Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Singapore có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.9 B SGD | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 10.37 B SGD | 60.84 USD | −1.78% | 413.05 K | 0.97 | 22.92 B SGD | 15.98 | 4.93 SGD | +1,044.05% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.22 B SGD | 6.95 SGD | −1.14% | 7.68 M | 1.59 | 21.47 B SGD | 18.33 | 0.38 SGD | −59.42% | 3.96% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.92 B SGD | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.72 B SGD | 23.71 SGD | −1.74% | 328.63 K | 1.07 | 9.41 B SGD | 7.36 | 3.22 SGD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 3.66 B SGD | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.18 B SGD | 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.95 B SGD | 0.610 SGD | −2.40% | 48.16 M | 2.08 | 7.3 B SGD | 23.64 | 0.03 SGD | −31.75% | 6.61% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.28 B SGD | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.24 B SGD | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.24 B SGD | 20.49 SGD | −2.48% | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.04 B SGD | 0.435 SGD | −1.14% | 15.1 M | 0.72 | 10.81 B SGD | 10.98 | 0.04 SGD | −3.18% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.02 B SGD | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 1.98 B SGD | 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.84 B SGD | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.84 B SGD | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.66 B SGD | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.58 B SGD | 2.36 SGD | −3.67% | 15.42 M | 1.64 | 11.87 B SGD | 65.37 | 0.04 SGD | −58.07% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.5 B SGD | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.47 B SGD | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.43 B SGD | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.43 B SGD | 0.225 USD | +2.27% | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.17 B SGD | 0.200 SGD | −6.98% | 34.27 M | 1.59 | 748.3 M SGD | — | −0.03 SGD | −131.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 B SGD | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.13 B SGD | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.1 B SGD | 0.460 SGD | −4.17% | 2.35 M | 1.45 | 898.16 M SGD | — | −0.02 SGD | +89.84% | 2.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 881.34 M SGD | 12.60 SGD | −2.55% | 320.15 K | 1.92 | 2.83 B SGD | 12.17 | 1.04 SGD | −8.48% | 3.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 764.5 M SGD | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 761.75 M SGD | 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 754.68 M SGD | 2.01 SGD | −0.50% | 167.9 K | 1.06 | 2.25 B SGD | 27.31 | 0.07 SGD | −12.59% | 3.45% | Tài chính | Mua | |
| 752.5 M SGD | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 654.86 M SGD | 0.325 SGD | −4.41% | 1.2 K | 0.01 | 474.61 M SGD | 4.28 | 0.08 SGD | +10.16% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 630.78 M SGD | 0.515 SGD | 0.00% | 500 | 0.05 | 242.34 M SGD | 5.76 | 0.09 SGD | +283.69% | 2.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 603.81 M SGD | 0.310 SGD | +6.90% | 16.11 M | 3.95 | 641.13 M SGD | 13.96 | 0.02 SGD | −78.67% | 0.49% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 555.13 M SGD | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 537.72 M SGD | 0.450 SGD | +1.12% | 4.1 K | 0.05 | 677.05 M SGD | 22.96 | 0.02 SGD | −10.91% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 516.15 M SGD | 0.490 SGD | −1.01% | 11.8 M | 1.33 | 2.95 B SGD | 54.44 | 0.01 SGD | −51.87% | 8.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 515.7 M SGD | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 494.41 M SGD | 2.85 SGD | −1.38% | 1.2 M | 1.53 | 3.28 B SGD | 19.09 | 0.15 SGD | +8.90% | 3.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 478.17 M SGD | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 464.12 M SGD | 0.580 SGD | −1.69% | 13.72 M | 1.30 | 2.09 B SGD | 14.18 | 0.04 SGD | −17.54% | 0.83% | Tài chính | Mua | |
| 461.07 M SGD | 0.865 SGD | −2.81% | 459.1 K | 3.25 | 473.47 M SGD | 5.32 | 0.16 SGD | −28.01% | 2.84% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 459.63 M SGD | 0.845 SGD | −0.59% | 3.53 M | 0.90 | 3.22 B SGD | 11.43 | 0.07 SGD | +25.25% | 7.31% | Tài chính | Mua | |
| 440.93 M SGD | 2.14 SGD | −1.38% | 10.71 M | 0.99 | 4.38 B SGD | 12.02 | 0.18 SGD | +71.32% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 439.28 M SGD | 4.34 SGD | −1.36% | 110.5 K | 2.37 | 1.14 B SGD | 8.73 | 0.50 SGD | +12.57% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 435.86 M SGD | 0.335 SGD | 0.00% | 22 K | 0.45 | 277.39 M SGD | — | −0.25 SGD | +9.61% | 5.97% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 422.5 M SGD | 0.590 SGD | +0.85% | 550.8 K | 1.71 | 562.89 M SGD | 7.33 | 0.08 SGD | −12.40% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 388.86 M SGD | 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 379.46 M SGD | 1.42 SGD | −1.39% | 380.8 K | 1.48 | 1.08 B SGD | 45.51 | 0.03 SGD | — | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 368.37 M SGD | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 367.62 M SGD | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 345.44 M SGD | 1.46 SGD | −1.35% | 25 K | 0.75 | 349.93 M SGD | 7.54 | 0.19 SGD | +9.19% | 5.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 334.66 M SGD | 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 330.54 M SGD | 0.695 SGD | −1.42% | 22.3 K | 1.90 | 510.2 M SGD | — | −0.03 SGD | −8.57% | 2.17% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 326.71 M SGD | 0.675 SGD | 0.00% | 189.3 K | 3.13 | 662.05 M SGD | 15.55 | 0.04 SGD | −16.38% | 6.52% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 312.7 M SGD | 1.11 SGD | −0.89% | 10.97 M | 0.84 | 5.65 B SGD | 26.24 | 0.04 SGD | +1.93% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 310.07 M SGD | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 305.94 M SGD | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 301.68 M SGD | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 296.44 M SGD | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 293.55 M SGD | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 290.5 M SGD | 0.560 SGD | −0.88% | 336.9 K | 1.04 | 464.18 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | +76.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 281.35 M SGD | 1.42 SGD | −2.07% | 196.8 K | 2.39 | 699.98 M SGD | — | −0.47 SGD | −297.36% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 267.62 M SGD | 0.220 SGD | 0.00% | 500 | 0.01 | 330.15 M SGD | 9.24 | 0.02 SGD | −53.42% | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 264.1 M SGD | 2.26 SGD | −2.16% | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 262.3 M SGD | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 261.69 M SGD | 0.505 SGD | −0.98% | 155.6 K | 0.73 | 585.71 M SGD | 6.57 | 0.08 SGD | +23.88% | 2.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 244.1 M SGD | 2.17 SGD | −0.91% | 15.85 M | 1.39 | 5.93 B SGD | 11.77 | 0.18 SGD | +13.13% | 6.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 243.81 M SGD | 0.890 SGD | −2.20% | 5 K | 0.08 | 612.89 M SGD | — | −0.57 SGD | −179.12% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 238.45 M SGD | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 236.42 M SGD | 0.590 SGD | −2.48% | 1.61 M | 1.24 | 565.34 M SGD | 7.09 | 0.08 SGD | +186.90% | 2.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 231.7 M SGD | 2.09 SGD | 0.00% | 1.12 M | 0.84 | 1.65 B SGD | 101.46 | 0.02 SGD | — | 10.88% | Tài chính | Mua | |
| 223.7 M SGD | 1.88 SGD | −2.59% | 17.9 K | 0.45 | 1.25 B SGD | 12.30 | 0.15 SGD | −32.58% | 2.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 223.2 M SGD | 0.625 SGD | +0.81% | 2.97 M | 1.81 | 1.06 B SGD | — | −0.01 SGD | −1,640.00% | 7.90% | Tài chính | Trung tính | |
| JJCOJustCo Holdings Limited | 219.08 M SGD | 0.370 SGD | −2.63% | 681.7 K | 1.87 | 185.91 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 212.58 M SGD | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 205.87 M SGD | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 204.75 M SGD | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 204.72 M SGD | 0.350 SGD | −5.41% | 3.01 M | 0.79 | 293.28 M SGD | 8.06 | 0.04 SGD | −16.05% | 9.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 199.98 M SGD | 0.390 SGD | +1.30% | 900 | 0.04 | 213.07 M SGD | 10.71 | 0.04 SGD | −7.14% | 5.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 199.73 M SGD | 0.920 SGD | −1.60% | 2.16 M | 2.44 | 421.12 M SGD | 19.45 | 0.05 SGD | −33.57% | 6.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 198.93 M SGD | 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 197.82 M SGD | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 195.75 M SGD | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 194.25 M SGD | 0.940 SGD | 0.00% | 4.21 M | 0.56 | 3.64 B SGD | 45.63 | 0.02 SGD | −11.21% | 5.80% | Truyền thông | Mua | |
| 186.95 M SGD | 0.610 SGD | −3.17% | 270.9 K | 1.43 | 349.88 M SGD | 6.22 | 0.10 SGD | +28.61% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 185.62 M SGD | 0.525 SGD | −2.78% | 5.9 K | 0.91 | 339.96 M SGD | 15.44 | 0.03 SGD | +304.76% | 3.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 185.17 M SGD | 0.495 SGD | −1.98% | 302.4 K | 1.71 | 347.48 M SGD | 4.62 | 0.11 SGD | +49.30% | 7.81% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 185.04 M SGD | 0.076 SGD | −2.56% | 1.85 M | 2.61 | 185.45 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | +126.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 182.72 M SGD | 0.710 SGD | −2.07% | 2.05 M | 1.83 | 1.09 B SGD | — | — | — | 5.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 180.45 M SGD | 0.275 SGD | −5.17% | 58.9 K | 3.48 | 243.67 M SGD | 15.11 | 0.02 SGD | −29.46% | 5.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 171.92 M SGD | 0.260 SGD | −1.89% | 69.8 K | 0.78 | 336.62 M SGD | 15.29 | 0.02 SGD | −9.57% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 171.05 M SGD | 0.525 SGD | +0.96% | 20.1 K | 0.42 | 210.95 M SGD | 5.55 | 0.09 SGD | +127.40% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 170.44 M SGD | 0.046 SGD | −14.81% | 25.9 K | 0.14 | 295.01 M SGD | — | −0.01 SGD | −300.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 169.59 M SGD | 4.00 SGD | −1.96% | 2.2 K | 0.43 | 662.31 M SGD | 10.05 | 0.40 SGD | −0.65% | 4.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 162.43 M SGD | 2.74 SGD | −1.44% | 225.5 K | 2.93 | 3.88 B SGD | 10.54 | 0.26 SGD | +27.58% | 1.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 161.19 M SGD | 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 159.79 M SGD | 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 1.75 B SGD | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 153.94 M SGD | 0.099 SGD | −2.94% | 862.4 K | 1.11 | 456.81 M SGD | 34.14 | 0.00 SGD | +11.54% | 0.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 153.29 M SGD | 0.890 SGD | +1.71% | 900 | 0.11 | 326.86 M SGD | 14.42 | 0.06 SGD | −7.08% | 4.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |