Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Singapore này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 B SGD | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 44.03 B SGD | 60.84 USD | −1.78% | 413.05 K | 0.97 | 22.92 B SGD | 15.98 | 4.93 SGD | +1,044.05% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 37.62 B SGD | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 33.29 B SGD | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 29.6 B SGD | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 27.91 B SGD | 23.71 SGD | −1.74% | 328.63 K | 1.07 | 9.41 B SGD | 7.36 | 3.22 SGD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 26.01 B SGD | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.48 B SGD | 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 20.52 B SGD | 6.95 SGD | −1.14% | 7.68 M | 1.59 | 21.47 B SGD | 18.33 | 0.38 SGD | −59.42% | 3.96% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 16.92 B SGD | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 14.98 B SGD | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.26 B SGD | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 13.16 B SGD | 0.435 SGD | −1.14% | 15.1 M | 0.72 | 10.81 B SGD | 10.98 | 0.04 SGD | −3.18% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.35 B SGD | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.47 B SGD | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.41 B SGD | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.81 B SGD | 0.220 SGD | 0.00% | 500 | 0.01 | 330.15 M SGD | 9.24 | 0.02 SGD | −53.42% | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.35 B SGD | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.98 B SGD | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.8 B SGD | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.18 B SGD | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.18 B SGD | 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.06 B SGD | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.61 B SGD | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 3.47 B SGD | 0.016 SGD | −5.88% | 1.02 M | 17.74 | 71.96 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.41 B SGD | 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.23 B SGD | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.65 B SGD | 0.460 SGD | −4.17% | 2.35 M | 1.45 | 898.16 M SGD | — | −0.02 SGD | +89.84% | 2.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.53 B SGD | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.45 B SGD | 0.610 SGD | −2.40% | 48.16 M | 2.08 | 7.3 B SGD | 23.64 | 0.03 SGD | −31.75% | 6.61% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.35 B SGD | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.34 B SGD | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.32 B SGD | 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.28 B SGD | 0.490 SGD | −1.01% | 11.8 M | 1.33 | 2.95 B SGD | 54.44 | 0.01 SGD | −51.87% | 8.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.23 B SGD | 2.36 SGD | −3.67% | 15.42 M | 1.64 | 11.87 B SGD | 65.37 | 0.04 SGD | −58.07% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.17 B SGD | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.92 B SGD | 0.225 USD | +2.27% | 6.82 M | 1.58 | 2.4 B SGD | 15.73 | 0.02 SGD | +27.68% | 6.87% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.91 B SGD | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.79 B SGD | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.67 B SGD | 0.325 SGD | −4.41% | 1.2 K | 0.01 | 474.61 M SGD | 4.28 | 0.08 SGD | +10.16% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.63 B SGD | 2.34 SGD | −1.27% | 50.02 M | 1.33 | 18.58 B SGD | 14.49 | 0.16 SGD | +19.28% | 4.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.58 B SGD | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.57 B SGD | 2.26 SGD | −2.16% | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.57 B SGD | 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.56 B SGD | 20.49 SGD | −2.48% | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.55 B SGD | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.52 B SGD | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.45 B SGD | 2.01 SGD | −0.50% | 167.9 K | 1.06 | 2.25 B SGD | 27.31 | 0.07 SGD | −12.59% | 3.45% | Tài chính | Mua | |
| 1.42 B SGD | 2.85 SGD | −1.38% | 1.2 M | 1.53 | 3.28 B SGD | 19.09 | 0.15 SGD | +8.90% | 3.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.34 B SGD | 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 1.75 B SGD | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.29 B SGD | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.15 B SGD | 0.054 SGD | +3.85% | 1.2 K | 0.02 | 101.09 M SGD | 1.54 | 0.04 SGD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.12 B SGD | 0.052 SGD | 0.00% | 250 K | 8.69 | 61.81 M SGD | 8.97 | 0.01 SGD | −38.95% | 2.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.12 B SGD | 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 1.09 B SGD | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 978.97 M SGD | 4.00 SGD | −1.96% | 2.2 K | 0.43 | 662.31 M SGD | 10.05 | 0.40 SGD | −0.65% | 4.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 968.92 M SGD | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 898.44 M SGD | 1.43 SGD | −5.92% | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 885.12 M SGD | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 884.75 M SGD | 0.845 SGD | −0.59% | 3.53 M | 0.90 | 3.22 B SGD | 11.43 | 0.07 SGD | +25.25% | 7.31% | Tài chính | Mua | |
| 879.2 M SGD | 0.370 SGD | −1.33% | 118.7 K | 0.43 | 185.46 M SGD | 1.34 | 0.28 SGD | +1,089.66% | 10.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 875.8 M SGD | 0.151 SGD | 0.00% | 13.1 K | 0.10 | 348.18 M SGD | 10.86 | 0.01 SGD | +54.44% | 1.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 868.87 M SGD | 1.18 SGD | −2.48% | 19.8 M | 1.07 | 6.19 B SGD | 24.58 | 0.05 SGD | −63.30% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 865.12 M SGD | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 830.08 M SGD | 0.290 SGD | −1.69% | 278.3 K | 0.16 | 589.14 M SGD | 3.96 | 0.07 SGD | +168.13% | 5.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 821.92 M SGD | 0.096 SGD | −1.03% | 50.1 K | 0.46 | 93.12 M SGD | 3.69 | 0.03 SGD | +8.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 808.75 M SGD | 1.42 SGD | −3.40% | 48.5 K | 0.66 | 768.18 M SGD | 15.70 | 0.09 SGD | +30.13% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 804.33 M SGD | 0.081 SGD | −1.22% | 403.6 K | 0.48 | 281.03 M SGD | — | — | — | 1.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 791.35 M SGD | 0.865 SGD | −2.81% | 459.1 K | 3.25 | 473.47 M SGD | 5.32 | 0.16 SGD | −28.01% | 2.84% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 785.2 M SGD | 2.74 SGD | −1.44% | 225.5 K | 2.93 | 3.88 B SGD | 10.54 | 0.26 SGD | +27.58% | 1.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 767.45 M SGD | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 765.3 M SGD | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 753.8 M SGD | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 742.69 M SGD | 4.98 SGD | −0.40% | 77.5 K | 2.91 | 2.64 B SGD | — | −0.19 SGD | −349.93% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 735.17 M SGD | 0.485 SGD | −4.90% | 13.83 M | 1.38 | 934.66 M SGD | 29.22 | 0.02 SGD | −40.71% | 0.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 710.81 M SGD | 1.11 SGD | −0.89% | 10.97 M | 0.84 | 5.65 B SGD | 26.24 | 0.04 SGD | +1.93% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 687.95 M SGD | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 679 M SGD | 1.74 SGD | −1.69% | 8.94 M | 0.97 | 4.94 B SGD | 25.85 | 0.07 SGD | −42.13% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 675.6 M SGD | 0.440 SGD | −3.30% | 346.1 K | 5.27 | 198.31 M SGD | 10.02 | 0.04 SGD | +35.49% | 8.13% | Tài chính | Mua | |
| 653.92 M SGD | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 653.41 M SGD | 0.685 SGD | −1.44% | 574.9 K | 1.33 | 418.64 M SGD | 9.61 | 0.07 SGD | +23.78% | 5.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 645.93 M SGD | 0.525 SGD | +0.96% | 20.1 K | 0.42 | 210.95 M SGD | 5.55 | 0.09 SGD | +127.40% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 643.86 M SGD | 0.017 SGD | −5.56% | 1 K | 0.00 | 21.79 M SGD | — | −0.01 SGD | −385.71% | 2.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 638.83 M SGD | 0.071 SGD | −1.39% | 101.2 K | 0.54 | 136.13 M SGD | 6.51 | 0.01 SGD | — | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 633.6 M SGD | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 624.44 M SGD | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 623.3 M SGD | 1.42 SGD | −2.07% | 196.8 K | 2.39 | 699.98 M SGD | — | −0.47 SGD | −297.36% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 617.35 M SGD | 1.42 SGD | −1.39% | 380.8 K | 1.48 | 1.08 B SGD | 45.51 | 0.03 SGD | — | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 617.04 M SGD | 0.890 SGD | −2.20% | 5 K | 0.08 | 612.89 M SGD | — | −0.57 SGD | −179.12% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 606.48 M SGD | 0.560 SGD | −0.88% | 336.9 K | 1.04 | 464.18 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | +76.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 597.25 M SGD | 0.505 SGD | −0.98% | 134 K | 3.31 | 234.73 M SGD | 20.78 | 0.02 SGD | −56.91% | 4.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 595.71 M SGD | 0.590 SGD | +0.85% | 550.8 K | 1.71 | 562.89 M SGD | 7.33 | 0.08 SGD | −12.40% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 590.71 M SGD | 0.495 SGD | −1.98% | 302.4 K | 1.71 | 347.48 M SGD | 4.62 | 0.11 SGD | +49.30% | 7.81% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 584.01 M SGD | 0.675 SGD | 0.00% | 189.3 K | 3.13 | 662.05 M SGD | 15.55 | 0.04 SGD | −16.38% | 6.52% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 553.13 M SGD | 0.850 SGD | −0.58% | 143.8 K | 1.12 | 800.57 M SGD | 6.90 | 0.12 SGD | +22.24% | 4.59% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 541.94 M SGD | 0.500 SGD | 0.00% | 612.9 K | 0.95 | 547.78 M SGD | 6.31 | 0.08 SGD | +82.07% | 3.05% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 518.04 M SGD | 0.210 SGD | −4.55% | 107.2 K | 1.18 | 97.53 M SGD | 10.71 | 0.02 SGD | +20.25% | 2.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 516.95 M SGD | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 489.49 M SGD | 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 477.36 M SGD | 0.350 SGD | 0.00% | 81.6 K | 0.27 | 303.35 M SGD | 6.46 | 0.05 SGD | +4.84% | 3.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |