Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nam Phi có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Nam Phi sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86.23 B ZAR | 75,725 ZAC | −2.56% | 1.81 M | 0.84 | 524.93 B ZAR | 6.86 | 110.46 ZAR | −1.10% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 63.76 B ZAR | 63,019 ZAC | +3.91% | 3.7 M | 1.28 | 520.82 B ZAR | 7.63 | 82.59 ZAR | +118.05% | 5.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 49.1 B ZAR | 31,034 ZAC | −0.92% | 2.48 M | 1.11 | 483.31 B ZAR | 9.87 | 31.43 ZAR | +13.19% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 37.47 B ZAR | 9,667 ZAC | −0.78% | 12.99 M | 1.12 | 515.22 B ZAR | 15.11 | 6.40 ZAR | −14.48% | 5.87% | Tài chính | Mua | |
| 31.04 B ZAR | 17,525 ZAC | −2.78% | 2.46 M | 0.76 | 156.3 B ZAR | 5.10 | 34.38 ZAR | +3,988.80% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.35 B ZAR | 27,702 ZAC | +1.38% | 2.19 M | 1.14 | 162.61 B ZAR | 5.98 | 46.32 ZAR | +102.46% | 4.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 22.21 B ZAR | 23,077 ZAC | −0.19% | 1.98 M | 0.68 | 184.19 B ZAR | 8.25 | 27.96 ZAR | +1.54% | 7.65% | Tài chính | Mua | |
| 20.65 B ZAR | 16,267 ZAC | −2.52% | 2.26 M | 1.30 | 313.72 B ZAR | 15.66 | 10.39 ZAR | +22.96% | 4.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| 20.26 B ZAR | 21,317 ZAC | −2.05% | 4.41 M | 1.01 | 370.59 B ZAR | 21.94 | 9.72 ZAR | +136.89% | 2.36% | Truyền thông | Mua | |
| 16.83 B ZAR | 489,771 ZAC | −0.29% | 262.24 K | 1.07 | 536.26 B ZAR | 30.92 | 158.42 ZAR | +19.79% | 1.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.94 B ZAR | 8,842 ZAC | −0.85% | 4.08 M | 0.84 | 170.03 B ZAR | 9.89 | 8.94 ZAR | −16.13% | 5.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.42 B ZAR | 115,159 ZAC | −1.72% | 455.61 K | 0.52 | 290.98 B ZAR | 8.34 | 138.07 ZAR | +2,655.78% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 15.24 B ZAR | 13,445 ZAC | −1.53% | 1.06 M | 1.47 | 254.25 B ZAR | 7.46 | 18.02 ZAR | +5.51% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.61 B ZAR | 22,572 ZAC | +1.42% | 600.39 K | 1.58 | 69.94 B ZAR | 6.23 | 36.22 ZAR | −20.56% | 10.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 13.88 B ZAR | 24,544 ZAC | −1.88% | 1.1 M | 0.46 | 93.3 B ZAR | 7.10 | 34.59 ZAR | +816.99% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.08 B ZAR | 27,620 ZAC | +0.01% | 1.3 M | 1.01 | 185.04 B ZAR | 14.34 | 19.25 ZAR | +38.05% | 1.40% | Tài chính | Mua | |
| 12.15 B ZAR | 24,700 ZAC | −2.82% | 2.73 M | 0.70 | 169.89 B ZAR | 13.30 | 18.58 ZAR | +78.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.06 B ZAR | 14,547 ZAC | +0.37% | 931.55 K | 0.73 | 103.29 B ZAR | 10.15 | 14.33 ZAR | −10.55% | 7.42% | Tài chính | Mua | |
| 8.95 B ZAR | 46,860 ZAC | −0.18% | 1.37 M | 1.28 | 155.31 B ZAR | 17.63 | 26.57 ZAR | +9.51% | 2.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.41 B ZAR | 1,466 ZAC | −1.68% | 11.38 M | 0.78 | 62.77 B ZAR | 7.75 | 1.89 ZAR | +29.18% | 6.55% | Tài chính | Mua | |
| 7.95 B ZAR | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.74 M | 2.00 | 184.41 B ZAR | 22.99 | 14.65 ZAR | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.94 B ZAR | 29,529 ZAC | −1.87% | 2.49 M | 1.76 | 130.15 B ZAR | 15.59 | 18.94 ZAR | −44.35% | 7.52% | Tài chính | Mua | |
| 7.57 B ZAR | 1,640 ZAC | +0.31% | 8.07 M | 1.12 | 53.93 B ZAR | 7.40 | 2.22 ZAR | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.56 B ZAR | 17,949 ZAC | −3.28% | 1.12 M | 1.18 | 44.43 B ZAR | 6.29 | 28.56 ZAR | −15.75% | 8.96% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.23 B ZAR | 664 ZAC | +0.45% | 13.15 M | 0.99 | 44.27 B ZAR | 6.44 | 1.03 ZAR | +73.34% | 7.30% | Tài chính | Mua | |
| 6.64 B ZAR | 4,110 ZAC | −0.44% | 991.33 K | 0.64 | 49 B ZAR | 8.23 | 4.99 ZAR | +14.72% | 5.82% | Tài chính | Mua | |
| 6.15 B ZAR | 24,778 ZAC | −1.60% | 901.87 K | 0.91 | 82.18 B ZAR | 13.71 | 18.07 ZAR | +1.39% | 4.04% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.74 B ZAR | 2,550 ZAC | −0.66% | 1.9 M | 0.90 | 38.04 B ZAR | 5.77 | 4.42 ZAR | +65.05% | 5.65% | Tài chính | Mua | |
| 5.64 B ZAR | 1,965 ZAC | +1.24% | 21.27 M | 1.08 | 67.12 B ZAR | 12.29 | 1.60 ZAR | +211.21% | 2.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.62 B ZAR | 9,014 ZAC | +0.32% | 2.57 M | 1.52 | 136.71 B ZAR | 24.90 | 3.62 ZAR | +19.33% | 3.30% | Tài chính | Mua | |
| 5.07 B ZAR | 2,485 ZAC | +0.20% | 2.06 M | 1.42 | 29.4 B ZAR | 5.99 | 4.15 ZAR | +85.97% | 7.18% | Tài chính | Mua | |
| 4.57 B ZAR | 7,791 ZAC | −0.75% | 451.06 K | 0.60 | 25.33 B ZAR | 5.32 | 14.65 ZAR | +126.57% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 4.26 B ZAR | 4,119 ZAC | +2.36% | 1.7 M | 0.98 | 33.08 B ZAR | 8.42 | 4.89 ZAR | +89.07% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.16 B ZAR | 2,498 ZAC | −0.04% | 7.8 K | 0.17 | 8.35 B ZAR | 2.04 | 12.24 ZAR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.06 B ZAR | 48,650 ZAC | +0.08% | 92.44 K | 0.31 | 53.53 B ZAR | 12.76 | 38.13 ZAR | +5.18% | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| 4 B ZAR | 15,100 ZAC | −0.38% | 301.13 K | 0.63 | 26.47 B ZAR | 7.33 | 20.61 ZAR | +1,132.16% | 8.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.86 B ZAR | 1,289 ZAC | −0.31% | 2.7 M | 1.10 | 18 B ZAR | 2.72 | 4.74 ZAR | — | 4.63% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.82 B ZAR | 27,112 ZAC | +0.22% | 292.17 K | 0.59 | 37.52 B ZAR | 12.43 | 21.82 ZAR | −7.75% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.73 B ZAR | 19,176 ZAC | +2.19% | 1.09 M | 1.28 | 45.38 B ZAR | 13.62 | 14.08 ZAR | +2.60% | 5.19% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.64 B ZAR | 5,956 ZAC | −0.82% | 402.29 K | 0.44 | 24.86 B ZAR | 6.62 | 9.00 ZAR | +59.10% | 5.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.57 B ZAR | 4,156 ZAC | −2.44% | 607.94 K | 1.60 | 86.19 B ZAR | 10.42 | 3.99 ZAR | +0.07% | 6.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.54 B ZAR | 6,331 ZAC | +3.53% | 1.06 M | 1.14 | 29.24 B ZAR | 8.89 | 7.12 ZAR | −52.75% | 4.52% | Truyền thông | Mua | |
| 3.32 B ZAR | 22,000 ZAC | −4.14% | 2.06 M | 0.88 | 51.25 B ZAR | 15.50 | 14.20 ZAR | +4.20% | 4.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.91 B ZAR | 11,132 ZAC | −2.24% | 738.4 K | 1.98 | 18.32 B ZAR | 6.40 | 17.38 ZAR | +24.02% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.66 B ZAR | 5,042 ZAC | +3.17% | 2.78 M | 1.51 | 16.7 B ZAR | 7.11 | 7.09 ZAR | −4.14% | 10.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.56 B ZAR | 8,420 ZAC | +0.08% | 662.49 K | 0.60 | 27.74 B ZAR | 11.08 | 7.60 ZAR | +5.41% | 8.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.54 B ZAR | 16,258 ZAC | −3.80% | 10.81 K | 0.35 | 13.04 B ZAR | 5.09 | 31.95 ZAR | −60.90% | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.32 B ZAR | 4,139 ZAC | +0.02% | 2.99 M | 0.94 | 35.06 B ZAR | 15.92 | 2.60 ZAR | −3.87% | 5.08% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.14 B ZAR | 2,766 ZAC | −0.79% | 290.86 K | 0.24 | 18.51 B ZAR | 15.39 | 1.80 ZAR | −7.32% | 1.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.08 B ZAR | 816 ZAC | −0.49% | 597.64 K | 0.89 | 17.43 B ZAR | 8.08 | 1.01 ZAR | +27.29% | 6.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.78 B ZAR | 6,200 ZAC | 0.00% | 12.92 K | 1.04 | 3.28 B ZAR | 1.85 | 33.59 ZAR | −23.97% | 3.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 B ZAR | 3,044 ZAC | −1.52% | 791.53 K | 0.58 | 37.32 B ZAR | 22.44 | 1.36 ZAR | +19.34% | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| 1.72 B ZAR | 1,906 ZAC | +1.01% | 3.3 M | 1.07 | 21.12 B ZAR | 13.22 | 1.44 ZAR | +20.97% | 5.08% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.66 B ZAR | 3,916 ZAC | −2.00% | 406.82 K | 0.48 | 15 B ZAR | 8.45 | 4.63 ZAR | −27.33% | 11.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.63 B ZAR | 1,766 ZAC | +0.17% | 359.3 K | 0.41 | 15.26 B ZAR | 7.50 | 2.35 ZAR | +23.20% | 8.02% | Tài chính | Bán | |
| 1.6 B ZAR | 5,851 ZAC | −0.41% | 1.96 M | 1.25 | 19.4 B ZAR | 8.69 | 6.73 ZAR | +48.08% | 6.94% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.6 B ZAR | 4,652 ZAC | −1.48% | 324.27 K | 0.87 | 11.27 B ZAR | 7.06 | 6.59 ZAR | +8.64% | 9.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.56 B ZAR | 17,948 ZAC | −1.02% | 119.99 K | 0.68 | 28.57 B ZAR | 15.97 | 11.24 ZAR | +21.91% | 1.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.56 B ZAR | 8,570 ZAC | −0.14% | 801.3 K | 1.01 | 39.29 B ZAR | 24.18 | 3.54 ZAR | +15.68% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.47 B ZAR | 1,970 ZAC | 0.00% | 1.32 K | 0.01 | 16.96 B ZAR | 24.23 | 0.81 ZAR | +22.41% | 7.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.44 B ZAR | 1,807 ZAC | −0.44% | 420.33 K | 0.64 | 12.59 B ZAR | 8.96 | 2.02 ZAR | −4.03% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.44 B ZAR | 20,982 ZAC | +0.10% | 1.14 M | 1.22 | 117.87 B ZAR | 80.82 | 2.60 ZAR | −56.38% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 1.43 B ZAR | 2,290 ZAC | −0.43% | 126.89 K | 1.76 | 6.87 B ZAR | 3.34 | 6.85 ZAR | +123.63% | 2.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.42 B ZAR | 2,400 ZAC | 0.00% | 2.11 K | 0.54 | 8.35 B ZAR | 5.21 | 4.60 ZAR | +35.47% | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.39 B ZAR | 12,164 ZAC | −0.94% | 714.96 K | 0.97 | 19.52 B ZAR | 14.21 | 8.56 ZAR | +22.82% | 3.83% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.34 B ZAR | 536 ZAC | +0.19% | 16.75 K | 0.18 | 4.81 B ZAR | 3.58 | 1.50 ZAR | +134.74% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.34 B ZAR | 790 ZAC | −0.63% | 72.15 K | 0.26 | 9.31 B ZAR | 7.02 | 1.12 ZAR | −10.43% | 5.88% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.32 B ZAR | 192 ZAC | −1.54% | 2.89 M | 0.73 | 10.65 B ZAR | 6.12 | 0.31 ZAR | +30.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.32 B ZAR | 5,500 ZAC | +6.98% | 4.77 M | 1.58 | 15.72 B ZAR | 13.52 | 4.07 ZAR | −58.17% | 5.56% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.29 B ZAR | 711 ZAC | −1.11% | 43.52 K | 0.07 | 6.62 B ZAR | 5.63 | 1.26 ZAR | +5.45% | 6.57% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.29 B ZAR | 5,200 ZAC | +3.65% | 782.73 K | 1.17 | 27.52 B ZAR | 20.84 | 2.50 ZAR | +15.84% | 2.47% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.24 B ZAR | 1,035 ZAC | −2.36% | 824.19 K | 4.80 | 13.51 B ZAR | 11.22 | 0.92 ZAR | +20.78% | 2.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.21 B ZAR | 15,819 ZAC | −2.05% | 607.58 K | 4.34 | 9.48 B ZAR | 6.87 | 23.02 ZAR | −1.50% | 4.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.16 B ZAR | 52,400 ZAC | +2.14% | 1.23 K | 0.50 | 4.04 B ZAR | 3.75 | 139.82 ZAR | +79.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.12 B ZAR | 14,550 ZAC | +1.04% | 831 | 0.01 | 5.41 B ZAR | 4.51 | 32.29 ZAR | +49.43% | 0.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 B ZAR | 2,550 ZAC | −1.92% | 9.61 K | 0.33 | 8.28 B ZAR | 7.25 | 3.52 ZAR | −18.62% | 5.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 B ZAR | 1,670 ZAC | +1.89% | 611.86 K | 0.54 | 8.38 B ZAR | 7.41 | 2.25 ZAR | −22.78% | 7.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.1 B ZAR | 4,417 ZAC | −1.84% | 174.45 K | 0.98 | 7.95 B ZAR | 7.39 | 5.97 ZAR | +0.66% | 4.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.1 B ZAR | 1,073 ZAC | −0.19% | 97 | 0.07 | 4.25 B ZAR | 3.76 | 2.85 ZAR | −32.75% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.07 B ZAR | 15,598 ZAC | −1.10% | 138.29 K | 0.89 | 13.24 B ZAR | 11.03 | 14.15 ZAR | +19.66% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 978.89 M ZAR | 2,442 ZAC | −3.10% | 3.94 M | 1.56 | 21.78 B ZAR | 23.39 | 1.04 ZAR | −27.47% | 1.79% | Bán lẻ | Bán | |
| 949.58 M ZAR | 1,125 ZAC | −10.00% | 76 | 0.03 | 4.12 B ZAR | 3.91 | 2.88 ZAR | +70.35% | 8.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 935.39 M ZAR | 2,920 ZAC | +1.14% | 1.9 M | 2.30 | 11.88 B ZAR | 13.27 | 2.20 ZAR | +0.62% | 2.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 931.87 M ZAR | 725 ZAC | 0.00% | 444.27 K | 4.05 | 7.3 B ZAR | 7.15 | 1.01 ZAR | +15.92% | 7.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 926 M ZAR | 5,328 ZAC | +0.28% | 206.15 K | 0.63 | 8.48 B ZAR | 9.89 | 5.39 ZAR | +1.55% | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 876.39 M ZAR | 19,872 ZAC | −1.79% | 182.42 K | 0.52 | 7.56 B ZAR | 4.85 | 40.95 ZAR | +172.36% | 10.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 853.8 M ZAR | 9,021 ZAC | +2.16% | 10.71 K | 0.39 | 4.44 B ZAR | 5.68 | 15.87 ZAR | +13.12% | 10.53% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 841 M ZAR | 730 ZAC | +0.27% | 352.39 K | 8.72 | 8.48 B ZAR | 11.46 | 0.64 ZAR | −8.58% | 7.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 830 M ZAR | 830 ZAC | +0.97% | 2.69 M | 1.11 | 12.42 B ZAR | 14.72 | 0.56 ZAR | +77.91% | 3.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 799.92 M ZAR | 978 ZAC | −0.10% | 245.69 K | 0.10 | 7.86 B ZAR | 9.86 | 0.99 ZAR | — | 9.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 799.75 M ZAR | 1,363 ZAC | −0.87% | 603.26 K | 7.68 | 6.73 B ZAR | 5.96 | 2.29 ZAR | +10.03% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 755.74 M ZAR | 730 ZAC | −1.35% | 2.06 M | 74.04 | 6.66 B ZAR | 8.73 | 0.84 ZAR | −53.20% | 5.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 727 M ZAR | 2,816 ZAC | −1.81% | 57.61 K | 0.33 | 10.88 B ZAR | 13.12 | 2.15 ZAR | +125.34% | 4.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 726.99 M ZAR | 1,392 ZAC | −1.97% | 81.03 K | 1.03 | 6.29 B ZAR | 9.03 | 1.54 ZAR | −68.53% | 9.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 712.4 M ZAR | 1,656 ZAC | −3.10% | 188.75 K | 0.16 | 19.4 B ZAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 691.35 M ZAR | 1,374 ZAC | +1.78% | 14.73 K | 0.02 | 6.47 B ZAR | 9.40 | 1.46 ZAR | +11.43% | 2.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 674 M ZAR | 6,800 ZAC | +0.29% | 88.2 K | 0.55 | 7.92 B ZAR | 11.45 | 5.94 ZAR | −9.27% | 4.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 672.5 M ZAR | 1,570 ZAC | +1.88% | 8.11 K | 0.19 | 2.82 B ZAR | 4.14 | 3.79 ZAR | +11.90% | 13.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 619.54 M ZAR | 585 ZAC | +0.86% | 360 | 0.00 | 970.01 M ZAR | 1.67 | 3.50 ZAR | +364.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 601.21 M ZAR | 5,050 ZAC | +2.23% | 120.3 K | 0.53 | 4.95 B ZAR | 9.28 | 5.44 ZAR | −2.85% | 7.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |