Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Singapore sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.9 B SGD | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 7.34 B SGD | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.61 B SGD | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.59 B SGD | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.84 B SGD | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.63 B SGD | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.57 B SGD | 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.43 B SGD | 60.84 USD | −1.78% | 413.05 K | 0.97 | 22.92 B SGD | 15.98 | 4.93 SGD | +1,044.05% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.3 B SGD | 23.71 SGD | −1.74% | 328.63 K | 1.07 | 9.41 B SGD | 7.36 | 3.22 SGD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 1.19 B SGD | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.18 B SGD | 6.95 SGD | −1.14% | 7.68 M | 1.59 | 21.47 B SGD | 18.33 | 0.38 SGD | −59.42% | 3.96% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1 B SGD | 0.435 SGD | −1.14% | 15.1 M | 0.72 | 10.81 B SGD | 10.98 | 0.04 SGD | −3.18% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 984 M SGD | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 937.29 M SGD | 2.34 SGD | −1.27% | 50.02 M | 1.33 | 18.58 B SGD | 14.49 | 0.16 SGD | +19.28% | 4.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 788.51 M SGD | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 769.7 M SGD | 2.26 SGD | −2.16% | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 698.41 M SGD | 20.49 SGD | −2.48% | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 629.68 M SGD | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 522.9 M SGD | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 481.73 M SGD | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 462.77 M SGD | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 462.45 M SGD | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 443.14 M SGD | 0.835 SGD | −1.76% | 11.1 M | 1.05 | 4.17 B SGD | 7.38 | 0.11 SGD | +176.77% | 6.11% | Tài chính | Mua | |
| 427.82 M SGD | 2.17 SGD | −0.91% | 15.85 M | 1.39 | 5.93 B SGD | 11.77 | 0.18 SGD | +13.13% | 6.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 411.6 M SGD | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 390.35 M SGD | 0.610 SGD | −2.40% | 48.16 M | 2.08 | 7.3 B SGD | 23.64 | 0.03 SGD | −31.75% | 6.61% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 360.51 M SGD | 2.14 SGD | −1.38% | 10.71 M | 0.99 | 4.38 B SGD | 12.02 | 0.18 SGD | +71.32% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 323.62 M SGD | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 322.49 M SGD | 0.880 SGD | 0.00% | 4.2 M | 0.75 | 1.28 B SGD | 4.22 | 0.21 SGD | −28.41% | 7.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 310.41 M SGD | 0.845 SGD | −0.59% | 3.53 M | 0.90 | 3.22 B SGD | 11.43 | 0.07 SGD | +25.25% | 7.31% | Tài chính | Mua | |
| 301.98 M SGD | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 285.2 M SGD | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 272.27 M SGD | 2.74 SGD | −1.44% | 225.5 K | 2.93 | 3.88 B SGD | 10.54 | 0.26 SGD | +27.58% | 1.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 265.46 M SGD | 12.60 SGD | −2.55% | 320.15 K | 1.92 | 2.83 B SGD | 12.17 | 1.04 SGD | −8.48% | 3.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 261.27 M SGD | 1.18 SGD | −2.48% | 19.8 M | 1.07 | 6.19 B SGD | 24.58 | 0.05 SGD | −63.30% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 254.47 M SGD | 1.11 SGD | −0.89% | 10.97 M | 0.84 | 5.65 B SGD | 26.24 | 0.04 SGD | +1.93% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 239.37 M SGD | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 232.59 M SGD | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 230.3 M SGD | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 229.96 M SGD | 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 226.96 M SGD | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 222.44 M SGD | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 211.19 M SGD | 1.74 SGD | −1.69% | 8.94 M | 0.97 | 4.94 B SGD | 25.85 | 0.07 SGD | −42.13% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 205.07 M SGD | 0.925 SGD | 0.00% | 27.52 M | 2.37 | 3.47 B SGD | 16.46 | 0.06 SGD | +57.42% | 6.48% | Tài chính | Mua | |
| 179.43 M SGD | 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 1.75 B SGD | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 170.93 M SGD | 1.38 SGD | −3.50% | 16.3 K | 0.55 | 202.28 M SGD | 3.14 | 0.44 SGD | −56.08% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 169.45 M SGD | 0.580 SGD | −1.69% | 13.72 M | 1.30 | 2.09 B SGD | 14.18 | 0.04 SGD | −17.54% | 0.83% | Tài chính | Mua | |
| 168.88 M SGD | 2.85 SGD | −1.38% | 1.2 M | 1.53 | 3.28 B SGD | 19.09 | 0.15 SGD | +8.90% | 3.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 159.28 M SGD | 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 152.79 M SGD | 4.01 SGD | −0.74% | 416.8 K | 0.48 | 2.61 B SGD | 15.84 | 0.25 SGD | +92.03% | 4.10% | Tài chính | Mua | |
| 149.46 M SGD | 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 145 M SGD | 2.36 SGD | −3.67% | 15.42 M | 1.64 | 11.87 B SGD | 65.37 | 0.04 SGD | −58.07% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 144.41 M SGD | 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 142.32 M SGD | 0.370 SGD | −1.33% | 118.7 K | 0.43 | 185.46 M SGD | 1.34 | 0.28 SGD | +1,089.66% | 10.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 141.28 M SGD | 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 139.25 M SGD | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 131.74 M SGD | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 128.64 M SGD | 4.34 SGD | −1.36% | 110.5 K | 2.37 | 1.14 B SGD | 8.73 | 0.50 SGD | +12.57% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 123.49 M SGD | 0.225 USD | +2.27% | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| 115.92 M SGD | 2.04 SGD | −2.39% | 35.6 K | 1.16 | 1.14 B SGD | 13.17 | 0.15 SGD | +9.08% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 114.76 M SGD | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 112.82 M SGD | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 110.95 M SGD | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 107.82 M SGD | 1.40 SGD | −1.41% | 1.75 M | 1.17 | 1.15 B SGD | 10.09 | 0.14 SGD | +225.82% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 106.96 M SGD | 0.550 SGD | −1.79% | 23.82 M | 1.44 | 1.84 B SGD | 14.86 | 0.04 SGD | +71.30% | 6.73% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 102.99 M SGD | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 102.08 M SGD | 0.850 SGD | −0.58% | 143.8 K | 1.12 | 800.57 M SGD | 6.90 | 0.12 SGD | +22.24% | 4.59% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 100.82 M SGD | 0.325 SGD | −4.41% | 1.2 K | 0.01 | 474.61 M SGD | 4.28 | 0.08 SGD | +10.16% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 100.22 M SGD | 0.865 SGD | −2.81% | 459.1 K | 3.25 | 473.47 M SGD | 5.32 | 0.16 SGD | −28.01% | 2.84% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 100.2 M SGD | 1.88 SGD | −2.59% | 17.9 K | 0.45 | 1.25 B SGD | 12.30 | 0.15 SGD | −32.58% | 2.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.01 M SGD | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 94.3 M SGD | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 92.95 M SGD | 0.490 SGD | −1.01% | 11.8 M | 1.33 | 2.95 B SGD | 54.44 | 0.01 SGD | −51.87% | 8.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 87.62 M SGD | 0.750 SGD | −3.85% | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 83.31 M SGD | 0.940 SGD | 0.00% | 4.21 M | 0.56 | 3.64 B SGD | 45.63 | 0.02 SGD | −11.21% | 5.80% | Truyền thông | Mua | |
| 82.83 M SGD | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 82 M SGD | 2.01 SGD | −0.50% | 167.9 K | 1.06 | 2.25 B SGD | 27.31 | 0.07 SGD | −12.59% | 3.45% | Tài chính | Mua | |
| 80.72 M SGD | 0.290 SGD | −1.69% | 278.3 K | 0.16 | 589.14 M SGD | 3.96 | 0.07 SGD | +168.13% | 5.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 77.4 M SGD | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 73.6 M SGD | 0.590 SGD | +0.85% | 550.8 K | 1.71 | 562.89 M SGD | 7.33 | 0.08 SGD | −12.40% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 71.69 M SGD | 0.500 SGD | 0.00% | 612.9 K | 0.95 | 547.78 M SGD | 6.31 | 0.08 SGD | +82.07% | 3.05% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 70.57 M SGD | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 70.38 M SGD | 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 70.05 M SGD | 0.220 SGD | 0.00% | 500 | 0.01 | 330.15 M SGD | 9.24 | 0.02 SGD | −53.42% | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 68.43 M SGD | 0.590 SGD | −2.48% | 1.61 M | 1.24 | 565.34 M SGD | 7.09 | 0.08 SGD | +186.90% | 2.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 66.8 M SGD | 0.505 SGD | −0.98% | 155.6 K | 0.73 | 585.71 M SGD | 6.57 | 0.08 SGD | +23.88% | 2.41% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 64.42 M SGD | 4.00 SGD | −1.96% | 2.2 K | 0.43 | 662.31 M SGD | 10.05 | 0.40 SGD | −0.65% | 4.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 63.98 M SGD | 0.480 SGD | −2.04% | 818.2 K | 6.46 | 540.03 M SGD | — | — | — | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 63.63 M SGD | 0.495 SGD | −1.98% | 302.4 K | 1.71 | 347.48 M SGD | 4.62 | 0.11 SGD | +49.30% | 7.81% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 63.4 M SGD | 0.710 SGD | −2.07% | 2.05 M | 1.83 | 1.09 B SGD | — | — | — | 5.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 63.26 M SGD | 0.625 SGD | −1.57% | 2.87 M | 2.20 | 774.03 M SGD | 14.60 | 0.04 SGD | −15.25% | 10.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 62.72 M SGD | 2.40 SGD | −0.41% | 132.9 K | 2.76 | 1.08 B SGD | 16.48 | 0.15 SGD | −21.93% | 3.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 62.22 M SGD | 0.054 SGD | +3.85% | 1.2 K | 0.02 | 101.09 M SGD | 1.54 | 0.04 SGD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 61.37 M SGD | 0.460 USD | −1.08% | 1.28 M | 0.83 | 759.49 M SGD | 13.61 | 0.04 SGD | −77.53% | 7.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 61.2 M SGD | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 59.99 M SGD | 0.048 SGD | −5.88% | 6.97 M | 1.05 | 284.48 M SGD | 3.84 | 0.01 SGD | +420.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 58.52 M SGD | 0.105 SGD | −2.78% | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 56.87 M SGD | 0.560 SGD | −0.88% | 336.9 K | 1.04 | 464.18 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | +76.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.16 M SGD | 0.072 SGD | +2.86% | 3.7 K | 0.24 | 19.67 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 54.88 M SGD | 1.07 SGD | −4.46% | 2.19 M | 1.17 | 436.23 M SGD | 7.53 | 0.14 SGD | +105.35% | 5.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |