Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Singapore trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.8 M SGD | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.34 M SGD | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.04 M SGD | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.95 M SGD | 0.220 SGD | 0.00% | 500 | 0.01 | 330.15 M SGD | 9.24 | 0.02 SGD | −53.42% | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.52 M SGD | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.48 M SGD | 0.096 SGD | −1.03% | 50.1 K | 0.46 | 93.12 M SGD | 3.69 | 0.03 SGD | +8.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.41 M SGD | 0.052 SGD | 0.00% | 250 K | 8.69 | 61.81 M SGD | 8.97 | 0.01 SGD | −38.95% | 2.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.27 M SGD | 4.00 SGD | −1.96% | 2.2 K | 0.43 | 662.31 M SGD | 10.05 | 0.40 SGD | −0.65% | 4.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.25 M SGD | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.21 M SGD | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 973.1 K SGD | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 920.05 K SGD | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 784.91 K SGD | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 749.77 K SGD | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 724.58 K SGD | 0.675 SGD | 0.00% | 189.3 K | 3.13 | 662.05 M SGD | 15.55 | 0.04 SGD | −16.38% | 6.52% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 671.1 K SGD | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 665.87 K SGD | 0.210 SGD | −4.55% | 107.2 K | 1.18 | 97.53 M SGD | 10.71 | 0.02 SGD | +20.25% | 2.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 600.59 K SGD | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 598.9 K SGD | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 588.48 K SGD | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 537.08 K SGD | 0.530 SGD | +1.92% | 900 | 0.04 | 52.08 M SGD | 10.58 | 0.05 SGD | +50.90% | 0.96% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 492.52 K SGD | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 488.04 K SGD | 0.012 SGD | 0.00% | 618.1 K | 0.65 | 11.09 M SGD | — | −0.03 SGD | −4.30% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 484.46 K SGD | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 482.04 K SGD | 0.505 SGD | −0.98% | 134 K | 3.31 | 234.73 M SGD | 20.78 | 0.02 SGD | −56.91% | 4.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 481.98 K SGD | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 477.99 K SGD | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 470.5 K SGD | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 470.3 K SGD | 0.890 SGD | −2.20% | 5 K | 0.08 | 612.89 M SGD | — | −0.57 SGD | −179.12% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 459.57 K SGD | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 433.94 K SGD | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 383.72 K SGD | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 377.85 K SGD | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 377.6 K SGD | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 370.91 K SGD | 0.054 SGD | −1.82% | 2.54 M | 0.54 | 163.46 M SGD | — | −0.00 SGD | +58.82% | 0.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 351.43 K SGD | 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 331.72 K SGD | 0.186 SGD | −3.13% | 783.1 K | 2.87 | 79.19 M SGD | 4.44 | 0.04 SGD | +299.05% | 2.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 322.61 K SGD | 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 322.24 K SGD | 0.495 SGD | −4.81% | 2.51 M | 0.82 | 243.71 M SGD | 14.14 | 0.04 SGD | +159.26% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 288.44 K SGD | 2.40 SGD | −0.41% | 132.9 K | 2.76 | 1.08 B SGD | 16.48 | 0.15 SGD | −21.93% | 3.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 282.41 K SGD | 0.070 SGD | −1.41% | 263.2 K | 0.39 | 126.44 M SGD | 3.14 | 0.02 SGD | +189.61% | 13.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 273.65 K SGD | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 266.93 K SGD | 0.009 SGD | 0.00% | 112 K | 0.05 | 28.54 M SGD | 11.25 | 0.00 SGD | +60.00% | 4.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 262.45 K SGD | 0.475 SGD | −3.06% | 208.7 K | 0.48 | 211.27 M SGD | 8.96 | 0.05 SGD | −54.35% | 4.12% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 258.11 K SGD | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 255.83 K SGD | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 254.03 K SGD | 0.245 SGD | −9.26% | 215.8 K | 10.31 | 165.33 M SGD | 21.49 | 0.01 SGD | −45.97% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 248.17 K SGD | 0.515 SGD | 0.00% | 500 | 0.05 | 242.34 M SGD | 5.76 | 0.09 SGD | +283.69% | 2.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 246.38 K SGD | 0.450 SGD | +1.12% | 4.1 K | 0.05 | 677.05 M SGD | 22.96 | 0.02 SGD | −10.91% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 243.21 K SGD | 0.635 SGD | 0.00% | 90.8 K | 2.35 | 273.4 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | −11.46% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 240.31 K SGD | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 231.23 K SGD | 0.099 SGD | −2.94% | 862.4 K | 1.11 | 456.81 M SGD | 34.14 | 0.00 SGD | +11.54% | 0.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 222.8 K SGD | 0.610 SGD | −3.17% | 270.9 K | 1.43 | 349.88 M SGD | 6.22 | 0.10 SGD | +28.61% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 202.99 K SGD | 0.076 SGD | −1.30% | 100.1 K | 1.13 | 45.54 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 199.22 K SGD | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 195.44 K SGD | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 194.56 K SGD | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 192.7 K SGD | 0.280 SGD | 0.00% | 157.4 K | 2.70 | 140 M SGD | 7.76 | 0.04 SGD | +29.86% | 1.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 189.61 K SGD | 0.525 SGD | −2.78% | 5.9 K | 0.91 | 339.96 M SGD | 15.44 | 0.03 SGD | +304.76% | 3.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 187.23 K SGD | 0.063 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | 29.05 M SGD | — | −0.03 SGD | +40.17% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 99DCDeluge Corporation Limited | 186.36 K SGD | 0.605 SGD | +0.83% | 102.9 K | 0.28 | 87 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 180.92 K SGD | 0.260 SGD | −1.89% | 69.8 K | 0.78 | 336.62 M SGD | 15.29 | 0.02 SGD | −9.57% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 175.3 K SGD | 1.76 SGD | −1.12% | 40.1 K | 1.94 | 631.13 M SGD | 13.32 | 0.13 SGD | +52.54% | 5.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 174.54 K SGD | 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 171.12 K SGD | 0.545 SGD | +0.93% | 22 K | 1.54 | 129.5 M SGD | 5.21 | 0.10 SGD | +18.73% | 5.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 170.93 K SGD | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 164.28 K SGD | 0.077 SGD | −2.53% | 1.05 M | 0.60 | 27.52 M SGD | 9.75 | 0.01 SGD | +36.21% | 2.33% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 162.92 K SGD | 0.830 SGD | 0.00% | 39.3 K | 0.70 | 154.87 M SGD | 11.86 | 0.07 SGD | −26.70% | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 160.62 K SGD | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 160.53 K SGD | 0.200 SGD | 0.00% | 82.2 K | 7.01 | 104.66 M SGD | 6.64 | 0.03 SGD | +267.07% | 2.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 157.61 K SGD | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 150.21 K SGD | 0.053 SGD | −1.85% | 445.9 K | 0.65 | 42.43 M SGD | 8.03 | 0.01 SGD | −9.59% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 145.46 K SGD | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 144.45 K SGD | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 143.86 K SGD | 2.19 SGD | −7.20% | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 143.23 K SGD | 0.110 SGD | +15.79% | 900 | 0.02 | 12.49 M SGD | — | −0.01 SGD | −675.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 140.06 K SGD | 0.840 SGD | −2.33% | 71.4 K | 1.33 | 199.72 M SGD | 8.15 | 0.10 SGD | +24.37% | 2.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 133.29 K SGD | 0.067 SGD | −2.90% | 500 | 0.00 | 100.89 M SGD | 10.15 | 0.01 SGD | −31.25% | 2.24% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 128.41 K SGD | 0.084 SGD | +12.00% | 1.2 K | 0.13 | 134.9 M SGD | — | −0.01 SGD | +43.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 127.36 K SGD | 0.350 SGD | −16.67% | 30 K | 1.29 | 67.12 M SGD | 7.28 | 0.05 SGD | +17.32% | 2.86% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 126.09 K SGD | 0.105 SGD | −2.78% | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 120.89 K SGD | 0.890 SGD | +1.71% | 900 | 0.11 | 326.86 M SGD | 14.42 | 0.06 SGD | −7.08% | 4.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 120.32 K SGD | 0.046 SGD | −4.17% | 259.7 K | 0.40 | 1.27 B SGD | — | −0.00 SGD | +38.89% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 114.41 K SGD | 2.00 SGD | 0.00% | 4.1 K | 2.07 | 241.92 M SGD | 18.94 | 0.11 SGD | +112.05% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 111.32 K SGD | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 101 K SGD | 0.110 SGD | −4.35% | 10 K | 0.50 | 20.06 M SGD | — | −0.02 SGD | +67.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 100.91 K SGD | 0.046 SGD | −14.81% | 25.9 K | 0.14 | 295.01 M SGD | — | −0.01 SGD | −300.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 96.75 K SGD | 9.62 SGD | −1.23% | 900 | 0.68 | 292.5 M SGD | 12.97 | 0.74 SGD | −22.51% | 7.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 93.4 K SGD | 0.350 SGD | −7.89% | 49.9 K | 1.27 | 47.89 M SGD | 30.43 | 0.01 SGD | — | 0.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 87.28 K SGD | 0.750 SGD | −1.32% | 5.21 M | 0.84 | 514.87 M SGD | 33.94 | 0.02 SGD | +11.06% | 1.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 86.46 K SGD | 0.062 SGD | −1.59% | 977.4 K | 1.25 | 48.77 M SGD | 31.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 84.91 K SGD | 0.900 SGD | 0.00% | 4.9 K | 1.18 | 361.37 M SGD | 16.67 | 0.05 SGD | +297.06% | 1.33% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 80.23 K SGD | 0.390 SGD | −4.88% | 2 K | 0.11 | 78.39 M SGD | 97.50 | 0.00 SGD | −78.95% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 73.09 K SGD | 0.350 SGD | 0.00% | 3 K | 0.01 | 91.25 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 64.84 K SGD | 0.012 SGD | 0.00% | 1.65 M | 0.83 | 12.8 M SGD | — | −0.01 SGD | +62.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 63.47 K SGD | 0.061 SGD | −4.69% | 263.5 K | 5.16 | 24.4 M SGD | 46.92 | 0.00 SGD | −84.88% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 61.9 K SGD | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 56.74 K SGD | 0.076 SGD | −2.56% | 1.85 M | 2.61 | 185.45 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | +126.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.77 K SGD | 0.036 SGD | −33.33% | 20 K | 0.37 | 5.08 M SGD | — | −0.02 SGD | −2,281.82% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 48.53 K SGD | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua |