Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Singapore có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Singapore với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.8 M SGD | 0.023 SGD | 0.00% | 200 | 0.02 | — | −0.02 SGD | +95.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.56 M SGD | 0.019 SGD | 0.00% | 20 K | 1.11 | — | −0.01 SGD | +31.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.75 M SGD | 0.054 SGD | 0.00% | 1 K | 0.21 | — | −0.03 SGD | −57.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.96 M SGD | 0.005 SGD | −16.67% | 1.19 M | 3.53 | — | −0.00 SGD | −25.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.17 M SGD | 0.090 SGD | −10.00% | 900 | 0.45 | — | −0.04 SGD | −169.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.34 M SGD | 0.011 SGD | −15.38% | 50 K | 0.02 | — | −0.01 SGD | −84.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.42 M SGD | 0.270 SGD | 0.00% | 32.8 K | 2.86 | 6.85 | 0.04 SGD | −64.98% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.43 M SGD | 0.002 SGD | −33.33% | 1.28 M | 0.34 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.58 M SGD | 0.004 SGD | +33.33% | 220 K | 0.11 | — | −0.00 SGD | +95.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.68 M SGD | 0.050 SGD | 0.00% | 1.2 K | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.75 M SGD | 0.053 SGD | +32.50% | 39 K | 1.25 | — | −0.02 SGD | −100.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.52 M SGD | 0.037 SGD | −2.63% | 139.8 K | 1.00 | — | −0.01 SGD | −1,716.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.08 M SGD | 0.036 SGD | −33.33% | 20 K | 0.37 | — | −0.02 SGD | −2,281.82% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.18 M SGD | 0.004 SGD | +33.33% | 8.46 M | 6.97 | — | −0.00 SGD | +68.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.21 M SGD | 0.010 SGD | 0.00% | 6.26 M | 5.84 | — | −0.01 SGD | −225.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.28 M SGD | 0.002 SGD | −33.33% | 200 K | 0.14 | — | −0.00 SGD | +50.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.59 M SGD | 0.070 SGD | −7.89% | 6 K | 0.57 | 0.24 | 0.30 SGD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.8 M SGD | 0.024 SGD | 0.00% | 208.9 K | 3.09 | — | −0.00 SGD | +90.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.01 M SGD | 0.018 SGD | 0.00% | 321 K | 0.49 | — | −0.01 SGD | −571.43% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.13 M SGD | 0.003 SGD | −25.00% | 200 K | 0.62 | — | −0.00 SGD | +38.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.18 M SGD | 0.001 SGD | 0.00% | 118 K | 0.05 | — | −0.00 SGD | +64.71% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.28 M SGD | 0.128 SGD | 0.00% | 1.9 K | 0.44 | — | −0.02 SGD | +19.47% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.44 M SGD | 0.068 SGD | 0.00% | 11 K | 0.18 | — | −0.05 SGD | −608.82% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.44 M SGD | 0.001 SGD | 0.00% | 550 K | 0.58 | — | −0.00 SGD | +87.84% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.56 M SGD | 0.015 SGD | −6.25% | 124.9 K | 0.21 | — | −0.00 SGD | +20.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.64 M SGD | 0.003 SGD | +50.00% | 44.1 K | 0.10 | — | −0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.88 M SGD | 0.150 SGD | −1.32% | 10 K | 0.33 | 4.98 | 0.03 SGD | +31.44% | 3.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.94 M SGD | 0.013 SGD | −23.53% | 276.6 K | 1.52 | 65.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.96 M SGD | 0.005 SGD | −16.67% | 5 M | 2.91 | — | −0.00 SGD | +53.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.28 M SGD | 0.023 SGD | −4.17% | 120 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.3 M SGD | 0.430 SGD | −20.37% | 100 | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.53 M SGD | 0.004 SGD | 0.00% | 2.2 M | 0.40 | — | −0.00 SGD | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.53 M SGD | 0.003 SGD | 0.00% | 500 K | 0.43 | — | −0.00 SGD | 0.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.62 M SGD | 0.070 SGD | 0.00% | 40 K | 0.42 | 16.28 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.74 M SGD | 0.036 SGD | +20.00% | 600 | 0.02 | — | −0.03 SGD | −123.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.04 M SGD | 0.002 SGD | −33.33% | 4.82 M | 4.81 | — | 0.00 SGD | +100.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.1 M SGD | 0.032 SGD | +10.34% | 2 K | 0.02 | — | −0.01 SGD | +24.00% | 0.86% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.24 M SGD | 0.025 SGD | +8.70% | 100 | 0.00 | — | −0.00 SGD | +20.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.8 M SGD | 0.028 SGD | +3.70% | 50 K | 0.22 | — | −0.01 SGD | +39.82% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.83 M SGD | 0.430 SGD | −4.44% | 10 K | 0.20 | 1.22 | 0.35 SGD | — | 6.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.88 M SGD | 0.043 SGD | 0.00% | 10 K | 0.11 | — | −0.03 SGD | −58.79% | 25.60% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.89 M SGD | 0.026 SGD | −3.70% | 10.2 K | 0.13 | — | −0.01 SGD | −41.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.98 M SGD | 0.023 SGD | −4.17% | 7.5 K | 0.06 | 25.56 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.17 M SGD | 0.006 SGD | −25.00% | 13 K | 0.05 | — | −0.01 SGD | +41.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.33 M SGD | 0.055 SGD | +1.85% | 100 | 0.01 | — | −0.04 SGD | −17.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.48 M SGD | 0.065 SGD | −4.41% | 100 K | 1.60 | — | −0.02 SGD | +34.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.7 M SGD | 0.002 SGD | −33.33% | 5.08 M | 1.62 | — | −0.01 SGD | −2,025.00% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.92 M SGD | 0.003 SGD | +50.00% | 200 | 0.00 | — | −0.00 SGD | +89.47% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.06 M SGD | 0.118 SGD | +7.27% | 4.8 K | 3.87 | — | −0.04 SGD | −173.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.68 M SGD | 0.053 SGD | −1.85% | 12.9 K | 0.12 | — | −0.01 SGD | −340.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.73 M SGD | 0.007 SGD | 0.00% | 1.05 M | 0.67 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10.98 M SGD | 0.130 SGD | −56.67% | 200 | 0.02 | — | −0.02 SGD | −117.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.09 M SGD | 0.012 SGD | 0.00% | 618.1 K | 0.65 | — | −0.03 SGD | −4.30% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.15 M SGD | 0.026 SGD | +13.04% | 431 K | 0.79 | 43.33 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.3 M SGD | 0.004 SGD | −33.33% | 26 K | 0.02 | — | −0.00 SGD | −155.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.32 M SGD | 0.043 SGD | 0.00% | 500 | 0.02 | — | −0.00 SGD | +42.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.58 M SGD | 0.060 SGD | −1.64% | 1.1 K | 0.02 | 2.73 | 0.02 SGD | +1,275.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.66 M SGD | 0.028 SGD | −3.45% | 350.3 K | 0.18 | 11.20 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.79 M SGD | 0.055 SGD | 0.00% | 7 K | 0.41 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12.02 M SGD | 0.048 SGD | 0.00% | 108 K | 2.91 | 4.07 | 0.01 SGD | +49.37% | 8.33% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.04 M SGD | 0.002 SGD | 0.00% | 4.33 M | 1.22 | — | −0.00 SGD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.06 M SGD | 0.028 SGD | 0.00% | 5 K | 0.09 | 10.77 | 0.00 SGD | −13.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.15 M SGD | 0.025 SGD | +4.17% | 133.5 K | 2.49 | — | −0.00 SGD | +75.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.43 M SGD | 0.104 SGD | +35.06% | 100 | 0.00 | — | −0.00 SGD | −129.19% | 0.90% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 12.49 M SGD | 0.110 SGD | +15.79% | 900 | 0.02 | — | −0.01 SGD | −675.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.57 M SGD | 0.015 SGD | 0.00% | 50 K | 0.67 | 37.50 | 0.00 SGD | −42.86% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.59 M SGD | 0.001 SGD | 0.00% | 2.9 K | 0.00 | — | −0.00 SGD | −50.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.65 M SGD | 0.033 SGD | 0.00% | 30 K | 0.46 | 0.94 | 0.04 SGD | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.8 M SGD | 0.012 SGD | 0.00% | 1.65 M | 0.83 | — | −0.01 SGD | +62.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.49 M SGD | 0.275 SGD | −1.79% | 23.8 K | 3.93 | 9.96 | 0.03 SGD | −63.44% | 8.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.81 M SGD | 0.009 SGD | 0.00% | 1.36 M | 0.92 | — | −0.01 SGD | −8.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.86 M SGD | 0.043 SGD | −12.24% | 1.51 M | 0.47 | — | −0.01 SGD | −927.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.02 M SGD | 0.005 SGD | 0.00% | 1.22 M | 1.35 | — | −0.00 SGD | +20.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.06 M SGD | 0.029 SGD | 0.00% | 4 K | 0.10 | 7.63 | 0.00 SGD | +5.56% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 14.08 M SGD | 0.016 SGD | −5.88% | 1.4 M | 0.82 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.08 M SGD | 0.023 SGD | +4.55% | 594.5 K | 9.25 | 76.67 | 0.00 SGD | −62.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.16 M SGD | 0.060 SGD | 0.00% | 1.4 K | 0.79 | 11.11 | 0.01 SGD | −12.90% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.43 M SGD | 0.043 SGD | −4.44% | 1.1 K | 0.06 | — | −0.00 SGD | −162.16% | 6.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.43 M SGD | 0.043 SGD | 0.00% | 13 K | 2.22 | 30.71 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.8 M SGD | 0.008 SGD | −20.00% | 2.51 M | 6.08 | — | −0.00 SGD | −180.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.08 M SGD | 0.016 SGD | 0.00% | 347.2 K | 0.28 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.08 M SGD | 0.036 SGD | −2.70% | 50 K | 0.86 | 16.36 | 0.00 SGD | +1,000.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.18 M SGD | 0.001 SGD | 0.00% | 200 | 0.00 | 10.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.38 M SGD | 0.079 SGD | −9.20% | 3 K | 0.14 | — | −0.01 SGD | +70.42% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.88 M SGD | 0.031 SGD | −11.43% | 196.5 K | 3.91 | — | −0.09 SGD | −1,465.67% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 15.92 M SGD | 0.058 SGD | 0.00% | 1 K | 0.04 | — | −0.01 SGD | +6.15% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 16.09 M SGD | 0.090 SGD | +3.45% | 100 | 0.00 | 3.52 | 0.03 SGD | +139.25% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.1 M SGD | 0.001 SGD | 0.00% | 20.9 M | 0.97 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.64 M SGD | 0.003 SGD | 0.00% | 21.9 K | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.78 M SGD | 0.127 SGD | +1.60% | 100 | 0.33 | — | −0.01 SGD | +45.31% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 17.93 M SGD | 0.160 SGD | 0.00% | 32.3 K | 0.85 | 45.71 | 0.00 SGD | +34.62% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.08 M SGD | 0.173 SGD | 0.00% | 800 | 0.08 | — | −0.05 SGD | +13.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.44 M SGD | 0.515 SGD | −0.96% | 600 | 0.11 | 8.05 | 0.06 SGD | −5.47% | 3.85% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.45 M SGD | 0.016 SGD | 0.00% | 199.1 K | 0.07 | 17.78 | 0.00 SGD | +80.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.77 M SGD | 0.180 SGD | +2.86% | 3.6 K | 0.61 | 52.94 | 0.00 SGD | −22.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.03 M SGD | 0.079 SGD | −1.25% | 714.8 K | 3.57 | — | −0.01 SGD | −134.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.1 M SGD | 0.090 SGD | 0.00% | 35 K | 1.02 | — | −0.01 SGD | +19.48% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 19.17 M SGD | 0.060 SGD | +1.69% | 171 K | 4.20 | 5.66 | 0.01 SGD | +35.90% | 3.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.27 M SGD | 0.001 SGD | −50.00% | 67.05 M | 21.61 | — | −0.00 SGD | −100.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.4 M SGD | 0.009 SGD | 0.00% | 101 K | 0.05 | 90.00 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |