Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nam Phi có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Nam Phi có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 272.29 B ZAR | 75,725 ZAC | −2.56% | 1.81 M | 0.84 | 524.93 B ZAR | 6.86 | 110.46 ZAR | −1.10% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 118.55 B ZAR | 21,317 ZAC | −2.05% | 4.41 M | 1.01 | 370.59 B ZAR | 21.94 | 9.72 ZAR | +136.89% | 2.36% | Truyền thông | Mua | |
| 49.52 B ZAR | 24,700 ZAC | −2.82% | 2.73 M | 0.70 | 169.89 B ZAR | 13.30 | 18.58 ZAR | +78.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 36.01 B ZAR | 63,019 ZAC | +3.91% | 3.7 M | 1.28 | 520.82 B ZAR | 7.63 | 82.59 ZAR | +118.05% | 5.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 32.76 B ZAR | 16,267 ZAC | −2.52% | 2.26 M | 1.30 | 313.72 B ZAR | 15.66 | 10.39 ZAR | +22.96% | 4.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| 28.15 B ZAR | 115,159 ZAC | −1.72% | 455.61 K | 0.52 | 290.98 B ZAR | 8.34 | 138.07 ZAR | +2,655.78% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.64 B ZAR | 20,982 ZAC | +0.10% | 1.14 M | 1.22 | 117.87 B ZAR | 80.82 | 2.60 ZAR | −56.38% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 23.58 B ZAR | 17,525 ZAC | −2.78% | 2.46 M | 0.76 | 156.3 B ZAR | 5.10 | 34.38 ZAR | +3,988.80% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.43 B ZAR | 3,856 ZAC | +0.42% | 7.75 M | 0.66 | 104.11 B ZAR | 7.77 | 4.96 ZAR | — | 9.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 16 B ZAR | 16,639 ZAC | −0.47% | 530.44 K | 0.23 | 70.57 B ZAR | 27.92 | 5.96 ZAR | — | 1.42% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 13.67 B ZAR | 24,544 ZAC | −1.88% | 1.1 M | 0.46 | 93.3 B ZAR | 7.10 | 34.59 ZAR | +816.99% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.97 B ZAR | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.74 M | 2.00 | 184.41 B ZAR | 22.99 | 14.65 ZAR | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 12.27 B ZAR | 22,572 ZAC | +1.42% | 600.39 K | 1.58 | 69.94 B ZAR | 6.23 | 36.22 ZAR | −20.56% | 10.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 12.02 B ZAR | 17,949 ZAC | −3.28% | 1.12 M | 1.18 | 44.43 B ZAR | 6.29 | 28.56 ZAR | −15.75% | 8.96% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.84 B ZAR | 46,860 ZAC | −0.18% | 1.37 M | 1.28 | 155.31 B ZAR | 17.63 | 26.57 ZAR | +9.51% | 2.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 11.67 B ZAR | 19,176 ZAC | +2.19% | 1.09 M | 1.28 | 45.38 B ZAR | 13.62 | 14.08 ZAR | +2.60% | 5.19% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.22 B ZAR | 15,100 ZAC | −0.38% | 301.13 K | 0.63 | 26.47 B ZAR | 7.33 | 20.61 ZAR | +1,132.16% | 8.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.21 B ZAR | 5,851 ZAC | −0.41% | 1.96 M | 1.25 | 19.4 B ZAR | 8.69 | 6.73 ZAR | +48.08% | 6.94% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.43 B ZAR | 4,156 ZAC | −2.44% | 607.94 K | 1.60 | 86.19 B ZAR | 10.42 | 3.99 ZAR | +0.07% | 6.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.98 B ZAR | 2,519 ZAC | −0.43% | 1.92 M | 0.38 | 23.81 B ZAR | — | −0.68 ZAR | −24.16% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 9.49 B ZAR | 27,702 ZAC | +1.38% | 2.19 M | 1.14 | 162.61 B ZAR | 5.98 | 46.32 ZAR | +102.46% | 4.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.63 B ZAR | 14,547 ZAC | +0.37% | 931.55 K | 0.73 | 103.29 B ZAR | 10.15 | 14.33 ZAR | −10.55% | 7.42% | Tài chính | Mua | |
| 7.92 B ZAR | 6,331 ZAC | +3.53% | 1.06 M | 1.14 | 29.24 B ZAR | 8.89 | 7.12 ZAR | −52.75% | 4.52% | Truyền thông | Mua | |
| 7.43 B ZAR | 11,956 ZAC | −2.57% | 1.15 M | 0.94 | 17.89 B ZAR | — | −47.09 ZAR | −347.45% | 10.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.27 B ZAR | 24,778 ZAC | −1.60% | 901.87 K | 0.91 | 82.18 B ZAR | 13.71 | 18.07 ZAR | +1.39% | 4.04% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.98 B ZAR | 2,485 ZAC | +0.20% | 2.06 M | 1.42 | 29.4 B ZAR | 5.99 | 4.15 ZAR | +85.97% | 7.18% | Tài chính | Mua | |
| 5.95 B ZAR | 1,965 ZAC | +1.24% | 21.27 M | 1.08 | 67.12 B ZAR | 12.29 | 1.60 ZAR | +211.21% | 2.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.45 B ZAR | 1,798 ZAC | +2.39% | 1.45 M | 0.94 | 5.75 B ZAR | 15.73 | 1.14 ZAR | −90.40% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.47 B ZAR | 15,819 ZAC | −2.05% | 607.58 K | 4.34 | 9.48 B ZAR | 6.87 | 23.02 ZAR | −1.50% | 4.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.64 B ZAR | 2,766 ZAC | −0.79% | 290.86 K | 0.24 | 18.51 B ZAR | 15.39 | 1.80 ZAR | −7.32% | 1.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.58 B ZAR | 2,550 ZAC | −0.66% | 1.9 M | 0.90 | 38.04 B ZAR | 5.77 | 4.42 ZAR | +65.05% | 5.65% | Tài chính | Mua | |
| 3.51 B ZAR | 730 ZAC | +0.27% | 352.39 K | 8.72 | 8.48 B ZAR | 11.46 | 0.64 ZAR | −8.58% | 7.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.45 B ZAR | 9,875 ZAC | −0.02% | 127.58 K | 0.83 | 9.31 B ZAR | 27.36 | 3.61 ZAR | — | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.34 B ZAR | 1,125 ZAC | −13.66% | 7.43 M | 4.23 | 7.14 B ZAR | — | −22.75 ZAR | −912.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.16 B ZAR | 2,290 ZAC | −0.43% | 126.89 K | 1.76 | 6.87 B ZAR | 3.34 | 6.85 ZAR | +123.63% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.12 B ZAR | 5,500 ZAC | +6.98% | 4.77 M | 1.58 | 15.72 B ZAR | 13.52 | 4.07 ZAR | −58.17% | 5.56% | Bán lẻ | Bán | |
| 3.1 B ZAR | 4,139 ZAC | +0.02% | 2.99 M | 0.94 | 35.06 B ZAR | 15.92 | 2.60 ZAR | −3.87% | 5.08% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.07 B ZAR | 1,251 ZAC | +2.96% | 4.82 K | 0.06 | 4.25 B ZAR | 7.69 | 1.63 ZAR | −3.38% | 14.13% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.77 B ZAR | 4,119 ZAC | +2.36% | 1.7 M | 0.98 | 33.08 B ZAR | 8.42 | 4.89 ZAR | +89.07% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.72 B ZAR | 16,258 ZAC | −3.80% | 10.81 K | 0.35 | 13.04 B ZAR | 5.09 | 31.95 ZAR | −60.90% | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.69 B ZAR | 3,044 ZAC | −1.52% | 791.53 K | 0.58 | 37.32 B ZAR | 22.44 | 1.36 ZAR | +19.34% | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| 2.56 B ZAR | 384 ZAC | 0.00% | 226 | 0.01 | 484.68 M ZAR | — | −1.34 ZAR | +83.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.52 B ZAR | 15,598 ZAC | −1.10% | 138.29 K | 0.89 | 13.24 B ZAR | 11.03 | 14.15 ZAR | +19.66% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 2.43 B ZAR | 536 ZAC | +0.19% | 16.75 K | 0.18 | 4.81 B ZAR | 3.58 | 1.50 ZAR | +134.74% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.3 B ZAR | 22,000 ZAC | −4.14% | 2.06 M | 0.88 | 51.25 B ZAR | 15.50 | 14.20 ZAR | +4.20% | 4.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.28 B ZAR | 125 ZAC | +4.17% | 455.79 K | 0.32 | 1.4 B ZAR | — | −2.98 ZAR | +40.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.22 B ZAR | 664 ZAC | +0.45% | 13.15 M | 0.99 | 44.27 B ZAR | 6.44 | 1.03 ZAR | +73.34% | 7.30% | Tài chính | Mua | |
| 2.03 B ZAR | 10,485 ZAC | +1.80% | 1.32 K | 0.05 | 2.13 B ZAR | 13.54 | 7.75 ZAR | −24.50% | 6.02% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.03 B ZAR | 8,570 ZAC | −0.14% | 801.3 K | 1.01 | 39.29 B ZAR | 24.18 | 3.54 ZAR | +15.68% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2 B ZAR | 137 ZAC | 0.00% | 15.62 K | 0.01 | 3.4 B ZAR | 8.12 | 0.17 ZAR | +133.33% | 17.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.99 B ZAR | 1,906 ZAC | +1.01% | 3.3 M | 1.07 | 21.12 B ZAR | 13.22 | 1.44 ZAR | +20.97% | 5.08% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.87 B ZAR | 4,417 ZAC | −1.84% | 174.45 K | 0.98 | 7.95 B ZAR | 7.39 | 5.97 ZAR | +0.66% | 4.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 B ZAR | 12,164 ZAC | −0.94% | 714.96 K | 0.97 | 19.52 B ZAR | 14.21 | 8.56 ZAR | +22.82% | 3.83% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.78 B ZAR | 262 ZAC | −2.96% | 1.71 M | 0.39 | 6.7 B ZAR | — | −0.05 ZAR | −6,125.00% | 0.00% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 1.74 B ZAR | 1,766 ZAC | +0.17% | 359.3 K | 0.41 | 15.26 B ZAR | 7.50 | 2.35 ZAR | +23.20% | 8.02% | Tài chính | Bán | |
| 1.71 B ZAR | 790 ZAC | −0.63% | 72.15 K | 0.26 | 9.31 B ZAR | 7.02 | 1.12 ZAR | −10.43% | 5.88% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.68 B ZAR | 11,132 ZAC | −2.24% | 738.4 K | 1.98 | 18.32 B ZAR | 6.40 | 17.38 ZAR | +24.02% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.68 B ZAR | 5,956 ZAC | −0.82% | 402.29 K | 0.44 | 24.86 B ZAR | 6.62 | 9.00 ZAR | +59.10% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.6 B ZAR | 5,298 ZAC | +2.61% | 555.43 K | 1.23 | 10.07 B ZAR | — | −1.96 ZAR | +90.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 1.57 B ZAR | 1,392 ZAC | −1.97% | 81.03 K | 1.03 | 6.29 B ZAR | 9.03 | 1.54 ZAR | −68.53% | 9.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.38 B ZAR | 5,328 ZAC | +0.28% | 206.15 K | 0.63 | 8.48 B ZAR | 9.89 | 5.39 ZAR | +1.55% | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.25 B ZAR | 1,656 ZAC | −3.10% | 188.75 K | 0.16 | 19.4 B ZAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.17 B ZAR | 1,640 ZAC | +0.31% | 8.07 M | 1.12 | 53.93 B ZAR | 7.40 | 2.22 ZAR | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.15 B ZAR | 19,872 ZAC | −1.79% | 182.42 K | 0.52 | 7.56 B ZAR | 4.85 | 40.95 ZAR | +172.36% | 10.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.13 B ZAR | 1,289 ZAC | −0.31% | 2.7 M | 1.10 | 18 B ZAR | 2.72 | 4.74 ZAR | — | 4.63% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.11 B ZAR | 585 ZAC | +0.86% | 360 | 0.00 | 970.01 M ZAR | 1.67 | 3.50 ZAR | +364.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.09 B ZAR | 1,374 ZAC | +1.78% | 14.73 K | 0.02 | 6.47 B ZAR | 9.40 | 1.46 ZAR | +11.43% | 2.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.09 B ZAR | 830 ZAC | +0.97% | 2.69 M | 1.11 | 12.42 B ZAR | 14.72 | 0.56 ZAR | +77.91% | 3.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.09 B ZAR | 1,807 ZAC | −0.44% | 420.33 K | 0.64 | 12.59 B ZAR | 8.96 | 2.02 ZAR | −4.03% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.05 B ZAR | 561 ZAC | −9.52% | 33.66 K | 1.27 | 1.98 B ZAR | 7.39 | 0.76 ZAR | −26.08% | 8.76% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.04 B ZAR | 816 ZAC | −0.49% | 597.64 K | 0.89 | 17.43 B ZAR | 8.08 | 1.01 ZAR | +27.29% | 6.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.03 B ZAR | 250 ZAC | 0.00% | 310 | 0.05 | 133.61 M ZAR | 3.60 | 0.69 ZAR | +83.03% | 7.20% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.03 B ZAR | 2,050 ZAC | −0.15% | 144.42 K | 0.65 | 14.55 B ZAR | 25.88 | 0.79 ZAR | −78.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 B ZAR | 1,073 ZAC | −0.19% | 97 | 0.07 | 4.25 B ZAR | 3.76 | 2.85 ZAR | −32.75% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 992 M ZAR | 27,112 ZAC | +0.22% | 292.17 K | 0.59 | 37.52 B ZAR | 12.43 | 21.82 ZAR | −7.75% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 964.74 M ZAR | 817 ZAC | −0.49% | 1.86 M | 1.56 | 7.38 B ZAR | — | −5.42 ZAR | −297.09% | 6.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 957.67 M ZAR | 1,570 ZAC | +1.88% | 8.11 K | 0.19 | 2.82 B ZAR | 4.14 | 3.79 ZAR | +11.90% | 13.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 899.47 M ZAR | 3,765 ZAC | +0.40% | 58.21 K | 2.06 | 2.6 B ZAR | 6.62 | 5.69 ZAR | +29.84% | 5.92% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 886 M ZAR | 2,816 ZAC | −1.81% | 57.61 K | 0.33 | 10.88 B ZAR | 13.12 | 2.15 ZAR | +125.34% | 4.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 865 M ZAR | 3,916 ZAC | −2.00% | 406.82 K | 0.48 | 15 B ZAR | 8.45 | 4.63 ZAR | −27.33% | 11.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 807.5 M ZAR | 730 ZAC | −1.35% | 2.06 M | 74.04 | 6.66 B ZAR | 8.73 | 0.84 ZAR | −53.20% | 5.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 803.1 M ZAR | 1,700 ZAC | +0.77% | 12.36 K | 0.49 | 2.49 B ZAR | 13.86 | 1.23 ZAR | −57.64% | 2.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 781.54 M ZAR | 67 ZAC | +1.52% | 31.28 K | 0.33 | 1.14 B ZAR | — | −0.88 ZAR | +47.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 775.29 M ZAR | 3,800 ZAC | +1.04% | 321.39 K | 0.56 | 5.55 B ZAR | — | −0.20 ZAR | +69.53% | 0.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 756.55 M ZAR | 2,925 ZAC | −1.58% | 56.15 K | 11.51 | 2.56 B ZAR | 5.27 | 5.56 ZAR | −27.97% | 4.16% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 724.98 M ZAR | 650 ZAC | −7.01% | 10 K | 0.97 | 2.07 B ZAR | 5.12 | 1.27 ZAR | +0.42% | 9.66% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 710.95 M ZAR | 69 ZAC | −1.43% | 10.64 K | 0.17 | 587.83 M ZAR | — | −1.60 ZAR | −1,148.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 700.7 M ZAR | 52,400 ZAC | +2.14% | 1.23 K | 0.50 | 4.04 B ZAR | 3.75 | 139.82 ZAR | +79.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 698.77 M ZAR | 45 ZAC | +2.27% | 62.82 K | 0.35 | 226.92 M ZAR | 8.65 | 0.05 ZAR | −73.83% | 21.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 675.64 M ZAR | 17,948 ZAC | −1.02% | 119.99 K | 0.68 | 28.57 B ZAR | 15.97 | 11.24 ZAR | +21.91% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 666.37 M ZAR | 460 ZAC | 0.00% | 46.73 K | 0.51 | 867.23 M ZAR | — | −0.68 ZAR | +65.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 664.34 M ZAR | 3,993 ZAC | −0.10% | 259 | 0.01 | 3.73 B ZAR | 18.29 | 2.18 ZAR | −30.77% | 3.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 640 M ZAR | 5,042 ZAC | +3.17% | 2.78 M | 1.51 | 16.7 B ZAR | 7.11 | 7.09 ZAR | −4.14% | 10.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 637.92 M ZAR | 1,363 ZAC | −0.87% | 603.26 K | 7.68 | 6.73 B ZAR | 5.96 | 2.29 ZAR | +10.03% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 635 M ZAR | 1,035 ZAC | −2.36% | 824.19 K | 4.80 | 13.51 B ZAR | 11.22 | 0.92 ZAR | +20.78% | 2.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 629.24 M ZAR | 4,581 ZAC | +4.11% | 43.43 K | 2.94 | 2.34 B ZAR | 8.37 | 5.47 ZAR | +10.28% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 611.18 M ZAR | 1,440 ZAC | 0.00% | 38.76 K | 0.14 | 2.11 B ZAR | 4.36 | 3.30 ZAR | −14.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 554.01 M ZAR | 4,418 ZAC | +0.87% | 511 | 0.01 | 3.53 B ZAR | 21.07 | 2.10 ZAR | −36.22% | 7.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 518.8 M ZAR | 210 ZAC | +5.00% | 53 | 0.01 | 337.85 M ZAR | 14.30 | 0.15 ZAR | — | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 506.4 M ZAR | 880 ZAC | +0.11% | 56.68 K | 0.65 | 3.09 B ZAR | 10.92 | 0.81 ZAR | −24.71% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |