Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Singapore bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Singapore quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.68 | 0.350 SGD | −5.41% | 3.01 M | 0.79 | 293.28 M SGD | 8.06 | 0.04 SGD | −16.05% | 9.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 16.60 | 2.35 SGD | −2.49% | 8.7 M | 1.63 | 3.64 B SGD | 22.25 | 0.11 SGD | +9.77% | 3.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 18.52 | 2.67 SGD | −2.91% | 3.53 M | 1.30 | 4.49 B SGD | 7.33 | 0.36 SGD | +46.36% | 6.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.68 | 9.26 SGD | −5.51% | 11.92 M | 2.80 | 30.79 B SGD | 50.88 | 0.18 SGD | −25.59% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 18.92 | 0.255 SGD | −3.77% | 574.8 K | 1.19 | 178.2 M SGD | 7.18 | 0.04 SGD | +73.17% | 8.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| JJCOJustCo Holdings Limited | 19.78 | 0.370 SGD | −2.63% | 681.7 K | 1.87 | 185.91 M SGD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 20.50 | 36.88 SGD | −2.46% | 7.39 M | 1.93 | 63.35 B SGD | 13.12 | 2.81 SGD | −19.60% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.02 | 0.680 SGD | 0.00% | 77.3 K | 0.61 | 343.21 M SGD | 13.08 | 0.05 SGD | +182.61% | 2.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 21.83 | 0.135 SGD | −4.26% | 1.58 M | 1.16 | 125.71 M SGD | — | — | — | 2.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.10 | 2.02 SGD | −8.18% | 5.22 M | 2.02 | 1.8 B SGD | 10.29 | 0.20 SGD | +55.79% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.48 | 69.72 SGD | −2.08% | 9.63 M | 1.73 | 201.14 B SGD | 17.67 | 3.95 SGD | −0.61% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 22.58 | 1.43 SGD | −5.92% | 857.6 K | 3.09 | 1.09 B SGD | 16.49 | 0.09 SGD | +41.44% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.83 | 9.45 SGD | −4.93% | 8.91 M | 2.53 | 17.43 B SGD | 30.51 | 0.31 SGD | −43.95% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 22.95 | 1.38 SGD | −1.43% | 1.15 M | 0.47 | 2.51 B SGD | 9.36 | 0.15 SGD | +15.05% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 23.64 | 2.63 SGD | −6.07% | 2 K | 0.98 | 97.87 M SGD | 7.48 | 0.35 SGD | +278.36% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 24.95 | 0.090 SGD | −8.16% | 1.03 M | 1.60 | 58.16 M SGD | — | −0.03 SGD | −235.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 25.09 | 0.054 SGD | −1.82% | 2.54 M | 0.54 | 163.46 M SGD | — | −0.00 SGD | +58.82% | 0.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.54 | 2.97 SGD | −1.33% | 16.85 M | 1.79 | 18.48 B SGD | 10.13 | 0.29 SGD | +16.58% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 25.69 | 1.73 SGD | −5.98% | 4.76 M | 1.25 | 966.08 M SGD | 19.42 | 0.09 SGD | −2.09% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.40 | 0.160 SGD | 0.00% | 32.3 K | 0.85 | 17.93 M SGD | 45.71 | 0.00 SGD | +34.62% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 26.43 | 0.350 SGD | 0.00% | 81.6 K | 0.27 | 303.35 M SGD | 6.46 | 0.05 SGD | +4.84% | 3.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 26.70 | 0.032 SGD | 0.00% | 37.6 K | 0.56 | 38.77 M SGD | 4.05 | 0.01 SGD | −66.38% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 26.86 | 0.090 SGD | −10.00% | 900 | 0.45 | 3.17 M SGD | — | −0.04 SGD | −169.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.09 | 27.73 SGD | −0.72% | 12.31 M | 1.83 | 125.16 B SGD | 15.94 | 1.74 SGD | +8.07% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.10 | 2.19 SGD | −7.20% | 182.7 K | 1.69 | 343.41 M SGD | 15.88 | 0.14 SGD | +53.56% | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 27.13 | 1.69 SGD | −5.06% | 16.04 M | 2.14 | 1.99 B SGD | 27.08 | 0.06 SGD | +33.33% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.19 | 2.18 SGD | −6.03% | 3.95 M | 1.72 | 958.07 M SGD | 6.53 | 0.33 SGD | +139.21% | 6.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 27.22 | 0.495 SGD | 0.00% | 38.3 K | 0.72 | 155.35 M SGD | — | — | — | 6.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| EEGXEGP Energy Corp. Ltd. | 27.52 | 0.580 SGD | −6.45% | 633.4 K | 2.25 | 147.67 M SGD | 9.21 | 0.06 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 27.65 | 0.440 SGD | −3.30% | 346.1 K | 5.27 | 198.31 M SGD | 10.02 | 0.04 SGD | +35.49% | 8.13% | Tài chính | Mua | |
| 27.67 | 0.255 SGD | −12.07% | 118.2 K | 4.09 | 127.28 M SGD | 3.54 | 0.07 SGD | +23.71% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.74 | 0.145 SGD | −2.03% | 1.39 M | 1.13 | 172.7 M SGD | 96.67 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| AALKAll-Link Air & Sea Limited | 27.83 | 0.370 SGD | −10.84% | 116.1 K | 2.87 | 61.93 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh |
| 28.05 | 0.001 SGD | −50.00% | 67.05 M | 21.61 | 19.27 M SGD | — | −0.00 SGD | −100.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.28 | 0.070 SGD | +1.45% | 4.33 M | 2.09 | 24.72 M SGD | — | −0.00 SGD | +92.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.69 | 2.01 SGD | −0.50% | 167.9 K | 1.06 | 2.25 B SGD | 27.31 | 0.07 SGD | −12.59% | 3.45% | Tài chính | Mua | |
| 29.19 | 0.068 SGD | 0.00% | 11 K | 0.18 | 6.44 M SGD | — | −0.05 SGD | −608.82% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 29.33 | 0.750 SGD | −3.85% | 885.7 K | 1.47 | 320.47 M SGD | 2.59 | 0.29 SGD | +59.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 29.38 | 0.004 SGD | −33.33% | 26 K | 0.02 | 11.3 M SGD | — | −0.00 SGD | −155.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.55 | 0.088 SGD | −2.22% | 20 K | 0.17 | 31.31 M SGD | — | −0.01 SGD | −219.32% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 29.74 | 0.070 SGD | −4.11% | 3.8 M | 0.80 | 62.62 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.80 | 0.010 SGD | 0.00% | 6.26 M | 5.84 | 5.21 M SGD | — | −0.01 SGD | −225.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.84 | 0.021 SGD | −12.50% | 317.6 K | 0.36 | 43.34 M SGD | — | −0.00 SGD | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.89 | 0.022 SGD | 0.00% | 60 K | 0.16 | 66.73 M SGD | — | −0.00 SGD | +64.91% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |