500 | 0.08 | 150.91 M SGD | 9.71 | 0.10 SGD | −1.59% | 6.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.12% | 0.345 SGD | +4.55% | 7.3 K | 1.37 | 52.29 M SGD | 7.58 | 0.05 SGD | −17.12% | 6.12% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.10% | 0.495 SGD | 0.00% | 38.3 K | 0.72 | 155.35 M SGD | — | — | — | 6.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.10% | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.09% | 0.210 SGD | +6.60% | 400 | 0.01 | 46.29 M SGD | 4.51 | 0.05 SGD | +177.38% | 6.09% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.08% | 23.71 SGD | −1.74% | 328.63 K | 1.07 | 9.41 B SGD | 7.36 | 3.22 SGD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 6.07% | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.03% | 0.188 SGD | −5.53% | 10.4 K | 0.39 | 87.34 M SGD | 14.46 | 0.01 SGD | −14.47% | 6.03% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 6.00% | 0.043 SGD | −4.44% | 1.1 K | 0.06 | 14.43 M SGD | — | −0.00 SGD | −162.16% | 6.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.98% | 0.515 SGD | −1.90% | 485.8 K | 0.37 | 1.06 B SGD | 25.62 | 0.02 SGD | +15.52% | 5.75% | Tài chính | Mua | |
| 5.97% | 0.335 SGD | 0.00% | 22 K | 0.45 | 277.39 M SGD | — | −0.25 SGD | +9.61% | 5.97% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.96% | 0.290 SGD | −1.69% | 278.3 K | 0.16 | 589.14 M SGD | 3.96 | 0.07 SGD | +168.13% | 5.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.88% | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.88% | 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 5.83% | 0.940 SGD | 0.00% | 4.21 M | 0.56 | 3.64 B SGD | 45.63 | 0.02 SGD | −11.21% | 5.80% | Truyền thông | Mua | |
| 5.81% | 0.435 SGD | −1.14% | 15.1 M | 0.72 | 10.81 B SGD | 10.98 | 0.04 SGD | −3.18% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.79% | 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 5.77% | 2.14 SGD | −1.38% | 10.71 M | 0.99 | 4.38 B SGD | 12.02 | 0.18 SGD | +71.32% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.77% | 0.520 SGD | 0.00% | 1.6 K | 0.09 | 105.01 M SGD | 7.24 | 0.07 SGD | +7.49% | 5.77% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.77% | 0.255 SGD | −1.92% | 491.1 K | 6.12 | 146.48 M SGD | 21.25 | 0.01 SGD | — | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.71% | 0.890 SGD | +1.71% | 900 | 0.11 | 326.86 M SGD | 14.42 | 0.06 SGD | −7.08% | 4.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.61% | 0.545 SGD | +0.93% | 22 K | 1.54 | 129.5 M SGD | 5.21 | 0.10 SGD | +18.73% | 5.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.61% | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.56% | 1.42 SGD | −2.07% | 196.8 K | 2.39 | 699.98 M SGD | — | −0.47 SGD | −297.36% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 0.090 SGD | −3.23% | 100 | 0.01 | 24.73 M SGD | — | −0.01 SGD | −121.18% | 5.56% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.49% | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.48% | 0.370 SGD | +1.37% | 330.2 K | 0.55 | 454.11 M SGD | 13.21 | 0.03 SGD | +14.75% | 5.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.45% | 0.390 SGD | +1.30% | 900 | 0.04 | 213.07 M SGD | 10.71 | 0.04 SGD | −7.14% | 5.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.33% | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.32% | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 0.275 SGD | −5.17% | 58.9 K | 3.48 | 243.67 M SGD | 15.11 | 0.02 SGD | −29.46% | 5.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 0.189 SGD | −0.53% | 300 | 0.03 | 45.92 M SGD | 5.54 | 0.03 SGD | −18.42% | 5.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.20% | 1.76 SGD | −1.12% | 40.1 K | 1.94 | 631.13 M SGD | 13.32 | 0.13 SGD | +52.54% | 5.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.19% | 0.155 SGD | +0.65% | 43 K | 1.87 | 57.9 M SGD | 12.40 | 0.01 SGD | +30.21% | 5.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.15% | 0.134 SGD | −1.47% | 132.9 K | 3.45 | 56.49 M SGD | — | −0.00 SGD | −126.42% | 5.15% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.14% | 1.07 SGD | −4.46% | 2.19 M | 1.17 | 436.23 M SGD | 7.53 | 0.14 SGD | +105.35% | 5.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.13% | 0.195 SGD | 0.00% | 24.4 K | 1.30 | 46.39 M SGD | 44.32 | 0.00 SGD | +12.82% | 5.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.09% | 0.685 SGD | −1.44% | 574.9 K | 1.33 | 418.64 M SGD | 9.61 | 0.07 SGD | +23.78% | 5.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.07% | 2.17 SGD | −0.91% | 15.85 M | 1.39 | 5.93 B SGD | 11.77 | 0.18 SGD | +13.13% | 6.12% | Tài chính | Mua mạnh |