Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Singapore

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
3.75 T SGD0.04%−5.52%225.15 K728
2.84 T SGD0.40%−4.42%859.82 K38
1.6 T SGD4.27%−0.88%4.26 M9108
755.6 B SGD1.02%−2.32%107.34 K320
484.16 B SGD0.27%+0.31%31.97 K410
457.56 B SGD0.53%−3.75%238.96 K626
409.57 B SGD1.18%−1.88%2.11 M945
93.99 B SGD1.92%−1.10%3.89 M643
91.72 B SGD2.42%+0.60%3.34 M532
75.43 B SGD3.98%−2.79%121.79 K623
50.11 B SGD12.26%−1.36%472.61 K612
40.54 B SGD0.81%+2.33%109.85 K341
38.01 B SGD2.48%+0.15%269 K215
37.25 B SGD4.82%−1.09%16.2 M525
32.79 B SGD4.31%−4.01%7.73 M213
29.31 B SGD3.78%−0.42%6.75 M723
25.4 B SGD2.44%−1.69%1.23 M530
14.35 B SGD5.72%+0.76%1.81 M312
4.48 B SGD3.44%−1.12%1.05 M434
670.08 M SGD2.81%−1.61%612.9 K294