Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 636.98 K SGD | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 274.36 K SGD | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 231.34 K SGD | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 222 K SGD | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 220.18 K SGD | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 212.57 K SGD | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 204.73 K SGD | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 186.91 K SGD | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 161.64 K SGD | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 146.98 K SGD | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 134.98 K SGD | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 123.6 K SGD | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 119.68 K SGD | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 98.61 K SGD | 2.40 SGD | −0.41% | 132.9 K | 2.76 | 1.08 B SGD | 16.48 | 0.15 SGD | −21.93% | 3.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 89.21 K SGD | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 83.88 K SGD | 4.00 SGD | −1.96% | 2.2 K | 0.43 | 662.31 M SGD | 10.05 | 0.40 SGD | −0.65% | 4.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 72.3 K SGD | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 65.96 K SGD | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 63.51 K SGD | 0.675 SGD | 0.00% | 189.3 K | 3.13 | 662.05 M SGD | 15.55 | 0.04 SGD | −16.38% | 6.52% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 60.08 K SGD | 0.105 SGD | −2.78% | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 55.83 K SGD | 0.515 SGD | 0.00% | 500 | 0.05 | 242.34 M SGD | 5.76 | 0.09 SGD | +283.69% | 2.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 52.4 K SGD | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 50.1 K SGD | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 48.39 K SGD | 0.450 SGD | +1.12% | 4.1 K | 0.05 | 677.05 M SGD | 22.96 | 0.02 SGD | −10.91% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 44.48 K SGD | 1.76 SGD | −1.12% | 40.1 K | 1.94 | 631.13 M SGD | 13.32 | 0.13 SGD | +52.54% | 5.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 44.12 K SGD | 0.610 SGD | −3.17% | 270.9 K | 1.43 | 349.88 M SGD | 6.22 | 0.10 SGD | +28.61% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 40.05 K SGD | 0.475 SGD | −3.06% | 208.7 K | 0.48 | 211.27 M SGD | 8.96 | 0.05 SGD | −54.35% | 4.12% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 39.92 K SGD | 0.280 SGD | 0.00% | 157.4 K | 2.70 | 140 M SGD | 7.76 | 0.04 SGD | +29.86% | 1.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 39.83 K SGD | 0.260 SGD | −1.89% | 69.8 K | 0.78 | 336.62 M SGD | 15.29 | 0.02 SGD | −9.57% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.34 K SGD | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 30.3 K SGD | 2.19 SGD | −7.20% | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 28.14 K SGD | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 27.92 K SGD | 9.62 SGD | −1.23% | 900 | 0.68 | 292.5 M SGD | 12.97 | 0.74 SGD | −22.51% | 7.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.8 K SGD | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 25.31 K SGD | 0.635 SGD | 0.00% | 90.8 K | 2.35 | 273.4 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | −11.46% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.47 K SGD | 0.200 SGD | 0.00% | 82.2 K | 7.01 | 104.66 M SGD | 6.64 | 0.03 SGD | +267.07% | 2.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 23.8 K SGD | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 23.71 K SGD | 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.91 K SGD | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 20.36 K SGD | 0.545 SGD | +0.93% | 22 K | 1.54 | 129.5 M SGD | 5.21 | 0.10 SGD | +18.73% | 5.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.62 K SGD | 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.75 K SGD | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 18.71 K SGD | 0.186 SGD | −3.13% | 783.1 K | 2.87 | 79.19 M SGD | 4.44 | 0.04 SGD | +299.05% | 2.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.43 K SGD | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 18.01 K SGD | 0.070 SGD | −1.41% | 263.2 K | 0.39 | 126.44 M SGD | 3.14 | 0.02 SGD | +189.61% | 13.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.84 K SGD | 0.840 SGD | −2.33% | 71.4 K | 1.33 | 199.72 M SGD | 8.15 | 0.10 SGD | +24.37% | 2.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.51 K SGD | 0.220 SGD | 0.00% | 500 | 0.01 | 330.15 M SGD | 9.24 | 0.02 SGD | −53.42% | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 17.19 K SGD | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.49 K SGD | 2.00 SGD | 0.00% | 4.1 K | 2.07 | 241.92 M SGD | 18.94 | 0.11 SGD | +112.05% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 99DCDeluge Corporation Limited | 13.87 K SGD | 0.605 SGD | +0.83% | 102.9 K | 0.28 | 87 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 13.71 K SGD | 0.525 SGD | −2.78% | 5.9 K | 0.91 | 339.96 M SGD | 15.44 | 0.03 SGD | +304.76% | 3.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.48 K SGD | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.6 K SGD | 0.830 SGD | 0.00% | 39.3 K | 0.70 | 154.87 M SGD | 11.86 | 0.07 SGD | −26.70% | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.56 K SGD | 0.245 SGD | −9.26% | 215.8 K | 10.31 | 165.33 M SGD | 21.49 | 0.01 SGD | −45.97% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.87 K SGD | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.73 K SGD | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.24 K SGD | 0.054 SGD | −1.82% | 2.54 M | 0.54 | 163.46 M SGD | — | −0.00 SGD | +58.82% | 0.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.02 K SGD | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.46 K SGD | 0.099 SGD | −2.94% | 862.4 K | 1.11 | 456.81 M SGD | 34.14 | 0.00 SGD | +11.54% | 0.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.26 K SGD | 0.067 SGD | −2.90% | 500 | 0.00 | 100.89 M SGD | 10.15 | 0.01 SGD | −31.25% | 2.24% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.04 K SGD | 0.505 SGD | −0.98% | 134 K | 3.31 | 234.73 M SGD | 20.78 | 0.02 SGD | −56.91% | 4.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.86 K SGD | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.49 K SGD | 0.210 SGD | −4.55% | 107.2 K | 1.18 | 97.53 M SGD | 10.71 | 0.02 SGD | +20.25% | 2.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 8.42 K SGD | 0.096 SGD | −1.03% | 50.1 K | 0.46 | 93.12 M SGD | 3.69 | 0.03 SGD | +8.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.41 K SGD | 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.31 K SGD | 0.890 SGD | +1.71% | 900 | 0.11 | 326.86 M SGD | 14.42 | 0.06 SGD | −7.08% | 4.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.21 K SGD | 0.900 SGD | 0.00% | 4.9 K | 1.18 | 361.37 M SGD | 16.67 | 0.05 SGD | +297.06% | 1.33% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.13 K SGD | 0.530 SGD | +1.92% | 900 | 0.04 | 52.08 M SGD | 10.58 | 0.05 SGD | +50.90% | 0.96% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.96 K SGD | 0.053 SGD | −1.85% | 445.9 K | 0.65 | 42.43 M SGD | 8.03 | 0.01 SGD | −9.59% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.92 K SGD | 0.350 SGD | −16.67% | 30 K | 1.29 | 67.12 M SGD | 7.28 | 0.05 SGD | +17.32% | 2.86% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.82 K SGD | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.36 K SGD | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.28 K SGD | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5 K SGD | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5 K SGD | 0.046 SGD | −14.81% | 25.9 K | 0.14 | 295.01 M SGD | — | −0.01 SGD | −300.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.95 K SGD | 0.495 SGD | −4.81% | 2.51 M | 0.82 | 243.71 M SGD | 14.14 | 0.04 SGD | +159.26% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.85 K SGD | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.21 K SGD | 0.750 SGD | −1.32% | 5.21 M | 0.84 | 514.87 M SGD | 33.94 | 0.02 SGD | +11.06% | 1.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.89 K SGD | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.82 K SGD | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.75 K SGD | 0.052 SGD | 0.00% | 250 K | 8.69 | 61.81 M SGD | 8.97 | 0.01 SGD | −38.95% | 2.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.96 K SGD | 0.350 SGD | 0.00% | 3 K | 0.01 | 91.25 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.83 K SGD | 0.076 SGD | −1.30% | 100.1 K | 1.13 | 45.54 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.53 K SGD | 0.077 SGD | −2.53% | 1.05 M | 0.60 | 27.52 M SGD | 9.75 | 0.01 SGD | +36.21% | 2.33% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.88 K SGD | 0.390 SGD | −4.88% | 2 K | 0.11 | 78.39 M SGD | 97.50 | 0.00 SGD | −78.95% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.79 K SGD | 0.009 SGD | 0.00% | 112 K | 0.05 | 28.54 M SGD | 11.25 | 0.00 SGD | +60.00% | 4.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.76 K SGD | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.7 K SGD | 0.090 SGD | +3.45% | 100 | 0.00 | 16.09 M SGD | 3.52 | 0.03 SGD | +139.25% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.66 K SGD | 0.076 SGD | −2.56% | 1.85 M | 2.61 | 185.45 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | +126.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.56 K SGD | 0.061 SGD | −4.69% | 263.5 K | 5.16 | 24.4 M SGD | 46.92 | 0.00 SGD | −84.88% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.54 K SGD | 0.350 SGD | −7.89% | 49.9 K | 1.27 | 47.89 M SGD | 30.43 | 0.01 SGD | — | 0.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 299 SGD | 0.225 SGD | 0.00% | 77.9 K | 0.83 | 96.96 M SGD | — | −0.01 SGD | −662.50% | 0.11% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 180 SGD | 0.070 SGD | 0.00% | 40 K | 0.42 | 7.62 M SGD | 16.28 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |