Nhà phân phối bán buôn
Các công ty Singapore phân phối sản phẩm bán buôn
Các nhà phân phối bán buôn mua hàng hóa với số lượng lớn từ các nhà sản xuất để bán lại cho các cửa hàng bán lẻ hoặc doanh nghiệp. Phụ phí nhiên liệu và dữ liệu chi tiêu của người tiêu dùng tại từng khu vực là những yếu tố chính thúc đẩy đà tăng giá cổ phiếu. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Hour Glass Ltd., trong khi Beverly Wilshire Ltd. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.75 B SGD | 2.74 SGD | −0.36% | 1.77 M | 8.05 | 8.78 | 0.31 SGD | +34.56% | 2.21% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.07 B SGD | 1.21 SGD | −3.97% | 1.25 M | 1.44 | 7.97 | 0.15 SGD | +14.65% | 4.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 226.14 M SGD | 2.38 SGD | −3.25% | 23 K | 1.19 | 7.87 | 0.30 SGD | −15.20% | 14.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 140 M SGD | 0.280 SGD | 0.00% | 157.4 K | 2.70 | 7.76 | 0.04 SGD | +29.86% | 1.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 107.45 M SGD | 0.370 SGD | +2.78% | 26 K | 0.68 | 55.22 | 0.01 SGD | −58.39% | 4.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 103.49 M SGD | 0.187 SGD | −1.06% | 55.1 K | 0.08 | 4.62 | 0.04 SGD | +80.80% | 1.45% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 89.34 M SGD | 0.425 SGD | −1.16% | 2.3 K | 0.05 | 7.48 | 0.06 SGD | +6.17% | 6.28% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 46.39 M SGD | 0.195 SGD | 0.00% | 24.4 K | 1.30 | 44.32 | 0.00 SGD | +12.82% | 5.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 46.29 M SGD | 0.210 SGD | +6.60% | 400 | 0.01 | 4.51 | 0.05 SGD | +177.38% | 6.09% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 43.97 M SGD | 0.115 SGD | −3.36% | 766.1 K | 5.89 | 28.75 | 0.00 SGD | +566.67% | 2.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.87 M SGD | 0.380 SGD | 0.00% | 10.2 K | 1.97 | 19.19 | 0.02 SGD | −18.52% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 40.83 M SGD | 0.245 SGD | 0.00% | 16 K | 0.81 | 21.12 | 0.01 SGD | +48.72% | 4.08% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 36.7 M SGD | 0.060 SGD | 0.00% | 100 | 0.01 | — | −0.00 SGD | +78.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 31.86 M SGD | 0.295 SGD | −1.67% | 500 | 0.01 | 3.64 | 0.08 SGD | +43.29% | 1.36% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 31.31 M SGD | 0.088 SGD | −2.22% | 20 K | 0.17 | — | −0.01 SGD | −219.32% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 28.18 M SGD | 0.019 SGD | 0.00% | 180.2 K | 0.89 | — | −0.00 SGD | −33.33% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.5 M SGD | 0.083 SGD | −2.35% | 78.9 K | 7.27 | 9.88 | 0.01 SGD | +44.83% | 5.88% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 24.73 M SGD | 0.090 SGD | −3.23% | 100 | 0.01 | — | −0.01 SGD | −121.18% | 5.56% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 21.58 M SGD | 0.014 SGD | 0.00% | 508.8 K | 1.58 | — | −0.01 SGD | +47.93% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.44 M SGD | 0.515 SGD | −0.96% | 600 | 0.11 | 8.05 | 0.06 SGD | −5.47% | 3.85% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.43 M SGD | 0.043 SGD | 0.00% | 13 K | 2.22 | 30.71 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.16 M SGD | 0.060 SGD | 0.00% | 1.4 K | 0.79 | 11.11 | 0.01 SGD | −12.90% | 1.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.02 M SGD | 0.048 SGD | 0.00% | 108 K | 2.91 | 4.07 | 0.01 SGD | +49.37% | 8.33% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.98 M SGD | 0.023 SGD | −4.17% | 7.5 K | 0.06 | 25.56 | 0.00 SGD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.58 M SGD | 0.004 SGD | +33.33% | 220 K | 0.11 | — | −0.00 SGD | +95.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |