Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Singapore
Cổ phiếu Singapore có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.001 SGD | 0.00% | 200 | 0.00 | 15.18 M SGD | 10.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.001 SGD | 0.00% | 7.7 M | 0.26 | 32.67 M SGD | — | −0.00 SGD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 SGD | −50.00% | 67.05 M | 21.61 | 19.27 M SGD | — | −0.00 SGD | −100.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 SGD | 0.00% | 550 K | 0.58 | 6.44 M SGD | — | −0.00 SGD | +87.84% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | 0.00% | 4.1 M | 0.27 | 52.09 M SGD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 167.13 M | 40.76 | 77.58 M SGD | — | −0.00 SGD | −300.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 200 K | 0.14 | 5.28 M SGD | — | −0.00 SGD | +50.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 4.82 M | 4.81 | 8.04 M SGD | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.002 SGD | −33.33% | 5.08 M | 1.62 | 9.7 M SGD | — | −0.01 SGD | −2,025.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.003 SGD | −25.00% | 29.12 M | 2.41 | 22.26 M SGD | 6.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 SGD | −25.00% | 200 K | 0.62 | 6.13 M SGD | — | −0.00 SGD | +38.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 SGD | +33.33% | 220 K | 0.11 | 3.58 M SGD | — | −0.00 SGD | +95.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.004 SGD | −33.33% | 26 K | 0.02 | 11.3 M SGD | — | −0.00 SGD | −155.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.004 SGD | 0.00% | 2.2 M | 0.40 | 7.53 M SGD | — | −0.00 SGD | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.005 SGD | −16.67% | 5 M | 2.91 | 6.96 M SGD | — | −0.00 SGD | +53.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.006 SGD | −25.00% | 13 K | 0.05 | 9.17 M SGD | — | −0.01 SGD | +41.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.007 SGD | 0.00% | 3.35 M | 0.32 | 119.17 M SGD | 2.33 | 0.00 SGD | +400.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.007 SGD | 0.00% | 1.05 M | 0.67 | 10.73 M SGD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.008 SGD | +14.29% | 3.7 M | 6.36 | 26.61 M SGD | 16.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.008 SGD | −20.00% | 2.51 M | 6.08 | 14.8 M SGD | — | −0.00 SGD | −180.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.009 SGD | 0.00% | 112 K | 0.05 | 28.54 M SGD | 11.25 | 0.00 SGD | +60.00% | 4.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.009 SGD | 0.00% | 101 K | 0.05 | 19.4 M SGD | 90.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.010 SGD | 0.00% | 6.26 M | 5.84 | 5.21 M SGD | — | −0.01 SGD | −225.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.010 SGD | +11.11% | 11.3 M | 6.59 | 21.49 M SGD | — | −0.01 SGD | −110.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.011 SGD | 0.00% | 1.01 M | 0.49 | 21.15 M SGD | — | −0.00 SGD | −310.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.011 SGD | −15.38% | 50 K | 0.02 | 3.34 M SGD | — | −0.01 SGD | −84.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.012 SGD | 0.00% | 500 | 0.00 | 34.93 M SGD | — | −0.00 SGD | +33.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.012 SGD | 0.00% | 10.31 M | 1.71 | 63.02 M SGD | 20.00 | 0.00 SGD | −64.71% | 2.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.012 SGD | 0.00% | 1.65 M | 0.83 | 12.8 M SGD | — | −0.01 SGD | +62.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.013 SGD | −23.53% | 276.6 K | 1.52 | 6.94 M SGD | 65.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.014 SGD | 0.00% | 529 K | 1.45 | 29.83 M SGD | — | −0.01 SGD | −13.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.014 SGD | +7.69% | 2.34 M | 1.43 | 36.74 M SGD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.014 SGD | 0.00% | 508.8 K | 1.58 | 21.58 M SGD | — | −0.01 SGD | +47.93% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.015 SGD | 0.00% | 451 K | 0.34 | 26.71 M SGD | 3.33 | 0.00 SGD | +221.43% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.015 SGD | 0.00% | 50 K | 0.67 | 12.57 M SGD | 37.50 | 0.00 SGD | −42.86% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.015 SGD | −6.25% | 124.9 K | 0.21 | 6.56 M SGD | — | −0.00 SGD | +20.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.015 SGD | 0.00% | 41.1 K | 0.36 | 33.24 M SGD | — | −0.00 SGD | +96.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.016 SGD | 0.00% | 347.2 K | 0.28 | 15.08 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.016 SGD | −5.88% | 1.4 M | 0.82 | 14.08 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.016 SGD | 0.00% | 199.1 K | 0.07 | 18.45 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | +80.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.016 SGD | −5.88% | 1.02 M | 17.74 | 71.96 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.017 SGD | −5.56% | 3.68 M | 1.11 | 21.83 M SGD | — | −0.00 SGD | −206.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.018 SGD | −21.74% | 230 K | 1.71 | 23.67 M SGD | — | −0.01 SGD | +60.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.019 SGD | +5.56% | 1 K | 0.00 | 21.67 M SGD | — | −0.01 SGD | −127.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.019 SGD | 0.00% | 20 K | 1.11 | 2.56 M SGD | — | −0.01 SGD | +31.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.021 SGD | −4.55% | 1.5 M | 13.07 | 19.87 M SGD | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.021 SGD | −12.50% | 317.6 K | 0.36 | 43.34 M SGD | — | −0.00 SGD | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.022 SGD | +4.76% | 303.7 K | 0.88 | 37.05 M SGD | — | −0.01 SGD | +61.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.022 SGD | +4.76% | 100 | 0.00 | 22.16 M SGD | 6.87 | 0.00 SGD | −38.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.022 SGD | 0.00% | 60 K | 0.16 | 66.73 M SGD | — | −0.00 SGD | +64.91% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.023 SGD | 0.00% | 100.1 K | 0.14 | 66.23 M SGD | 10.95 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.023 SGD | +4.55% | 594.5 K | 9.25 | 14.08 M SGD | 76.67 | 0.00 SGD | −62.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.023 SGD | 0.00% | 200 | 0.02 | 1.8 M SGD | — | −0.02 SGD | +95.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.023 SGD | −4.17% | 120 K | 0.58 | 7.28 M SGD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.023 SGD | +9.52% | 410.9 K | 1.38 | 39.65 M SGD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.024 SGD | 0.00% | 2.3 M | 0.51 | 50.26 M SGD | 4.44 | 0.01 SGD | +5.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.026 SGD | −13.33% | 5.1 K | 0.05 | 33.59 M SGD | — | −0.00 SGD | −2,200.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.028 SGD | −3.45% | 350.3 K | 0.18 | 11.66 M SGD | 11.20 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.029 SGD | 0.00% | 4 K | 0.10 | 14.06 M SGD | 7.63 | 0.00 SGD | +5.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.032 SGD | −3.03% | 550.1 K | 1.02 | 76.57 M SGD | 6.27 | 0.01 SGD | −1.92% | 5.63% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.032 SGD | 0.00% | 37.6 K | 0.56 | 38.77 M SGD | 4.05 | 0.01 SGD | −66.38% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.033 USD | 0.00% | 1.15 M | 1.91 | 75.01 M SGD | — | −0.02 SGD | +74.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.037 SGD | −2.63% | 139.8 K | 1.00 | 4.52 M SGD | — | −0.01 SGD | −1,716.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.038 SGD | −9.52% | 1.87 M | 3.25 | 31.5 M SGD | — | −0.01 SGD | −265.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.043 SGD | −4.44% | 1.1 K | 0.06 | 14.43 M SGD | — | −0.00 SGD | −162.16% | 6.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.043 SGD | 0.00% | 10 K | 0.11 | 8.88 M SGD | — | −0.03 SGD | −58.79% | 25.60% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.043 SGD | −6.52% | 2.94 M | 1.07 | 33.56 M SGD | — | −0.00 SGD | +32.35% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.043 SGD | −12.24% | 1.51 M | 0.47 | 13.86 M SGD | — | −0.01 SGD | −927.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.045 SGD | −4.26% | 264.6 K | 1.38 | 68.59 M SGD | 5.84 | 0.01 SGD | −79.52% | 3.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.046 SGD | −4.17% | 259.7 K | 0.40 | 1.27 B SGD | — | −0.00 SGD | +38.89% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 0.048 SGD | −5.88% | 6.97 M | 1.05 | 284.48 M SGD | 3.84 | 0.01 SGD | +420.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.048 SGD | −4.00% | 330.4 K | 10.89 | 79.62 M SGD | 17.78 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.049 SGD | +4.26% | 189.8 K | 0.34 | 75.45 M SGD | 6.20 | 0.01 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.049 SGD | 0.00% | 246.2 K | 0.20 | 217.71 M SGD | — | −0.01 SGD | −570.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.050 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | 3.68 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.050 SGD | −1.96% | 2.17 M | 1.45 | 69.9 M SGD | — | −0.02 SGD | +64.06% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.050 SGD | 0.00% | 20 K | 0.42 | 53.48 M SGD | — | −0.00 SGD | +59.76% | 2.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.052 SGD | +30.00% | 100 K | 1.46 | 61.11 M SGD | 11.30 | 0.00 SGD | −69.54% | 14.02% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.052 SGD | 0.00% | 250 K | 8.69 | 61.81 M SGD | 8.97 | 0.01 SGD | −38.95% | 2.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.052 SGD | −7.14% | 67.8 K | 0.29 | 22.62 M SGD | 86.67 | 0.00 SGD | — | 1.82% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.053 SGD | +32.50% | 39 K | 1.25 | 3.75 M SGD | — | −0.02 SGD | −100.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.053 SGD | −1.85% | 445.9 K | 0.65 | 42.43 M SGD | 8.03 | 0.01 SGD | −9.59% | 1.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.054 SGD | −1.82% | 2.54 M | 0.54 | 163.46 M SGD | — | −0.00 SGD | +58.82% | 0.52% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.054 SGD | +3.85% | 1.2 K | 0.02 | 101.09 M SGD | 1.54 | 0.04 SGD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.058 SGD | 0.00% | 261.9 K | 0.66 | 29.01 M SGD | 1.74 | 0.03 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.058 SGD | 0.00% | 1 K | 0.04 | 15.92 M SGD | — | −0.01 SGD | +6.15% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.061 SGD | −6.15% | 18 K | 0.08 | 55.81 M SGD | 15.64 | 0.00 SGD | −65.79% | 2.31% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.062 SGD | −1.59% | 977.4 K | 1.25 | 48.77 M SGD | 31.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.063 SGD | 0.00% | 15.1 K | 0.10 | 32.2 M SGD | — | −0.01 SGD | −119.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.063 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | 29.05 M SGD | — | −0.03 SGD | +40.17% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.065 SGD | −4.41% | 100 K | 1.60 | 9.48 M SGD | — | −0.02 SGD | +34.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.067 SGD | −2.90% | 500 | 0.00 | 100.89 M SGD | 10.15 | 0.01 SGD | −31.25% | 2.24% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.068 SGD | 0.00% | 11 K | 0.18 | 6.44 M SGD | — | −0.05 SGD | −608.82% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.070 SGD | −1.41% | 263.2 K | 0.39 | 126.44 M SGD | 3.14 | 0.02 SGD | +189.61% | 13.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.070 SGD | −4.11% | 3.8 M | 0.80 | 62.62 M SGD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.070 SGD | +1.45% | 4.33 M | 2.09 | 24.72 M SGD | — | −0.00 SGD | +92.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.071 SGD | −1.39% | 260 K | 0.93 | 309.11 M SGD | — | −0.01 SGD | −721.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.071 SGD | −1.39% | 101.2 K | 0.54 | 136.13 M SGD | 6.51 | 0.01 SGD | — | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.074 SGD | 0.00% | 165.7 K | 0.47 | 35.89 M SGD | — | −0.00 SGD | −174.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.076 SGD | −1.30% | 100.1 K | 1.13 | 45.54 M SGD | 22.35 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |