Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Singapore

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
3.5 T SGD0.00%−5.54%122.67 KCông nghệ điện tử7
2.65 T SGD0.00%−4.61%51.87 KTruyền thông3
1.21 T SGD4.03%−0.84%3.71 MTài chính7
721.65 B SGD1.07%−2.28%79.16 KDịch vụ công nghệ12
482.47 B SGD0.27%+0.32%4.33 KKhoáng sản năng lượng4
431.08 B SGD0.35%−3.86%156.45 KBán lẻ4
351.34 B SGD0.81%−1.50%70.57 KCông nghiệp chế tạo8
182.48 B SGD5.25%+0.41%20.17 KTài chính3
139.41 B SGD4.47%−2.90%16.53 MTruyền thông3
120.34 B SGD0.00%−3.54%274.83 KCông nghệ điện tử4
109.96 B SGD5.95%−1.69%19.48 MTài chính43
94.02 B SGD0.54%−7.39%65.56 KCông nghệ điện tử10
58.78 B SGD4.41%−2.21%29.03 KKhoáng sản phi năng lượng4
51.35 B SGD9.79%+0.93%19.41 KTruyền thông2
51.2 B SGD3.21%−2.93%1.41 MTài chính37
49.68 B SGD2.63%+1.11%2.42 MVận chuyển8
41.47 B SGD3.48%−1.74%524.6 KHàng tiêu dùng lâu bền3
39.4 B SGD0.64%+2.41%96.97 KDịch vụ công nghiệp34
36.94 B SGD2.53%+0.29%247.37 KDịch vụ y tế8
36.9 B SGD2.89%−1.83%9.69 MDịch vụ Khách hàng6
35.79 B SGD4.83%−1.16%16.85 MCông nghiệp chế biến12
35.59 B SGD0.14%−0.89%149.09 KDịch vụ Khách hàng9
33.08 B SGD—−3.05%135.35 KDịch vụ công nghệ2
30.79 B SGD1.92%−5.51%11.92 MCông nghệ điện tử1
29.68 B SGD3.94%−4.33%7.37 MCông ty dịch vụ công cộng8
29.16 B SGD3.74%−5.82%28.13 MCông nghiệp chế tạo6
25.16 B SGD2.42%−2.67%3.12 MTài chính2
23.76 B SGD3.59%−2.17%1.74 MBán lẻ4
23.05 B SGD5.20%−2.45%29.75 KTài chính2
21.47 B SGD3.96%−1.14%7.68 MVận chuyển1
20.39 B SGD3.16%−0.15%111.14 KDịch vụ Khách hàng15
19.83 B SGD2.46%−1.57%130.5 KDịch vụ thương mại1
18.9 B SGD0.11%+1.40%799.61 KVận chuyển9
17.92 B SGD3.92%−1.78%413.05 KCông nghiệp chế tạo1
15.6 B SGD4.31%−0.79%10.45 MHàng tiêu dùng không lâu bền3
13.01 B SGD2.31%−5.12%250.48 KKhoáng sản phi năng lượng7
11.65 B SGD6.71%+0.99%440.01 KCông nghệ y tế6
8.1 B SGD57.74%+0.51%222.8 KHàng tiêu dùng lâu bền1
7.39 B SGD3.93%+1.08%463.55 KHàng tiêu dùng không lâu bền6
7.21 B SGD0.21%−3.22%59.51 KCông nghiệp chế tạo14
4.6 B SGD1.24%−2.48%6.22 MDịch vụ thương mại24
4.32 B SGD5.33%−2.99%1.09 MCông nghệ điện tử1
3.97 B SGD3.57%−1.40%1.14 MDịch vụ phân phối25
3.52 B SGD4.92%−2.36%8.21 MTài chính5
3.46 B SGD1.11%−1.31%5.28 MHàng tiêu dùng không lâu bền4
3.11 B SGD7.90%−0.94%11.21 MCông ty dịch vụ công cộng5
2.65 B SGD1.42%−0.06%7.83 MCông nghệ y tế5
2.26 B SGD3.65%−1.30%5.77 MHàng tiêu dùng không lâu bền6
2.19 B SGD2.30%+0.11%213.7 KBán lẻ12
1.81 B SGD2.64%−8.11%5.18 MCông nghiệp chế tạo2
1.62 B SGD3.03%−0.71%153.74 KKhoáng sản phi năng lượng4
1.6 B SGD2.56%−1.41%3.89 MVận chuyển13
1.48 B SGD2.62%−6.88%1.34 MKhoáng sản phi năng lượng4
1.31 B SGD5.67%−1.84%148.51 KTài chính7
1.31 B SGD6.50%−5.82%3.57 MCông nghệ điện tử3
1.15 B SGD6.83%−2.21%1.98 MCông nghiệp chế tạo4
1.07 B SGD0.61%−4.85%1.02 MDịch vụ y tế7
1.05 B SGD7.35%−0.33%599.64 KDịch vụ công nghiệp5
934.66 M SGD0.76%−4.90%13.83 MKhoáng sản năng lượng1
917.98 M SGD3.62%−1.47%251.74 KDịch vụ Khách hàng11
858.58 M SGD2.08%−8.21%22.71 MDịch vụ công nghệ6
823.75 M SGD—−5.95%31.15 MTài chính2
689.06 M SGD6.40%+0.08%183.84 KDịch vụ thương mại2
582.12 M SGD1.03%−1.70%348.76 KKhoáng sản năng lượng3
562.89 M SGD6.38%+0.85%550.8 KCông nghiệp chế biến1
552.73 M SGD3.64%−2.05%13.53 KCông nghiệp chế biến5
549.22 M SGD3.95%−2.41%96.1 KCông nghiệp chế tạo6
540.47 M SGD4.07%−5.34%3.59 MKhoáng sản phi năng lượng3
452.67 M SGD1.16%−2.39%325.64 KHỗn hợp5
427.37 M SGD4.22%+0.28%121.67 KCông nghiệp chế tạo3
402.45 M SGD3.03%−3.06%339.52 KDịch vụ phân phối6
401.11 M SGD4.61%−2.95%64.88 KBán lẻ3
362.12 M SGD3.48%−2.32%5.54 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
274.92 M SGD6.85%+0.74%15.61 KHàng tiêu dùng lâu bền3
228.09 M SGD13.54%−1.00%6.5 KDịch vụ thương mại1
217.41 M SGD6.25%0.00%1.21 MHỗn hợp89
213.07 M SGD5.45%+1.30%900Hàng tiêu dùng không lâu bền1
195.27 M SGD6.19%+12.07%9.52 KCông nghiệp chế biến3
189.78 M SGD2.33%0.00%35.53 KHàng tiêu dùng lâu bền2
168.8 M SGD1.41%−1.12%1.57 MKhoáng sản năng lượng2
165.92 M SGD1.36%−2.56%267.27 KCông nghệ điện tử2
151.9 M SGD0.25%−5.22%831.19 KCông nghiệp chế biến4
126.44 M SGD13.21%−1.41%263.2 KDịch vụ Khách hàng1
85.77 M SGD0.82%−2.10%49.17 KDịch vụ công nghiệp2
76.57 M SGD—−3.03%550.1 KBán lẻ1
75.18 M SGD0.39%0.00%1.54 MHàng tiêu dùng lâu bền2
65.18 M SGD—+4.67%700Dịch vụ Khách hàng1
63.54 M SGD—+29.50%2.5 KDịch vụ phân phối1
60.4 M SGD3.75%−1.01%386.1 KVận chuyển1
53.93 M SGD0.00%+4.22%216.93 KBán lẻ2
49.16 M SGD1.04%−3.01%6.85 KDịch vụ thương mại2
43.34 M SGD—−12.50%317.6 KCông nghệ y tế1
41.68 M SGD0.00%−2.47%720.61 KDịch vụ phân phối2
9.33 M SGD—+1.85%100Hàng tiêu dùng không lâu bền1
6.88 M SGD3.23%−1.32%10 KHàng tiêu dùng lâu bền1
5.18 M SGD—+33.33%8.46 MKhoáng sản phi năng lượng1
2.56 M SGD—0.00%20 KCông nghiệp chế tạo1