Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Singapore có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 K | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 99 K | 0.270 SGD | −1.82% | 78.24 M | 2.94 | 3.49 B SGD | 6.54 | 0.04 SGD | −6.35% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 79 K | 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 78.39 K | 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 57 K | 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 39.72 K | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 33.32 K | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 32.63 K | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 31.22 K | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 26 K | 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 24.23 K | 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 24 K | 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.52 K | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.24 K | 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.91 K | 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.7 K | 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.63 K | 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 9.55 K | 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 7.2 K | 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.45 K | 0.162 SGD | 0.00% | 1 M | 3.33 | 412.11 M SGD | 3.84 | 0.04 SGD | −3.21% | 6.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.6 K | 0.590 SGD | −0.84% | 4.7 K | 0.44 | 287.89 M SGD | 10.44 | 0.06 SGD | +15.31% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.4 K | 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.36 K | 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.3 K | 0.076 SGD | −2.56% | 1.85 M | 2.61 | 185.45 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | +126.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.96 K | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.69 K | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.63 K | 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4 K | 0.220 SGD | 0.00% | 500 | 0.01 | 330.15 M SGD | 9.24 | 0.02 SGD | −53.42% | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.6 K | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.55 K | 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.49 K | 0.046 SGD | −4.17% | 259.7 K | 0.40 | 1.27 B SGD | — | −0.00 SGD | +38.89% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.19 K | 0.890 SGD | +1.71% | 900 | 0.11 | 326.86 M SGD | 14.42 | 0.06 SGD | −7.08% | 4.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.09 K | 0.350 SGD | 0.00% | 3 K | 0.01 | 91.25 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.98 K | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.96 K | 0.845 SGD | +0.60% | 4.71 M | 1.57 | 1.57 B SGD | 23.15 | 0.04 SGD | +6.41% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.8 K | 0.750 SGD | −1.32% | 5.21 M | 0.84 | 514.87 M SGD | 33.94 | 0.02 SGD | +11.06% | 1.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.69 K | 0.900 SGD | 0.00% | 4.9 K | 1.18 | 361.37 M SGD | 16.67 | 0.05 SGD | +297.06% | 1.33% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.55 K | 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.55 K | 0.070 SGD | 0.00% | 40 K | 0.42 | 7.62 M SGD | 16.28 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.51 K | 0.690 SGD | −0.72% | 755.6 K | 2.29 | 1.01 B SGD | 6.58 | 0.10 SGD | +11.02% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.44 K | 0.012 SGD | 0.00% | 1.65 M | 0.83 | 12.8 M SGD | — | −0.01 SGD | +62.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.29 K | 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.13 K | 0.046 SGD | −14.81% | 25.9 K | 0.14 | 295.01 M SGD | — | −0.01 SGD | −300.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2 K | 0.084 SGD | +12.00% | 1.2 K | 0.13 | 134.9 M SGD | — | −0.01 SGD | +43.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2 K | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2 K | 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.93 K | 0.205 SGD | 0.00% | 195 K | 2.38 | 589.99 M SGD | 4.46 | 0.05 SGD | −19.07% | 8.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 K | 0.090 SGD | +3.45% | 100 | 0.00 | 16.09 M SGD | 3.52 | 0.03 SGD | +139.25% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.78 K | 0.390 SGD | −4.88% | 2 K | 0.11 | 78.39 M SGD | 97.50 | 0.00 SGD | −78.95% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.76 K | 0.007 SGD | 0.00% | 1.05 M | 0.67 | 10.73 M SGD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.69 K | 0.055 SGD | +1.85% | 100 | 0.01 | 9.33 M SGD | — | −0.04 SGD | −17.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.61 K | 0.063 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | 29.05 M SGD | — | −0.03 SGD | +40.17% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.54 K | 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.54 K | 0.525 SGD | −2.78% | 5.9 K | 0.91 | 339.96 M SGD | 15.44 | 0.03 SGD | +304.76% | 3.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.5 K | 0.009 SGD | 0.00% | 112 K | 0.05 | 28.54 M SGD | 11.25 | 0.00 SGD | +60.00% | 4.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.44 K | 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.43 K | 0.225 SGD | 0.00% | 77.9 K | 0.83 | 96.96 M SGD | — | −0.01 SGD | −662.50% | 0.11% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.42 K | 0.062 SGD | −1.59% | 977.4 K | 1.25 | 48.77 M SGD | 31.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.37 K | 0.495 SGD | −4.81% | 2.51 M | 0.82 | 243.71 M SGD | 14.14 | 0.04 SGD | +159.26% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.34 K | 0.840 SGD | −2.33% | 71.4 K | 1.33 | 199.72 M SGD | 8.15 | 0.10 SGD | +24.37% | 2.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.32 K | 0.350 SGD | −16.67% | 30 K | 1.29 | 67.12 M SGD | 7.28 | 0.05 SGD | +17.32% | 2.86% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.31 K | 0.890 SGD | −2.20% | 5 K | 0.08 | 612.89 M SGD | — | −0.57 SGD | −179.12% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.24 K | 0.505 SGD | −0.98% | 134 K | 3.31 | 234.73 M SGD | 20.78 | 0.02 SGD | −56.91% | 4.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.22 K | 0.545 SGD | +0.93% | 22 K | 1.54 | 129.5 M SGD | 5.21 | 0.10 SGD | +18.73% | 5.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.18 K | 0.635 SGD | 0.00% | 90.8 K | 2.35 | 273.4 M SGD | 10.14 | 0.06 SGD | −11.46% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.08 K | 0.067 SGD | −2.90% | 500 | 0.00 | 100.89 M SGD | 10.15 | 0.01 SGD | −31.25% | 2.24% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.06 K | 0.830 SGD | 0.00% | 39.3 K | 0.70 | 154.87 M SGD | 11.86 | 0.07 SGD | −26.70% | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1 K | 0.610 SGD | −3.17% | 270.9 K | 1.43 | 349.88 M SGD | 6.22 | 0.10 SGD | +28.61% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 993 | 0.186 SGD | −3.13% | 783.1 K | 2.87 | 79.19 M SGD | 4.44 | 0.04 SGD | +299.05% | 2.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 974 | 0.105 SGD | −2.78% | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 955 | 1.76 SGD | −1.12% | 40.1 K | 1.94 | 631.13 M SGD | 13.32 | 0.13 SGD | +52.54% | 5.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 920 | 0.350 SGD | −7.89% | 49.9 K | 1.27 | 47.89 M SGD | 30.43 | 0.01 SGD | — | 0.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 870 | 0.070 SGD | −1.41% | 263.2 K | 0.39 | 126.44 M SGD | 3.14 | 0.02 SGD | +189.61% | 13.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 850 | 0.077 SGD | −2.53% | 1.05 M | 0.60 | 27.52 M SGD | 9.75 | 0.01 SGD | +36.21% | 2.33% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 839 | 0.099 SGD | −2.94% | 862.4 K | 1.11 | 456.81 M SGD | 34.14 | 0.00 SGD | +11.54% | 0.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 837 | 0.061 SGD | −4.69% | 263.5 K | 5.16 | 24.4 M SGD | 46.92 | 0.00 SGD | −84.88% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 807 | 0.260 SGD | −1.89% | 69.8 K | 0.78 | 336.62 M SGD | 15.29 | 0.02 SGD | −9.57% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 806 | 0.675 SGD | 0.00% | 189.3 K | 3.13 | 662.05 M SGD | 15.55 | 0.04 SGD | −16.38% | 6.52% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 800 | 0.052 SGD | 0.00% | 250 K | 8.69 | 61.81 M SGD | 8.97 | 0.01 SGD | −38.95% | 2.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 797 | 9.62 SGD | −1.23% | 900 | 0.68 | 292.5 M SGD | 12.97 | 0.74 SGD | −22.51% | 7.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 778 | 0.210 SGD | −4.55% | 107.2 K | 1.18 | 97.53 M SGD | 10.71 | 0.02 SGD | +20.25% | 2.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 768 | 4.00 SGD | −1.96% | 2.2 K | 0.43 | 662.31 M SGD | 10.05 | 0.40 SGD | −0.65% | 4.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 763 | 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 763 | 0.715 SGD | −0.69% | 20.2 K | 0.54 | 249.49 M SGD | 2.39 | 0.30 SGD | +3,640.00% | 6.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 749 | 0.245 SGD | −9.26% | 215.8 K | 10.31 | 165.33 M SGD | 21.49 | 0.01 SGD | −45.97% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 743 | 0.076 SGD | −1.30% | 100.1 K | 1.13 | 45.54 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 743 | 0.012 SGD | 0.00% | 618.1 K | 0.65 | 11.09 M SGD | — | −0.03 SGD | −4.30% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 727 | 0.070 SGD | +1.45% | 4.33 M | 2.09 | 24.72 M SGD | — | −0.00 SGD | +92.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 704 | 0.053 SGD | −1.85% | 445.9 K | 0.65 | 42.43 M SGD | 8.03 | 0.01 SGD | −9.59% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 689 | 0.110 SGD | −4.35% | 10 K | 0.50 | 20.06 M SGD | — | −0.02 SGD | +67.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 672 | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 663 | 0.054 SGD | −1.82% | 2.54 M | 0.54 | 163.46 M SGD | — | −0.00 SGD | +58.82% | 0.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 648 | 2.00 SGD | 0.00% | 4.1 K | 2.07 | 241.92 M SGD | 18.94 | 0.11 SGD | +112.05% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 636 | 2.40 SGD | −0.41% | 132.9 K | 2.76 | 1.08 B SGD | 16.48 | 0.15 SGD | −21.93% | 3.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99DCDeluge Corporation Limited | 626 | 0.605 SGD | +0.83% | 102.9 K | 0.28 | 87 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 622 | 0.280 SGD | 0.00% | 157.4 K | 2.70 | 140 M SGD | 7.76 | 0.04 SGD | +29.86% | 1.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 614 | 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 604 | 0.450 SGD | +1.12% | 4.1 K | 0.05 | 677.05 M SGD | 22.96 | 0.02 SGD | −10.91% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 594 | 0.028 SGD | +3.70% | 50 K | 0.22 | 8.8 M SGD | — | −0.01 SGD | +39.82% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 557 | 0.530 SGD | +1.92% | 900 | 0.04 | 52.08 M SGD | 10.58 | 0.05 SGD | +50.90% | 0.96% | Vận chuyển | Không được đánh giá |