Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Singapore mất giá nhiều nhất
Các công ty Singapore sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −12.07% | 0.255 SGD | 118.2 K | 4.09 | 127.28 M SGD | 3.54 | 0.07 SGD | +23.71% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMIMMi Material Holding Pte Ltd. | −11.36% | 1.17 SGD | 2.42 M | — | 762.3 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| AALKAll-Link Air & Sea Limited | −10.84% | 0.370 SGD | 116.1 K | 2.87 | 61.93 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh |
| −10.00% | 0.180 SGD | 2.8 K | 0.13 | 26.22 M SGD | 13.64 | 0.01 SGD | — | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −9.26% | 0.245 SGD | 215.8 K | 10.31 | 165.33 M SGD | 21.49 | 0.01 SGD | −45.97% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −9.09% | 0.500 SGD | 8 K | 1.54 | 61.9 M SGD | 13.62 | 0.04 SGD | −23.86% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.89% | 0.820 SGD | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −8.18% | 2.02 SGD | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −7.89% | 0.350 SGD | 49.9 K | 1.27 | 47.89 M SGD | 30.43 | 0.01 SGD | — | 0.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −7.20% | 2.19 SGD | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −6.98% | 0.200 SGD | 34.27 M | 1.59 | 748.3 M SGD | — | −0.03 SGD | −131.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.98% | 0.200 SGD | 204.1 K | 1.82 | 39.8 M SGD | — | −6.28 SGD | +79.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −6.67% | 0.630 SGD | 5.7 K | 1.14 | 45.05 M SGD | — | −0.01 SGD | +94.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| FFHHFoundation Healthcare Holdings Limited | −6.67% | 0.490 SGD | 1.03 M | 1.60 | 724.11 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |
| −6.53% | 1.86 SGD | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −6.45% | 4.35 SGD | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| EEGXEGP Energy Corp. Ltd. | −6.45% | 0.580 SGD | 633.4 K | 2.25 | 147.67 M SGD | 9.21 | 0.06 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| −6.19% | 0.106 SGD | 56.87 M | 0.84 | 419.9 M SGD | 62.35 | 0.00 SGD | +142.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −6.07% | 2.63 SGD | 2 K | 0.98 | 97.87 M SGD | 7.48 | 0.35 SGD | +278.36% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −6.04% | 0.171 SGD | 99.2 K | 1.01 | 47.59 M SGD | — | −0.04 SGD | +10.86% | 3.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.03% | 2.18 SGD | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −5.98% | 1.73 SGD | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −5.92% | 1.43 SGD | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.53% | 0.188 SGD | 10.4 K | 0.39 | 87.34 M SGD | 14.46 | 0.01 SGD | −14.47% | 6.03% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −5.51% | 9.26 SGD | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −5.41% | 0.350 SGD | 3.01 M | 0.79 | 293.28 M SGD | 8.06 | 0.04 SGD | −16.05% | 9.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −5.38% | 1.23 SGD | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −5.26% | 0.450 SGD | 32.1 K | 2.16 | 198.45 M SGD | 36.00 | 0.01 SGD | +42.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −5.17% | 0.275 SGD | 58.9 K | 3.48 | 243.67 M SGD | 15.11 | 0.02 SGD | −29.46% | 5.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −5.06% | 1.69 SGD | 16.04 M | 2.14 | 1.99 B SGD | 27.08 | 0.06 SGD | +33.33% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −4.93% | 9.45 SGD | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −4.90% | 0.485 SGD | 13.83 M | 1.38 | 934.66 M SGD | 29.22 | 0.02 SGD | −40.71% | 0.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −4.81% | 0.495 SGD | 2.51 M | 0.82 | 243.71 M SGD | 14.14 | 0.04 SGD | +159.26% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −4.76% | 1.80 SGD | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −4.65% | 0.205 SGD | 137.7 K | 0.37 | 472.02 M SGD | — | −0.01 SGD | −117.07% | 0.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.55% | 0.210 SGD | 107.2 K | 1.18 | 97.53 M SGD | 10.71 | 0.02 SGD | +20.25% | 2.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −4.50% | 8.28 USD | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −4.46% | 1.07 SGD | 2.19 M | 1.17 | 436.23 M SGD | 7.53 | 0.14 SGD | +105.35% | 5.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −4.41% | 0.325 SGD | 1.2 K | 0.01 | 474.61 M SGD | 4.28 | 0.08 SGD | +10.16% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −4.35% | 0.110 SGD | 10 K | 0.50 | 20.06 M SGD | — | −0.02 SGD | +67.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −4.26% | 0.450 SGD | 7.07 M | 0.94 | 531.56 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −4.26% | 0.225 SGD | 11 K | 1.09 | 21.09 M SGD | — | −0.01 SGD | +93.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.26% | 0.135 SGD | 1.58 M | 1.16 | 125.71 M SGD | — | — | — | 2.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 0.460 SGD | 2.35 M | 1.45 | 898.16 M SGD | — | −0.02 SGD | +89.84% | 2.15% | Tài chính | Trung tính | |
| −4.08% | 3.06 SGD | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −4.04% | 0.475 SGD | 67.5 K | 1.77 | 92.63 M SGD | 4.68 | 0.10 SGD | +26.68% | 3.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −4.00% | 0.192 SGD | 7.7 K | 0.32 | 44.97 M SGD | 112.94 | 0.00 SGD | — | 5.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.97% | 1.21 SGD | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −3.85% | 0.750 SGD | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −3.77% | 0.255 SGD | 574.8 K | 1.19 | 178.2 M SGD | 7.18 | 0.04 SGD | +73.17% | 8.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.74% | 0.103 SGD | 200 | 0.08 | 25.15 M SGD | 7.92 | 0.01 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.67% | 2.36 SGD | 15.42 M | 1.64 | 11.87 B SGD | 65.37 | 0.04 SGD | −58.07% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.57% | 5.68 SGD | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −3.50% | 1.38 SGD | 16.3 K | 0.55 | 202.28 M SGD | 3.14 | 0.44 SGD | −56.08% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.40% | 1.42 SGD | 48.5 K | 0.66 | 768.18 M SGD | 15.70 | 0.09 SGD | +30.13% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.37% | 3.73 USD | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −3.36% | 0.115 SGD | 766.1 K | 5.89 | 43.97 M SGD | 28.75 | 0.00 SGD | +566.67% | 2.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.30% | 0.440 SGD | 346.1 K | 5.27 | 198.31 M SGD | 10.02 | 0.04 SGD | +35.49% | 8.13% | Tài chính | Mua | |
| −3.25% | 2.38 SGD | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.22% | 7.22 SGD | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| −3.21% | 0.755 SGD | 397.1 K | 1.59 | 198.66 M SGD | 9.95 | 0.08 SGD | +80.71% | 4.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.19% | 0.455 SGD | 157.9 K | 3.91 | 1.23 B SGD | — | −0.01 SGD | +32.53% | 17.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.17% | 0.610 SGD | 270.9 K | 1.43 | 349.88 M SGD | 6.22 | 0.10 SGD | +28.61% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.13% | 0.186 SGD | 783.1 K | 2.87 | 79.19 M SGD | 4.44 | 0.04 SGD | +299.05% | 2.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.06% | 0.475 SGD | 208.7 K | 0.48 | 211.27 M SGD | 8.96 | 0.05 SGD | −54.35% | 4.12% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −3.01% | 1.29 SGD | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.00% | 0.485 SGD | 11.47 M | 2.83 | 1.19 B SGD | 24.87 | 0.02 SGD | −58.95% | 7.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.99% | 1.62 SGD | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.99% | 14.29 SGD | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −2.91% | 2.67 SGD | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −2.85% | 4.09 SGD | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| −2.84% | 7.87 SGD | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.84% | 1.37 SGD | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| −2.81% | 0.865 SGD | 459.1 K | 3.25 | 473.47 M SGD | 5.32 | 0.16 SGD | −28.01% | 2.84% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −2.78% | 0.350 SGD | 40.8 K | 0.87 | 111.31 M SGD | 12.82 | 0.03 SGD | +31.25% | 4.17% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.78% | 0.105 SGD | 13.12 M | 1.03 | 437.91 M SGD | 6.69 | 0.02 SGD | +175.44% | 1.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −2.72% | 7.88 SGD | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.70% | 0.108 USD | 295.1 K | 0.38 | 194.95 M SGD | 9.15 | 0.02 SGD | +461.90% | 9.34% | Tài chính | Mua | |
| −2.67% | 6.20 SGD | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| JJCOJustCo Holdings Limited | −2.63% | 0.370 SGD | 681.7 K | 1.87 | 185.91 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| −2.59% | 1.88 SGD | 17.9 K | 0.45 | 1.25 B SGD | 12.30 | 0.15 SGD | −32.58% | 2.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.56% | 0.380 SGD | 1.03 M | 1.45 | 105.73 M SGD | 50.67 | 0.01 SGD | −43.18% | 4.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.55% | 12.60 SGD | 320.15 K | 1.92 | 2.83 B SGD | 12.17 | 1.04 SGD | −8.48% | 3.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −2.52% | 1.16 SGD | 200 | 0.01 | 144.44 M SGD | 14.74 | 0.08 SGD | −15.83% | 2.52% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −2.49% | 2.35 SGD | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −2.48% | 0.590 SGD | 1.61 M | 1.24 | 565.34 M SGD | 7.09 | 0.08 SGD | +186.90% | 2.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.48% | 1.18 SGD | 19.8 M | 1.07 | 6.19 B SGD | 24.58 | 0.05 SGD | −63.30% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| −2.48% | 20.49 SGD | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.46% | 36.88 SGD | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.40% | 0.610 SGD | 48.16 M | 2.08 | 7.3 B SGD | 23.64 | 0.03 SGD | −31.75% | 6.61% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −2.39% | 2.04 SGD | 35.6 K | 1.16 | 1.14 B SGD | 13.17 | 0.15 SGD | +9.08% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.33% | 0.840 SGD | 71.4 K | 1.33 | 199.72 M SGD | 8.15 | 0.10 SGD | +24.37% | 2.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.29% | 1.71 SGD | 10 K | 14.71 | 387.96 M SGD | 10.02 | 0.17 SGD | −5.33% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.20% | 0.890 SGD | 5 K | 0.08 | 612.89 M SGD | — | −0.57 SGD | −179.12% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.16% | 2.26 SGD | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.15% | 0.910 SGD | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.11% | 0.465 SGD | 400 | 0.02 | 35.31 M SGD | — | −0.01 SGD | +95.72% | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.08% | 69.72 SGD | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| −2.07% | 1.42 SGD | 196.8 K | 2.39 | 699.98 M SGD | — | −0.47 SGD | −297.36% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.07% | 0.710 SGD | 2.05 M | 1.83 | 1.09 B SGD | — | — | — | 5.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua |