Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Singapore có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Singapore có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 60.84 USD | −1.78% | 413.05 K | 0.97 | 22.92 B SGD | 15.98 | 4.93 SGD | +1,044.05% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.71 SGD | −1.74% | 328.63 K | 1.07 | 9.41 B SGD | 7.36 | 3.22 SGD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 20.49 SGD | −2.48% | 3.35 M | 1.25 | 22.07 B SGD | 31.56 | 0.65 SGD | +7.75% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.96 SGD | −0.58% | 42.83 K | 0.61 | 9.34 B SGD | 9.18 | 2.07 SGD | +95.12% | 3.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.29 SGD | −2.99% | 1.09 M | 1.46 | 4.32 B SGD | 17.64 | 0.81 SGD | +0.02% | 5.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.60 SGD | −2.55% | 320.15 K | 1.92 | 2.83 B SGD | 12.17 | 1.04 SGD | −8.48% | 3.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.62 SGD | −1.23% | 900 | 0.68 | 292.5 M SGD | 12.97 | 0.74 SGD | −22.51% | 7.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.48 SGD | +2.91% | 200 | 0.06 | 503.92 M SGD | 14.92 | 0.57 SGD | +43.29% | 3.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.28 USD | −4.50% | 1.94 M | 1.27 | 23.07 B SGD | 7.80 | 1.37 SGD | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.88 SGD | −2.72% | 2.02 M | 1.63 | 6.63 B SGD | 12.62 | 0.62 SGD | +21.72% | 2.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.87 SGD | −2.84% | 1.04 M | 0.85 | 2.4 B SGD | 19.78 | 0.40 SGD | +41.50% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.22 SGD | −3.22% | 2.37 M | 1.62 | 6.65 B SGD | 7.96 | 0.91 SGD | +316.15% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 6.95 SGD | −1.14% | 7.68 M | 1.59 | 21.47 B SGD | 18.33 | 0.38 SGD | −59.42% | 3.96% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.68 SGD | −3.57% | 5.99 M | 1.87 | 10.44 B SGD | 17.05 | 0.33 SGD | −40.77% | 4.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.98 SGD | −0.40% | 77.5 K | 2.91 | 2.64 B SGD | — | −0.19 SGD | −349.93% | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.34 SGD | −1.36% | 110.5 K | 2.37 | 1.14 B SGD | 8.73 | 0.50 SGD | +12.57% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.16 SGD | −0.72% | 203.5 K | 1.55 | 1.14 B SGD | 10.95 | 0.38 SGD | +7.37% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.09 SGD | −2.85% | 33.57 M | 1.61 | 67.88 B SGD | 12.12 | 0.34 SGD | +39.08% | 4.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.01 SGD | −0.74% | 416.8 K | 0.48 | 2.61 B SGD | 15.84 | 0.25 SGD | +92.03% | 4.10% | Tài chính | Mua | |
| 3.73 SGD | +0.54% | 9.31 M | 2.06 | 5.33 B SGD | 19.82 | 0.19 SGD | +16.10% | 1.95% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.73 USD | −3.37% | 1.84 M | 1.35 | 6.49 B SGD | 12.95 | 0.37 SGD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.53 SGD | −1.40% | 152.1 K | 3.08 | 1.11 B SGD | 18.57 | 0.19 SGD | −12.28% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.06 SGD | −4.08% | 1.55 M | 1.05 | 3.09 B SGD | 9.71 | 0.32 SGD | +40.76% | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.85 SGD | −1.38% | 1.2 M | 1.53 | 3.28 B SGD | 19.09 | 0.15 SGD | +8.90% | 3.77% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.74 SGD | −1.44% | 225.5 K | 2.93 | 3.88 B SGD | 10.54 | 0.26 SGD | +27.58% | 1.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 1.75 B SGD | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.63 SGD | −6.07% | 2 K | 0.98 | 97.87 M SGD | 7.48 | 0.35 SGD | +278.36% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.40 SGD | −0.41% | 132.9 K | 2.76 | 1.08 B SGD | 16.48 | 0.15 SGD | −21.93% | 3.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 226.14 M SGD | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.36 SGD | −3.67% | 15.42 M | 1.64 | 11.87 B SGD | 65.37 | 0.04 SGD | −58.07% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.34 SGD | −1.27% | 50.02 M | 1.33 | 18.58 B SGD | 14.49 | 0.16 SGD | +19.28% | 4.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.26 SGD | −2.16% | 32.9 M | 1.12 | 11.33 B SGD | 14.06 | 0.16 SGD | +0.82% | 6.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.19 SGD | −7.20% | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.17 SGD | −0.91% | 15.85 M | 1.39 | 5.93 B SGD | 11.77 | 0.18 SGD | +13.13% | 6.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.14 SGD | −1.38% | 10.71 M | 0.99 | 4.38 B SGD | 12.02 | 0.18 SGD | +71.32% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.09 SGD | 0.00% | 1.12 M | 0.84 | 1.65 B SGD | 101.46 | 0.02 SGD | — | 10.88% | Tài chính | Mua | |
| 2.04 SGD | −2.39% | 35.6 K | 1.16 | 1.14 B SGD | 13.17 | 0.15 SGD | +9.08% | 9.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.01 SGD | −0.50% | 167.9 K | 1.06 | 2.25 B SGD | 27.31 | 0.07 SGD | −12.59% | 3.45% | Tài chính | Mua | |
| 1.88 SGD | −2.59% | 17.9 K | 0.45 | 1.25 B SGD | 12.30 | 0.15 SGD | −32.58% | 2.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.80 SGD | −4.76% | 20.95 M | 1.24 | 6.57 B SGD | 11.17 | 0.16 SGD | +107.73% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.76 SGD | −1.12% | 40.1 K | 1.94 | 631.13 M SGD | 13.32 | 0.13 SGD | +52.54% | 5.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.74 SGD | −1.69% | 8.94 M | 0.97 | 4.94 B SGD | 25.85 | 0.07 SGD | −42.13% | 7.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.71 SGD | −2.29% | 10 K | 14.71 | 387.96 M SGD | 10.02 | 0.17 SGD | −5.33% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.69 SGD | −5.06% | 16.04 M | 2.14 | 1.99 B SGD | 27.08 | 0.06 SGD | +33.33% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.65 SGD | −1.79% | 576.7 K | 1.76 | 1.21 B SGD | 17.68 | 0.09 SGD | +7.61% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 1.62 SGD | −2.99% | 865.6 K | 1.48 | 855.61 M SGD | 3.50 | 0.46 SGD | +137.01% | 6.10% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.46 SGD | −1.35% | 25 K | 0.75 | 349.93 M SGD | 7.54 | 0.19 SGD | +9.19% | 5.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.45 SGD | −1.36% | 200 | 0.03 | 140.42 M SGD | 7.08 | 0.20 SGD | — | 7.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.43 SGD | −5.92% | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.42 SGD | −2.07% | 196.8 K | 2.39 | 699.98 M SGD | — | −0.47 SGD | −297.36% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.42 SGD | −3.40% | 48.5 K | 0.66 | 768.18 M SGD | 15.70 | 0.09 SGD | +30.13% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.42 SGD | −1.39% | 380.8 K | 1.48 | 1.08 B SGD | 45.51 | 0.03 SGD | — | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.40 SGD | −1.41% | 1.75 M | 1.17 | 1.15 B SGD | 10.09 | 0.14 SGD | +225.82% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.38 SGD | −3.50% | 16.3 K | 0.55 | 202.28 M SGD | 3.14 | 0.44 SGD | −56.08% | 4.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.37 SGD | −2.84% | 8.9 M | 0.90 | 4.06 B SGD | 13.10 | 0.10 SGD | — | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.34 SGD | 0.00% | 43.5 K | 2.85 | 1.97 B SGD | 13.96 | 0.10 SGD | −6.16% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.30 SGD | +2.36% | 1.8 K | 0.64 | 65.08 M SGD | 4.94 | 0.26 SGD | −8.30% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.29 SGD | −3.01% | 17.64 M | 3.39 | 2.82 B SGD | 13.34 | 0.10 SGD | −5.29% | 6.54% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.23 SGD | −5.38% | 1.33 M | 1.46 | 1.07 B SGD | 15.36 | 0.08 SGD | −77.59% | 5.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 1.07 B SGD | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.18 SGD | −2.48% | 19.8 M | 1.07 | 6.19 B SGD | 24.58 | 0.05 SGD | −63.30% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 1.17 SGD | 0.00% | 6 K | 0.67 | 138.88 M SGD | 3.12 | 0.38 SGD | +377.96% | 3.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| MMIMMi Material Holding Pte Ltd. | 1.17 SGD | −11.36% | 2.42 M | — | 762.3 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 1.16 SGD | −2.52% | 200 | 0.01 | 144.44 M SGD | 14.74 | 0.08 SGD | −15.83% | 2.52% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.11 SGD | −0.89% | 10.97 M | 0.84 | 5.65 B SGD | 26.24 | 0.04 SGD | +1.93% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 1.07 SGD | −4.46% | 2.19 M | 1.17 | 436.23 M SGD | 7.53 | 0.14 SGD | +105.35% | 5.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.07 SGD | −1.83% | 4.11 M | 1.19 | 1.85 B SGD | — | — | — | 1.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.05 SGD | −0.94% | 1.87 M | 1.88 | 1.84 B SGD | 6.21 | 0.17 SGD | +137.36% | 5.61% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.03 SGD | 0.00% | 20 K | 3.36 | 33.34 M SGD | 9.31 | 0.11 SGD | −61.23% | 4.19% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.01 SGD | −1.94% | 423.5 K | 1.73 | 467.61 M SGD | 44.69 | 0.02 SGD | −3.83% | 1.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.99 SGD | −1.00% | 6.5 K | 0.21 | 228.09 M SGD | 20.97 | 0.05 SGD | +0.85% | 4.44% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.955 SGD | −0.52% | 81.7 K | 3.93 | 472.3 M SGD | 10.16 | 0.09 SGD | −23.82% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.940 SGD | 0.00% | 4.21 M | 0.56 | 3.64 B SGD | 45.63 | 0.02 SGD | −11.21% | 5.80% | Truyền thông | Mua | |
| 0.925 SGD | 0.00% | 3.8 K | 0.25 | 73.1 M SGD | 10.95 | 0.08 SGD | — | 2.15% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.925 SGD | 0.00% | 27.52 M | 2.37 | 3.47 B SGD | 16.46 | 0.06 SGD | +57.42% | 6.48% | Tài chính | Mua | |
| 0.920 SGD | −1.60% | 2.16 M | 2.44 | 421.12 M SGD | 19.45 | 0.05 SGD | −33.57% | 6.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.915 USD | −1.08% | 1.79 M | 0.53 | 1.23 B SGD | 305.00 | 0.00 SGD | — | 6.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.910 SGD | −2.15% | 528.6 K | 3.03 | 3.53 B SGD | 20.73 | 0.04 SGD | −34.48% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.910 SGD | −1.62% | 635.8 K | 0.97 | 769.96 M SGD | 18.92 | 0.05 SGD | +20.85% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.905 SGD | 0.00% | 14.6 K | 0.51 | 523.49 M SGD | 13.75 | 0.07 SGD | +44.93% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.900 SGD | 0.00% | 4.9 K | 1.18 | 361.37 M SGD | 16.67 | 0.05 SGD | +297.06% | 1.33% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.890 SGD | −2.20% | 5 K | 0.08 | 612.89 M SGD | — | −0.57 SGD | −179.12% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.880 SGD | 0.00% | 4.2 M | 0.75 | 1.28 B SGD | 4.22 | 0.21 SGD | −28.41% | 7.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.865 SGD | −1.70% | 5.54 M | 2.09 | 3.3 B SGD | 1.63 | 0.53 SGD | +487.50% | 1.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.865 SGD | −2.81% | 459.1 K | 3.25 | 473.47 M SGD | 5.32 | 0.16 SGD | −28.01% | 2.84% | Vận chuyển | Không được đánh giá |