Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Nam Phi có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Nam Phi sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +329.85% | 288 ZAC | −0.69% | 127 | 0.01 | 199.01 M ZAR | — | −0.17 ZAR | −23.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +127.13% | 24,700 ZAC | −2.82% | 2.73 M | 0.70 | 169.89 B ZAR | 13.30 | 18.58 ZAR | +78.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +94.83% | 867 ZAC | +0.12% | 9 K | 0.38 | 367.65 M ZAR | — | −2.07 ZAR | −273.41% | 1.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +74.55% | 2,400 ZAC | 0.00% | 2.11 K | 0.54 | 8.35 B ZAR | 5.21 | 4.60 ZAR | +35.47% | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +71.54% | 16,639 ZAC | −0.47% | 530.44 K | 0.23 | 70.57 B ZAR | 27.92 | 5.96 ZAR | — | 1.42% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +64.78% | 262 ZAC | −2.96% | 1.71 M | 0.39 | 6.7 B ZAR | — | −0.05 ZAR | −6,125.00% | 0.00% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| +62.38% | 12,164 ZAC | −0.94% | 714.96 K | 0.97 | 19.52 B ZAR | 14.21 | 8.56 ZAR | +22.82% | 3.83% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +59.62% | 4,581 ZAC | +4.11% | 43.43 K | 2.94 | 2.34 B ZAR | 8.37 | 5.47 ZAR | +10.28% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +58.97% | 2,766 ZAC | −0.79% | 290.86 K | 0.24 | 18.51 B ZAR | 15.39 | 1.80 ZAR | −7.32% | 1.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +57.76% | 2,816 ZAC | −1.81% | 57.61 K | 0.33 | 10.88 B ZAR | 13.12 | 2.15 ZAR | +125.34% | 4.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +56.02% | 830 ZAC | +0.97% | 2.69 M | 1.11 | 12.42 B ZAR | 14.72 | 0.56 ZAR | +77.91% | 3.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +55.00% | 6,200 ZAC | 0.00% | 12.92 K | 1.04 | 3.28 B ZAR | 1.85 | 33.59 ZAR | −23.97% | 3.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +53.16% | 11,956 ZAC | −2.57% | 1.15 M | 0.94 | 17.89 B ZAR | — | −47.09 ZAR | −347.45% | 10.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +51.90% | 881 ZAC | +2.32% | 14.85 K | 8.74 | 332.01 M ZAR | — | −0.38 ZAR | −162.78% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +50.38% | 5,200 ZAC | +3.65% | 782.73 K | 1.17 | 27.52 B ZAR | 20.84 | 2.50 ZAR | +15.84% | 2.47% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +48.69% | 1,875 ZAC | +1.30% | 33.56 K | 0.56 | 4.87 B ZAR | 9.40 | 2.00 ZAR | +54.01% | 7.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +38.62% | 201 ZAC | 0.00% | 16.11 K | 0.32 | 559.87 M ZAR | 4.96 | 0.41 ZAR | +28.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +37.10% | 6,800 ZAC | +0.29% | 88.2 K | 0.55 | 7.92 B ZAR | 11.45 | 5.94 ZAR | −9.27% | 4.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +36.48% | 1,474 ZAC | −0.34% | 1.78 M | 0.81 | 12.64 B ZAR | 35.76 | 0.41 ZAR | +17.87% | 1.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +36.15% | 6,331 ZAC | +3.53% | 1.06 M | 1.14 | 29.24 B ZAR | 8.89 | 7.12 ZAR | −52.75% | 4.52% | Truyền thông | Mua | |
| +34.13% | 1,073 ZAC | −0.19% | 97 | 0.07 | 4.25 B ZAR | 3.76 | 2.85 ZAR | −32.75% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +30.71% | 183 ZAC | +2.23% | 110.69 K | 0.28 | 267.18 M ZAR | 12.29 | 0.15 ZAR | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +29.75% | 1,570 ZAC | +1.88% | 8.11 K | 0.19 | 2.82 B ZAR | 4.14 | 3.79 ZAR | +11.90% | 13.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +29.55% | 57 ZAC | +1.79% | 67.57 K | 0.34 | 762.02 M ZAR | — | −0.18 ZAR | −851.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +28.78% | 1,906 ZAC | +1.01% | 3.3 M | 1.07 | 21.12 B ZAR | 13.22 | 1.44 ZAR | +20.97% | 5.08% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +28.21% | 100 ZAC | −8.26% | 200 | — | 205.79 M ZAR | 7.82 | 0.13 ZAR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +26.76% | 9,014 ZAC | +0.32% | 2.57 M | 1.52 | 136.71 B ZAR | 24.90 | 3.62 ZAR | +19.33% | 3.30% | Tài chính | Mua | |
| +25.00% | 25 ZAC | 0.00% | 1.37 K | 0.16 | 31.06 M ZAR | — | −0.01 ZAR | −122.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +24.41% | 27,620 ZAC | +0.01% | 1.3 M | 1.01 | 185.04 B ZAR | 14.34 | 19.25 ZAR | +38.05% | 1.40% | Tài chính | Mua | |
| +23.95% | 16,258 ZAC | −3.80% | 10.81 K | 0.35 | 13.04 B ZAR | 5.09 | 31.95 ZAR | −60.90% | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +23.72% | 21,317 ZAC | −2.05% | 4.41 M | 1.01 | 370.59 B ZAR | 21.94 | 9.72 ZAR | +136.89% | 2.36% | Truyền thông | Mua | |
| +23.62% | 489,771 ZAC | −0.29% | 262.24 K | 1.07 | 536.26 B ZAR | 30.92 | 158.42 ZAR | +19.79% | 1.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +23.55% | 29,529 ZAC | −1.87% | 2.49 M | 1.76 | 130.15 B ZAR | 15.59 | 18.94 ZAR | −44.35% | 7.52% | Tài chính | Mua | |
| +23.54% | 3,044 ZAC | −1.52% | 791.53 K | 0.58 | 37.32 B ZAR | 22.44 | 1.36 ZAR | +19.34% | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| +23.35% | 1,363 ZAC | −0.87% | 603.26 K | 7.68 | 6.73 B ZAR | 5.96 | 2.29 ZAR | +10.03% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +22.32% | 137 ZAC | 0.00% | 15.62 K | 0.01 | 3.4 B ZAR | 8.12 | 0.17 ZAR | +133.33% | 17.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +20.83% | 4,652 ZAC | −1.48% | 324.27 K | 0.87 | 11.27 B ZAR | 7.06 | 6.59 ZAR | +8.64% | 9.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +20.75% | 31,034 ZAC | −0.92% | 2.48 M | 1.11 | 483.31 B ZAR | 9.87 | 31.43 ZAR | +13.19% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| +20.30% | 20,982 ZAC | +0.10% | 1.14 M | 1.22 | 117.87 B ZAR | 80.82 | 2.60 ZAR | −56.38% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| +20.00% | 36 ZAC | 0.00% | 285 | 0.00 | 257.13 M ZAR | 2.02 | 0.18 ZAR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +19.91% | 536 ZAC | +0.19% | 16.75 K | 0.18 | 4.81 B ZAR | 3.58 | 1.50 ZAR | +134.74% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +19.41% | 4,418 ZAC | +0.87% | 511 | 0.01 | 3.53 B ZAR | 21.07 | 2.10 ZAR | −36.22% | 7.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +19.39% | 585 ZAC | +0.86% | 360 | 0.00 | 970.01 M ZAR | 1.67 | 3.50 ZAR | +364.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +18.96% | 4,110 ZAC | −0.44% | 991.33 K | 0.64 | 49 B ZAR | 8.23 | 4.99 ZAR | +14.72% | 5.82% | Tài chính | Mua | |
| +18.88% | 1,807 ZAC | −0.44% | 420.33 K | 0.64 | 12.59 B ZAR | 8.96 | 2.02 ZAR | −4.03% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| +18.36% | 664 ZAC | +0.45% | 13.15 M | 0.99 | 44.27 B ZAR | 6.44 | 1.03 ZAR | +73.34% | 7.30% | Tài chính | Mua | |
| +17.18% | 9,667 ZAC | −0.78% | 12.99 M | 1.12 | 515.22 B ZAR | 15.11 | 6.40 ZAR | −14.48% | 5.87% | Tài chính | Mua | |
| +17.06% | 14,550 ZAC | +1.04% | 831 | 0.01 | 5.41 B ZAR | 4.51 | 32.29 ZAR | +49.43% | 0.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +16.85% | 23,077 ZAC | −0.19% | 1.98 M | 0.68 | 184.19 B ZAR | 8.25 | 27.96 ZAR | +1.54% | 7.65% | Tài chính | Mua | |
| +16.68% | 48,650 ZAC | +0.08% | 92.44 K | 0.31 | 53.53 B ZAR | 12.76 | 38.13 ZAR | +5.18% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| +16.66% | 64 ZAC | −1.54% | 1.17 M | 1.16 | 1.93 B ZAR | — | −0.28 ZAR | +25.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +15.78% | 16,267 ZAC | −2.52% | 2.26 M | 1.30 | 313.72 B ZAR | 15.66 | 10.39 ZAR | +22.96% | 4.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| +15.29% | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.74 M | 2.00 | 184.41 B ZAR | 22.99 | 14.65 ZAR | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +15.23% | 5,956 ZAC | −0.82% | 402.29 K | 0.44 | 24.86 B ZAR | 6.62 | 9.00 ZAR | +59.10% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| +14.36% | 1,035 ZAC | −2.36% | 824.19 K | 4.80 | 13.51 B ZAR | 11.22 | 0.92 ZAR | +20.78% | 2.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +14.17% | 725 ZAC | 0.00% | 444.27 K | 4.05 | 7.3 B ZAR | 7.15 | 1.01 ZAR | +15.92% | 7.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +13.26% | 1,529 ZAC | +1.93% | 182 | 0.01 | 878.64 M ZAR | 7.69 | 1.99 ZAR | +177.21% | 2.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +13.22% | 8,570 ZAC | −0.14% | 801.3 K | 1.01 | 39.29 B ZAR | 24.18 | 3.54 ZAR | +15.68% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +11.38% | 9,021 ZAC | +2.16% | 10.71 K | 0.39 | 4.44 B ZAR | 5.68 | 15.87 ZAR | +13.12% | 10.53% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +11.11% | 890 ZAC | +27.14% | 10.11 K | 2.35 | 1.47 B ZAR | 5.80 | 1.53 ZAR | +16.92% | 7.67% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +10.79% | 17,948 ZAC | −1.02% | 119.99 K | 0.68 | 28.57 B ZAR | 15.97 | 11.24 ZAR | +21.91% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +10.48% | 780 ZAC | −1.27% | 2.56 K | 0.11 | 961.38 M ZAR | 6.31 | 1.24 ZAR | +20.11% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +10.44% | 2,550 ZAC | −0.66% | 1.9 M | 0.90 | 38.04 B ZAR | 5.77 | 4.42 ZAR | +65.05% | 5.65% | Tài chính | Mua | |
| +10.35% | 24,778 ZAC | −1.60% | 901.87 K | 0.91 | 82.18 B ZAR | 13.71 | 18.07 ZAR | +1.39% | 4.04% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +10.25% | 46,860 ZAC | −0.18% | 1.37 M | 1.28 | 155.31 B ZAR | 17.63 | 26.57 ZAR | +9.51% | 2.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +9.73% | 115,159 ZAC | −1.72% | 455.61 K | 0.52 | 290.98 B ZAR | 8.34 | 138.07 ZAR | +2,655.78% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +9.54% | 9,875 ZAC | −0.02% | 127.58 K | 0.83 | 9.31 B ZAR | 27.36 | 3.61 ZAR | — | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.00% | 1,466 ZAC | −1.68% | 11.38 M | 0.78 | 62.77 B ZAR | 7.75 | 1.89 ZAR | +29.18% | 6.55% | Tài chính | Mua | |
| +8.91% | 880 ZAC | +0.11% | 56.68 K | 0.65 | 3.09 B ZAR | 10.92 | 0.81 ZAR | −24.71% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +8.59% | 1,289 ZAC | −0.31% | 2.7 M | 1.10 | 18 B ZAR | 2.72 | 4.74 ZAR | — | 4.63% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +8.27% | 15,598 ZAC | −1.10% | 138.29 K | 0.89 | 13.24 B ZAR | 11.03 | 14.15 ZAR | +19.66% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| +7.85% | 7,791 ZAC | −0.75% | 451.06 K | 0.60 | 25.33 B ZAR | 5.32 | 14.65 ZAR | +126.57% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| +7.42% | 449 ZAC | −5.27% | 9.11 M | 3.91 | 2.93 B ZAR | 8.00 | 0.56 ZAR | +41.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +6.54% | 978 ZAC | −0.10% | 245.69 K | 0.10 | 7.86 B ZAR | 9.86 | 0.99 ZAR | — | 9.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.49% | 1,970 ZAC | 0.00% | 1.32 K | 0.01 | 16.96 B ZAR | 24.23 | 0.81 ZAR | +22.41% | 7.35% | Tài chính | Trung tính | |
| +6.23% | 4,417 ZAC | −1.84% | 174.45 K | 0.98 | 7.95 B ZAR | 7.39 | 5.97 ZAR | +0.66% | 4.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +5.95% | 1,798 ZAC | +2.39% | 1.45 M | 0.94 | 5.75 B ZAR | 15.73 | 1.14 ZAR | −90.40% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +5.65% | 52,400 ZAC | +2.14% | 1.23 K | 0.50 | 4.04 B ZAR | 3.75 | 139.82 ZAR | +79.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.21% | 343 ZAC | +0.59% | 604 K | 0.29 | 9.21 B ZAR | 11.67 | 0.29 ZAR | +21.61% | 8.20% | Tài chính | Mua | |
| +4.78% | 15,819 ZAC | −2.05% | 607.58 K | 4.34 | 9.48 B ZAR | 6.87 | 23.02 ZAR | −1.50% | 4.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +4.58% | 3,765 ZAC | +0.40% | 58.21 K | 2.06 | 2.6 B ZAR | 6.62 | 5.69 ZAR | +29.84% | 5.92% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +4.28% | 2,485 ZAC | +0.20% | 2.06 M | 1.42 | 29.4 B ZAR | 5.99 | 4.15 ZAR | +85.97% | 7.18% | Tài chính | Mua | |
| +4.13% | 1,766 ZAC | +0.17% | 359.3 K | 0.41 | 15.26 B ZAR | 7.50 | 2.35 ZAR | +23.20% | 8.02% | Tài chính | Bán | |
| +4.07% | 1,125 ZAC | −10.00% | 76 | 0.03 | 4.12 B ZAR | 3.91 | 2.88 ZAR | +70.35% | 8.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.60% | 11,132 ZAC | −2.24% | 738.4 K | 1.98 | 18.32 B ZAR | 6.40 | 17.38 ZAR | +24.02% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +3.29% | 192 ZAC | −1.54% | 2.89 M | 0.73 | 10.65 B ZAR | 6.12 | 0.31 ZAR | +30.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.26% | 95 ZAC | +1.06% | 21.88 K | 0.04 | 705.89 M ZAR | — | −0.30 ZAR | −172.97% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.44% | 14,547 ZAC | +0.37% | 931.55 K | 0.73 | 103.29 B ZAR | 10.15 | 14.33 ZAR | −10.55% | 7.42% | Tài chính | Mua | |
| +1.98% | 1,392 ZAC | −1.97% | 81.03 K | 1.03 | 6.29 B ZAR | 9.03 | 1.54 ZAR | −68.53% | 9.35% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.57% | 711 ZAC | −1.11% | 43.52 K | 0.07 | 6.62 B ZAR | 5.63 | 1.26 ZAR | +5.45% | 6.57% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +1.27% | 5,165 ZAC | +9.85% | 2.5 K | 0.83 | 4.94 B ZAR | 14.67 | 3.52 ZAR | −27.06% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.99% | 816 ZAC | −0.49% | 597.64 K | 0.89 | 17.43 B ZAR | 8.08 | 1.01 ZAR | +27.29% | 6.65% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.70% | 2,290 ZAC | −0.43% | 126.89 K | 1.76 | 6.87 B ZAR | 3.34 | 6.85 ZAR | +123.63% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.04% | 13,445 ZAC | −1.53% | 1.06 M | 1.47 | 254.25 B ZAR | 7.46 | 18.02 ZAR | +5.51% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 17 ZAC | 0.00% | 372.31 K | 2.81 | 129.03 M ZAR | — | −0.01 ZAR | −275.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 415 ZAC | −2.35% | 589.59 K | 1.63 | 2.19 B ZAR | 10.73 | 0.39 ZAR | +0.89% | 4.42% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −0.79% | 1,640 ZAC | +0.31% | 8.07 M | 1.12 | 53.93 B ZAR | 7.40 | 2.22 ZAR | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.88% | 678 ZAC | +4.31% | 20 | 0.00 | 697.69 M ZAR | 4.71 | 1.44 ZAR | −6.13% | 11.03% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −1.99% | 27,702 ZAC | +1.38% | 2.19 M | 1.14 | 162.61 B ZAR | 5.98 | 46.32 ZAR | +102.46% | 4.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.00% | 49 ZAC | 0.00% | 117.95 K | 0.10 | 1 B ZAR | — | −0.02 ZAR | +97.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |