Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nam Phi có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.94 M ZAR | 1,640 ZAC | +0.31% | 8.07 M | 1.12 | 53.93 B ZAR | 7.40 | 2.22 ZAR | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.26 M ZAR | 63,019 ZAC | +3.91% | 3.7 M | 1.28 | 520.82 B ZAR | 7.63 | 82.59 ZAR | +118.05% | 5.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.55 M ZAR | 2,498 ZAC | −0.04% | 7.8 K | 0.17 | 8.35 B ZAR | 2.04 | 12.24 ZAR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.65 M ZAR | 4,156 ZAC | −2.44% | 607.94 K | 1.60 | 86.19 B ZAR | 10.42 | 3.99 ZAR | +0.07% | 6.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2 M ZAR | 1,073 ZAC | −0.19% | 97 | 0.07 | 4.25 B ZAR | 3.76 | 2.85 ZAR | −32.75% | 4.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.89 M ZAR | 75,725 ZAC | −2.56% | 1.81 M | 0.84 | 524.93 B ZAR | 6.86 | 110.46 ZAR | −1.10% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.35 M ZAR | 21,317 ZAC | −2.05% | 4.41 M | 1.01 | 370.59 B ZAR | 21.94 | 9.72 ZAR | +136.89% | 2.36% | Truyền thông | Mua | |
| 1.25 M ZAR | 4,119 ZAC | +2.36% | 1.7 M | 0.98 | 33.08 B ZAR | 8.42 | 4.89 ZAR | +89.07% | 4.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.18 M ZAR | 16,267 ZAC | −2.52% | 2.26 M | 1.30 | 313.72 B ZAR | 15.66 | 10.39 ZAR | +22.96% | 4.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| 973.22 K ZAR | 31,034 ZAC | −0.92% | 2.48 M | 1.11 | 483.31 B ZAR | 9.87 | 31.43 ZAR | +13.19% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 952.55 K ZAR | 489,771 ZAC | −0.29% | 262.24 K | 1.07 | 536.26 B ZAR | 30.92 | 158.42 ZAR | +19.79% | 1.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 943.5 K ZAR | 22,572 ZAC | +1.42% | 600.39 K | 1.58 | 69.94 B ZAR | 6.23 | 36.22 ZAR | −20.56% | 10.70% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 831.11 K ZAR | 27,702 ZAC | +1.38% | 2.19 M | 1.14 | 162.61 B ZAR | 5.98 | 46.32 ZAR | +102.46% | 4.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 775.89 K ZAR | 9,667 ZAC | −0.78% | 12.99 M | 1.12 | 515.22 B ZAR | 15.11 | 6.40 ZAR | −14.48% | 5.87% | Tài chính | Mua | |
| 682.32 K ZAR | 8,842 ZAC | −0.85% | 4.08 M | 0.84 | 170.03 B ZAR | 9.89 | 8.94 ZAR | −16.13% | 5.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 616.31 K ZAR | 24,544 ZAC | −1.88% | 1.1 M | 0.46 | 93.3 B ZAR | 7.10 | 34.59 ZAR | +816.99% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 608.08 K ZAR | 52,400 ZAC | +2.14% | 1.23 K | 0.50 | 4.04 B ZAR | 3.75 | 139.82 ZAR | +79.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 599.84 K ZAR | 23,077 ZAC | −0.19% | 1.98 M | 0.68 | 184.19 B ZAR | 8.25 | 27.96 ZAR | +1.54% | 7.65% | Tài chính | Mua | |
| 538.86 K ZAR | 115,159 ZAC | −1.72% | 455.61 K | 0.52 | 290.98 B ZAR | 8.34 | 138.07 ZAR | +2,655.78% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 534.78 K ZAR | 2,766 ZAC | −0.79% | 290.86 K | 0.24 | 18.51 B ZAR | 15.39 | 1.80 ZAR | −7.32% | 1.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 523.01 K ZAR | 790 ZAC | −0.63% | 72.15 K | 0.26 | 9.31 B ZAR | 7.02 | 1.12 ZAR | −10.43% | 5.88% | Bán lẻ | Mua | |
| 515.21 K ZAR | 3,044 ZAC | −1.52% | 791.53 K | 0.58 | 37.32 B ZAR | 22.44 | 1.36 ZAR | +19.34% | 1.80% | Tài chính | Mua | |
| 485.8 K ZAR | 17,525 ZAC | −2.78% | 2.46 M | 0.76 | 156.3 B ZAR | 5.10 | 34.38 ZAR | +3,988.80% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 474.2 K ZAR | 4,110 ZAC | −0.44% | 991.33 K | 0.64 | 49 B ZAR | 8.23 | 4.99 ZAR | +14.72% | 5.82% | Tài chính | Mua | |
| 446.01 K ZAR | 24,700 ZAC | −2.82% | 2.73 M | 0.70 | 169.89 B ZAR | 13.30 | 18.58 ZAR | +78.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 408.99 K ZAR | 27,112 ZAC | +0.22% | 292.17 K | 0.59 | 37.52 B ZAR | 12.43 | 21.82 ZAR | −7.75% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 407.94 K ZAR | 12,164 ZAC | −0.94% | 714.96 K | 0.97 | 19.52 B ZAR | 14.21 | 8.56 ZAR | +22.82% | 3.83% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 355.17 K ZAR | 17,949 ZAC | −3.28% | 1.12 M | 1.18 | 44.43 B ZAR | 6.29 | 28.56 ZAR | −15.75% | 8.96% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 342.76 K ZAR | 1,570 ZAC | +1.88% | 8.11 K | 0.19 | 2.82 B ZAR | 4.14 | 3.79 ZAR | +11.90% | 13.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 302.78 K ZAR | 29,529 ZAC | −1.87% | 2.49 M | 1.76 | 130.15 B ZAR | 15.59 | 18.94 ZAR | −44.35% | 7.52% | Tài chính | Mua | |
| 302.1 K ZAR | 1,466 ZAC | −1.68% | 11.38 M | 0.78 | 62.77 B ZAR | 7.75 | 1.89 ZAR | +29.18% | 6.55% | Tài chính | Mua | |
| 295.23 K ZAR | 8,420 ZAC | +0.08% | 662.49 K | 0.60 | 27.74 B ZAR | 11.08 | 7.60 ZAR | +5.41% | 8.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 292.78 K ZAR | 5,042 ZAC | +3.17% | 2.78 M | 1.51 | 16.7 B ZAR | 7.11 | 7.09 ZAR | −4.14% | 10.12% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 287.65 K ZAR | 46,860 ZAC | −0.18% | 1.37 M | 1.28 | 155.31 B ZAR | 17.63 | 26.57 ZAR | +9.51% | 2.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 286.36 K ZAR | 216 ZAC | −6.09% | 53.81 K | 8.95 | 1.12 B ZAR | 4.70 | 0.46 ZAR | +0.02% | 13.43% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 273.56 K ZAR | 147 ZAC | −2.00% | 190.94 K | 0.85 | 1.75 B ZAR | 10.64 | 0.14 ZAR | −17.69% | 8.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 253.91 K ZAR | 1,474 ZAC | −0.34% | 1.78 M | 0.81 | 12.64 B ZAR | 35.76 | 0.41 ZAR | +17.87% | 1.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 197.15 K ZAR | 2,816 ZAC | −1.81% | 57.61 K | 0.33 | 10.88 B ZAR | 13.12 | 2.15 ZAR | +125.34% | 4.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 197.12 K ZAR | 15,100 ZAC | −0.38% | 301.13 K | 0.63 | 26.47 B ZAR | 7.33 | 20.61 ZAR | +1,132.16% | 8.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 185.32 K ZAR | 6,800 ZAC | +0.29% | 88.2 K | 0.55 | 7.92 B ZAR | 11.45 | 5.94 ZAR | −9.27% | 4.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 172.06 K ZAR | 449 ZAC | −5.27% | 9.11 M | 3.91 | 2.93 B ZAR | 8.00 | 0.56 ZAR | +41.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 168.87 K ZAR | 890 ZAC | +27.14% | 10.11 K | 2.35 | 1.47 B ZAR | 5.80 | 1.53 ZAR | +16.92% | 7.67% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 167.57 K ZAR | 9,014 ZAC | +0.32% | 2.57 M | 1.52 | 136.71 B ZAR | 24.90 | 3.62 ZAR | +19.33% | 3.30% | Tài chính | Mua | |
| 156.42 K ZAR | 22,000 ZAC | −4.14% | 2.06 M | 0.88 | 51.25 B ZAR | 15.50 | 14.20 ZAR | +4.20% | 4.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 153.58 K ZAR | 711 ZAC | −1.11% | 43.52 K | 0.07 | 6.62 B ZAR | 5.63 | 1.26 ZAR | +5.45% | 6.57% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 150.57 K ZAR | 18,400 ZAC | −1.55% | 5.16 K | 0.42 | 4.85 B ZAR | 10.98 | 16.76 ZAR | −12.41% | 6.33% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 145.25 K ZAR | 5,851 ZAC | −0.41% | 1.96 M | 1.25 | 19.4 B ZAR | 8.69 | 6.73 ZAR | +48.08% | 6.94% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 144.15 K ZAR | 3,765 ZAC | +0.40% | 58.21 K | 2.06 | 2.6 B ZAR | 6.62 | 5.69 ZAR | +29.84% | 5.92% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 141.8 K ZAR | 1,251 ZAC | +2.96% | 4.82 K | 0.06 | 4.25 B ZAR | 7.69 | 1.63 ZAR | −3.38% | 14.13% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 134.97 K ZAR | 1,399 ZAC | 0.00% | 509 | 0.07 | 952.07 M ZAR | 6.99 | 2.00 ZAR | +12.65% | 5.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 127.06 K ZAR | 536 ZAC | +0.19% | 16.75 K | 0.18 | 4.81 B ZAR | 3.58 | 1.50 ZAR | +134.74% | 11.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 117.01 K ZAR | 37 ZAC | +2.78% | 245.4 K | 0.79 | 586.02 M ZAR | — | −0.14 ZAR | −94.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 116.25 K ZAR | 1,965 ZAC | +1.24% | 21.27 M | 1.08 | 67.12 B ZAR | 12.29 | 1.60 ZAR | +211.21% | 2.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 106.65 K ZAR | 1,529 ZAC | +1.93% | 182 | 0.01 | 878.64 M ZAR | 7.69 | 1.99 ZAR | +177.21% | 2.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 106.53 K ZAR | 3,993 ZAC | −0.10% | 259 | 0.01 | 3.73 B ZAR | 18.29 | 2.18 ZAR | −30.77% | 3.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 103.99 K ZAR | 4,401 ZAC | 0.00% | 1.61 M | 396.15 | 1.23 B ZAR | 8.13 | 5.42 ZAR | +4.69% | 5.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 99.15 K ZAR | 284 ZAC | 0.00% | 1.81 K | 0.51 | 1.26 B ZAR | 6.31 | 0.45 ZAR | +69.69% | 4.23% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 95.44 K ZAR | 1,906 ZAC | +1.01% | 3.3 M | 1.07 | 21.12 B ZAR | 13.22 | 1.44 ZAR | +20.97% | 5.08% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 71.12 K ZAR | 1,798 ZAC | +2.39% | 1.45 M | 0.94 | 5.75 B ZAR | 15.73 | 1.14 ZAR | −90.40% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 63.93 K ZAR | 9,875 ZAC | −0.02% | 127.58 K | 0.83 | 9.31 B ZAR | 27.36 | 3.61 ZAR | — | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 61.51 K ZAR | 19,872 ZAC | −1.79% | 182.42 K | 0.52 | 7.56 B ZAR | 4.85 | 40.95 ZAR | +172.36% | 10.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 59.98 K ZAR | 730 ZAC | −1.35% | 2.06 M | 74.04 | 6.66 B ZAR | 8.73 | 0.84 ZAR | −53.20% | 5.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 58.81 K ZAR | 4,469 ZAC | −1.13% | 3.16 K | 0.15 | 3.03 B ZAR | 6.48 | 6.90 ZAR | +26.01% | 4.98% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 47.16 K ZAR | 24,778 ZAC | −1.60% | 901.87 K | 0.91 | 82.18 B ZAR | 13.71 | 18.07 ZAR | +1.39% | 4.04% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 46.55 K ZAR | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.74 M | 2.00 | 184.41 B ZAR | 22.99 | 14.65 ZAR | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 44.06 K ZAR | 8,570 ZAC | −0.14% | 801.3 K | 1.01 | 39.29 B ZAR | 24.18 | 3.54 ZAR | +15.68% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 31.73 K ZAR | 2,442 ZAC | −3.10% | 3.94 M | 1.56 | 21.78 B ZAR | 23.39 | 1.04 ZAR | −27.47% | 1.79% | Bán lẻ | Bán | |
| 27.85 K ZAR | 45 ZAC | +2.27% | 62.82 K | 0.35 | 226.92 M ZAR | 8.65 | 0.05 ZAR | −73.83% | 21.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.72 K ZAR | 77 ZAC | +2.67% | 1.78 K | 0.08 | 3.23 B ZAR | — | — | — | 1.07% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.01 K ZAR | 569 ZAC | −0.18% | 177 | 0.02 | 1.4 B ZAR | 48.97 | 0.12 ZAR | −91.78% | 7.38% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |