Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Singapore biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Singapore trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 200.00% | 0.002 SGD | −33.33% | 167.13 M | 40.76 | 77.58 M SGD | — | −0.00 SGD | −300.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.001 SGD | −50.00% | 67.05 M | 21.61 | 19.27 M SGD | — | −0.00 SGD | −100.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.002 SGD | 0.00% | 4.1 M | 0.27 | 52.09 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.004 SGD | −33.33% | 26 K | 0.02 | 11.3 M SGD | — | −0.00 SGD | −155.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.002 SGD | −33.33% | 5.08 M | 1.62 | 9.7 M SGD | — | −0.01 SGD | −2,025.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.002 SGD | −33.33% | 4.82 M | 4.81 | 8.04 M SGD | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.002 SGD | −33.33% | 200 K | 0.14 | 5.28 M SGD | — | −0.00 SGD | +50.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 41.67% | 0.013 SGD | −23.53% | 276.6 K | 1.52 | 6.94 M SGD | 65.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.003 SGD | −25.00% | 29.12 M | 2.41 | 22.26 M SGD | 6.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.003 SGD | −25.00% | 200 K | 0.62 | 6.13 M SGD | — | −0.00 SGD | +38.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.006 SGD | −25.00% | 13 K | 0.05 | 9.17 M SGD | — | −0.01 SGD | +41.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.004 SGD | 0.00% | 2.2 M | 0.40 | 7.53 M SGD | — | −0.00 SGD | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.78% | 0.018 SGD | −21.74% | 230 K | 1.71 | 23.67 M SGD | — | −0.01 SGD | +60.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.00% | 0.053 SGD | +32.50% | 39 K | 1.25 | 3.75 M SGD | — | −0.02 SGD | −100.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.010 SGD | +11.11% | 11.3 M | 6.59 | 21.49 M SGD | — | −0.01 SGD | −110.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.008 SGD | −20.00% | 2.51 M | 6.08 | 14.8 M SGD | — | −0.00 SGD | −180.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.004 SGD | +33.33% | 220 K | 0.11 | 3.58 M SGD | — | −0.00 SGD | +95.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.010 SGD | 0.00% | 6.26 M | 5.84 | 5.21 M SGD | — | −0.01 SGD | −225.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 24.49% | 0.052 SGD | +30.00% | 100 K | 1.46 | 61.11 M SGD | 11.30 | 0.00 SGD | −69.54% | 14.02% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 21.05% | 0.023 SGD | +4.55% | 594.5 K | 9.25 | 14.08 M SGD | 76.67 | 0.00 SGD | −62.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.69% | 0.070 SGD | +1.45% | 4.33 M | 2.09 | 24.72 M SGD | — | −0.00 SGD | +92.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 20.51% | 0.045 SGD | −4.26% | 264.6 K | 1.38 | 68.59 M SGD | 5.84 | 0.01 SGD | −79.52% | 3.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.005 SGD | −16.67% | 5 M | 2.91 | 6.96 M SGD | — | −0.00 SGD | +53.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.011 SGD | −15.38% | 50 K | 0.02 | 3.34 M SGD | — | −0.01 SGD | −84.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.88% | 1.69 SGD | −5.06% | 16.04 M | 2.14 | 1.99 B SGD | 27.08 | 0.06 SGD | +33.33% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 17.45% | 6.20 SGD | −2.67% | 9.73 M | 1.44 | 2.54 B SGD | 44.19 | 0.14 SGD | +225.52% | 0.46% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.67% | 0.007 SGD | 0.00% | 3.35 M | 0.32 | 119.17 M SGD | 2.33 | 0.00 SGD | +400.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.015 SGD | 0.00% | 41.1 K | 0.36 | 33.24 M SGD | — | −0.00 SGD | +96.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.026 SGD | −13.33% | 5.1 K | 0.05 | 33.59 M SGD | — | −0.00 SGD | −2,200.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 0.023 SGD | +9.52% | 410.9 K | 1.38 | 39.65 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| MMIMMi Material Holding Pte Ltd. | 14.78% | 1.17 SGD | −11.36% | 2.42 M | — | 762.3 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 14.29% | 0.008 SGD | +14.29% | 3.7 M | 6.36 | 26.61 M SGD | 16.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.021 SGD | −12.50% | 317.6 K | 0.36 | 43.34 M SGD | — | −0.00 SGD | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.95% | 0.043 SGD | −12.24% | 1.51 M | 0.47 | 13.86 M SGD | — | −0.01 SGD | −927.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.95% | 0.240 SGD | −2.04% | 681.1 K | 1.23 | 65.04 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.73% | 0.255 SGD | −12.07% | 118.2 K | 4.09 | 127.28 M SGD | 3.54 | 0.07 SGD | +23.71% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.51% | 0.038 SGD | −9.52% | 1.87 M | 3.25 | 31.5 M SGD | — | −0.01 SGD | −265.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.33% | 0.016 SGD | −5.88% | 1.4 M | 0.82 | 14.08 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.33% | 0.016 SGD | −5.88% | 1.02 M | 17.74 | 71.96 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.009 SGD | 0.00% | 101 K | 0.05 | 19.4 M SGD | 90.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.009 SGD | 0.00% | 112 K | 0.05 | 28.54 M SGD | 11.25 | 0.00 SGD | +60.00% | 4.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.32% | 4.35 SGD | −6.45% | 35.95 M | 2.29 | 18.96 B SGD | 9.48 | 0.46 SGD | +27.26% | 4.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| AALKAll-Link Air & Sea Limited | 12.16% | 0.370 SGD | −10.84% | 116.1 K | 2.87 | 61.93 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh |
| 11.85% | 2.19 SGD | −7.20% | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 11.76% | 0.017 SGD | −5.56% | 3.68 M | 1.11 | 21.83 M SGD | — | −0.00 SGD | −206.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| EEGXEGP Energy Corp. Ltd. | 11.71% | 0.580 SGD | −6.45% | 633.4 K | 2.25 | 147.67 M SGD | 9.21 | 0.06 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 11.68% | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.11% | 0.180 SGD | −10.00% | 2.8 K | 0.13 | 26.22 M SGD | 13.64 | 0.01 SGD | — | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.11% | 0.090 SGD | −10.00% | 900 | 0.45 | 3.17 M SGD | — | −0.04 SGD | −169.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.11% | 0.820 SGD | −8.89% | 26.79 M | 2.13 | 727.49 M SGD | 17.23 | 0.05 SGD | +21.43% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.00% | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.98% | 0.171 SGD | −6.04% | 99.2 K | 1.01 | 47.59 M SGD | — | −0.04 SGD | +10.86% | 3.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.20% | 0.245 SGD | −9.26% | 215.8 K | 10.31 | 165.33 M SGD | 21.49 | 0.01 SGD | −45.97% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.13% | 0.079 SGD | −9.20% | 3 K | 0.14 | 15.38 M SGD | — | −0.01 SGD | +70.42% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.500 SGD | −9.09% | 8 K | 1.54 | 61.9 M SGD | 13.62 | 0.04 SGD | −23.86% | 1.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.011 SGD | 0.00% | 1.01 M | 0.49 | 21.15 M SGD | — | −0.00 SGD | −310.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.021 SGD | −4.55% | 1.5 M | 13.07 | 19.87 M SGD | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.022 SGD | +4.76% | 303.7 K | 0.88 | 37.05 M SGD | — | −0.01 SGD | +61.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.022 SGD | 0.00% | 60 K | 0.16 | 66.73 M SGD | — | −0.00 SGD | +64.91% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.076 SGD | −1.30% | 100.1 K | 1.13 | 45.54 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.76% | 0.043 SGD | −4.44% | 1.1 K | 0.06 | 14.43 M SGD | — | −0.00 SGD | −162.16% | 6.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.52% | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.52% | 0.043 SGD | −6.52% | 2.94 M | 1.07 | 33.56 M SGD | — | −0.00 SGD | +32.35% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 0.012 SGD | 0.00% | 1.65 M | 0.83 | 12.8 M SGD | — | −0.01 SGD | +62.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.96% | 0.070 SGD | −4.11% | 3.8 M | 0.80 | 62.62 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.89% | 0.090 SGD | −8.16% | 1.03 M | 1.60 | 58.16 M SGD | — | −0.03 SGD | −235.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.89% | 0.049 SGD | +4.26% | 189.8 K | 0.34 | 75.45 M SGD | 6.20 | 0.01 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.77% | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.74% | 1.86 SGD | −6.53% | 2.41 M | 2.08 | 1.31 B SGD | 13.97 | 0.13 SGD | +132.69% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.70% | 0.500 SGD | 0.00% | 612.9 K | 0.95 | 547.78 M SGD | 6.31 | 0.08 SGD | +82.07% | 3.05% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.65% | 0.106 SGD | −6.19% | 56.87 M | 0.84 | 419.9 M SGD | 62.35 | 0.00 SGD | +142.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.57% | 0.350 SGD | −7.89% | 49.9 K | 1.27 | 47.89 M SGD | 30.43 | 0.01 SGD | — | 0.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.33% | 0.255 SGD | −1.92% | 491.1 K | 6.12 | 146.48 M SGD | 21.25 | 0.01 SGD | — | 5.77% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.25% | 0.525 SGD | +0.96% | 20.1 K | 0.42 | 210.95 M SGD | 5.55 | 0.09 SGD | +127.40% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| FFHHFoundation Healthcare Holdings Limited | 8.25% | 0.490 SGD | −6.67% | 1.03 M | 1.60 | 724.11 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |
| 7.86% | 0.750 SGD | +6.38% | 25.5 K | 2.41 | 37.8 M SGD | — | −0.01 SGD | −132.48% | 7.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 0.014 SGD | +7.69% | 2.34 M | 1.43 | 36.74 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 0.014 SGD | 0.00% | 529 K | 1.45 | 29.83 M SGD | — | −0.01 SGD | −13.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 0.052 SGD | −7.14% | 67.8 K | 0.29 | 22.62 M SGD | 86.67 | 0.00 SGD | — | 1.82% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.61% | 0.475 SGD | −4.04% | 67.5 K | 1.77 | 92.63 M SGD | 4.68 | 0.10 SGD | +26.68% | 3.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.50% | 0.200 SGD | −6.98% | 204.1 K | 1.82 | 39.8 M SGD | — | −6.28 SGD | +79.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.50% | 0.200 SGD | −6.98% | 34.27 M | 1.59 | 748.3 M SGD | — | −0.03 SGD | −131.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.44% | 1.30 SGD | +2.36% | 1.8 K | 0.64 | 65.08 M SGD | 4.94 | 0.26 SGD | −8.30% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.41% | 0.028 SGD | −3.45% | 350.3 K | 0.18 | 11.66 M SGD | 11.20 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.41% | 0.275 SGD | −5.17% | 58.9 K | 3.48 | 243.67 M SGD | 15.11 | 0.02 SGD | −29.46% | 5.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.25% | 0.350 SGD | −5.41% | 3.01 M | 0.79 | 293.28 M SGD | 8.06 | 0.04 SGD | −16.05% | 9.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 7.21% | 0.115 SGD | −3.36% | 766.1 K | 5.89 | 43.97 M SGD | 28.75 | 0.00 SGD | +566.67% | 2.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.630 SGD | −6.67% | 5.7 K | 1.14 | 45.05 M SGD | — | −0.01 SGD | +94.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.015 SGD | 0.00% | 451 K | 0.34 | 26.71 M SGD | 3.33 | 0.00 SGD | +221.43% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.04% | 1.43 SGD | −5.92% | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| JJCOJustCo Holdings Limited | 7.04% | 0.370 SGD | −2.63% | 681.7 K | 1.87 | 185.91 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 6.90% | 0.310 SGD | +6.90% | 16.11 M | 3.95 | 641.13 M SGD | 13.96 | 0.02 SGD | −78.67% | 0.49% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.88% | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.85% | 0.750 SGD | −3.85% | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.82% | 0.450 SGD | −4.26% | 7.07 M | 0.94 | 531.56 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.67% | 0.160 SGD | 0.00% | 32.3 K | 0.85 | 17.93 M SGD | 45.71 | 0.00 SGD | +34.62% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 0.016 SGD | 0.00% | 199.1 K | 0.07 | 18.45 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | +80.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 0.015 SGD | −6.25% | 124.9 K | 0.21 | 6.56 M SGD | — | −0.00 SGD | +20.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 0.460 SGD | −4.17% | 2.35 M | 1.45 | 898.16 M SGD | — | −0.02 SGD | +89.84% | 2.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.56% | 0.061 SGD | −6.15% | 18 K | 0.08 | 55.81 M SGD | 15.64 | 0.00 SGD | −65.79% | 2.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá |